Trong thế giới đầu tư, nhiều nhà đầu tư thường đối mặt với câu hỏi khó khăn rằng liệu dự án của công ty hấp dẫn đó có thực sự xứng đáng để đầu tư hay không. Một số chỉ nhìn vào lợi nhuận có thể nhận được, nhưng liệu điều đó đã đủ để kết luận chưa? Không phải, vì việc đầu tư còn phải xem xét chi phí vốn sử dụng. Đây chính là nguồn gốc của WACC, giúp chúng ta đo lường chi phí huy động vốn là bao nhiêu.
WACC là gì? Và tại sao nó lại quan trọng?
WACC viết tắt của Weighted Average Cost of Capital, nghĩa là Chi phí trung bình gia quyền của vốn mà công ty phải trả để có được nguồn vốn hoạt động. Nói cách khác, đó là tỷ suất lợi nhuận tối thiểu mà công ty cần đạt được để bù đắp chi phí huy động vốn đó.
Tại sao lại quan trọng? Bởi vì WACC giúp trả lời câu hỏi quan trọng: Nếu dự án đầu tư mang lại lợi nhuận cao hơn WACC thì nên đầu tư, còn thấp hơn thì không nên.
Các thành phần tạo nên WACC
Giá trị WACC gồm có hai phần chính của chi phí vốn:
1. Chi phí vay nợ (Cost of Debt)
Đây là tỷ lệ lãi suất mà công ty phải trả khi vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Ví dụ, nếu vay với lãi suất 7% mỗi năm, đó chính là chi phí vay của công ty.
2. Chi phí của cổ phần (Cost of Equity)
Là tỷ suất lợi nhuận mà cổ đông mong đợi, nhằm bù đắp rủi ro mà họ phải chịu. Tỷ lệ này thường cao hơn lãi suất tự nhiên vì cổ phiếu có rủi ro cao hơn nợ.
Công thức tính WACC mà bạn cần biết
Nếu công ty chỉ sử dụng nguồn vốn từ một nguồn duy nhất, việc tính sẽ đơn giản. Nhưng phần lớn các công ty sử dụng cả vay nợ và vốn chủ sở hữu, do đó cần dùng công thức trọng số:
WACC = (D/V) × Rd × (1-Tc) + (E/V) × Re
Trong đó:
D/V = tỷ lệ nợ so với tổng vốn
Rd = chi phí của nợ (lãi suất)
Tc = thuế suất của công ty
E/V = tỷ lệ vốn chủ sở hữu so với tổng vốn
Re = chi phí của phần vốn cổ phần (tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng)
Ví dụ thực tế về sử dụng WACC
Hãy xem ví dụ với công ty ABC niêm yết trên sàn chứng khoán:
Ý nghĩa của kết quả: Công ty ABC cần đạt lợi nhuận tối thiểu 11.38% để bù đắp chi phí vốn. Nếu dự án đầu tư mang lại lợi nhuận 15% thì là tốt, vì cao hơn WACC.
WACC tốt nhất nên là bao nhiêu?
WACC càng thấp càng tốt, vì điều đó có nghĩa là công ty có chi phí huy động vốn thấp. Tuy nhiên, “tốt” còn phụ thuộc vào ngữ cảnh:
Nếu lợi nhuận kỳ vọng > WACC: dự án này đáng giá
Nếu lợi nhuận kỳ vọng < WACC: dự án không xứng đáng
Ngoài ra, còn cần xem xét các yếu tố khác như loại hình ngành nghề, rủi ro và tình hình kinh tế.
Cấu trúc vốn tối ưu nhất
Công ty có thể giảm WACC bằng cách điều chỉnh cấu trúc huy động vốn:
Sử dụng vốn từ chủ sở hữu duy nhất: WACC cao vì cổ đông chấp nhận rủi ro cao.
Kết hợp giữa vay nợ và vốn chủ sở hữu: WACC giảm xuống vì chi phí vay thấp hơn và có lợi ích thuế từ lãi vay được khấu trừ.
Vay quá nhiều: WACC có thể tăng do rủi ro tài chính cao hơn.
Những cảnh báo cần lưu ý
1. WACC không dự báo tương lai - Giá trị này tính dựa trên dữ liệu hiện tại hoặc quá khứ, không thể dự đoán biến động lãi suất hoặc rủi ro trong tương lai.
2. WACC không phản ánh rủi ro riêng của dự án - Mỗi dự án có mức độ rủi ro khác nhau, WACC chỉ là trung bình của toàn công ty.
3. Tính toán có thể phức tạp - Cần dữ liệu cập nhật và có thể phải ước lượng một số giá trị.
4. WACC chỉ là ước lượng - Các yếu tố thay đổi liên tục làm cho giá trị này không chính xác tuyệt đối.
Cách sử dụng WACC hiệu quả
1. Kết hợp với các chỉ số khác - Sử dụng WACC cùng với giá trị hiện tại ròng (NPV) và tỷ suất lợi nhuận nội bộ (IRR) để phân tích toàn diện.
2. Cập nhật định kỳ - Kiểm tra WACC thường xuyên khi điều kiện thay đổi, như lãi suất hoặc cấu trúc nợ.
3. Xem xét bối cảnh - So sánh WACC của bạn với các đối thủ cùng ngành, vì các ngành khác nhau có WACC khác nhau.
Tóm lại
WACC là chi phí trung bình gia quyền của vốn, là công cụ không thể thiếu trong việc đánh giá tính khả thi của các khoản đầu tư. Việc tính toán cần xem xét cả chi phí vay nợ và chi phí của phần vốn chủ sở hữu, và nhớ rằng WACC càng thấp càng tốt.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần sử dụng WACC một cách cẩn trọng, kết hợp với các phân tích khác để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp. Và luôn nhớ rằng đây chỉ là một phần trong bức tranh lớn của phân tích tài chính.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về WACC: Công cụ quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư
Khi nào bạn cần biết WACC?
Trong thế giới đầu tư, nhiều nhà đầu tư thường đối mặt với câu hỏi khó khăn rằng liệu dự án của công ty hấp dẫn đó có thực sự xứng đáng để đầu tư hay không. Một số chỉ nhìn vào lợi nhuận có thể nhận được, nhưng liệu điều đó đã đủ để kết luận chưa? Không phải, vì việc đầu tư còn phải xem xét chi phí vốn sử dụng. Đây chính là nguồn gốc của WACC, giúp chúng ta đo lường chi phí huy động vốn là bao nhiêu.
WACC là gì? Và tại sao nó lại quan trọng?
WACC viết tắt của Weighted Average Cost of Capital, nghĩa là Chi phí trung bình gia quyền của vốn mà công ty phải trả để có được nguồn vốn hoạt động. Nói cách khác, đó là tỷ suất lợi nhuận tối thiểu mà công ty cần đạt được để bù đắp chi phí huy động vốn đó.
Tại sao lại quan trọng? Bởi vì WACC giúp trả lời câu hỏi quan trọng: Nếu dự án đầu tư mang lại lợi nhuận cao hơn WACC thì nên đầu tư, còn thấp hơn thì không nên.
Các thành phần tạo nên WACC
Giá trị WACC gồm có hai phần chính của chi phí vốn:
1. Chi phí vay nợ (Cost of Debt)
Đây là tỷ lệ lãi suất mà công ty phải trả khi vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Ví dụ, nếu vay với lãi suất 7% mỗi năm, đó chính là chi phí vay của công ty.
2. Chi phí của cổ phần (Cost of Equity)
Là tỷ suất lợi nhuận mà cổ đông mong đợi, nhằm bù đắp rủi ro mà họ phải chịu. Tỷ lệ này thường cao hơn lãi suất tự nhiên vì cổ phiếu có rủi ro cao hơn nợ.
Công thức tính WACC mà bạn cần biết
Nếu công ty chỉ sử dụng nguồn vốn từ một nguồn duy nhất, việc tính sẽ đơn giản. Nhưng phần lớn các công ty sử dụng cả vay nợ và vốn chủ sở hữu, do đó cần dùng công thức trọng số:
WACC = (D/V) × Rd × (1-Tc) + (E/V) × Re
Trong đó:
Ví dụ thực tế về sử dụng WACC
Hãy xem ví dụ với công ty ABC niêm yết trên sàn chứng khoán:
Thông tin công ty ABC:
Tính toán:
WACC = (100/260) × 0.07 × (1-0.2) + (160/260) × 0.15
WACC = 0.3846 × 0.07 × 0.8 + 0.6154 × 0.15
WACC = 0.02154 + 0.09231
WACC ≈ 11.38%
Ý nghĩa của kết quả: Công ty ABC cần đạt lợi nhuận tối thiểu 11.38% để bù đắp chi phí vốn. Nếu dự án đầu tư mang lại lợi nhuận 15% thì là tốt, vì cao hơn WACC.
WACC tốt nhất nên là bao nhiêu?
WACC càng thấp càng tốt, vì điều đó có nghĩa là công ty có chi phí huy động vốn thấp. Tuy nhiên, “tốt” còn phụ thuộc vào ngữ cảnh:
Ngoài ra, còn cần xem xét các yếu tố khác như loại hình ngành nghề, rủi ro và tình hình kinh tế.
Cấu trúc vốn tối ưu nhất
Công ty có thể giảm WACC bằng cách điều chỉnh cấu trúc huy động vốn:
Sử dụng vốn từ chủ sở hữu duy nhất: WACC cao vì cổ đông chấp nhận rủi ro cao.
Kết hợp giữa vay nợ và vốn chủ sở hữu: WACC giảm xuống vì chi phí vay thấp hơn và có lợi ích thuế từ lãi vay được khấu trừ.
Vay quá nhiều: WACC có thể tăng do rủi ro tài chính cao hơn.
Những cảnh báo cần lưu ý
1. WACC không dự báo tương lai - Giá trị này tính dựa trên dữ liệu hiện tại hoặc quá khứ, không thể dự đoán biến động lãi suất hoặc rủi ro trong tương lai.
2. WACC không phản ánh rủi ro riêng của dự án - Mỗi dự án có mức độ rủi ro khác nhau, WACC chỉ là trung bình của toàn công ty.
3. Tính toán có thể phức tạp - Cần dữ liệu cập nhật và có thể phải ước lượng một số giá trị.
4. WACC chỉ là ước lượng - Các yếu tố thay đổi liên tục làm cho giá trị này không chính xác tuyệt đối.
Cách sử dụng WACC hiệu quả
1. Kết hợp với các chỉ số khác - Sử dụng WACC cùng với giá trị hiện tại ròng (NPV) và tỷ suất lợi nhuận nội bộ (IRR) để phân tích toàn diện.
2. Cập nhật định kỳ - Kiểm tra WACC thường xuyên khi điều kiện thay đổi, như lãi suất hoặc cấu trúc nợ.
3. Xem xét bối cảnh - So sánh WACC của bạn với các đối thủ cùng ngành, vì các ngành khác nhau có WACC khác nhau.
Tóm lại
WACC là chi phí trung bình gia quyền của vốn, là công cụ không thể thiếu trong việc đánh giá tính khả thi của các khoản đầu tư. Việc tính toán cần xem xét cả chi phí vay nợ và chi phí của phần vốn chủ sở hữu, và nhớ rằng WACC càng thấp càng tốt.
Tuy nhiên, nhà đầu tư cần sử dụng WACC một cách cẩn trọng, kết hợp với các phân tích khác để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp. Và luôn nhớ rằng đây chỉ là một phần trong bức tranh lớn của phân tích tài chính.