Nhà đầu tư kỳ cựu Jim Rogers gần đây đã đưa ra quan điểm gây chấn động thị trường — ông khẳng định rằng việc bùng nổ khủng hoảng tài chính toàn cầu không còn là “nếu” nữa mà là “khi nào”, thời điểm dự kiến là năm 2026. Người đàn ông huyền thoại đầu tư 82 tuổi này không phải là người dựa vào lời nói suông, và những dự đoán của ông thường được chứng thực.
Hố đen nợ nần đang nuốt chửng nền kinh tế toàn cầu
Dữ liệu là minh chứng rõ ràng nhất. Tổng nợ công toàn cầu đã đạt 315 nghìn tỷ USD, con số này cần được hiểu theo một cách khác — cộng tất cả tài sản của mọi người trên thế giới lại, cũng không thể lấp đầy được khoản lỗ này.
Tình hình của Mỹ đặc biệt cấp bách. Nợ liên bang đã vượt quá 37 nghìn tỷ USD, chuyển sang đơn vị thời gian dễ hình dung hơn: mỗi phút tăng thêm 3 triệu USD nợ mới, mỗi giờ 180 triệu USD, mỗi ngày 4,4 tỷ USD. Nguy hiểm hơn là chi phí lãi vay — năm 2024, Mỹ chỉ riêng chi phí lãi đã lên tới 1,1 nghìn tỷ USD, vượt qua ngân sách quốc phòng, điều này có nghĩa là phần thu nhập tăng thêm của quốc gia đều dùng để trả nợ.
Tình hình của Nhật Bản còn nghiêm trọng hơn, tỷ lệ nợ so với GDP đã tăng lên trên 250%. Để tham khảo, cuộc khủng hoảng nợ Hy Lạp từng gây chấn động thị trường tài chính toàn cầu, tỷ lệ nợ chỉ là 180%. Một nền kinh tế phát triển rơi vào áp lực nợ cao như vậy, cho thấy rủi ro hệ thống đang tích tụ.
Những khoản nợ này là di sản của các ngân hàng trung ương trong thời kỳ “cứu thị trường” bằng cách bơm tiền trong đại dịch. Năm 2020, khi nền kinh tế đình trệ, việc bơm lượng lớn thanh khoản là cần thiết, nhưng giờ đây số tiền đó đã chuyển hóa thành áp lực lạm phát. Để kiểm soát giá cả, Cục Dự trữ Liên bang buộc phải duy trì chính sách lãi suất cao, khiến chi phí lãi vay tăng vọt. Các ngân hàng trung ương rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan — giảm lãi suất sẽ gây ra phản ứng tăng giá, còn giữ nguyên lãi suất cao thì doanh nghiệp và chính phủ khó có thể gánh nổi gánh nặng lãi vay.
Khác với cuộc khủng hoảng tài chính 2008, khi đó các ngân hàng trung ương vẫn còn dư địa chính sách, có thể hạ lãi suất. Hiện tại, tình hình đã hoàn toàn khác — lãi suất ở mức cao, bảng cân đối kế toán đã phình to đến giới hạn, lần tới khủng hoảng bùng phát, sẽ không còn công cụ nào để cứu vãn.
Bong bóng AI: Giá trị ảo và sự lệch lạc của cuộc cách mạng công nghệ
Rogers nhấn mạnh, ông không phản đối công nghệ AI về bản chất, mà là bong bóng giá cổ phiếu đằng sau nó. Công nghệ là thật, mang tính cách mạng, nhưng định giá hoàn toàn là chuyện khác.
Hiện tại, bảy ông lớn công nghệ hàng đầu Mỹ — Apple, Microsoft, Google, Amazon, Meta, Nvidia, Tesla — đã chiếm tới 36% trọng số của chỉ số S&P 500. Mức độ tập trung này còn vượt xa thời kỳ bong bóng internet năm 2000, khi đó các cổ phiếu công nghệ chỉ chiếm 6% tổng vốn hóa thị trường.
Giá trị vốn hóa của Nvidia đã vọt lên 4 nghìn tỷ USD, thậm chí còn lớn hơn tổng giá trị của 20 công ty niêm yết lớn nhất châu Âu. Tỷ lệ P/E của S&P 500 đã tăng lên trên 40 lần, gần chạm đỉnh 44 lần của năm 1999 trước khi bong bóng internet vỡ.
Lịch sử có những điểm tương đồng đáng kinh ngạc — Nasdaq bắt đầu sụp đổ từ tháng 3 năm 2000, giảm tới 78% trong vòng hai năm. Khoản tiền mất đi trong bong bóng đó vẫn còn in đậm trong ký ức thị trường.
Điều đáng chú ý hơn nữa là các tín hiệu nội bộ trong ngành. Những ông trùm công nghệ hiểu rõ thị trường nhất lại có những phát ngôn trái ngược hoàn toàn: Zuckerberg bán bớt cổ phiếu Meta, Bezos bán cổ phiếu Amazon, SoftBank bán hơn 30 triệu cổ Nvidia thu về 5,8 tỷ USD. Nhà đầu tư từng nổi tiếng với việc đặt cược chống lại cuộc khủng hoảng subprime, Michael Burry, giờ đây bắt đầu đặt cược ngược lại Nvidia. Những tín hiệu này cộng hưởng lại, tạo thành bức tranh đáng suy ngẫm.
Rogers so sánh hiện trạng với Cisco năm 2000 — khi đó là công ty có giá trị vốn hóa cao nhất thế giới, gần như tất cả mọi người đều tin rằng internet là tương lai. Thật vậy, internet đã thay đổi thế giới, nhưng những nhà đầu tư mua Cisco vào đỉnh cao năm 2000 phải mất hơn một thập kỷ để thoát khỏi khoản lỗ. Tiến bộ công nghệ và bong bóng giá cổ phiếu thường là hai câu chuyện khác nhau.
Chiến lược đối phó của người bình thường
Trước những rủi ro này, lời khuyên của Rogers nghe có vẻ cổ điển nhưng thực tế: giữ đủ tiền mặt, phân bổ vàng bạc như một tài sản phòng hộ, tránh xa các tài sản đang trong bong bóng. Những lời khuyên này không hứa hẹn làm giàu nhanh chóng, nhưng trong thời kỳ khủng hoảng tài chính, việc bảo vệ giá trị vốn còn quan trọng hơn việc tìm kiếm lợi nhuận.
Với cá nhân, cách thực tế nhất là sắp xếp lại tài chính — giảm nợ, giữ đủ tiền mặt dự phòng, xây dựng lớp đệm rủi ro. Không cần phải lo lắng mỗi ngày về biến động thị trường, nhưng cần chuẩn bị sẵn sàng cho mọi cú sốc có thể xảy ra.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Bốn năm đếm ngược của cơn bão tài chính toàn cầu: Từ vũng lầy nợ nần đến bong bóng tài sản
Nhà đầu tư kỳ cựu Jim Rogers gần đây đã đưa ra quan điểm gây chấn động thị trường — ông khẳng định rằng việc bùng nổ khủng hoảng tài chính toàn cầu không còn là “nếu” nữa mà là “khi nào”, thời điểm dự kiến là năm 2026. Người đàn ông huyền thoại đầu tư 82 tuổi này không phải là người dựa vào lời nói suông, và những dự đoán của ông thường được chứng thực.
Hố đen nợ nần đang nuốt chửng nền kinh tế toàn cầu
Dữ liệu là minh chứng rõ ràng nhất. Tổng nợ công toàn cầu đã đạt 315 nghìn tỷ USD, con số này cần được hiểu theo một cách khác — cộng tất cả tài sản của mọi người trên thế giới lại, cũng không thể lấp đầy được khoản lỗ này.
Tình hình của Mỹ đặc biệt cấp bách. Nợ liên bang đã vượt quá 37 nghìn tỷ USD, chuyển sang đơn vị thời gian dễ hình dung hơn: mỗi phút tăng thêm 3 triệu USD nợ mới, mỗi giờ 180 triệu USD, mỗi ngày 4,4 tỷ USD. Nguy hiểm hơn là chi phí lãi vay — năm 2024, Mỹ chỉ riêng chi phí lãi đã lên tới 1,1 nghìn tỷ USD, vượt qua ngân sách quốc phòng, điều này có nghĩa là phần thu nhập tăng thêm của quốc gia đều dùng để trả nợ.
Tình hình của Nhật Bản còn nghiêm trọng hơn, tỷ lệ nợ so với GDP đã tăng lên trên 250%. Để tham khảo, cuộc khủng hoảng nợ Hy Lạp từng gây chấn động thị trường tài chính toàn cầu, tỷ lệ nợ chỉ là 180%. Một nền kinh tế phát triển rơi vào áp lực nợ cao như vậy, cho thấy rủi ro hệ thống đang tích tụ.
Những khoản nợ này là di sản của các ngân hàng trung ương trong thời kỳ “cứu thị trường” bằng cách bơm tiền trong đại dịch. Năm 2020, khi nền kinh tế đình trệ, việc bơm lượng lớn thanh khoản là cần thiết, nhưng giờ đây số tiền đó đã chuyển hóa thành áp lực lạm phát. Để kiểm soát giá cả, Cục Dự trữ Liên bang buộc phải duy trì chính sách lãi suất cao, khiến chi phí lãi vay tăng vọt. Các ngân hàng trung ương rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan — giảm lãi suất sẽ gây ra phản ứng tăng giá, còn giữ nguyên lãi suất cao thì doanh nghiệp và chính phủ khó có thể gánh nổi gánh nặng lãi vay.
Khác với cuộc khủng hoảng tài chính 2008, khi đó các ngân hàng trung ương vẫn còn dư địa chính sách, có thể hạ lãi suất. Hiện tại, tình hình đã hoàn toàn khác — lãi suất ở mức cao, bảng cân đối kế toán đã phình to đến giới hạn, lần tới khủng hoảng bùng phát, sẽ không còn công cụ nào để cứu vãn.
Bong bóng AI: Giá trị ảo và sự lệch lạc của cuộc cách mạng công nghệ
Rogers nhấn mạnh, ông không phản đối công nghệ AI về bản chất, mà là bong bóng giá cổ phiếu đằng sau nó. Công nghệ là thật, mang tính cách mạng, nhưng định giá hoàn toàn là chuyện khác.
Hiện tại, bảy ông lớn công nghệ hàng đầu Mỹ — Apple, Microsoft, Google, Amazon, Meta, Nvidia, Tesla — đã chiếm tới 36% trọng số của chỉ số S&P 500. Mức độ tập trung này còn vượt xa thời kỳ bong bóng internet năm 2000, khi đó các cổ phiếu công nghệ chỉ chiếm 6% tổng vốn hóa thị trường.
Giá trị vốn hóa của Nvidia đã vọt lên 4 nghìn tỷ USD, thậm chí còn lớn hơn tổng giá trị của 20 công ty niêm yết lớn nhất châu Âu. Tỷ lệ P/E của S&P 500 đã tăng lên trên 40 lần, gần chạm đỉnh 44 lần của năm 1999 trước khi bong bóng internet vỡ.
Lịch sử có những điểm tương đồng đáng kinh ngạc — Nasdaq bắt đầu sụp đổ từ tháng 3 năm 2000, giảm tới 78% trong vòng hai năm. Khoản tiền mất đi trong bong bóng đó vẫn còn in đậm trong ký ức thị trường.
Điều đáng chú ý hơn nữa là các tín hiệu nội bộ trong ngành. Những ông trùm công nghệ hiểu rõ thị trường nhất lại có những phát ngôn trái ngược hoàn toàn: Zuckerberg bán bớt cổ phiếu Meta, Bezos bán cổ phiếu Amazon, SoftBank bán hơn 30 triệu cổ Nvidia thu về 5,8 tỷ USD. Nhà đầu tư từng nổi tiếng với việc đặt cược chống lại cuộc khủng hoảng subprime, Michael Burry, giờ đây bắt đầu đặt cược ngược lại Nvidia. Những tín hiệu này cộng hưởng lại, tạo thành bức tranh đáng suy ngẫm.
Rogers so sánh hiện trạng với Cisco năm 2000 — khi đó là công ty có giá trị vốn hóa cao nhất thế giới, gần như tất cả mọi người đều tin rằng internet là tương lai. Thật vậy, internet đã thay đổi thế giới, nhưng những nhà đầu tư mua Cisco vào đỉnh cao năm 2000 phải mất hơn một thập kỷ để thoát khỏi khoản lỗ. Tiến bộ công nghệ và bong bóng giá cổ phiếu thường là hai câu chuyện khác nhau.
Chiến lược đối phó của người bình thường
Trước những rủi ro này, lời khuyên của Rogers nghe có vẻ cổ điển nhưng thực tế: giữ đủ tiền mặt, phân bổ vàng bạc như một tài sản phòng hộ, tránh xa các tài sản đang trong bong bóng. Những lời khuyên này không hứa hẹn làm giàu nhanh chóng, nhưng trong thời kỳ khủng hoảng tài chính, việc bảo vệ giá trị vốn còn quan trọng hơn việc tìm kiếm lợi nhuận.
Với cá nhân, cách thực tế nhất là sắp xếp lại tài chính — giảm nợ, giữ đủ tiền mặt dự phòng, xây dựng lớp đệm rủi ro. Không cần phải lo lắng mỗi ngày về biến động thị trường, nhưng cần chuẩn bị sẵn sàng cho mọi cú sốc có thể xảy ra.
$BNB #Quan sát Thị trường Tiền mã hóa $LIGHT LIGHTUSDT Hợp đồng vĩnh viễn Được tạo với Highcharts 11.4.8 0.7034 +10.42%