ý nghĩa của P/L

Lợi nhuận và thua lỗ (P&L) là khái niệm dùng để chỉ sự thay đổi giá trị tài sản so với chi phí gốc trong một giao dịch hoặc thời kỳ đầu tư nhất định, được thể hiện bằng tiền tệ. Giá trị này có thể tăng hoặc giảm. P&L chịu tác động không chỉ từ giá mua và giá bán mà còn từ các yếu tố như phí giao dịch, trượt giá và thời gian nắm giữ tài sản. Trên cả thị trường crypto lẫn thị trường truyền thống, lợi nhuận và thua lỗ được chia thành hai loại: chưa thực hiện (floating) và đã thực hiện, mỗi loại lại yêu cầu phương pháp quản lý rủi ro và kế toán riêng biệt. Việc hiểu rõ P&L là yếu tố then chốt để đánh giá hiệu quả chiến lược, xác định mức cắt lỗ, chốt lời và kiểm soát chính xác biến động tài sản trên sao kê tài khoản giao dịch hoặc ví on-chain. Đối với người mới, việc nắm vững khái niệm P&L là bước khởi đầu an toàn trước khi xác lập mục tiêu lợi nhuận.
Tóm tắt
1.
Lợi nhuận và thua lỗ (P&L) đề cập đến khoản lãi hoặc lỗ từ việc mua bán tài sản, đóng vai trò là chỉ số cốt lõi đánh giá hiệu quả đầu tư.
2.
Nó được tính bằng cách lấy giá bán trừ đi giá mua, sau đó trừ tiếp các khoản phí giao dịch, thuế và chi phí khác.
3.
Trên thị trường crypto, P&L bị ảnh hưởng bởi biến động giá, thời gian nắm giữ và tâm lý thị trường.
4.
P&L chưa thực hiện phản ánh lãi hoặc lỗ trên giấy tờ đối với tài sản đang nắm giữ, trong khi P&L đã thực hiện thể hiện lãi hoặc lỗ thực tế sau khi đóng vị thế.
ý nghĩa của P/L

Lợi nhuận và thua lỗ (PnL) là gì?

Lợi nhuận và thua lỗ (PnL) là sự chênh lệch giữa giá mua và giá bán (hoặc giá thị trường hiện tại), sau khi trừ các chi phí liên quan. Nếu kết quả dương, bạn có lợi nhuận; nếu âm, bạn bị lỗ. PnL có thể được cập nhật theo thời gian thực và sẽ được “chốt” khi giao dịch hoàn tất.

Ví dụ: bạn mua táo với giá 100 CNY, sau đó bán với giá 120 CNY, trừ phí giao hàng 2 CNY, PnL của bạn là +18 CNY. Nếu chỉ xem báo giá thị trường hiện tại trước khi bán, đó là “PnL chưa thực hiện”. Nguyên tắc này cũng áp dụng cho đầu tư và giao dịch—chỉ cần thay táo bằng coin, đồng thời cộng thêm yếu tố phí và thời gian.

PnL được tính như thế nào?

Cách tính tiêu chuẩn là xác định “tổng chi phí”, sau đó “tổng doanh thu”, rồi lấy hiệu số giữa hai giá trị này.

Bước 1: Xác định tổng chi phí. Chi phí = số tiền mua + phí mua + các chi phí khác (như phí mạng blockchain).

Bước 2: Xác định doanh thu. Doanh thu = số tiền bán − phí bán − các chi phí liên quan khác.

Bước 3: Tính PnL. PnL = doanh thu − chi phí; tỷ suất lợi nhuận = PnL ÷ chi phí. Nếu chưa bán, PnL chưa thực hiện = giá trị thị trường hiện tại − chi phí.

Ví dụ: bạn mua 2 token với giá 1.500 USDT mỗi token, phí giao dịch transaction fee là 0,1%. Chi phí mua = 2 × 1.500 + 3 = 3.003 USDT. Nếu bán với giá 1.600 USDT mỗi token và phí bán khoảng 3,2 USDT, doanh thu = 3.200 − 3,2 = 3.196,8 USDT. Như vậy, PnL = 193,8 USDT, tỷ suất lợi nhuận xấp xỉ 6,46%.

PnL được phản ánh như thế nào trong giao dịch giao ngay?

Trong giao dịch giao ngay, lợi nhuận hay thua lỗ phát sinh từ việc mua thấp bán cao (hoặc ngược lại), với yếu tố quyết định là chênh lệch giá và phí. Coin bạn nắm giữ được định giá theo giá giao dịch gần nhất, tạo thành “PnL chưa thực hiện”. Khi bán, nó trở thành “PnL đã thực hiện”.

Ví dụ, trên giao dịch giao ngay Gate, bạn có thể xem chi tiết lệnh đã khớp gồm giá khớp trung bình và phí giao dịch. Trang tài sản hiển thị PnL chưa thực hiện dựa trên giá hiện tại. Sau khi bán, sao kê tài khoản sẽ ghi nhận PnL đã thực hiện, giúp đối soát thuận tiện.

Mẹo: tính giá hòa vốn. Giá hòa vốn ≈ tổng chi phí ÷ số lượng ÷ (1 − tỷ lệ phí bán). Tiếp ví dụ trên: giá hòa vốn ≈ 3.003 ÷ 2 ÷ 0,999 ≈ 1.503,00 USDT.

PnL trong giao dịch hợp đồng khác gì?

PnL trong giao dịch hợp đồng không chỉ phụ thuộc vào giá mở và đóng vị thế mà còn vào đòn bẩy, ký quỹ, tỷ lệ tài trợ và quy tắc thanh lý. Đòn bẩy cho phép kiểm soát vị thế lớn hơn với vốn nhỏ hơn—khuếch đại cả lợi nhuận lẫn rủi ro.

Ví dụ: dùng ký quỹ 500 USDT với đòn bẩy 10x tạo vị thế danh nghĩa khoảng 5.000 USDT. Nếu tài sản cơ sở tăng 5%, PnL danh nghĩa khoảng 5.000 × 5% = 250 USDT—tương đương +50% trên ký quỹ. Nếu giảm 5% thì là −50%; không kiểm soát tốt có thể bị thanh lý (đóng bắt buộc khi ký quỹ không đủ).

Bên cạnh đó, hợp đồng vĩnh cửu có tỷ lệ tài trợ (khoản thanh toán định kỳ giữa vị thế long và short), có thể ảnh hưởng nhẹ đến PnL khi giữ vị thế. Ví dụ, tỷ lệ tài trợ 0,01% mỗi 8 giờ, giữ vị thế 24 giờ sẽ mất hoặc nhận khoảng 0,03% giá trị danh nghĩa—số tiền cuối cùng sẽ do nền tảng quyết toán. Trang “Vị thế” trên hợp đồng Gate hiển thị PnL chưa thực hiện, PnL đã thực hiện và lịch sử phí tài trợ để dễ dàng theo dõi.

Khác biệt giữa PnL, PnL chưa thực hiện và PnL đã thực hiện là gì?

PnL chưa thực hiện là “biến động trên giấy”—tính theo giá thị trường hiện tại nhưng chưa được chốt; PnL đã thực hiện chỉ ghi nhận sau khi lệnh đóng và dùng cho thống kê hiệu suất cũng như khai báo thuế.

Ví dụ: bạn mua một token với giá 1.000 USDT. Giá trị hiện tại là 800 USDT; PnL chưa thực hiện là −200 USDT. Nếu bán ngay và nhận về 790 USDT sau phí, PnL đã thực hiện là −210 USDT. Hai số này có thể khác nhau do phí, trượt giá hoặc giá khớp lệnh khác nhau.

Tại sao kết quả PnL bị ảnh hưởng bởi phí và trượt giá?

Phí trực tiếp làm giảm thu nhập ròng hoặc tăng chi phí ròng. Trượt giá là sự chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá khớp thực tế—thường xảy ra ở thị trường biến động mạnh hoặc thanh khoản thấp.

Ví dụ: bạn muốn bán 1.000 token với giá 10,00 USDT mỗi token, nhưng chỉ có 200 được đặt mua ở mức giá đó—phần còn lại sẽ khớp ở giá thấp hơn như 9,98 hoặc 9,95 USDT. Giá trung bình thực tế có thể chỉ là 9,97 USDT—chênh lệch 0,03 này là do trượt giá. Trên Gate, bạn có thể giảm trượt giá bằng lệnh giới hạn, chia nhỏ lệnh hoặc giao dịch vào thời điểm thanh khoản cao.

Giao dịch on-chain còn gồm phí mạng (trả cho validator blockchain), cần tính vào tổng chi phí. Khi giao dịch thường xuyên với số lượng nhỏ, các phí này có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận tổng thể.

Quản lý rủi ro PnL trong đầu tư Web3 như thế nào?

Quản lý rủi ro hiệu quả là đặt giới hạn trước khi giao dịch, tuân thủ quy tắc trong quá trình thực hiện và đánh giá kết quả sau đó.

Bước một: Xác định rủi ro mỗi giao dịch. Cách phổ biến là giới hạn lỗ mỗi giao dịch ở mức 1–2% vốn tài khoản. Ví dụ, tài khoản 10.000 USDT thì giới hạn lỗ mỗi giao dịch là 100–200 USDT; tính toán khối lượng và điểm dừng lỗ tương ứng.

Bước hai: Đặt lệnh dừng lỗ và chốt lời. Dừng lỗ tự động đóng vị thế khi giá chạm ngưỡng đặt trước để hạn chế lỗ; chốt lời giúp khóa lợi nhuận khi đạt mục tiêu. Gate cung cấp lệnh điều kiện với tùy chọn dừng lỗ/chốt lời để tránh quyết định cảm tính.

Bước ba: Kiểm soát trượt giá và phí. Ưu tiên lệnh giới hạn và khớp một phần; giảm đòn bẩy hoặc khối lượng khi biến động mạnh; theo dõi phí mạng khi giao dịch on-chain vào giờ cao điểm.

Bước bốn: Ghi chép và đánh giá giao dịch. Ghi lại điểm vào/ra, lý do, PnL, phí và chi tiết khớp lệnh vào bảng tính; đánh giá hàng tuần để đảm bảo tuân thủ kế hoạch.

PnL được xử lý như thế nào cho khai báo thuế và kế toán?

Ở hầu hết các khu vực pháp lý (tính đến năm 2025; quy định địa phương có thể khác), PnL đã thực hiện thường ảnh hưởng đến khai báo thuế, còn PnL chưa thực hiện chủ yếu dùng cho đánh giá nội bộ. Các phương pháp tính giá vốn phổ biến gồm FIFO (nhập trước xuất trước), LIFO (nhập sau xuất trước) hoặc bình quân gia quyền—nên nhất quán trong cả năm.

Thực tế: xuất file CSV lịch sử giao dịch từ Gate gồm giá khớp, số lượng và phí; ví on-chain có thể dùng block explorer để theo dõi giao dịch và tính phí mạng vào chi phí. Nhà đầu tư sử dụng nhiều nền tảng hoặc ví nên duy trì sổ cái thống nhất theo tài khoản, loại tài sản và năm. Đối với chi tiết thuế, luôn tuân thủ luật địa phương hoặc tham khảo chuyên gia.

Tóm tắt ý nghĩa của PnL như thế nào?

PnL là chỉ số cốt lõi trong đầu tư và giao dịch—được quyết định bởi biến động giá và các chi phí liên quan. Ở thị trường giao ngay, PnL phụ thuộc vào chênh lệch giá mua-bán và phí; với hợp đồng, đòn bẩy, tỷ lệ tài trợ và cơ chế thanh lý còn làm tăng tác động. PnL chưa thực hiện giúp đánh giá tức thời; PnL đã thực hiện xác định kết quả cuối cùng. Chỉ khi tính đủ mọi chi phí—kể cả trượt giá—và áp dụng chiến lược dừng lỗ/chốt lời rõ ràng cùng ghi chép kỷ luật, bạn mới đảm bảo số liệu PnL chính xác và hữu ích cho thành công giao dịch dài hạn.

FAQ

Cách tính giá hòa vốn?

Điểm hòa vốn là khi lợi nhuận bù đúng chi phí—tức mức giá mà bạn thu hồi đủ vốn. Cách tính: giá mua + (tổng phí ÷ khối lượng vị thế) = giá hòa vốn trên mỗi đơn vị. Ví dụ: mua 100 token giá 100 CNY, tổng phí 20 CNY; giá hòa vốn là 100,2 CNY—khi giá đạt mức này bạn thu hồi đủ vốn.

Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận lý tưởng là bao nhiêu?

Tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận so sánh lợi nhuận kỳ vọng với rủi ro mỗi giao dịch—khuyến nghị phổ biến là 1:2 hoặc 1:3 (rủi ro:lợi nhuận). Nghĩa là bạn chấp nhận rủi ro 1 USD để kỳ vọng lãi 2–3 USD mỗi giao dịch—dù tỷ lệ thắng chỉ 50% vẫn có thể sinh lời dài hạn. Nhà giao dịch thận trọng thường chọn tỷ lệ 1:3; người mạo hiểm có thể giảm nhưng không nên thấp hơn 1:1.

Tại sao PnL vị thế của tôi liên tục thay đổi?

Đó là do PnL chưa thực hiện biến động liên tục theo giá thị trường. Khi vị thế còn mở, mỗi biến động giá sẽ cập nhật lợi nhuận/thua lỗ chưa thực hiện trên tài khoản—nhưng chỉ là “trên giấy”. Chỉ khi bạn bán, PnL chưa thực hiện mới chuyển thành PnL đã thực hiện—chốt kết quả cuối cùng.

Vì sao PnL biến động mạnh hơn trong giao dịch hợp đồng so với giao ngay?

Đòn bẩy trong giao dịch hợp đồng khuếch đại quy mô vị thế—ví dụ, đòn bẩy 10x thì biến động giá 10% sẽ làm PnL thay đổi 100%. Hợp đồng còn có tỷ lệ tài trợ và phí giao dịch—làm đường PnL biến động mạnh hơn. Giao ngay với đòn bẩy thấp, lãi 5% chỉ thu về 5 USD; với hợp đồng đòn bẩy 5x, cùng mức tăng có thể lãi 50 USD—hoặc có nguy cơ bị thanh lý.

Làm sao để tránh phí và trượt giá làm giảm lợi nhuận?

Phí là chi phí cố định có thể giảm nhờ ưu đãi VIP của Gate; trượt giá phụ thuộc vào thanh khoản thị trường và loại lệnh. Khuyến nghị: chọn cặp giao dịch có thanh khoản cao để giảm trượt giá; ưu tiên lệnh giới hạn thay vì lệnh thị trường để khớp lệnh chính xác; chia nhỏ lệnh lớn để tránh ảnh hưởng thị trường; ưu tiên giao dịch lớn vào khung giờ phí thấp (ngoài giờ cao điểm) nếu có thể.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
lãi suất phần trăm năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số thể hiện lợi suất hoặc chi phí trong một năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ thấy ký hiệu APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và trang staking. Hiểu về APR giúp bạn ước tính lợi nhuận dựa theo số ngày nắm giữ, so sánh giữa các sản phẩm, cũng như xác định có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
tâm lý sợ bỏ lỡ
Nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) là hiện tượng tâm lý xuất hiện khi một cá nhân, sau khi quan sát người khác kiếm lời hoặc nhận thấy xu hướng thị trường tăng mạnh, cảm thấy lo lắng sẽ bị bỏ lại phía sau và vội vàng tham gia. Hành vi này thường gặp trong giao dịch tiền điện tử, các đợt phát hành token lần đầu trên sàn giao dịch (IEO), mint NFT và nhận airdrop. FOMO có thể làm tăng khối lượng giao dịch và biến động thị trường, đồng thời khiến rủi ro thua lỗ gia tăng. Việc hiểu rõ và kiểm soát FOMO là điều cần thiết đối với người mới bắt đầu, giúp họ tránh mua theo cảm xúc khi giá tăng và bán tháo khi thị trường giảm.
đòn bẩy
Đòn bẩy là hình thức sử dụng một phần nhỏ vốn cá nhân làm ký quỹ nhằm khuếch đại nguồn vốn giao dịch hoặc đầu tư. Nhờ đó, bạn có thể mở các vị thế lớn hơn dù chỉ với số vốn ban đầu hạn chế. Trong thị trường tiền điện tử, đòn bẩy thường được sử dụng trong hợp đồng không kỳ hạn, token đòn bẩy và các khoản vay thế chấp trên nền tảng DeFi. Đòn bẩy giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và hỗ trợ các chiến lược phòng ngừa rủi ro, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro như bị cưỡng chế thanh lý, biến động phí cấp vốn và giá cả tăng mạnh. Vì vậy, việc quản lý rủi ro chặt chẽ cùng cơ chế cắt lỗ là điều bắt buộc khi áp dụng đòn bẩy.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ giá trị khoản vay trên tài sản đảm bảo (LTV)
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để đánh giá mức độ an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay cũng như thời điểm rủi ro gia tăng. Chỉ số này được ứng dụng phổ biến trong cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy trên các sàn giao dịch và các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì mỗi loại tài sản có mức biến động giá khác nhau, các nền tảng thường thiết lập giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh linh hoạt các mức này theo biến động giá thực tế.

Bài viết liên quan

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?
Người mới bắt đầu

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?

"Nghiên cứu có nghĩa là bạn không biết, nhưng sẵn sàng tìm hiểu." - Charles F. Kettering.
2022-11-21 09:41:56
Phân tích kỹ thuật là gì?
Người mới bắt đầu

Phân tích kỹ thuật là gì?

Học từ quá khứ - Khám phá luật chuyển động giá và mã giàu trong thị trường thay đổi liên tục.
2022-11-21 10:09:32
Phân tích cơ bản là gì?
Trung cấp

Phân tích cơ bản là gì?

Việc lựa chọn các chỉ báo và công cụ phân tích phù hợp, kết hợp với các thông tin thị trường tiền mã hóa, sẽ mang đến phương pháp phân tích cơ bản hiệu quả nhất giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác.
2022-11-21 10:31:27