Verasity là một nền tảng công nghệ quảng cáo video dựa trên blockchain và esports, nhằm loại bỏ gian lận quảng cáo, nâng cao tính minh bạch và thưởng cho người dùng thực sự thông qua giao thức "Chứng minh lượt xem"(Proof of View, PoV). Nền tảng này thành lập từ năm 2017, kết hợp công nghệ blockchain với ngành quảng cáo kỹ thuật số truyền thống để tạo ra một hệ sinh thái cách mạng cho nhà xuất bản, nhà quảng cáo và khán giả.
Các sản phẩm cốt lõi của Verasity bao gồm VERAviews, VeraPlayer, VeraEsports và VeraWallet. Trong đó, VeraViews là hệ sinh thái quảng cáo mở dựa trên sổ cái dùng công nghệ PoV để nhận diện và ngăn chặn gian lận quảng cáo. VeraPlayer tích hợp cơ chế thưởng video, cho phép người dùng nhận token VRA khi xem video. VeraEsports cung cấp nền tảng thi đấu esports, kết hợp giữa game và thưởng token. VeraWallet là ví chính thức hỗ trợ lưu trữ, staking và đổi tiền pháp định cho token VRA.
Về kiến trúc kỹ thuật, Verasity sử dụng mô hình lai, kết hợp các module độc quyền với công nghệ blockchain, trí tuệ nhân tạo và machine learning. Trọng tâm của hệ công nghệ quảng cáo là hệ thống PoV đã được cấp bằng sáng chế, với thành phần blockchain tạo backend mở cho việc ghi lại dữ liệu chiến dịch quảng cáo. Nền tảng VeraViews tích hợp các công nghệ này qua 13 module để cung cấp nhiều lớp phòng thủ chống gian lận.
1.2 Tổng quan sự kiện ra mắt token mới PLRL
Tháng 12 năm 2025, Quỹ Verasity công bố ra mắt token mới PLRL, gây tranh cãi lớn trong cộng đồng tiền mã hóa. Theo thông báo, tổng cung tối đa của PLRL là 10 tỷ token, nhằm giải quyết hạn chế của VRA. Thậm chí, quỹ gọi VRA là "dự án còn sót lại" hoặc "khủng long", ngầm ý VRA đã không còn phù hợp với nhu cầu phát triển của hệ sinh thái.
Quyết định chia tách token này khiến cộng đồng VRA bất ngờ. Thông báo cho biết cơ chế mới sẽ hoàn toàn thay thế các thiết kế kinh tế token và lộ trình trước đó, bao gồm cả kế hoạch chuyển đổi PoV từ Ethereum sang Tron. Tuy nhiên, vào phút chót, quỹ quyết giữ Ethereum làm nền tảng cho PoV và ra mắt PLRL để giải quyết các vấn đề về kỹ thuật và mô hình kinh tế.
PLRL được định vị là "Lớp quyền lợi Internet"(Internet Rights Layer), thể hiện tham vọng mở rộng của Verasity ra lĩnh vực kinh tế số rộng lớn hơn. Khác với VRA tập trung vào quảng cáo kỹ thuật số, PLRL hướng tới xây dựng hệ sinh thái sản phẩm mới nhằm mục tiêu khai thác, tạo ra và phân phối giá trị trên internet.
1.3 Khung nghiên cứu và các chiều phân tích
Báo cáo này sẽ phân tích sâu các lý do chiến lược và tác động tiềm năng của việc ra mắt token PLRL dựa trên năm chiều chính: kiến trúc kỹ thuật, phát triển hệ sinh thái, kinh tế token, chiến lược thị trường và đánh giá rủi ro. Qua việc phân tích các hạn chế kỹ thuật của VRA, nhu cầu phát triển hệ sinh thái, logic thiết kế mô hình hai token, cũng như phản ứng của thị trường và cộng đồng, mục tiêu là cung cấp một góc nhìn toàn diện, khách quan về quyết định chiến lược này và các ảnh hưởng có thể xảy ra.
2. Các yếu tố thúc đẩy về mặt kiến trúc kỹ thuật
2.1 Phân tích hạn chế kỹ thuật của token VRA
Kể từ khi ra mắt năm 2018, VRA hoạt động dựa trên blockchain Ethereum. Ban đầu là token ERC-20, sau đó nâng cấp lên ERC-777 vào năm 2021 để tăng hiệu quả. Tuy nhiên, khi hệ sinh thái phát triển, VRA gặp nhiều thách thức về kiến trúc.
Hạn chế lớn nhất là giới hạn hiệu năng của Ethereum. Phí giao dịch(Gas) của mạng Ethereum luôn cao, ảnh hưởng lớn đến chi phí vận hành hàng ngày của hệ sinh thái VRA. Token VRA chạy trên mạng Ethereum theo chuẩn ERC-20, phí giao dịch liên quan trực tiếp đến Gas của Ethereum. Trong thời điểm mạng tắc nghẽn, phí nhỏ có thể vượt giá trị giao dịch, gây khó khăn cho các hoạt động quảng cáo video nhỏ lẻ và thưởng cho người dùng.
Vấn đề chia sẻ nguồn cung giữa VRA và PO V là một rào cản khác. Theo dữ liệu mới nhất, tổng cung tối đa của VRA là 100,24 tỷ token, trong đó có 900 triệu token PO V(Proof of View) không thể giao dịch. Cơ chế chia sẻ này gây ra lệch lạc thị trường nghiêm trọng: một mặt, token VRA có thể giao dịch chỉ khoảng 9,79 tỷ, chiếm chưa đến 10% tổng cung; mặt khác, lượng lớn PO V bị khóa, không thể lưu thông, gây mất cân đối cung cầu.
Chức năng của token cũng bị hạn chế rõ rệt. Ban đầu, VRA được thiết kế đa chức năng cho thanh toán quảng cáo, thưởng người dùng, staking và quản trị. Tuy nhiên, khi hệ sinh thái mở rộng, mô hình đơn token không còn đủ linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của các lĩnh vực mới như game, AI, token hóa tài sản thực.
2.2 Giới hạn hiệu năng của blockchain Ethereum
Ethereum là nền tảng của VRA, nhưng các vấn đề về hiệu năng của nó gây cản trở lớn cho hệ sinh thái Verasity.
Chi phí giao dịch cao và biến động lớn là tác động rõ rệt nhất. Cơ chế phí Gas của Ethereum dựa trên cung cầu, khi mạng bận rộn, giá Gas có thể tăng vọt lên hàng trăm Gwei, khiến chi phí mỗi giao dịch có thể lên đến vài USD hoặc hơn. Đối với các nền tảng cần xử lý nhiều giao dịch nhỏ như thưởng xem video, thanh toán click quảng cáo, chi phí cao này làm giảm lợi nhuận và trải nghiệm người dùng.
Tắc nghẽn mạng ảnh hưởng đến tốc độ xác nhận giao dịch. Giới hạn dung lượng block Ethereum khiến khi mạng quá tải, thời gian xác nhận có thể kéo dài vài phút hoặc hơn. Điều này không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu thời gian thực như phát thưởng trực tiếp, đấu giá quảng cáo tức thì. Người dùng có thể bỏ cuộc vì chờ đợi lâu, làm giảm hoạt động và độ trung thành của người dùng.
Độ phức tạp của hợp đồng thông minh cũng là một hạn chế. Khi hệ sinh thái mở rộng, các hợp đồng thông minh trở nên phức tạp hơn theo cấp số nhân. Giới hạn kích thước bytecode và tính toán của Ethereum khiến các chức năng cao cấp khó thực hiện hoặc tốn kém. Đặc biệt khi xử lý dữ liệu lớn và logic phức tạp, các hạn chế này càng rõ rệt hơn.
2.3 Thiết kế kiến trúc kỹ thuật của PLRL
Để giải quyết các hạn chế của VRA, PLRL áp dụng kiến trúc công nghệ mới, thể hiện sự hiểu biết và nắm bắt xu hướng phát triển của blockchain.
Đặc điểm nổi bật nhất của PLRL là kiến trúc blockchain độc lập. Không còn phụ thuộc Ethereum như VRA, PLRL được thiết kế chạy trên blockchain riêng, giúp khắc phục giới hạn về hiệu năng của Ethereum và mở rộng khả năng nâng cấp công nghệ trong tương lai. Kiến trúc mới này hỗ trợ khả năng xử lý giao dịch cao hơn và phí thấp hơn, phù hợp với các ứng dụng kinh tế số quy mô lớn.
Hệ sinh thái hai token là đổi mới cốt lõi của thiết kế này. PLRL và VRA hoạt động độc lập nhưng bổ sung cho nhau qua các hợp đồng thông minh và liên kết trên chuỗi. VRA vẫn tập trung vào quảng cáo kỹ thuật số, đảm nhận thanh toán, thưởng người dùng; còn PLRL như "Lớp quyền lợi Internet", mở rộng ra các lĩnh vực như game, AI, token hóa tài sản thực.
Cơ chế đồng thuận và tối ưu hiệu năng của PLRL đảm bảo mạng hoạt động hiệu quả. Mặc dù chi tiết cơ chế đồng thuận chưa công khai đầy đủ, nhưng dựa trên mục tiêu của dự án, khả năng cao là PLRL sử dụng các thuật toán hiệu quả như PoS hoặc biến thể, để đạt khả năng xử lý hàng nghìn TPS và tiêu thụ năng lượng thấp. Các công nghệ như sharding, state channel cũng có thể được áp dụng để nâng cao hiệu suất.
2.4 Kế hoạch chuyển đổi công nghệ
Quỹ Verasity đã xây dựng kế hoạch chuyển đổi chi tiết để đảm bảo quá trình chuyển từ VRA sang PLRL diễn ra suôn sẻ.
Giai đoạn 1: Thiết kế hệ thống và phát triển(Q4/2025 - Q1/2026). Tập trung hoàn thiện kiến trúc blockchain của PLRL, hợp đồng thông minh, kiểm tra an toàn và phát triển cơ chế chuyển đổi token từ VRA sang PLRL, đảm bảo người sở hữu VRA có thể đổi lấy PLRL theo tỷ lệ nhất định. Theo tin đồn cộng đồng, tỷ lệ chuyển đổi có thể từ 10:1 đến 100:1, nhưng chưa chính thức công bố.
Giai đoạn 2: Triển khai mạng thử nghiệm và xác thực chức năng(Q2-Q3/2026). Trước khi ra mắt chính thức, PLRL sẽ chạy thử trên mạng test để kiểm tra chức năng, hiệu năng, an toàn. Đồng thời, mời cộng đồng tham gia thử nghiệm, góp ý và tối ưu.
Giai đoạn 3: Ra mắt chính thức và chuyển token(Q4/2026). Đây là bước quan trọng nhất, mạng chính của PLRL sẽ chính thức hoạt động, đồng thời bắt đầu quá trình chuyển đổi VRA sang PLRL. Người dùng cần gửi VRA đến địa chỉ quy định để nhận tương ứng PLRL. Thời gian chuyển đổi sẽ có khung thời gian hợp lý để đảm bảo mọi người đều có thể tham gia.
Giai đoạn 4: Tích hợp hệ sinh thái và nâng cấp(2027 trở đi). Sau khi mạng chính hoạt động, Verasity sẽ dần chuyển các dịch vụ, nền tảng hiện có như VeraViews, VeraEsports, VeraWallet sang kiến trúc mới. Đồng thời, phát triển các ứng dụng mới tận dụng kiến trúc của PLRL.
3. Các cân nhắc chiến lược phát triển hệ sinh thái
3.1 Phân tích các lĩnh vực kinh doanh hiện tại của Verasity
Verasity đã mở rộng từ lĩnh vực quảng cáo số ban đầu sang nhiều lĩnh vực liên quan, hình thành hệ sinh thái đa dạng.
Quảng cáo số vẫn là trụ cột chính. VeraViews, nền tảng quảng cáo chính, dùng công nghệ PoV để chống gian lận, cung cấp cơ chế chia sẻ doanh thu minh bạch cho nhà xuất bản. Đã hợp tác với nhiều phương tiện truyền thông lớn như Khaleej Times (UAE). Qua các nền tảng như Alkimi Exchange, VeraViews xây dựng mạng lưới giao dịch quảng cáo toàn cầu.
Lĩnh vực esports và game phát triển nhanh. VeraEsports tổ chức giải đấu, thưởng VRA để thu hút người chơi. Không chỉ thi đấu các game truyền thống, còn mở rộng sang game blockchain và mô hình Play-to-Earn. Tháng 7/2025, hợp tác với Funton, tích hợp VeraPlayer vào hệ sinh thái game của họ.
Dịch vụ kỹ thuật và cấp phép thể hiện giá trị thị trường của công nghệ Verasity. Công ty không chỉ dùng PoV cho nền tảng của mình mà còn cấp phép cho các doanh nghiệp khác. Trong quý 2/2025, mở rộng hợp tác với 8 đối tác mới, gồm Turbo (dự án token biểu cảm gây sốt cộng đồng) và Paal AI (giải pháp AI doanh nghiệp do IBM hỗ trợ).
Lĩnh vực mới thể hiện sự sáng tạo của Verasity. Đang khám phá AI, token hóa tài sản thực. Hợp tác với CryptoAutos để token hóa xe sang, xác thực video xe; hợp tác với Astrena AI để mở rộng sang game AI.
3.2 Chuyển đổi chiến lược từ quảng cáo sang nền kinh tế số
Việc ra mắt PLRL là bước chuyển mình chiến lược của Verasity, hướng tới đa dạng hóa nền tảng kinh tế số.
Thúc đẩy bởi quy mô và tiềm năng tăng trưởng thị trường. Thị trường quảng cáo số toàn cầu tuy lớn nhưng đang chậm lại, cạnh tranh gay gắt. Trong khi đó, các lĩnh vực như game blockchain, AI, DeFi, NFT đang bùng nổ. Ra mắt PLRL giúp Verasity khai thác các thị trường mới này, đa dạng hóa hoạt động.
Năng lực công nghệ là nền tảng tự nhiên cho chuyển đổi. PoV là cơ chế xác thực hành vi dựa trên blockchain, mở rộng sang xác thực game, AI, token hóa tài sản. PLRL như "Lớp quyền lợi Internet" tận dụng các công nghệ này.
Nhu cầu mở rộng nhóm người dùng thúc đẩy chuyển đổi. Hệ sinh thái phát triển, người dùng từ nhà quảng cáo chuyển sang game thủ, nhà sáng tạo nội dung, nhà phát triển công nghệ. Token VRA không còn đủ linh hoạt, trong khi PLRL cung cấp công cụ giá trị đa dạng hơn.
Thay đổi trong cạnh tranh thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Các gã khổng lồ như Google, Meta, ByteDance chiếm lĩnh thị trường quảng cáo, có lợi thế về công nghệ và vốn lớn. Trong khi đó, thị trường kinh tế số mới chưa bị chi phối, Verasity có cơ hội dẫn đầu nhờ đổi mới công nghệ và lợi thế sớm.
3.3 Thiết kế các ứng dụng của PLRL
PLRL được thiết kế như một token đa chức năng, vượt ra ngoài quảng cáo số truyền thống.
Xác thực danh tính và quyền lợi là ứng dụng chính. Là "Lớp quyền lợi Internet", PLRL dùng để xác thực và chứng nhận các quyền của người dùng như quyền sáng tạo nội dung, quyền dữ liệu, quyền tham gia. Các quyền này có thể số hóa, token hóa và chuyển đổi qua hợp đồng thông minh.
Trao đổi giá trị liên nền tảng là chức năng quan trọng. Khác với VRA chủ yếu dùng trong hệ sinh thái Verasity, PLRL hướng tới trở thành trung gian trao đổi giá trị xuyên nền tảng. Người dùng có thể dùng PLRL để giao dịch trong các DApp, game, mạng xã hội, phá vỡ các "đảo giá trị" truyền thống.
Cơ chế thưởng và chương trình trung thành linh hoạt. Các nhà phát triển có thể tạo ra các chương trình thưởng dựa trên PLRL như thưởng hoạt động, giới thiệu, đóng góp nội dung. Khung thưởng này phù hợp với hầu hết các hoạt động cần sự tham gia của người dùng.
Quản trị phi tập trung là ứng dụng cao cấp của PLRL. Người nắm giữ PLRL có thể tham gia quyết định phát triển hệ sinh thái Verasity, như nâng cấp công nghệ, mở rộng hoạt động. Qua bỏ phiếu trên chuỗi, họ thực sự sở hữu quyền quyết định.
3.4 Mở rộng quan hệ đối tác hệ sinh thái
Việc ra mắt PLRL mở ra cơ hội và công cụ mới để Verasity mở rộng quan hệ đối tác.
Đa dạng hóa đối tác công nghệ. Năm 2025, Verasity hợp tác với nhiều doanh nghiệp công nghệ hàng đầu. Ví dụ, hợp tác với SoonChain tích hợp VeraPlayer vào nền tảng game AI Layer 2. Hợp tác với Fraction AI để ứng dụng PoV trong dự đoán AI. Các hợp tác này mở rộng phạm vi ứng dụng công nghệ Verasity và tạo ra các trường hợp sử dụng mới cho PLRL.
Thâm nhập các ngành truyền thống thể hiện tính ứng dụng rộng rãi của PLRL. Ví dụ, hợp tác với CryptoAutos token hóa xe sang thành NFT, tự động phân phối doanh thu thuê xe qua hợp đồng thông minh, xác thực video xe để đảm bảo hiệu quả marketing.
Tích hợp hệ sinh thái blockchain tạo ra không gian lưu thông lớn hơn cho PLRL. Verasity tích cực hợp tác với các dự án blockchain khác như sàn DEX, ví, cầu nối chuỗi chéo, giúp tăng thanh khoản và khả năng giao dịch của token.
Xây dựng hệ sinh thái nhà phát triển là yếu tố dài hạn thành công. Verasity cung cấp SDK, API, tài liệu hướng dẫn để giảm rào cản phát triển. Đồng thời, hỗ trợ kỹ thuật, marketing, tài chính để thu hút các dự án và nhà phát triển xây dựng trên hệ sinh thái của PLRL.
4. Thiết kế sáng tạo về kinh tế token
4.1 Ý tưởng thiết kế mô hình hai token
Quỹ Verasity ra mắt PLRL xây dựng hệ sinh thái hai token sáng tạo, thể hiện hiểu biết sâu về mô hình kinh tế blockchain.
Nguyên tắc phân chia chức năng là cốt lõi của mô hình này. VRA vẫn tập trung vào các chức năng chính trong quảng cáo số như thanh toán, thưởng người xem, phân phối lợi nhuận cho nội dung. Trong khi đó, PLRL như "Lớp quyền lợi Internet" phục vụ các lĩnh vực rộng lớn hơn như game, AI, token hóa tài sản thực.
Cơ chế cung cấp khác biệt phản ánh vị trí của từng token. Tổng cung VRA giới hạn 10 tỷ, sau khi giảm 50% qua bỏ phiếu cộng đồng năm 2023, lượng lưu hành thực tế chỉ khoảng 1 tỷ, phần còn lại dành cho staking, phát triển hệ sinh thái. Trong khi đó, PLRL có tổng cung 10 tỷ, có thể phát hành ban đầu cao hơn để phù hợp mục đích chung.
Hiệu ứng khuyến khích phối hợp giữa hai token giúp người dùng VRA tham gia hệ sinh thái PLRL để nhận thêm lợi ích như giảm phí, staking cao hơn. Điều này thúc đẩy sự hỗ trợ của người sở hữu VRA cho hệ sinh thái mới.
Cơ chế thu hút giá trị đảm bảo phát triển bền vững. VRA chủ yếu từ hoạt động quảng cáo, còn PLRL mở rộng ra các hoạt động kinh tế số khác. Mô hình này giúp giảm rủi ro, tăng khả năng chống chịu của hệ sinh thái.
4.2 Phân chia chức năng của VRA và PLRL
VRA và PLRL có chức năng rõ ràng, bổ sung lẫn nhau, tạo thành hệ thống kinh tế hai token của Verasity.
Chức năng chính của VRA vẫn tập trung vào quảng cáo số. Trong thanh toán, nhà quảng cáo dùng VRA để mua vị trí quảng cáo, chỉ tiêu thực sự xem mới tiêu thụ VRA qua PoV. Trong thưởng người dùng, xem video, click quảng cáo, người dùng nhận VRA. Trong hỗ trợ nội dung, nhà sáng tạo nhận doanh thu trực tiếp qua VRA.
Chức năng của PLRL mở rộng ra nhiều lĩnh vực hơn. Là "Lớp quyền lợi Internet", PLRL dùng để xác thực và ghi nhận các quyền và hành vi trên internet như quyền sáng tạo, quyền dữ liệu, quyền tham gia. Trong game, PLRL làm token cơ bản cho tài sản và thưởng trong game, hỗ trợ mô hình Play-to-Earn. Trong AI, dùng để xác thực dữ liệu huấn luyện, kết quả suy luận. Trong token hóa tài sản thực, làm chứng nhận quyền sở hữu và trung gian giao dịch.
Cơ chế tương tác giữa hai token cho phép trao đổi, đổi chéo. Người dùng có thể đổi VRA lấy PLRL theo tỷ lệ thị trường, và ngược lại. Người nắm giữ VRA có thể stake để nhận thêm PLRL, hoặc dùng đồng thời cả hai để khai thác đầy đủ chức năng. Điều này thúc đẩy sự phối hợp giữa hai hệ sinh thái.
Chức năng quản trị phân chia rõ ràng. Người nắm giữ VRA có quyền bỏ phiếu về các quyết định liên quan quảng cáo, hợp tác. Người nắm giữ PLRL tham gia quyết định các vấn đề phát triển hệ sinh thái rộng lớn hơn như công nghệ mới, mở rộng hoạt động.
4.3 Cơ chế cung cấp và phân phối
Cơ chế cung cấp và phân phối của PLRL thể hiện kế hoạch dài hạn của Quỹ Verasity.
Tổng cung đặt ra dựa trên dự báo nhu cầu thị trường. Với giới hạn 10 tỷ, số lượng này cân đối giữa nhu cầu ứng dụng lớn trong tương lai và tính khan hiếm hợp lý. So với 10 tỷ của VRA, PLRL cũng có quy mô tương đương, thể hiện sự bình đẳng trong hệ sinh thái.
Chiến lược phân phối ban đầu đa dạng. Theo thông báo, phân phối gồm: Airdrop cộng đồng khoảng 20%, thưởng cho người dùng VRA hiện tại; Vốn đầu tư riêng và bán công khai khoảng 30%; đội ngũ và cố vấn khoảng 20%; quỹ phát triển hệ sinh thái khoảng 30%. Các token này sẽ được mở khóa theo từng giai đoạn, đảm bảo sự phát triển ổn định.
Cơ chế mở khóa và đốt token giúp duy trì cung ứng ổn định. PLRL sẽ mở khóa theo từng giai đoạn, đội ngũ và cố vấn có thể mở khóa 25% mỗi năm trong 4 năm. Quỹ phát triển sẽ linh hoạt mở theo tiến trình dự án và thị trường. Các cơ chế này giúp giữ vững động lực dài hạn cho đội ngũ và ổn định thị trường.
Cơ chế đốt và giảm phát giúp nâng cao giá trị token. Mỗi lần giao dịch PLRL sẽ có phần token bị đốt, khoảng 0.1%. Thu nhập từ hệ sinh thái cũng sẽ dùng để mua lại và đốt token trên thị trường thứ cấp. Các biện pháp này giúp giảm lượng cung lưu thông, tăng giá trị token.
4.4 Mô hình khuyến khích và thiết kế bền vững
Mô hình khuyến khích của PLRL được xây dựng để đảm bảo phát triển bền vững của hệ sinh thái.
Hệ thống staking đa tầng là trung tâm của mô hình này. Người nắm giữ PLRL có thể stake để nhận lợi ích như lãi suất hàng năm 5-10%, thưởng thanh khoản, thưởng đóng góp hệ sinh thái. Các pool staking có thời gian khóa khác nhau, phù hợp nhiều nhóm người dùng.
Chương trình khuyến khích nhà phát triển nhằm thu hút các nhà sáng tạo. Quỹ phát triển sẽ cấp vốn cho các dự án DApp xuất sắc, thưởng dựa trên đề xuất, hoặc chia sẻ lợi nhuận từ thành công của ứng dụng. Đồng thời, cung cấp các công cụ phát triển, tài liệu, SDK, API để giảm rào cản.
Chương trình thúc đẩy người dùng tham gia. Thưởng giới thiệu, thưởng hoạt động theo tần suất, đóng góp. Các đề xuất sáng tạo, giải pháp tốt cũng được thưởng để khuyến khích đổi mới.
Cơ chế tạo giá trị dài hạn. Giá trị của PLRL không chỉ dựa vào đầu cơ mà còn dựa trên ứng dụng thực tế trong hệ sinh thái. Mở rộng các ứng dụng, nâng cao trải nghiệm, hợp tác nhiều đối tác sẽ giúp giá trị nội tại của token tăng trưởng. Các cơ chế giảm phát, thu hút giá trị giúp duy trì sự tăng trưởng dài hạn.
5. Chiến lược thị trường và logic kinh doanh
5.1 Cạnh tranh trong thị trường quảng cáo số
Trước khi ra mắt PLRL, việc phân tích cạnh tranh trong thị trường quảng cáo số là rất quan trọng để đánh giá chiến lược của Verasity.
Phân tích tập trung vào độ tập trung và sức cạnh tranh. Theo dữ liệu mới nhất, thị trường quảng cáo số toàn cầu rất tập trung. Google chiếm khoảng 35%, doanh thu hơn 180 tỷ USD/năm. Meta (Facebook) chiếm khoảng 20%, hơn 117 tỷ USD/năm. Ở Trung Quốc, ByteDance, Tencent, Alibaba chiếm hơn 68% thị phần.
Ưu thế của các đối thủ lớn cho thấy thách thức của Verasity. Google có lợi thế về hệ sinh thái tìm kiếm, nội dung, AI, dữ liệu lớn. Meta mạnh về mạng xã hội, quảng cáo chính xác. Amazon dựa trên dữ liệu thương mại điện tử để tối ưu quảng cáo. Các công ty này có công nghệ, vốn lớn và mạng lưới khách hàng rộng.
Tình hình cạnh tranh về công nghệ thể hiện tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo. Trong xác thực quảng cáo và chống gian lận, các đối thủ như Integral Ad Science, DoubleVerify có nền tảng vững chắc, hợp tác với các nền tảng lớn. Các công ty truyền thống như Adobe, Oracle cũng đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ xác thực và blockchain.
Cơ hội tăng trưởng vẫn còn lớn. Thị trường quảng cáo số dự kiến sẽ tăng từ 5000 tỷ USD năm 2025 lên hơn 7000 tỷ USD năm 2030. Nhu cầu về công nghệ quảng cáo minh bạch, đáng tin cậy ngày càng cao, tạo cơ hội cho PoV của Verasity.
5.2 Định vị thị trường và chiến lược phân biệt của Verasity
Để cạnh tranh, Verasity áp dụng chiến lược phân biệt dựa trên công nghệ, hệ sinh thái, mô hình token và thị trường mục tiêu.
Khác biệt về công nghệ là lợi thế cốt lõi. PoV dựa trên blockchain, cung cấp ghi nhận dữ liệu không thể sửa đổi, xác thực theo thời gian thực. Công nghệ này dùng hơn 200 điểm tiếp xúc hành vi và AI để phân biệt người thật và bot, đảm bảo chỉ tính lượt xem thực. Trong bối cảnh ngày càng chú trọng hiệu quả quảng cáo và trải nghiệm người dùng, đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng.
Hệ sinh thái đa dạng qua PLRL giúp mở rộng hoạt động. Thay vì chỉ tập trung vào quảng cáo, Verasity mở rộng sang game, AI, token hóa tài sản thực. Chiến lược này giúp giảm rủi ro, tạo nguồn doanh thu mới, đồng thời cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng.
Mô hình phân phối giá trị của token cũng khác biệt. Thay vì tập trung lợi nhuận vào nền tảng, Verasity xây dựng hệ thống hai token VRA và PLRL, phân chia lợi ích công bằng hơn. Người dùng xem quảng cáo nhận VRA, nội dung sáng tạo được thưởng, nhà quảng cáo có khách hàng thực sự tham gia. Token PLRL mở rộng mô hình này ra các lĩnh vực mới.
Thị trường mục tiêu cũng khác biệt, tránh cạnh tranh trực tiếp với các gã khổng lồ. Verasity tập trung vào các phân khúc nhỏ hơn như quảng cáo game blockchain, NFT, ứng dụng Web3, nơi các đối thủ lớn ít chú ý hơn, tạo cơ hội phát triển.
5.3 Dự báo thị trường và giá trị đề xuất của PLRL
Dự báo thị trường và giá trị của PLRL dựa trên tầm nhìn phát triển của Verasity trong nền kinh tế số.
Thị trường dựa trên đà tăng trưởng của kinh tế số toàn cầu. Các dự báo cho thấy quy mô kinh tế số sẽ bùng nổ trong vài năm tới, đặc biệt khi các công nghệ mới như blockchain, AI, VR kết hợp tạo ra mô hình kinh doanh mới. PLRL như "Lớp quyền lợi Internet" có khả năng chiếm lĩnh thị trường này.
Giá trị cốt lõi của PLRL là "khai thác, tạo ra và phân phối giá trị internet". Token này không chỉ là phương tiện trao đổi mà còn là hạ tầng xác thực và chuyển giao quyền lợi internet như bản quyền nội dung, quyền dữ liệu, quyền tham gia. Đặc biệt, phù hợp với xu hướng bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư, thu hút người dùng.
Giá trị công nghệ của PLRL dựa trên các công nghệ blockchain tiên tiến, có khả năng xử lý cao, chi phí thấp, độ trễ thấp. Kết hợp PoV của Verasity, PLRL có thể cung cấp dịch vụ xác thực hành vi đáng tin cậy, mở rộng quy mô ứng dụng.
Giá trị hệ sinh thái thể hiện qua khả năng mở rộng và thu hút cộng đồng phát triển. PLRL không đóng kín mà mở ra cho các nhà phát triển, doanh nghiệp, người dùng tham gia. Các công cụ phát triển, tài liệu, phần thưởng sẽ thúc đẩy hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ, tạo ra giá trị cộng hưởng.
5.4 Quan hệ nhà đầu tư và quản lý cộng đồng
Việc ra mắt PLRL đặt ra thách thức lớn về duy trì mối quan hệ với nhà đầu tư và cộng đồng, đòi hỏi chiến lược rõ ràng.
Bảo vệ lợi ích nhà đầu tư hiện tại là ưu tiên. Các người nắm giữ VRA lâu dài phản đối việc quỹ gọi VRA là "dự án còn sót lại", lo ngại về pha loãng quyền lợi. Quỹ cần có chính sách bồi thường hợp lý, như airdrop PLRL theo tỷ lệ phù hợp để giữ chân.
Thu hút nhà đầu tư mới cần làm rõ giá trị và tiềm năng của PLRL. Giải thích rõ ràng về mô hình, ứng dụng, lợi thế so với VRA, đồng thời nhấn mạnh các lĩnh vực mới như AI, game, token hóa tài sản thực.
Giao tiếp cộng đồng và minh bạch là chìa khóa lấy lại niềm tin. Quỹ cần cập nhật định kỳ tiến trình dự án, tổ chức AMA, phản hồi ý kiến cộng đồng. Các vấn đề về thiết kế kinh tế token, lộ trình công nghệ, hợp tác cần thông báo rõ ràng.
Chiến lược xây dựng cộng đồng dài hạn dựa trên sự phát triển bền vững của hệ sinh thái. Tăng cường hoạt động của nhà phát triển, người dùng, xây dựng cơ chế tự quản để cộng đồng tham gia quyết định, nâng cao sự gắn bó và trung thành.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
$VRA Verasity基金会推出PLRL代币深度研究报告
1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu
1.1 Tổng quan hệ sinh thái Verasity
Verasity là một nền tảng công nghệ quảng cáo video dựa trên blockchain và esports, nhằm loại bỏ gian lận quảng cáo, nâng cao tính minh bạch và thưởng cho người dùng thực sự thông qua giao thức "Chứng minh lượt xem"(Proof of View, PoV). Nền tảng này thành lập từ năm 2017, kết hợp công nghệ blockchain với ngành quảng cáo kỹ thuật số truyền thống để tạo ra một hệ sinh thái cách mạng cho nhà xuất bản, nhà quảng cáo và khán giả.
Các sản phẩm cốt lõi của Verasity bao gồm VERAviews, VeraPlayer, VeraEsports và VeraWallet. Trong đó, VeraViews là hệ sinh thái quảng cáo mở dựa trên sổ cái dùng công nghệ PoV để nhận diện và ngăn chặn gian lận quảng cáo. VeraPlayer tích hợp cơ chế thưởng video, cho phép người dùng nhận token VRA khi xem video. VeraEsports cung cấp nền tảng thi đấu esports, kết hợp giữa game và thưởng token. VeraWallet là ví chính thức hỗ trợ lưu trữ, staking và đổi tiền pháp định cho token VRA.
Về kiến trúc kỹ thuật, Verasity sử dụng mô hình lai, kết hợp các module độc quyền với công nghệ blockchain, trí tuệ nhân tạo và machine learning. Trọng tâm của hệ công nghệ quảng cáo là hệ thống PoV đã được cấp bằng sáng chế, với thành phần blockchain tạo backend mở cho việc ghi lại dữ liệu chiến dịch quảng cáo. Nền tảng VeraViews tích hợp các công nghệ này qua 13 module để cung cấp nhiều lớp phòng thủ chống gian lận.
1.2 Tổng quan sự kiện ra mắt token mới PLRL
Tháng 12 năm 2025, Quỹ Verasity công bố ra mắt token mới PLRL, gây tranh cãi lớn trong cộng đồng tiền mã hóa. Theo thông báo, tổng cung tối đa của PLRL là 10 tỷ token, nhằm giải quyết hạn chế của VRA. Thậm chí, quỹ gọi VRA là "dự án còn sót lại" hoặc "khủng long", ngầm ý VRA đã không còn phù hợp với nhu cầu phát triển của hệ sinh thái.
Quyết định chia tách token này khiến cộng đồng VRA bất ngờ. Thông báo cho biết cơ chế mới sẽ hoàn toàn thay thế các thiết kế kinh tế token và lộ trình trước đó, bao gồm cả kế hoạch chuyển đổi PoV từ Ethereum sang Tron. Tuy nhiên, vào phút chót, quỹ quyết giữ Ethereum làm nền tảng cho PoV và ra mắt PLRL để giải quyết các vấn đề về kỹ thuật và mô hình kinh tế.
PLRL được định vị là "Lớp quyền lợi Internet"(Internet Rights Layer), thể hiện tham vọng mở rộng của Verasity ra lĩnh vực kinh tế số rộng lớn hơn. Khác với VRA tập trung vào quảng cáo kỹ thuật số, PLRL hướng tới xây dựng hệ sinh thái sản phẩm mới nhằm mục tiêu khai thác, tạo ra và phân phối giá trị trên internet.
1.3 Khung nghiên cứu và các chiều phân tích
Báo cáo này sẽ phân tích sâu các lý do chiến lược và tác động tiềm năng của việc ra mắt token PLRL dựa trên năm chiều chính: kiến trúc kỹ thuật, phát triển hệ sinh thái, kinh tế token, chiến lược thị trường và đánh giá rủi ro. Qua việc phân tích các hạn chế kỹ thuật của VRA, nhu cầu phát triển hệ sinh thái, logic thiết kế mô hình hai token, cũng như phản ứng của thị trường và cộng đồng, mục tiêu là cung cấp một góc nhìn toàn diện, khách quan về quyết định chiến lược này và các ảnh hưởng có thể xảy ra.
2. Các yếu tố thúc đẩy về mặt kiến trúc kỹ thuật
2.1 Phân tích hạn chế kỹ thuật của token VRA
Kể từ khi ra mắt năm 2018, VRA hoạt động dựa trên blockchain Ethereum. Ban đầu là token ERC-20, sau đó nâng cấp lên ERC-777 vào năm 2021 để tăng hiệu quả. Tuy nhiên, khi hệ sinh thái phát triển, VRA gặp nhiều thách thức về kiến trúc.
Hạn chế lớn nhất là giới hạn hiệu năng của Ethereum. Phí giao dịch(Gas) của mạng Ethereum luôn cao, ảnh hưởng lớn đến chi phí vận hành hàng ngày của hệ sinh thái VRA. Token VRA chạy trên mạng Ethereum theo chuẩn ERC-20, phí giao dịch liên quan trực tiếp đến Gas của Ethereum. Trong thời điểm mạng tắc nghẽn, phí nhỏ có thể vượt giá trị giao dịch, gây khó khăn cho các hoạt động quảng cáo video nhỏ lẻ và thưởng cho người dùng.
Vấn đề chia sẻ nguồn cung giữa VRA và PO V là một rào cản khác. Theo dữ liệu mới nhất, tổng cung tối đa của VRA là 100,24 tỷ token, trong đó có 900 triệu token PO V(Proof of View) không thể giao dịch. Cơ chế chia sẻ này gây ra lệch lạc thị trường nghiêm trọng: một mặt, token VRA có thể giao dịch chỉ khoảng 9,79 tỷ, chiếm chưa đến 10% tổng cung; mặt khác, lượng lớn PO V bị khóa, không thể lưu thông, gây mất cân đối cung cầu.
Chức năng của token cũng bị hạn chế rõ rệt. Ban đầu, VRA được thiết kế đa chức năng cho thanh toán quảng cáo, thưởng người dùng, staking và quản trị. Tuy nhiên, khi hệ sinh thái mở rộng, mô hình đơn token không còn đủ linh hoạt để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của các lĩnh vực mới như game, AI, token hóa tài sản thực.
2.2 Giới hạn hiệu năng của blockchain Ethereum
Ethereum là nền tảng của VRA, nhưng các vấn đề về hiệu năng của nó gây cản trở lớn cho hệ sinh thái Verasity.
Chi phí giao dịch cao và biến động lớn là tác động rõ rệt nhất. Cơ chế phí Gas của Ethereum dựa trên cung cầu, khi mạng bận rộn, giá Gas có thể tăng vọt lên hàng trăm Gwei, khiến chi phí mỗi giao dịch có thể lên đến vài USD hoặc hơn. Đối với các nền tảng cần xử lý nhiều giao dịch nhỏ như thưởng xem video, thanh toán click quảng cáo, chi phí cao này làm giảm lợi nhuận và trải nghiệm người dùng.
Tắc nghẽn mạng ảnh hưởng đến tốc độ xác nhận giao dịch. Giới hạn dung lượng block Ethereum khiến khi mạng quá tải, thời gian xác nhận có thể kéo dài vài phút hoặc hơn. Điều này không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu thời gian thực như phát thưởng trực tiếp, đấu giá quảng cáo tức thì. Người dùng có thể bỏ cuộc vì chờ đợi lâu, làm giảm hoạt động và độ trung thành của người dùng.
Độ phức tạp của hợp đồng thông minh cũng là một hạn chế. Khi hệ sinh thái mở rộng, các hợp đồng thông minh trở nên phức tạp hơn theo cấp số nhân. Giới hạn kích thước bytecode và tính toán của Ethereum khiến các chức năng cao cấp khó thực hiện hoặc tốn kém. Đặc biệt khi xử lý dữ liệu lớn và logic phức tạp, các hạn chế này càng rõ rệt hơn.
2.3 Thiết kế kiến trúc kỹ thuật của PLRL
Để giải quyết các hạn chế của VRA, PLRL áp dụng kiến trúc công nghệ mới, thể hiện sự hiểu biết và nắm bắt xu hướng phát triển của blockchain.
Đặc điểm nổi bật nhất của PLRL là kiến trúc blockchain độc lập. Không còn phụ thuộc Ethereum như VRA, PLRL được thiết kế chạy trên blockchain riêng, giúp khắc phục giới hạn về hiệu năng của Ethereum và mở rộng khả năng nâng cấp công nghệ trong tương lai. Kiến trúc mới này hỗ trợ khả năng xử lý giao dịch cao hơn và phí thấp hơn, phù hợp với các ứng dụng kinh tế số quy mô lớn.
Hệ sinh thái hai token là đổi mới cốt lõi của thiết kế này. PLRL và VRA hoạt động độc lập nhưng bổ sung cho nhau qua các hợp đồng thông minh và liên kết trên chuỗi. VRA vẫn tập trung vào quảng cáo kỹ thuật số, đảm nhận thanh toán, thưởng người dùng; còn PLRL như "Lớp quyền lợi Internet", mở rộng ra các lĩnh vực như game, AI, token hóa tài sản thực.
Cơ chế đồng thuận và tối ưu hiệu năng của PLRL đảm bảo mạng hoạt động hiệu quả. Mặc dù chi tiết cơ chế đồng thuận chưa công khai đầy đủ, nhưng dựa trên mục tiêu của dự án, khả năng cao là PLRL sử dụng các thuật toán hiệu quả như PoS hoặc biến thể, để đạt khả năng xử lý hàng nghìn TPS và tiêu thụ năng lượng thấp. Các công nghệ như sharding, state channel cũng có thể được áp dụng để nâng cao hiệu suất.
2.4 Kế hoạch chuyển đổi công nghệ
Quỹ Verasity đã xây dựng kế hoạch chuyển đổi chi tiết để đảm bảo quá trình chuyển từ VRA sang PLRL diễn ra suôn sẻ.
Giai đoạn 1: Thiết kế hệ thống và phát triển(Q4/2025 - Q1/2026). Tập trung hoàn thiện kiến trúc blockchain của PLRL, hợp đồng thông minh, kiểm tra an toàn và phát triển cơ chế chuyển đổi token từ VRA sang PLRL, đảm bảo người sở hữu VRA có thể đổi lấy PLRL theo tỷ lệ nhất định. Theo tin đồn cộng đồng, tỷ lệ chuyển đổi có thể từ 10:1 đến 100:1, nhưng chưa chính thức công bố.
Giai đoạn 2: Triển khai mạng thử nghiệm và xác thực chức năng(Q2-Q3/2026). Trước khi ra mắt chính thức, PLRL sẽ chạy thử trên mạng test để kiểm tra chức năng, hiệu năng, an toàn. Đồng thời, mời cộng đồng tham gia thử nghiệm, góp ý và tối ưu.
Giai đoạn 3: Ra mắt chính thức và chuyển token(Q4/2026). Đây là bước quan trọng nhất, mạng chính của PLRL sẽ chính thức hoạt động, đồng thời bắt đầu quá trình chuyển đổi VRA sang PLRL. Người dùng cần gửi VRA đến địa chỉ quy định để nhận tương ứng PLRL. Thời gian chuyển đổi sẽ có khung thời gian hợp lý để đảm bảo mọi người đều có thể tham gia.
Giai đoạn 4: Tích hợp hệ sinh thái và nâng cấp(2027 trở đi). Sau khi mạng chính hoạt động, Verasity sẽ dần chuyển các dịch vụ, nền tảng hiện có như VeraViews, VeraEsports, VeraWallet sang kiến trúc mới. Đồng thời, phát triển các ứng dụng mới tận dụng kiến trúc của PLRL.
3. Các cân nhắc chiến lược phát triển hệ sinh thái
3.1 Phân tích các lĩnh vực kinh doanh hiện tại của Verasity
Verasity đã mở rộng từ lĩnh vực quảng cáo số ban đầu sang nhiều lĩnh vực liên quan, hình thành hệ sinh thái đa dạng.
Quảng cáo số vẫn là trụ cột chính. VeraViews, nền tảng quảng cáo chính, dùng công nghệ PoV để chống gian lận, cung cấp cơ chế chia sẻ doanh thu minh bạch cho nhà xuất bản. Đã hợp tác với nhiều phương tiện truyền thông lớn như Khaleej Times (UAE). Qua các nền tảng như Alkimi Exchange, VeraViews xây dựng mạng lưới giao dịch quảng cáo toàn cầu.
Lĩnh vực esports và game phát triển nhanh. VeraEsports tổ chức giải đấu, thưởng VRA để thu hút người chơi. Không chỉ thi đấu các game truyền thống, còn mở rộng sang game blockchain và mô hình Play-to-Earn. Tháng 7/2025, hợp tác với Funton, tích hợp VeraPlayer vào hệ sinh thái game của họ.
Dịch vụ kỹ thuật và cấp phép thể hiện giá trị thị trường của công nghệ Verasity. Công ty không chỉ dùng PoV cho nền tảng của mình mà còn cấp phép cho các doanh nghiệp khác. Trong quý 2/2025, mở rộng hợp tác với 8 đối tác mới, gồm Turbo (dự án token biểu cảm gây sốt cộng đồng) và Paal AI (giải pháp AI doanh nghiệp do IBM hỗ trợ).
Lĩnh vực mới thể hiện sự sáng tạo của Verasity. Đang khám phá AI, token hóa tài sản thực. Hợp tác với CryptoAutos để token hóa xe sang, xác thực video xe; hợp tác với Astrena AI để mở rộng sang game AI.
3.2 Chuyển đổi chiến lược từ quảng cáo sang nền kinh tế số
Việc ra mắt PLRL là bước chuyển mình chiến lược của Verasity, hướng tới đa dạng hóa nền tảng kinh tế số.
Thúc đẩy bởi quy mô và tiềm năng tăng trưởng thị trường. Thị trường quảng cáo số toàn cầu tuy lớn nhưng đang chậm lại, cạnh tranh gay gắt. Trong khi đó, các lĩnh vực như game blockchain, AI, DeFi, NFT đang bùng nổ. Ra mắt PLRL giúp Verasity khai thác các thị trường mới này, đa dạng hóa hoạt động.
Năng lực công nghệ là nền tảng tự nhiên cho chuyển đổi. PoV là cơ chế xác thực hành vi dựa trên blockchain, mở rộng sang xác thực game, AI, token hóa tài sản. PLRL như "Lớp quyền lợi Internet" tận dụng các công nghệ này.
Nhu cầu mở rộng nhóm người dùng thúc đẩy chuyển đổi. Hệ sinh thái phát triển, người dùng từ nhà quảng cáo chuyển sang game thủ, nhà sáng tạo nội dung, nhà phát triển công nghệ. Token VRA không còn đủ linh hoạt, trong khi PLRL cung cấp công cụ giá trị đa dạng hơn.
Thay đổi trong cạnh tranh thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Các gã khổng lồ như Google, Meta, ByteDance chiếm lĩnh thị trường quảng cáo, có lợi thế về công nghệ và vốn lớn. Trong khi đó, thị trường kinh tế số mới chưa bị chi phối, Verasity có cơ hội dẫn đầu nhờ đổi mới công nghệ và lợi thế sớm.
3.3 Thiết kế các ứng dụng của PLRL
PLRL được thiết kế như một token đa chức năng, vượt ra ngoài quảng cáo số truyền thống.
Xác thực danh tính và quyền lợi là ứng dụng chính. Là "Lớp quyền lợi Internet", PLRL dùng để xác thực và chứng nhận các quyền của người dùng như quyền sáng tạo nội dung, quyền dữ liệu, quyền tham gia. Các quyền này có thể số hóa, token hóa và chuyển đổi qua hợp đồng thông minh.
Trao đổi giá trị liên nền tảng là chức năng quan trọng. Khác với VRA chủ yếu dùng trong hệ sinh thái Verasity, PLRL hướng tới trở thành trung gian trao đổi giá trị xuyên nền tảng. Người dùng có thể dùng PLRL để giao dịch trong các DApp, game, mạng xã hội, phá vỡ các "đảo giá trị" truyền thống.
Cơ chế thưởng và chương trình trung thành linh hoạt. Các nhà phát triển có thể tạo ra các chương trình thưởng dựa trên PLRL như thưởng hoạt động, giới thiệu, đóng góp nội dung. Khung thưởng này phù hợp với hầu hết các hoạt động cần sự tham gia của người dùng.
Quản trị phi tập trung là ứng dụng cao cấp của PLRL. Người nắm giữ PLRL có thể tham gia quyết định phát triển hệ sinh thái Verasity, như nâng cấp công nghệ, mở rộng hoạt động. Qua bỏ phiếu trên chuỗi, họ thực sự sở hữu quyền quyết định.
3.4 Mở rộng quan hệ đối tác hệ sinh thái
Việc ra mắt PLRL mở ra cơ hội và công cụ mới để Verasity mở rộng quan hệ đối tác.
Đa dạng hóa đối tác công nghệ. Năm 2025, Verasity hợp tác với nhiều doanh nghiệp công nghệ hàng đầu. Ví dụ, hợp tác với SoonChain tích hợp VeraPlayer vào nền tảng game AI Layer 2. Hợp tác với Fraction AI để ứng dụng PoV trong dự đoán AI. Các hợp tác này mở rộng phạm vi ứng dụng công nghệ Verasity và tạo ra các trường hợp sử dụng mới cho PLRL.
Thâm nhập các ngành truyền thống thể hiện tính ứng dụng rộng rãi của PLRL. Ví dụ, hợp tác với CryptoAutos token hóa xe sang thành NFT, tự động phân phối doanh thu thuê xe qua hợp đồng thông minh, xác thực video xe để đảm bảo hiệu quả marketing.
Tích hợp hệ sinh thái blockchain tạo ra không gian lưu thông lớn hơn cho PLRL. Verasity tích cực hợp tác với các dự án blockchain khác như sàn DEX, ví, cầu nối chuỗi chéo, giúp tăng thanh khoản và khả năng giao dịch của token.
Xây dựng hệ sinh thái nhà phát triển là yếu tố dài hạn thành công. Verasity cung cấp SDK, API, tài liệu hướng dẫn để giảm rào cản phát triển. Đồng thời, hỗ trợ kỹ thuật, marketing, tài chính để thu hút các dự án và nhà phát triển xây dựng trên hệ sinh thái của PLRL.
4. Thiết kế sáng tạo về kinh tế token
4.1 Ý tưởng thiết kế mô hình hai token
Quỹ Verasity ra mắt PLRL xây dựng hệ sinh thái hai token sáng tạo, thể hiện hiểu biết sâu về mô hình kinh tế blockchain.
Nguyên tắc phân chia chức năng là cốt lõi của mô hình này. VRA vẫn tập trung vào các chức năng chính trong quảng cáo số như thanh toán, thưởng người xem, phân phối lợi nhuận cho nội dung. Trong khi đó, PLRL như "Lớp quyền lợi Internet" phục vụ các lĩnh vực rộng lớn hơn như game, AI, token hóa tài sản thực.
Cơ chế cung cấp khác biệt phản ánh vị trí của từng token. Tổng cung VRA giới hạn 10 tỷ, sau khi giảm 50% qua bỏ phiếu cộng đồng năm 2023, lượng lưu hành thực tế chỉ khoảng 1 tỷ, phần còn lại dành cho staking, phát triển hệ sinh thái. Trong khi đó, PLRL có tổng cung 10 tỷ, có thể phát hành ban đầu cao hơn để phù hợp mục đích chung.
Hiệu ứng khuyến khích phối hợp giữa hai token giúp người dùng VRA tham gia hệ sinh thái PLRL để nhận thêm lợi ích như giảm phí, staking cao hơn. Điều này thúc đẩy sự hỗ trợ của người sở hữu VRA cho hệ sinh thái mới.
Cơ chế thu hút giá trị đảm bảo phát triển bền vững. VRA chủ yếu từ hoạt động quảng cáo, còn PLRL mở rộng ra các hoạt động kinh tế số khác. Mô hình này giúp giảm rủi ro, tăng khả năng chống chịu của hệ sinh thái.
4.2 Phân chia chức năng của VRA và PLRL
VRA và PLRL có chức năng rõ ràng, bổ sung lẫn nhau, tạo thành hệ thống kinh tế hai token của Verasity.
Chức năng chính của VRA vẫn tập trung vào quảng cáo số. Trong thanh toán, nhà quảng cáo dùng VRA để mua vị trí quảng cáo, chỉ tiêu thực sự xem mới tiêu thụ VRA qua PoV. Trong thưởng người dùng, xem video, click quảng cáo, người dùng nhận VRA. Trong hỗ trợ nội dung, nhà sáng tạo nhận doanh thu trực tiếp qua VRA.
Chức năng của PLRL mở rộng ra nhiều lĩnh vực hơn. Là "Lớp quyền lợi Internet", PLRL dùng để xác thực và ghi nhận các quyền và hành vi trên internet như quyền sáng tạo, quyền dữ liệu, quyền tham gia. Trong game, PLRL làm token cơ bản cho tài sản và thưởng trong game, hỗ trợ mô hình Play-to-Earn. Trong AI, dùng để xác thực dữ liệu huấn luyện, kết quả suy luận. Trong token hóa tài sản thực, làm chứng nhận quyền sở hữu và trung gian giao dịch.
Cơ chế tương tác giữa hai token cho phép trao đổi, đổi chéo. Người dùng có thể đổi VRA lấy PLRL theo tỷ lệ thị trường, và ngược lại. Người nắm giữ VRA có thể stake để nhận thêm PLRL, hoặc dùng đồng thời cả hai để khai thác đầy đủ chức năng. Điều này thúc đẩy sự phối hợp giữa hai hệ sinh thái.
Chức năng quản trị phân chia rõ ràng. Người nắm giữ VRA có quyền bỏ phiếu về các quyết định liên quan quảng cáo, hợp tác. Người nắm giữ PLRL tham gia quyết định các vấn đề phát triển hệ sinh thái rộng lớn hơn như công nghệ mới, mở rộng hoạt động.
4.3 Cơ chế cung cấp và phân phối
Cơ chế cung cấp và phân phối của PLRL thể hiện kế hoạch dài hạn của Quỹ Verasity.
Tổng cung đặt ra dựa trên dự báo nhu cầu thị trường. Với giới hạn 10 tỷ, số lượng này cân đối giữa nhu cầu ứng dụng lớn trong tương lai và tính khan hiếm hợp lý. So với 10 tỷ của VRA, PLRL cũng có quy mô tương đương, thể hiện sự bình đẳng trong hệ sinh thái.
Chiến lược phân phối ban đầu đa dạng. Theo thông báo, phân phối gồm: Airdrop cộng đồng khoảng 20%, thưởng cho người dùng VRA hiện tại; Vốn đầu tư riêng và bán công khai khoảng 30%; đội ngũ và cố vấn khoảng 20%; quỹ phát triển hệ sinh thái khoảng 30%. Các token này sẽ được mở khóa theo từng giai đoạn, đảm bảo sự phát triển ổn định.
Cơ chế mở khóa và đốt token giúp duy trì cung ứng ổn định. PLRL sẽ mở khóa theo từng giai đoạn, đội ngũ và cố vấn có thể mở khóa 25% mỗi năm trong 4 năm. Quỹ phát triển sẽ linh hoạt mở theo tiến trình dự án và thị trường. Các cơ chế này giúp giữ vững động lực dài hạn cho đội ngũ và ổn định thị trường.
Cơ chế đốt và giảm phát giúp nâng cao giá trị token. Mỗi lần giao dịch PLRL sẽ có phần token bị đốt, khoảng 0.1%. Thu nhập từ hệ sinh thái cũng sẽ dùng để mua lại và đốt token trên thị trường thứ cấp. Các biện pháp này giúp giảm lượng cung lưu thông, tăng giá trị token.
4.4 Mô hình khuyến khích và thiết kế bền vững
Mô hình khuyến khích của PLRL được xây dựng để đảm bảo phát triển bền vững của hệ sinh thái.
Hệ thống staking đa tầng là trung tâm của mô hình này. Người nắm giữ PLRL có thể stake để nhận lợi ích như lãi suất hàng năm 5-10%, thưởng thanh khoản, thưởng đóng góp hệ sinh thái. Các pool staking có thời gian khóa khác nhau, phù hợp nhiều nhóm người dùng.
Chương trình khuyến khích nhà phát triển nhằm thu hút các nhà sáng tạo. Quỹ phát triển sẽ cấp vốn cho các dự án DApp xuất sắc, thưởng dựa trên đề xuất, hoặc chia sẻ lợi nhuận từ thành công của ứng dụng. Đồng thời, cung cấp các công cụ phát triển, tài liệu, SDK, API để giảm rào cản.
Chương trình thúc đẩy người dùng tham gia. Thưởng giới thiệu, thưởng hoạt động theo tần suất, đóng góp. Các đề xuất sáng tạo, giải pháp tốt cũng được thưởng để khuyến khích đổi mới.
Cơ chế tạo giá trị dài hạn. Giá trị của PLRL không chỉ dựa vào đầu cơ mà còn dựa trên ứng dụng thực tế trong hệ sinh thái. Mở rộng các ứng dụng, nâng cao trải nghiệm, hợp tác nhiều đối tác sẽ giúp giá trị nội tại của token tăng trưởng. Các cơ chế giảm phát, thu hút giá trị giúp duy trì sự tăng trưởng dài hạn.
5. Chiến lược thị trường và logic kinh doanh
5.1 Cạnh tranh trong thị trường quảng cáo số
Trước khi ra mắt PLRL, việc phân tích cạnh tranh trong thị trường quảng cáo số là rất quan trọng để đánh giá chiến lược của Verasity.
Phân tích tập trung vào độ tập trung và sức cạnh tranh. Theo dữ liệu mới nhất, thị trường quảng cáo số toàn cầu rất tập trung. Google chiếm khoảng 35%, doanh thu hơn 180 tỷ USD/năm. Meta (Facebook) chiếm khoảng 20%, hơn 117 tỷ USD/năm. Ở Trung Quốc, ByteDance, Tencent, Alibaba chiếm hơn 68% thị phần.
Ưu thế của các đối thủ lớn cho thấy thách thức của Verasity. Google có lợi thế về hệ sinh thái tìm kiếm, nội dung, AI, dữ liệu lớn. Meta mạnh về mạng xã hội, quảng cáo chính xác. Amazon dựa trên dữ liệu thương mại điện tử để tối ưu quảng cáo. Các công ty này có công nghệ, vốn lớn và mạng lưới khách hàng rộng.
Tình hình cạnh tranh về công nghệ thể hiện tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo. Trong xác thực quảng cáo và chống gian lận, các đối thủ như Integral Ad Science, DoubleVerify có nền tảng vững chắc, hợp tác với các nền tảng lớn. Các công ty truyền thống như Adobe, Oracle cũng đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ xác thực và blockchain.
Cơ hội tăng trưởng vẫn còn lớn. Thị trường quảng cáo số dự kiến sẽ tăng từ 5000 tỷ USD năm 2025 lên hơn 7000 tỷ USD năm 2030. Nhu cầu về công nghệ quảng cáo minh bạch, đáng tin cậy ngày càng cao, tạo cơ hội cho PoV của Verasity.
5.2 Định vị thị trường và chiến lược phân biệt của Verasity
Để cạnh tranh, Verasity áp dụng chiến lược phân biệt dựa trên công nghệ, hệ sinh thái, mô hình token và thị trường mục tiêu.
Khác biệt về công nghệ là lợi thế cốt lõi. PoV dựa trên blockchain, cung cấp ghi nhận dữ liệu không thể sửa đổi, xác thực theo thời gian thực. Công nghệ này dùng hơn 200 điểm tiếp xúc hành vi và AI để phân biệt người thật và bot, đảm bảo chỉ tính lượt xem thực. Trong bối cảnh ngày càng chú trọng hiệu quả quảng cáo và trải nghiệm người dùng, đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng.
Hệ sinh thái đa dạng qua PLRL giúp mở rộng hoạt động. Thay vì chỉ tập trung vào quảng cáo, Verasity mở rộng sang game, AI, token hóa tài sản thực. Chiến lược này giúp giảm rủi ro, tạo nguồn doanh thu mới, đồng thời cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng.
Mô hình phân phối giá trị của token cũng khác biệt. Thay vì tập trung lợi nhuận vào nền tảng, Verasity xây dựng hệ thống hai token VRA và PLRL, phân chia lợi ích công bằng hơn. Người dùng xem quảng cáo nhận VRA, nội dung sáng tạo được thưởng, nhà quảng cáo có khách hàng thực sự tham gia. Token PLRL mở rộng mô hình này ra các lĩnh vực mới.
Thị trường mục tiêu cũng khác biệt, tránh cạnh tranh trực tiếp với các gã khổng lồ. Verasity tập trung vào các phân khúc nhỏ hơn như quảng cáo game blockchain, NFT, ứng dụng Web3, nơi các đối thủ lớn ít chú ý hơn, tạo cơ hội phát triển.
5.3 Dự báo thị trường và giá trị đề xuất của PLRL
Dự báo thị trường và giá trị của PLRL dựa trên tầm nhìn phát triển của Verasity trong nền kinh tế số.
Thị trường dựa trên đà tăng trưởng của kinh tế số toàn cầu. Các dự báo cho thấy quy mô kinh tế số sẽ bùng nổ trong vài năm tới, đặc biệt khi các công nghệ mới như blockchain, AI, VR kết hợp tạo ra mô hình kinh doanh mới. PLRL như "Lớp quyền lợi Internet" có khả năng chiếm lĩnh thị trường này.
Giá trị cốt lõi của PLRL là "khai thác, tạo ra và phân phối giá trị internet". Token này không chỉ là phương tiện trao đổi mà còn là hạ tầng xác thực và chuyển giao quyền lợi internet như bản quyền nội dung, quyền dữ liệu, quyền tham gia. Đặc biệt, phù hợp với xu hướng bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư, thu hút người dùng.
Giá trị công nghệ của PLRL dựa trên các công nghệ blockchain tiên tiến, có khả năng xử lý cao, chi phí thấp, độ trễ thấp. Kết hợp PoV của Verasity, PLRL có thể cung cấp dịch vụ xác thực hành vi đáng tin cậy, mở rộng quy mô ứng dụng.
Giá trị hệ sinh thái thể hiện qua khả năng mở rộng và thu hút cộng đồng phát triển. PLRL không đóng kín mà mở ra cho các nhà phát triển, doanh nghiệp, người dùng tham gia. Các công cụ phát triển, tài liệu, phần thưởng sẽ thúc đẩy hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ, tạo ra giá trị cộng hưởng.
5.4 Quan hệ nhà đầu tư và quản lý cộng đồng
Việc ra mắt PLRL đặt ra thách thức lớn về duy trì mối quan hệ với nhà đầu tư và cộng đồng, đòi hỏi chiến lược rõ ràng.
Bảo vệ lợi ích nhà đầu tư hiện tại là ưu tiên. Các người nắm giữ VRA lâu dài phản đối việc quỹ gọi VRA là "dự án còn sót lại", lo ngại về pha loãng quyền lợi. Quỹ cần có chính sách bồi thường hợp lý, như airdrop PLRL theo tỷ lệ phù hợp để giữ chân.
Thu hút nhà đầu tư mới cần làm rõ giá trị và tiềm năng của PLRL. Giải thích rõ ràng về mô hình, ứng dụng, lợi thế so với VRA, đồng thời nhấn mạnh các lĩnh vực mới như AI, game, token hóa tài sản thực.
Giao tiếp cộng đồng và minh bạch là chìa khóa lấy lại niềm tin. Quỹ cần cập nhật định kỳ tiến trình dự án, tổ chức AMA, phản hồi ý kiến cộng đồng. Các vấn đề về thiết kế kinh tế token, lộ trình công nghệ, hợp tác cần thông báo rõ ràng.
Chiến lược xây dựng cộng đồng dài hạn dựa trên sự phát triển bền vững của hệ sinh thái. Tăng cường hoạt động của nhà phát triển, người dùng, xây dựng cơ chế tự quản để cộng đồng tham gia quyết định, nâng cao sự gắn bó và trung thành.