Đầu tiên, hãy phân tích lý do Nhân dân tệ đang trong xu hướng tăng giá. Để lý giải, cần quay lại khái niệm kinh tế cốt lõi: GDP. Dù GDP có những hạn chế, nhưng vẫn là thước đo đơn giản và hiệu quả nhất để đánh giá sức khỏe tổng thể của một nền kinh tế quốc gia. Công thức GDP như sau:
GDP = C + I + G + (X–M)
Trong đó:
Với khung này, nguyên nhân Nhân dân tệ tăng giá trở nên rõ ràng. Có ba động lực chính:
Lợi thế đầu tiên của đồng Nhân dân tệ mạnh là dòng vốn nước ngoài đổ vào nhanh chóng. Mỹ và Trung Quốc đều đang đối mặt với vấn đề nợ lớn. Tại Mỹ, là khoản nợ chính phủ liên bang, còn ở Trung Quốc là các khoản nợ ngoài bảng cân đối của địa phương. Trái phiếu Kho bạc Mỹ được nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ nhiều và có tính thanh khoản cao, nên rủi ro vỡ nợ nhanh chóng ảnh hưởng tới giá trái phiếu và khả năng tái cấp vốn của Mỹ. Do đó, Mỹ thường giảm giá đồng đô la để giảm giá trị thực của khoản nợ với chủ nợ nước ngoài — về bản chất là “thuế lạm phát” thông qua hạ lãi suất và nới lỏng tiền tệ. Ở Trung Quốc, phần lớn nợ địa phương do trong nước nắm giữ, nên chính quyền có nhiều lựa chọn tái cấu trúc như gia hạn hoặc chuyển giao tài khóa. Vì vậy, Nhân dân tệ chịu ít áp lực hơn từ vấn đề nợ. Tuy nhiên, ở cả hai nước, mức nợ cao hạn chế khả năng thúc đẩy GDP bằng tăng chi tiêu chính phủ. Trong bối cảnh này, việc tăng giá Nhân dân tệ là công cụ thu hút dòng vốn và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Nhân dân tệ mạnh giúp hàng hóa nhập khẩu rẻ hơn cho người tiêu dùng trong nước qua hai cách chính. Thứ nhất, tăng sức mua của người tiêu dùng, đặc biệt với các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm, năng lượng — vốn chiếm phần lớn tổng tiêu dùng. Trong ngắn hạn, người mua sẽ thấy nhiều sản phẩm nhập khẩu với giá thấp hơn. Thứ hai, doanh nghiệp được lợi nhờ giảm chi phí nhập nguyên vật liệu, linh kiện quan trọng, giúp tăng biên lợi nhuận và giải phóng nguồn lực cho mở rộng hoặc chia cổ tức.
Kể từ khi Trung Quốc đạt thặng dư thương mại vượt 1 nghìn tỷ USD vào tháng 11, tranh luận quốc tế về giá trị Nhân dân tệ gia tăng, dẫn tới nhiều bất đồng trong đàm phán thương mại với các đối tác lớn, đặc biệt là EU. Nguyên nhân là cán cân vãng lai toàn cầu phải cân bằng — xuất khẩu của nước này là nhập khẩu của nước khác. Khi thặng dư của Trung Quốc tăng, thâm hụt ở các nước khác cũng tăng. Hiện nay, các nước đều chú trọng tăng trưởng kinh tế, và thâm hụt thương mại lớn ảnh hưởng tới GDP, nhất là ở các nền kinh tế phát triển tăng trưởng thấp. Có hai cách phản ứng: tăng thuế (bảo hộ thương mại) hoặc điều chỉnh tỷ giá. Biện pháp đầu, như trong tranh chấp thuế Mỹ-Trung, đang tạm dừng. Cho phép Nhân dân tệ tăng giá có kiểm soát giúp giảm căng thẳng chính trị, giảm chi tiêu liên quan của chính phủ.
Dù có nhiều lợi ích, quá trình tăng giá cần diễn ra từ từ, có kiểm soát. Gần đây, Nhân dân tệ tăng mạnh do các mục tiêu tăng trưởng cuối năm đã hoàn thành — 5,2% đến hết quý III, cơ bản đạt mục tiêu “khoảng 5%” cả năm. Cho phép tăng giá lúc này giúp chuẩn bị cho chuyển đổi kinh tế năm tới, đồng thời giúp nhà hoạch định chính sách theo dõi thị trường, nhận diện cơ hội và rủi ro sớm. Nếu không, với dự trữ ngoại hối lớn, ngân hàng trung ương hoàn toàn có thể ổn định tỷ giá.
Thời gian tới, tôi dự báo tốc độ tăng giá sẽ chậm lại đáng kể. Xuất khẩu ròng vẫn là động lực chính cho GDP Trung Quốc, dù tỷ trọng đang giảm. Tăng giá nhanh sẽ làm giảm xuất khẩu ròng, gây khó khăn cho mục tiêu tăng trưởng năm sau.
Sau khi đã làm rõ các yếu tố thúc đẩy tăng giá ngắn hạn, hãy phân tích lý do USDT giao dịch dưới giá. Có ba nguyên nhân chính:
Tóm lại, mức chiết khấu của USDT có thể chỉ là tạm thời, bị chi phối bởi biến động cung cầu ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu Nhân dân tệ duy trì sức mạnh, nhà đầu tư nắm giữ Nhân dân tệ sẽ chịu lỗ tỷ giá trong ngắn và trung hạn.
Trước xu hướng tăng giá của Nhân dân tệ, có nên chuyển stablecoin USD sang Nhân dân tệ để tránh lỗ tỷ giá? Nếu danh mục tập trung quá nhiều vào stablecoin USD, chỉ cần điều chỉnh vừa phải; nếu không, duy trì phân bổ đa dạng là hợp lý. Có ba lý do:
Làm sao phòng ngừa rủi ro tăng giá Nhân dân tệ và tỷ giá trên chuỗi? Dù phái sinh tỷ giá là giải pháp chuẩn, khả năng tiếp cận trên chuỗi vẫn hạn chế. Năm ngoái, tôi từng cân nhắc xây dựng nền tảng phái sinh tỷ giá phi tập trung, nhưng nghiên cứu thị trường cho thấy các đối thủ như DYDX ở mảng phái sinh ngoại tệ gặp thanh khoản thấp, thiếu quan tâm từ nhà tạo lập thị trường — chủ yếu do rào cản pháp lý. Kiểm soát tỷ giá là công cụ chính sách quan trọng ở các nền kinh tế sản xuất như Trung Quốc, Hàn Quốc, nên phái sinh tỷ giá bị giám sát còn chặt hơn crypto. Phần lớn nhu cầu phòng ngừa tỷ giá đến từ các quốc gia này, càng tăng áp lực từ chính sách.
Dù vậy, vẫn có cách giảm rủi ro tỷ giá. Ba nhóm tài sản sau đáng chú ý:
Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Trung Quốc là ASEAN, EU, Mỹ. Áp lực chiến tranh thương mại khiến xuất khẩu sang Mỹ giảm, EU và ASEAN trở thành động lực tăng trưởng chính.
ASEAN chủ yếu gồm các nền kinh tế đang phát triển tăng trưởng nhanh, hấp thụ phần lớn xuất khẩu sản phẩm trung-thấp của Trung Quốc, đồng thời nhập khẩu thiết bị công nghiệp để nâng cấp. Hiệu ứng kinh tế tổng thể tích cực, sức mạnh quân sự Trung Quốc giúp giảm căng thẳng chính trị, quan hệ ổn định hơn.
Câu chuyện ở EU khác biệt. Xuất khẩu Trung Quốc sang EU tập trung vào hàng công nghiệp biên lợi nhuận cao, khiến châu Âu là thị trường chủ lực cho thặng dư thương mại stablecoin. Phần lớn giao dịch thanh toán bằng euro, Trung Quốc có động lực duy trì tỷ giá cạnh tranh. Tuy nhiên, căng thẳng chính trị với EU cũng cần kiểm soát. Đa số nước EU là nền kinh tế phát triển, tỷ trọng sản xuất công nghiệp lớn trong GDP (15% ở châu Âu, dưới 10% ở Mỹ). Thu nhập từ lương chiếm tỷ trọng lớn hơn lợi nhuận vốn. Mất nguồn năng lượng Nga làm tăng chi phí, ảnh hưởng sản xuất, nâng cấp công nghiệp Trung Quốc xáo trộn các ngành trọng điểm như ô tô. Lợi nhuận công nghiệp giảm, thu ngân sách thấp hơn, tăng trưởng lương chậm lại, hiệu ứng tài sản giảm, kìm hãm tiêu dùng. Đầu tư thiếu dự án AI chất lượng khiến vốn châu Âu chuyển sang Mỹ. Do đó, xuất khẩu ròng càng quan trọng với tăng trưởng châu Âu, chính phủ rất nhạy cảm với thâm hụt thương mại.
Dù vậy, EU không có sức ép như Mỹ trong tranh chấp thương mại, các nước thành viên chia rẽ về cách tiếp cận Trung Quốc, khó đạt nhượng bộ lớn. Tôi dự đoán trọng tâm sẽ chuyển sang tái đầu tư lợi nhuận euro tại châu Âu thay vì điều chỉnh tỷ giá quy mô lớn. So với các thị trường mới nổi như Ấn Độ, Việt Nam, Brazil, châu Âu có thị trường vốn phát triển, bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn. Dự trữ lớn của Trung Quốc cho phép tái đầu tư tăng lợi suất, tỷ giá ổn định giúp hàng hóa Trung Quốc cạnh tranh.
Phòng ngừa rủi ro tỷ giá trên chuỗi, chiến lược thực tế là chuyển stablecoin USD sang EURC và gửi vào các giao thức hàng đầu như AAVE, nơi lãi suất cho vay hiện đạt 3,87%. Nếu muốn tiếp xúc tài sản rủi ro như BTC và phòng ngừa tỷ giá, có thể dùng EURC làm tài sản thế chấp để vay stablecoin USD và phân bổ vào BTC.





