
Slippage tolerance là mức lệch giá tối đa mà bạn sẵn sàng chấp nhận khi thực hiện giao dịch.
Thông số này thường được thể hiện bằng phần trăm, xác định mức chênh lệch giữa giá thực hiện và giá đặt lệnh trong khoảng thời gian từ lúc gửi lệnh đến khi hoàn tất. Nếu giá giao dịch cuối cùng vượt quá ngưỡng này, hệ thống sẽ hủy hoặc hoàn trả giao dịch, bảo vệ bạn khỏi việc thực hiện ở mức giá bất lợi.
Slippage tolerance ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khớp lệnh và chất lượng giá thực hiện giao dịch của bạn.
Nếu đặt quá thấp, ngay cả biến động giá nhỏ cũng có thể khiến giao dịch thất bại, gây lãng phí thời gian và phí gas. Nếu đặt quá cao, lệnh dễ được khớp nhưng có thể bị thực hiện ở mức giá bất lợi khi thị trường biến động hoặc xảy ra frontrunning. Hiểu rõ và điều chỉnh slippage tolerance phù hợp giúp bạn cân bằng giữa hiệu quả và bảo vệ giao dịch.
Slippage tolerance được chuyển thành “ngưỡng bảo vệ”, ví dụ: số lượng token tối thiểu bạn nhận được khi swap hoặc mức giá tối đa khi mua.
Trên các Automated Market Maker (AMM)—pool thanh khoản sử dụng công thức định giá—giá sẽ biến động theo kích thước lệnh, nghẽn mạng và giao dịch của các bên khác. Hệ thống tính giới hạn trên hoặc dưới dựa trên slippage tolerance của bạn; nếu kết quả hoặc giá vượt ngoài phạm vi này, hợp đồng thông minh sẽ tự động từ chối giao dịch để bảo vệ bạn khỏi mức giá bất lợi.
Ví dụ: Bạn swap 100 USDC sang token khác trong pool và đặt slippage tolerance 1%, giao diện sẽ hiển thị “Số nhận tối thiểu: X token”. Nếu giá biến động khiến số nhận thực tế thấp hơn mức tối thiểu này, giao dịch sẽ bị hoàn trả.
Slippage tolerance phổ biến trên sàn phi tập trung (DEX), giao dịch stablecoin, mua NFT và đấu giá on-chain.
Trong các giao dịch DEX, cặp stablecoin—nhờ giá ổn định và thanh khoản sâu—có thể đặt slippage tolerance rất thấp. Các cặp token biến động mạnh (long-tail) cần tolerance rộng hơn để tránh thất bại giao dịch. Với mua NFT và đấu giá, cạnh tranh giá có thể yêu cầu tolerance cao để tăng khả năng khớp, nhưng đi kèm rủi ro giá tăng đột biến.
Trên nền tảng Web3 của Gate, Swap cho phép tùy chỉnh slippage tolerance: cặp stablecoin thường đặt 0,1%–0,3%, token phổ biến 0,5%–1%. Với giao dịch spot, nên dùng lệnh giới hạn để khóa giá, qua đó kiểm soát slippage tolerance ở mức chấp nhận được.
Giảm slippage tolerance không chỉ đơn giản là đặt mức thấp nhất, mà cần áp dụng chiến lược để tối ưu mức lệch cần thiết.
Đầu năm 2026, các DEX và aggregator lớn đã áp dụng mức slippage mặc định thận trọng hơn: 0,1%–0,3% cho stablecoin, khoảng 0,5%–1% cho token phổ biến, 2%–5% cho tài sản long-tail.
Bảng điều khiển công khai và tài liệu nền tảng quý IV năm 2025 cho thấy slippage trung vị thực tế với cặp stablecoin thường dưới 0,1%, token thanh khoản vừa phải có slippage trung vị từ 1%–3%. Xu hướng này khiến nhiều giao diện giảm giá trị mặc định để hạn chế kết quả bất lợi cho người dùng.
Từ cuối 2025 đến đầu 2026, tỷ lệ giao dịch riêng tư và tuyến chống frontrunning tăng—gắn liền với việc triển khai rộng công cụ giảm MEV. Nhờ đó, lệnh cùng quy mô cần tolerance thấp hơn trên tuyến bảo vệ; chia nhỏ lệnh và chọn pool sâu cũng được aggregator ưu tiên.
Trên Web3 Gate năm qua, phạm vi tolerance mặc định cho stablecoin đã thu hẹp, người mới thường bắt đầu khoảng 0,2%. Với token mới biến động mạnh, giao diện khuyến nghị thận trọng—gợi ý chia nhỏ lệnh và chọn tuyến sâu.
Slippage tolerance là phạm vi lệch giá chấp nhận do bạn thiết lập; actual slippage là mức chênh lệch thực tế giữa giá kỳ vọng và giá thực hiện.
Mối quan hệ: slippage tolerance là “rào chắn”—actual slippage nằm trong phạm vi này thì giao dịch thực hiện; nếu vượt quá, hợp đồng hoặc hệ thống sẽ từ chối lệnh. Hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn không đặt tolerance quá rộng hoặc nhầm tưởng giao dịch luôn lệch đúng bằng mức đã đặt.
Đặt slippage tolerance cao nghĩa là bạn cho phép lệch giá lớn so với kỳ vọng, dễ bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường hoặc trader thao túng. Lệnh dễ khớp hơn nhưng có thể bị thực hiện ở giá bất lợi—gây rủi ro tài chính. Nên điều chỉnh tolerance theo biến động và thanh khoản tài sản (thường 0,5%–3%) và thường xuyên kiểm tra giá thực hiện so với kỳ vọng.
Người mới cần xem xét thanh khoản token, biến động thị trường và thời điểm giao dịch. Với đồng lớn (BTC, ETH) thanh khoản sâu, mức 0,5%–1% phù hợp; đồng nhỏ hoặc khi biến động mạnh, tăng lên 2%–3%. Trên Gate, bắt đầu 0,5%; nếu giao dịch thường thất bại, tăng dần nhưng tránh giao dịch khi thị trường biến động cực đoan để giảm rủi ro.
Slippage tolerance và phí giao dịch là hai khái niệm riêng. Phí giao dịch là hoa hồng nền tảng (ví dụ Gate 0,2%), còn slippage tolerance là mức lệch giá tối đa bạn chấp nhận. Cả hai đều ảnh hưởng lợi nhuận—tolerance cao có thể khiến giá thực hiện bất lợi; kết hợp với phí, tổng chi phí tăng mạnh. Nên tối ưu từng yếu tố để đạt kết quả tốt nhất.
Thị trường biến động mạnh khiến giá thay đổi nhanh chỉ trong vài giây giữa lúc gửi và thực hiện lệnh. Nếu tolerance đặt thấp, giá thực tế dễ vượt ngoài phạm vi chấp nhận—khiến giao dịch bị từ chối. Hãy cân nhắc tăng tolerance hoặc chờ thị trường ổn định trước khi giao dịch; nền tảng như Gate cho phép điều chỉnh tolerance theo thời gian thực để phù hợp điều kiện thay đổi.
DEX có tốc độ xử lý giao dịch on-chain chậm hơn và cập nhật giá trễ—khiến rủi ro slippage cao hơn CEX. Sau khi gửi lệnh trên DEX, lệnh có thể nằm trong mempool vài giây hoặc lâu hơn trước khi xác nhận, trong thời gian đó giá biến động mạnh. Người dùng DEX nên đặt tolerance cao hơn (thường 2%–5%) để đảm bảo khớp lệnh; CEX xử lý giao dịch nhanh hơn với giá ổn định.


