báo cáo P&L

Báo cáo lãi lỗ là công cụ tổng hợp toàn bộ giao dịch tài sản, phí và thu nhập của bạn trong một khoảng thời gian xác định thành một báo cáo duy nhất, giúp bạn đánh giá tổng thể mức lãi hoặc lỗ. Báo cáo này thường bao gồm các thông tin như giá mua, giá bán, phí giao dịch, funding rate, lãi suất và airdrop. Báo cáo cũng phân biệt rõ giữa biến động đã thực hiện và chưa thực hiện, hỗ trợ bạn rà soát chiến lược, đối chiếu tài khoản cũng như đáp ứng các yêu cầu báo cáo tuân thủ.
Tóm tắt
1.
Báo cáo lãi lỗ (P&L) ghi lại thu nhập, chi phí và lợi nhuận ròng trong một khoảng thời gian nhất định.
2.
Giúp nhà đầu tư hiểu rõ khả năng sinh lời của tài sản và tình hình tài chính tổng thể.
3.
Trong giao dịch tiền mã hóa, báo cáo này theo dõi lãi/lỗ giao dịch, tính toán thuế và đánh giá hiệu suất đầu tư.
4.
Đóng vai trò như một công cụ tham khảo quan trọng để xây dựng chiến lược đầu tư và tối ưu hóa phân bổ tài sản.
báo cáo P&L

Báo cáo Lãi Lỗ (P&L) là gì?

Báo cáo lãi lỗ (P&L) là tài liệu tổng hợp toàn bộ giao dịch, phí và thu nhập của bạn trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm xác định tổng số lãi hoặc lỗ. Có thể xem đây là sổ cái tài chính tập trung vào kết quả lời hay lỗ cuối cùng, thay vì chỉ đơn thuần liệt kê từng giao dịch riêng lẻ.

Trong lĩnh vực tài sản tiền mã hóa, báo cáo P&L thường tổng hợp các giao dịch spot, đòn bẩy hoặc phái sinh—bao gồm giá khớp lệnh, khối lượng và phí—trong khung thời gian bạn chọn. Báo cáo này cung cấp cả lãi/lỗ đã thực hiện và chưa thực hiện, với các chế độ xem chi tiết và tổng hợp, giúp bạn dễ dàng đánh giá hiệu quả giao dịch và đối chiếu tài khoản.

Cách tính lãi lỗ trong báo cáo P&L

Phần cốt lõi của báo cáo P&L là phân biệt giữa lãi/lỗ “đã thực hiện” và “chưa thực hiện”. Lãi/lỗ đã thực hiện là kết quả sau khi giao dịch mua hoặc bán hoàn tất—lợi nhuận của bạn sẽ được xác nhận khi bạn bán tài sản. Lãi/lỗ chưa thực hiện là khoản lãi hoặc lỗ tạm tính dựa trên giá thị trường hiện tại của tài sản bạn còn nắm giữ.

Để tính P&L, bạn cần xác định “giá gốc” (cost basis). Một số phương pháp kế toán phổ biến gồm:

  • FIFO (Nhập trước, xuất trước): Giá gốc của tài sản mua sớm nhất được dùng để tính giá vốn khi bán—giống như phục vụ khách theo thứ tự xếp hàng.
  • Bình quân gia quyền: Tổng chi phí mua chia cho tổng khối lượng để xác định giá mua trung bình.

Mỗi nền tảng có thể áp dụng phương pháp khác nhau, dẫn đến chênh lệch kết quả P&L.

Bạn cũng cần tính đến các khoản phí và thu nhập hoặc chi phí khác. Phí bao gồm phí giao dịch, phí rút tiền hoặc phí chuyển trên chuỗi. Đối với phái sinh, “lãi suất tài trợ” cũng được áp dụng—đây là khoản thanh toán định kỳ giữa vị thế long và short nhằm giữ giá hợp đồng sát với giá spot. Hướng và giá trị của các khoản này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến P&L tổng thể của bạn.

Ví dụ: Nếu bạn mua 0,1 BTC ở mức $30.000 và bán ở mức $35.000, với phí $10 cho mỗi giao dịch, lãi/lỗ đã thực hiện của bạn xấp xỉ ($35.000 – $30.000) × 0,1 – $20 ≈ $480. Nếu bạn vẫn giữ vị thế và giá biến động, phần thay đổi này được tính là lãi/lỗ chưa thực hiện.

Báo cáo P&L bao gồm những dữ liệu gì?

Một báo cáo P&L tiêu chuẩn thường có các loại dữ liệu chính sau:

  1. Dữ liệu giao dịch: Thời gian mua/bán, khối lượng, giá và phí giao dịch—dùng để tính lãi/lỗ đã thực hiện.

  2. Số dư vị thế và giá thị trường: Số lượng tài sản đang nắm giữ và giá trị thị trường thời gian thực—dùng để tính lãi/lỗ chưa thực hiện.

  3. Các khoản thu nhập và chi phí khác: Lãi suất tài trợ hợp đồng, lãi vay (chi phí vay), thu nhập staking/yield, airdrop và phần thưởng—tất cả đều ảnh hưởng đến tổng hợp P&L.

  4. Dòng tiền: Nạp, rút và chuyển nội bộ. Những khoản này thay đổi số dư tài sản nhưng không trực tiếp tạo ra lãi/lỗ giao dịch; cần phân loại chính xác để tránh nhầm lẫn chuyển khoản thành lãi hoặc lỗ.

Cách xem và xuất báo cáo P&L trên Gate

Trên Gate, báo cáo P&L thường nằm trong phần báo cáo tài sản hoặc tài khoản. Bạn có thể lọc theo khoảng thời gian và loại tài sản để xem tổng quan và chi tiết.

Bước 1: Truy cập Tổng quan tài sản hoặc Trung tâm báo cáo trên Gate và tìm mục “Báo cáo P&L”.

Bước 2: Chọn khung thời gian và loại tài sản mong muốn (tất cả tài sản hoặc từng loại tiền mã hóa cụ thể), sau đó xác nhận nếu muốn bao gồm spot, đòn bẩy hoặc phái sinh.

Bước 3: Xem cả chế độ tổng hợp và chi tiết, chú ý đặc biệt đến các cột lãi/lỗ đã thực hiện/chưa thực hiện, phí và các khoản thu nhập/chi phí khác.

Bước 4: Để đối chiếu hoặc phục vụ mục đích thuế, hãy sử dụng chức năng xuất dữ liệu để tải về dưới dạng tệp CSV hoặc Excel và lưu trữ bản gốc để tham khảo về sau.

Vì các hoạt động liên quan đến dòng tiền tiềm ẩn rủi ro, hãy luôn kiểm tra phí, lãi suất tài trợ và lịch sử chuyển khoản sau khi xuất dữ liệu để tránh bỏ sót các khoản mục có thể gây hiểu nhầm.

Báo cáo P&L được sử dụng như thế nào trong giao dịch spot và phái sinh?

Với giao dịch spot, báo cáo P&L chủ yếu phản ánh lãi/lỗ ròng từ chênh lệch giá mua-bán trừ đi phí giao dịch. Báo cáo giúp bạn xác định một tài sản hoặc chiến lược có thực sự sinh lời trong một giai đoạn nhất định hay không.

Với giao dịch phái sinh, ngoài kết quả giao dịch và phí, cần theo dõi lãi suất tài trợ và lãi/lỗ chưa thực hiện trên các vị thế mở. Ví dụ, với hợp đồng vĩnh viễn, vị thế long có thể phải trả phí tài trợ khi lãi suất dương; vị thế short trả khi lãi suất âm. Hướng của khoản này có thể khuếch đại hoặc cân bằng P&L tổng thể.

Thực tế, bạn có thể phân tích P&L theo từng chiến lược hoặc tài khoản để tránh trộn lẫn các vị thế ngắn hạn và dài hạn, giúp kết quả phân tích chính xác hơn.

Khác biệt giữa báo cáo P&L và nhật ký giao dịch tài khoản

Báo cáo P&L tập trung vào kết quả—tức tổng lãi hoặc lỗ trong một khoảng thời gian—trong khi nhật ký giao dịch tài khoản ghi lại từng sự kiện theo trình tự: nạp, rút, giao dịch, phí, v.v.

Ví dụ, trong cùng một khoảng thời gian, nhật ký giao dịch ghi lại từng hành động; báo cáo P&L cho biết tổng số bạn đã lãi hoặc lỗ từ các hành động đó. Kết hợp cả hai giúp bạn dễ dàng phát hiện sai lệch hoặc vấn đề.

Các nguồn lỗi phổ biến trong báo cáo P&L

Các lỗi phổ biến bao gồm tính giá gốc không nhất quán, bỏ sót phí, nhầm lẫn chuyển khoản thành thu nhập, sai lệch nguồn giá, vấn đề đổi tên token hoặc di chuyển chuỗi, và không định giá được tài sản đã bị hủy niêm yết. Bất kỳ lỗi nào trong số này đều có thể khiến báo cáo P&L lệch so với thực tế.

Để khắc phục:

  • Sử dụng một phương pháp tính giá gốc nhất quán
  • Ghi lại đầy đủ mọi khoản phí và lãi suất tài trợ
  • Phân biệt rõ giữa giao dịch và chuyển khoản
  • Kiểm tra sự nhất quán về loại tài sản và thông tin chuỗi
  • Đối chiếu từng khoản mục sau khi xuất dữ liệu

Hãy đặc biệt cẩn trọng với an toàn tài sản để tránh ra quyết định dựa trên dữ liệu không chính xác.

Báo cáo P&L hỗ trợ báo cáo thuế và tuân thủ như thế nào?

Báo cáo P&L có thể đóng vai trò tài liệu hỗ trợ khai thuế bằng cách cung cấp đầy đủ lịch sử giao dịch và phí dùng để xác định lãi/lỗ chịu thuế đã thực hiện. Lãi/lỗ chưa thực hiện thường không được đưa vào báo cáo thuế nhưng có thể được xử lý khác nhau tùy quy định địa phương.

Báo cáo P&L không phải là tư vấn pháp lý. Luôn tham khảo luật địa phương và ý kiến chuyên gia thuế khi cần thiết. Đảm bảo lưu trữ đầy đủ chi tiết giao dịch đã xuất—bao gồm mọi khoản phí và lãi suất tài trợ—để phục vụ kiểm toán hoặc rà soát khi cần.

Đến nửa cuối năm 2024, đa số nền tảng lớn đã hỗ trợ xem trực tuyến và xuất báo cáo P&L dưới dạng CSV; một số còn hỗ trợ tổng hợp đa tài khoản hoặc đa tài sản. Xu hướng là tích hợp truy xuất dữ liệu qua API, tính toán giá vốn/lãi lỗ theo thời gian thực, nhóm chiến lược, module thuế và hỗ trợ đa tiền tệ.

Bên cạnh đó, việc tích hợp dữ liệu đa nền tảng và on-chain ngày càng được nâng cao. Điều này giúp người dùng kết hợp hoạt động sàn giao dịch với giao dịch ví tự lưu ký—tự động nhận diện chuyển khoản và phí—giảm thiểu sai sót đối chiếu thủ công và tiết kiệm thời gian.

Những điểm cần lưu ý về báo cáo lãi lỗ

Báo cáo lãi lỗ là công cụ then chốt để đánh giá kết quả đầu tư. Báo cáo phân biệt rõ lãi/lỗ đã thực hiện và chưa thực hiện, dựa trên dữ liệu giá gốc và phí, tổng hợp giao dịch spot, phái sinh cùng các khoản thu nhập/chi phí khác. Khi sử dụng báo cáo P&L trên Gate, hãy đảm bảo nhất quán phương pháp kế toán, ghi nhận đầy đủ phí/lãi suất tài trợ, thực hiện đúng quy trình xem/xuất báo cáo và đối chiếu, lưu trữ kỹ lưỡng. Luôn chú ý an toàn nguồn vốn, tuân thủ quy định; tham khảo chuyên gia khi cần để hạn chế sai sót hoặc rủi ro pháp lý.

FAQ

Sự khác biệt giữa lãi/lỗ đã thực hiện và chưa thực hiện trong báo cáo P&L

Lãi/lỗ đã thực hiện là khoản lãi/lỗ từ tài sản bạn đã bán—đây là số tiền đã nhận hoặc mất thực tế. Lãi/lỗ chưa thực hiện được tính dựa trên giá trị thị trường hiện tại của tài sản bạn còn nắm giữ—giá trị này biến động theo thị trường. Tóm lại: đã thực hiện là lãi/lỗ đã chốt; chưa thực hiện là lãi/lỗ trên giấy, chỉ trở thành thật khi bạn bán.

Tại sao báo cáo P&L hiển thị lỗ dù tôi đã kiếm được tiền?

Điều này thường xảy ra vì báo cáo P&L phản ánh kết quả sau khi đã trừ phí giao dịch, lãi suất tài trợ và các chi phí khác. Số dư tài khoản có thể tăng nhưng lợi nhuận ròng (sau chi phí) lại âm. Hãy kiểm tra chi tiết báo cáo của Gate từng dòng để xác định có bỏ sót khoản phí nào trong tính toán không.

Báo cáo P&L dùng để làm gì? Chỉ để biết có lãi hay không?

Báo cáo P&L không chỉ dùng để theo dõi lãi lỗ. Bạn có thể phân tích tỷ lệ thắng của chiến lược, lợi nhuận trung bình, theo dõi chi phí thực tế của các vị thế rủi ro cao, so sánh hiệu suất theo thời gian hoặc tài sản, hoặc sử dụng làm tài liệu khai thuế. Đây là công cụ quan trọng để tối ưu hóa quyết định giao dịch và kiểm soát rủi ro—không chỉ đơn thuần là ghi sổ sách.

Tại sao báo cáo P&L hiển thị “thiếu dữ liệu” hoặc không tải được với một số cặp giao dịch?

Điều này thường xảy ra khi dữ liệu lịch sử vượt quá thời gian lưu trữ của Gate, cặp giao dịch đã bị hủy niêm yết, hoặc bạn không có hoạt động nào với cặp đó trong khung thời gian đã chọn. Hãy điều chỉnh bộ lọc về các giai đoạn gần đây hơn (như 3–6 tháng gần nhất). Để lưu trữ lâu dài, hãy xuất báo cáo ngay sau khi giao dịch để sao lưu.

Tôi có tài khoản tại nhiều sàn—làm thế nào để tổng hợp báo cáo P&L?

Cách đơn giản nhất là xuất báo cáo P&L từ Gate dưới dạng CSV hoặc Excel, sau đó tổng hợp thủ công với dữ liệu từ các sàn khác bằng bảng tính. Tạo mẫu thống nhất theo loại tài sản, thời gian, loại lãi/lỗ để tiện đối chiếu theo tháng hoặc năm. Nếu muốn tự động hóa, hãy cân nhắc dùng script Python để lấy dữ liệu qua API của Gate cho phân tích tổng hợp.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
lãi suất phần trăm năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số thể hiện lợi suất hoặc chi phí trong một năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ thấy ký hiệu APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và trang staking. Hiểu về APR giúp bạn ước tính lợi nhuận dựa theo số ngày nắm giữ, so sánh giữa các sản phẩm, cũng như xác định có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
tâm lý sợ bỏ lỡ
Nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) là hiện tượng tâm lý xuất hiện khi một cá nhân, sau khi quan sát người khác kiếm lời hoặc nhận thấy xu hướng thị trường tăng mạnh, cảm thấy lo lắng sẽ bị bỏ lại phía sau và vội vàng tham gia. Hành vi này thường gặp trong giao dịch tiền điện tử, các đợt phát hành token lần đầu trên sàn giao dịch (IEO), mint NFT và nhận airdrop. FOMO có thể làm tăng khối lượng giao dịch và biến động thị trường, đồng thời khiến rủi ro thua lỗ gia tăng. Việc hiểu rõ và kiểm soát FOMO là điều cần thiết đối với người mới bắt đầu, giúp họ tránh mua theo cảm xúc khi giá tăng và bán tháo khi thị trường giảm.
đòn bẩy
Đòn bẩy là việc sử dụng một phần nhỏ vốn cá nhân làm ký quỹ để tăng quy mô quỹ giao dịch hoặc đầu tư. Cách này giúp nhà đầu tư mở vị thế lớn hơn dù vốn ban đầu hạn chế. Trong thị trường tiền mã hóa, đòn bẩy thường xuất hiện ở hợp đồng vĩnh viễn, token đòn bẩy và hoạt động cho vay có tài sản thế chấp trong DeFi. Đòn bẩy giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và nâng cao chiến lược phòng ngừa rủi ro, nhưng cũng kéo theo những rủi ro như cưỡng chế thanh lý, biến động phí cấp vốn và tăng mạnh biến động giá. Khi sử dụng đòn bẩy, việc quản lý rủi ro chặt chẽ cùng cơ chế dừng lỗ là yếu tố bắt buộc.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ giá trị khoản vay trên tài sản đảm bảo (LTV)
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay và giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để đánh giá mức độ an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay cũng như thời điểm rủi ro gia tăng. Chỉ số này được ứng dụng phổ biến trong cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy trên các sàn giao dịch và các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì mỗi loại tài sản có mức biến động giá khác nhau, các nền tảng thường thiết lập giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh linh hoạt các mức này theo biến động giá thực tế.

Bài viết liên quan

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?
Người mới bắt đầu

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?

"Nghiên cứu có nghĩa là bạn không biết, nhưng sẵn sàng tìm hiểu." - Charles F. Kettering.
2022-11-21 09:41:56
Phân tích kỹ thuật là gì?
Người mới bắt đầu

Phân tích kỹ thuật là gì?

Học từ quá khứ - Khám phá luật chuyển động giá và mã giàu trong thị trường thay đổi liên tục.
2022-11-21 10:09:32
Phân tích cơ bản là gì?
Trung cấp

Phân tích cơ bản là gì?

Việc lựa chọn các chỉ báo và công cụ phân tích phù hợp, kết hợp với các thông tin thị trường tiền mã hóa, sẽ mang đến phương pháp phân tích cơ bản hiệu quả nhất giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác.
2022-11-21 10:31:27