Trong thị trường tài chính toàn cầu, thị trường chứng khoán Mỹ luôn giữ vị trí trung tâm trên sân khấu. Mọi động thái của nó không chỉ phản ánh nhịp đập của nền kinh tế Mỹ mà còn như một chiếc đồng hồ đo nhạy cảm về xu hướng, ảnh hưởng đến dòng chảy vốn toàn cầu. Tuy nhiên, thị trường giống như thời tiết, thất thường không đoán trước được. Khi nào thị trường chứng khoán sẽ giảm mạnh? Nguyên nhân đằng sau là gì? Những biến động dữ dội này sẽ tác động như thế nào đến thị trường Đài Loan, vàng, trái phiếu và các tài sản khác? Nhà đầu tư nên làm gì để sớm nhận biết tín hiệu rủi ro?
Bài học bị lãng quên: Những cú sụp đổ đáng kinh ngạc trong lịch sử thị trường chứng khoán
Lật lại lịch sử, chúng ta sẽ thấy thị trường chứng khoán Mỹ đã trải qua nhiều vụ sụp đổ kinh hoàng. Mỗi lần đều để lại vết sẹo sâu và dạy cho chúng ta những bài học quý giá.
Thời kỳ Đại suy thoái 1929, chỉ số Dow Jones giảm 89% trong vòng 33 tháng, trở thành một trong những chương đen tối nhất trong lịch sử tài chính nhân loại. Đầu cơ quá mức, giao dịch đòn bẩy cao, nền kinh tế cơ bản xấu đi, cộng thêm chính sách thương mại hỗn loạn, cuối cùng dẫn đến một thảm họa kinh tế toàn cầu. Thị trường mất tới 25 năm mới phục hồi sau cơn đại họa này.
Ngày thứ Hai đen tối 1987 được xem như một cảnh báo về giao dịch theo thuật toán. Ngày đó, chỉ số Dow Jones giảm 22.6% trong ngày, S&P 500 giảm 34%. Các nhà đầu tư tổ chức sử dụng chiến lược “bảo hiểm danh mục” bị kích hoạt đồng loạt khi thị trường đột ngột giảm, tạo thành một chuỗi bán tháo kinh hoàng. Thêm vào đó, việc Fed tăng lãi suất đột ngột trước đó khiến thanh khoản cạn kiệt, thị trường rơi vào hoảng loạn toàn diện. May mắn thay, Fed đã kịp thời bơm vốn, giúp thị trường phục hồi trong vòng hai năm, và sự kiện này cũng đã thúc đẩy cơ chế ngắt mạch hiện tại.
Bong bóng internet 2000-2002, khiến hàng trăm nghìn nhà đầu tư mất sạch vốn. Chỉ số Nasdaq từ đỉnh 5133 điểm rơi xuống 1108 điểm, giảm tới 78%. Thời đó, định giá ngành công nghệ hoàn toàn phi thực tế, nhiều công ty không thể sinh lợi nhưng vẫn bị thổi giá lên mức cao ngất ngưởng. Chính sách thắt chặt lãi suất của Fed cuối cùng đã làm vỡ bong bóng này, Nasdaq mất 15 năm mới lấy lại được đỉnh cũ.
Khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn 2007-2009, là cơn bão tài chính nghiêm trọng nhất thế kỷ 21. Chỉ số Dow Jones giảm từ 14279 điểm xuống còn 6800 điểm, mất 52%. Bong bóng bất động sản Mỹ vỡ, khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn lan rộng, các ngân hàng bán các sản phẩm phức tạp dưới dạng chứng khoán phái sinh bị sụt giảm giá trị nghiêm trọng, vụ phá sản Lehman Brothers càng làm tình hình thêm tồi tệ. Cơn khủng hoảng này đã gây ra một cơn sóng thần tài chính toàn cầu, tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt lên 10%, thị trường chứng khoán Mỹ mãi đến năm 2013 mới hoàn toàn lấy lại đà tăng.
Ảnh hưởng của dịch COVID-19 năm 2020 đến bất ngờ và dữ dội. Tháng 3, thị trường chứng khoán Mỹ nhiều lần ngừng giao dịch tự động, ba chỉ số chính Dow, S&P 500, Nasdaq đều giảm mạnh, Dow giảm hơn 30% trong ngắn hạn. Các biện pháp phong tỏa kinh tế, đứt gãy chuỗi cung ứng, làn sóng thất nghiệp khiến thị trường chìm trong bóng tối hoảng loạn. Tuy nhiên, Fed đã phản ứng nhanh chóng và các chính sách kích thích tài chính lớn đã giúp S&P 500 không chỉ phục hồi mà còn lập đỉnh mới trong vòng 6 tháng.
Thị trường giảm giá do tăng lãi suất năm 2022 đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ nới lỏng dài hạn. CPI đạt 9.1%, cao nhất trong 40 năm, Fed buộc phải bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất mạnh nhất từ trước đến nay, trong năm tăng 7 lần, tổng cộng 425 điểm cơ bản. S&P 500 giảm 27%, Nasdaq giảm 35%. Đến năm 2023, khi chu kỳ tăng lãi kết thúc và làn sóng đầu tư AI nổi lên, thị trường Mỹ mới bắt đầu phục hồi và lập đỉnh mới.
Cuộc chiến thuế quan của Trump tháng 4 năm 2025 lại một lần nữa nhắc nhở thị trường về sức mạnh của địa chính trị và chính sách thương mại. Ngày 4 tháng 4, ba chỉ số đồng loạt giảm hơn 5% trong ngày, trong hai ngày liên tiếp giảm hơn 10%, lập kỷ lục giảm mạnh nhất kể từ tháng 3 năm 2020. Dù sau đó thị trường dần hồi phục, nhưng mối đe dọa từ chính sách thuế quan vẫn còn hiện hữu.
Nguyên nhân căn bản của các cú sụp đổ: Bong bóng và điểm kích hoạt
Phân tích các sự kiện lịch sử này, ta nhận thấy một quy luật: Mỗi lần sụp đổ thị trường chứng khoán đều tích tụ bong bóng tài sản nghiêm trọng, giá cổ phiếu đã vượt xa khả năng hỗ trợ của các yếu tố nền kinh tế thực tế. Bong bóng không tự nhiên gây ra sụp đổ ngay lập tức, mà nguyên nhân thực sự thường là một sự thay đổi chính sách hoặc tác động ngoại lai.
Giao dịch đòn bẩy quá mức, tâm lý lạc quan phi lý, chính sách quản lý không phù hợp đều là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến bong bóng phình to. Khi Fed bắt đầu tăng lãi suất, tình hình địa chính trị xấu đi hoặc các doanh nghiệp lớn gặp khủng hoảng, bong bóng sẽ vỡ. Lịch sử cho thấy, đây không phải là “nếu” mà là “khi nào”.
Sự lan tỏa của sụp đổ thị trường chứng khoán toàn cầu: phản ứng dây chuyền của Đài Loan, vàng, trái phiếu, tiền điện tử
Khi thị trường Mỹ sụp đổ, sẽ kích hoạt chế độ “trú ẩn an toàn”, dòng vốn chuyển từ tài sản rủi ro sang các tài sản an toàn nhanh chóng.
Trái phiếu Mỹ và trái phiếu dài hạn là những người hưởng lợi đầu tiên. Khi thị trường giảm mạnh, nhà đầu tư tăng cường ý thức rủi ro, rút vốn khỏi cổ phiếu đổ vào trái phiếu, đẩy giá trái phiếu lên cao, lợi tức giảm. Trung bình, lợi suất trái phiếu Mỹ giảm khoảng 45 điểm cơ bản trong vòng sáu tháng sau sụp đổ. Tuy nhiên, nếu cú sụp đổ do lạm phát cao (như năm 2022), ban đầu có thể xảy ra “bán tháo cả cổ phiếu lẫn trái phiếu”. Nhưng khi thị trường lo ngại suy thoái thay vì lạm phát, chức năng trú ẩn của trái phiếu sẽ lại phát huy.
Đồng USD là đồng tiền trú ẩn cuối cùng sau trái phiếu Mỹ. Các nhà đầu tư toàn cầu sẽ bán các tài sản rủi ro cao như thị trường mới nổi để mua USD bảo vệ tài chính. Đồng thời, khi thị trường giảm, dòng tiền tháo đòn bẩy và trả nợ USD sẽ tạo ra nhu cầu mua USD lớn, đẩy tỷ giá USD tăng cao hơn nữa.
Vàng là tài sản trú ẩn truyền thống, thường tăng giá khi thị trường sụp đổ. Nhà đầu tư mua vàng để phòng chống bất ổn. Nếu đồng thời kỳ vọng Fed sẽ hạ lãi suất, vàng sẽ hưởng lợi kép (tăng nhu cầu trú ẩn cộng với lãi suất giảm). Nhưng nếu sụp đổ xảy ra trong giai đoạn tăng lãi suất, lãi suất cao sẽ làm giảm sức hấp dẫn của vàng.
Dầu mỏ, đồng và các hàng hóa lớn thường giảm theo thị trường chứng khoán do dự báo suy thoái làm giảm nhu cầu nguyên liệu công nghiệp. Tuy nhiên, nếu sụp đổ do các sự kiện địa chính trị như chiến tranh của các quốc gia dầu mỏ gây gián đoạn nguồn cung, giá dầu có thể tăng ngược chiều, tạo ra “lạm phát đình trệ”.
Tiền điện tử dù được một số người ủng hộ gọi là “vàng kỹ thuật số”, nhưng thực tế diễn biến gần giống các tài sản rủi ro cao như cổ phiếu công nghệ. Khi thị trường Mỹ giảm, nhà đầu tư bán tháo tiền điện tử để lấy tiền mặt, khiến giá trị cũng giảm mạnh.
Thị trường Đài Loan liên kết chặt chẽ với Mỹ, đối mặt với ba tác động chính. Thứ nhất là phản ứng tâm lý trực tiếp — giảm mạnh của thị trường Mỹ sẽ lập tức gây hoảng loạn toàn cầu, nhà đầu tư đồng loạt bán tháo cổ phiếu Đài Loan và các tài sản rủi ro khác, tạo ra áp lực bán tháo hoảng loạn. Năm 2020, dịch COVID-19 là ví dụ điển hình. Thứ hai, sức mạnh rút vốn của nhà đầu tư nước ngoài không thể xem nhẹ. Các nhà đầu tư quốc tế, khi đối mặt với nhu cầu thanh khoản, thường rút vốn khỏi thị trường Đài Loan và các thị trường mới nổi, gây áp lực trực tiếp lên thị trường này. Ảnh hưởng sâu xa nhất là từ liên kết thực tế của nền kinh tế — Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Đài Loan, suy thoái kinh tế Mỹ sẽ trực tiếp làm giảm nhu cầu xuất khẩu của Đài Loan, đặc biệt là ngành công nghệ và sản xuất. Dự báo lợi nhuận doanh nghiệp giảm cuối cùng sẽ phản ánh qua giá cổ phiếu, như cuộc khủng hoảng tài chính 2008 đã chứng minh rõ ràng.
Làm thế nào để phát hiện tín hiệu rủi ro trước khi thị trường sụp đổ
Để trở thành nhà đầu tư thông minh, cần học cách nhận diện rủi ro từ sớm. Dưới đây là một số khía cạnh cần theo dõi hàng ngày:
Dữ liệu kinh tế là căn cứ chính để đánh giá tình hình sức khỏe của nền kinh tế. Tăng trưởng GDP, số liệu việc làm, chỉ số niềm tin tiêu dùng, lợi nhuận doanh nghiệp — khi các chỉ số này tích cực, thị trường có thể tăng; khi tiêu cực, ngược lại. Quan trọng là phải nhận biết điểm chuyển đổi của các dữ liệu này.
Chính sách tiền tệ của Fed ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản và chi phí vay mượn của thị trường. Tăng lãi suất sẽ làm tăng chi phí vay, kiềm chế tiêu dùng và đầu tư, thường gây áp lực giảm giá cổ phiếu; hạ lãi suất thì ngược lại. Theo dõi phát biểu của Chủ tịch Fed và nội dung các cuộc họp chính sách thường giúp dự đoán sớm hướng đi của chính sách.
Chính trị địa phương và chính sách thương mại dù có vẻ xa vời, nhưng có thể tác động tức thì đến tâm lý thị trường. Xung đột quốc tế, thay đổi chính sách thuế, leo thang chiến tranh thương mại — tất cả đều có thể gây hoảng loạn đầu tư. Ví dụ, việc Trump ban hành chính sách thuế tháng 4 năm 2025 là minh chứng sống động.
Chuyển biến tâm lý thị trường thường là tín hiệu cảnh báo sớm nhất. Chỉ số niềm tin nhà đầu tư, độ biến động của thị trường (chỉ số VIX), biến động dư nợ vay — tất cả phản ánh tâm lý thực của các nhà đầu tư. Khi tâm lý lạc quan chuyển sang hoảng loạn, thường là lúc sắp xảy ra sụp đổ lớn.
Chiến lược ứng phó của nhà đầu tư
Đối mặt với chu kỳ biến động của thị trường, nhà đầu tư cần chủ động hơn là bị động.
Điều chỉnh phân bổ tài sản là lớp phòng thủ đầu tiên. Khi có tín hiệu quá nóng của thị trường, giảm tỷ trọng cổ phiếu và các tài sản rủi ro, tăng giữ tiền mặt và trái phiếu chất lượng cao. Như vậy, vừa có thể tham gia đà tăng, vừa bảo vệ khi thị trường giảm mạnh.
Quản lý rủi ro danh mục đối với nhà đầu tư có kiến thức, có thể sử dụng cẩn thận các công cụ phái sinh tài chính. Xây dựng các chiến lược như “quyền chọn bảo vệ” để đặt mức bảo vệ phía dưới cho cổ phần trong danh mục. Giống như mua bảo hiểm cho danh mục đầu tư.
Giữ vững khả năng cập nhật thông tin là công việc liên tục. Các dữ liệu kinh tế không ổn định, tín hiệu chính sách của Fed, xung đột quốc tế, biến động tâm lý nhà đầu tư — tất cả cần theo dõi hàng ngày. Thiếu thông tin chính xác thường là nguyên nhân dẫn đến thất bại trong đầu tư.
Tâm lý vững vàng cũng rất quan trọng. Biến động thị trường là bình thường, quyết định hoảng loạn thường làm tổn thất lớn hơn. Chuẩn bị tâm lý trước các cú sụp đổ, xây dựng kế hoạch ứng phó rõ ràng để giữ bình tĩnh khi thị trường thử thách.
Dù lịch sử không hoàn toàn lặp lại, nhưng thường có những điểm tương đồng. Học hỏi từ các cú sụp đổ trong quá khứ giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về cách vận hành của thị trường, từ đó ứng phó bình tĩnh khi cơn bão đến.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Bí mật đằng sau sự sụt giảm lớn của thị trường chứng khoán: Nhìn từ quy luật lịch sử để dự đoán rủi ro trong tương lai
Trong thị trường tài chính toàn cầu, thị trường chứng khoán Mỹ luôn giữ vị trí trung tâm trên sân khấu. Mọi động thái của nó không chỉ phản ánh nhịp đập của nền kinh tế Mỹ mà còn như một chiếc đồng hồ đo nhạy cảm về xu hướng, ảnh hưởng đến dòng chảy vốn toàn cầu. Tuy nhiên, thị trường giống như thời tiết, thất thường không đoán trước được. Khi nào thị trường chứng khoán sẽ giảm mạnh? Nguyên nhân đằng sau là gì? Những biến động dữ dội này sẽ tác động như thế nào đến thị trường Đài Loan, vàng, trái phiếu và các tài sản khác? Nhà đầu tư nên làm gì để sớm nhận biết tín hiệu rủi ro?
Bài học bị lãng quên: Những cú sụp đổ đáng kinh ngạc trong lịch sử thị trường chứng khoán
Lật lại lịch sử, chúng ta sẽ thấy thị trường chứng khoán Mỹ đã trải qua nhiều vụ sụp đổ kinh hoàng. Mỗi lần đều để lại vết sẹo sâu và dạy cho chúng ta những bài học quý giá.
Thời kỳ Đại suy thoái 1929, chỉ số Dow Jones giảm 89% trong vòng 33 tháng, trở thành một trong những chương đen tối nhất trong lịch sử tài chính nhân loại. Đầu cơ quá mức, giao dịch đòn bẩy cao, nền kinh tế cơ bản xấu đi, cộng thêm chính sách thương mại hỗn loạn, cuối cùng dẫn đến một thảm họa kinh tế toàn cầu. Thị trường mất tới 25 năm mới phục hồi sau cơn đại họa này.
Ngày thứ Hai đen tối 1987 được xem như một cảnh báo về giao dịch theo thuật toán. Ngày đó, chỉ số Dow Jones giảm 22.6% trong ngày, S&P 500 giảm 34%. Các nhà đầu tư tổ chức sử dụng chiến lược “bảo hiểm danh mục” bị kích hoạt đồng loạt khi thị trường đột ngột giảm, tạo thành một chuỗi bán tháo kinh hoàng. Thêm vào đó, việc Fed tăng lãi suất đột ngột trước đó khiến thanh khoản cạn kiệt, thị trường rơi vào hoảng loạn toàn diện. May mắn thay, Fed đã kịp thời bơm vốn, giúp thị trường phục hồi trong vòng hai năm, và sự kiện này cũng đã thúc đẩy cơ chế ngắt mạch hiện tại.
Bong bóng internet 2000-2002, khiến hàng trăm nghìn nhà đầu tư mất sạch vốn. Chỉ số Nasdaq từ đỉnh 5133 điểm rơi xuống 1108 điểm, giảm tới 78%. Thời đó, định giá ngành công nghệ hoàn toàn phi thực tế, nhiều công ty không thể sinh lợi nhưng vẫn bị thổi giá lên mức cao ngất ngưởng. Chính sách thắt chặt lãi suất của Fed cuối cùng đã làm vỡ bong bóng này, Nasdaq mất 15 năm mới lấy lại được đỉnh cũ.
Khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn 2007-2009, là cơn bão tài chính nghiêm trọng nhất thế kỷ 21. Chỉ số Dow Jones giảm từ 14279 điểm xuống còn 6800 điểm, mất 52%. Bong bóng bất động sản Mỹ vỡ, khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn lan rộng, các ngân hàng bán các sản phẩm phức tạp dưới dạng chứng khoán phái sinh bị sụt giảm giá trị nghiêm trọng, vụ phá sản Lehman Brothers càng làm tình hình thêm tồi tệ. Cơn khủng hoảng này đã gây ra một cơn sóng thần tài chính toàn cầu, tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt lên 10%, thị trường chứng khoán Mỹ mãi đến năm 2013 mới hoàn toàn lấy lại đà tăng.
Ảnh hưởng của dịch COVID-19 năm 2020 đến bất ngờ và dữ dội. Tháng 3, thị trường chứng khoán Mỹ nhiều lần ngừng giao dịch tự động, ba chỉ số chính Dow, S&P 500, Nasdaq đều giảm mạnh, Dow giảm hơn 30% trong ngắn hạn. Các biện pháp phong tỏa kinh tế, đứt gãy chuỗi cung ứng, làn sóng thất nghiệp khiến thị trường chìm trong bóng tối hoảng loạn. Tuy nhiên, Fed đã phản ứng nhanh chóng và các chính sách kích thích tài chính lớn đã giúp S&P 500 không chỉ phục hồi mà còn lập đỉnh mới trong vòng 6 tháng.
Thị trường giảm giá do tăng lãi suất năm 2022 đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ nới lỏng dài hạn. CPI đạt 9.1%, cao nhất trong 40 năm, Fed buộc phải bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất mạnh nhất từ trước đến nay, trong năm tăng 7 lần, tổng cộng 425 điểm cơ bản. S&P 500 giảm 27%, Nasdaq giảm 35%. Đến năm 2023, khi chu kỳ tăng lãi kết thúc và làn sóng đầu tư AI nổi lên, thị trường Mỹ mới bắt đầu phục hồi và lập đỉnh mới.
Cuộc chiến thuế quan của Trump tháng 4 năm 2025 lại một lần nữa nhắc nhở thị trường về sức mạnh của địa chính trị và chính sách thương mại. Ngày 4 tháng 4, ba chỉ số đồng loạt giảm hơn 5% trong ngày, trong hai ngày liên tiếp giảm hơn 10%, lập kỷ lục giảm mạnh nhất kể từ tháng 3 năm 2020. Dù sau đó thị trường dần hồi phục, nhưng mối đe dọa từ chính sách thuế quan vẫn còn hiện hữu.
Nguyên nhân căn bản của các cú sụp đổ: Bong bóng và điểm kích hoạt
Phân tích các sự kiện lịch sử này, ta nhận thấy một quy luật: Mỗi lần sụp đổ thị trường chứng khoán đều tích tụ bong bóng tài sản nghiêm trọng, giá cổ phiếu đã vượt xa khả năng hỗ trợ của các yếu tố nền kinh tế thực tế. Bong bóng không tự nhiên gây ra sụp đổ ngay lập tức, mà nguyên nhân thực sự thường là một sự thay đổi chính sách hoặc tác động ngoại lai.
Giao dịch đòn bẩy quá mức, tâm lý lạc quan phi lý, chính sách quản lý không phù hợp đều là những nguyên nhân phổ biến dẫn đến bong bóng phình to. Khi Fed bắt đầu tăng lãi suất, tình hình địa chính trị xấu đi hoặc các doanh nghiệp lớn gặp khủng hoảng, bong bóng sẽ vỡ. Lịch sử cho thấy, đây không phải là “nếu” mà là “khi nào”.
Sự lan tỏa của sụp đổ thị trường chứng khoán toàn cầu: phản ứng dây chuyền của Đài Loan, vàng, trái phiếu, tiền điện tử
Khi thị trường Mỹ sụp đổ, sẽ kích hoạt chế độ “trú ẩn an toàn”, dòng vốn chuyển từ tài sản rủi ro sang các tài sản an toàn nhanh chóng.
Trái phiếu Mỹ và trái phiếu dài hạn là những người hưởng lợi đầu tiên. Khi thị trường giảm mạnh, nhà đầu tư tăng cường ý thức rủi ro, rút vốn khỏi cổ phiếu đổ vào trái phiếu, đẩy giá trái phiếu lên cao, lợi tức giảm. Trung bình, lợi suất trái phiếu Mỹ giảm khoảng 45 điểm cơ bản trong vòng sáu tháng sau sụp đổ. Tuy nhiên, nếu cú sụp đổ do lạm phát cao (như năm 2022), ban đầu có thể xảy ra “bán tháo cả cổ phiếu lẫn trái phiếu”. Nhưng khi thị trường lo ngại suy thoái thay vì lạm phát, chức năng trú ẩn của trái phiếu sẽ lại phát huy.
Đồng USD là đồng tiền trú ẩn cuối cùng sau trái phiếu Mỹ. Các nhà đầu tư toàn cầu sẽ bán các tài sản rủi ro cao như thị trường mới nổi để mua USD bảo vệ tài chính. Đồng thời, khi thị trường giảm, dòng tiền tháo đòn bẩy và trả nợ USD sẽ tạo ra nhu cầu mua USD lớn, đẩy tỷ giá USD tăng cao hơn nữa.
Vàng là tài sản trú ẩn truyền thống, thường tăng giá khi thị trường sụp đổ. Nhà đầu tư mua vàng để phòng chống bất ổn. Nếu đồng thời kỳ vọng Fed sẽ hạ lãi suất, vàng sẽ hưởng lợi kép (tăng nhu cầu trú ẩn cộng với lãi suất giảm). Nhưng nếu sụp đổ xảy ra trong giai đoạn tăng lãi suất, lãi suất cao sẽ làm giảm sức hấp dẫn của vàng.
Dầu mỏ, đồng và các hàng hóa lớn thường giảm theo thị trường chứng khoán do dự báo suy thoái làm giảm nhu cầu nguyên liệu công nghiệp. Tuy nhiên, nếu sụp đổ do các sự kiện địa chính trị như chiến tranh của các quốc gia dầu mỏ gây gián đoạn nguồn cung, giá dầu có thể tăng ngược chiều, tạo ra “lạm phát đình trệ”.
Tiền điện tử dù được một số người ủng hộ gọi là “vàng kỹ thuật số”, nhưng thực tế diễn biến gần giống các tài sản rủi ro cao như cổ phiếu công nghệ. Khi thị trường Mỹ giảm, nhà đầu tư bán tháo tiền điện tử để lấy tiền mặt, khiến giá trị cũng giảm mạnh.
Thị trường Đài Loan liên kết chặt chẽ với Mỹ, đối mặt với ba tác động chính. Thứ nhất là phản ứng tâm lý trực tiếp — giảm mạnh của thị trường Mỹ sẽ lập tức gây hoảng loạn toàn cầu, nhà đầu tư đồng loạt bán tháo cổ phiếu Đài Loan và các tài sản rủi ro khác, tạo ra áp lực bán tháo hoảng loạn. Năm 2020, dịch COVID-19 là ví dụ điển hình. Thứ hai, sức mạnh rút vốn của nhà đầu tư nước ngoài không thể xem nhẹ. Các nhà đầu tư quốc tế, khi đối mặt với nhu cầu thanh khoản, thường rút vốn khỏi thị trường Đài Loan và các thị trường mới nổi, gây áp lực trực tiếp lên thị trường này. Ảnh hưởng sâu xa nhất là từ liên kết thực tế của nền kinh tế — Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Đài Loan, suy thoái kinh tế Mỹ sẽ trực tiếp làm giảm nhu cầu xuất khẩu của Đài Loan, đặc biệt là ngành công nghệ và sản xuất. Dự báo lợi nhuận doanh nghiệp giảm cuối cùng sẽ phản ánh qua giá cổ phiếu, như cuộc khủng hoảng tài chính 2008 đã chứng minh rõ ràng.
Làm thế nào để phát hiện tín hiệu rủi ro trước khi thị trường sụp đổ
Để trở thành nhà đầu tư thông minh, cần học cách nhận diện rủi ro từ sớm. Dưới đây là một số khía cạnh cần theo dõi hàng ngày:
Dữ liệu kinh tế là căn cứ chính để đánh giá tình hình sức khỏe của nền kinh tế. Tăng trưởng GDP, số liệu việc làm, chỉ số niềm tin tiêu dùng, lợi nhuận doanh nghiệp — khi các chỉ số này tích cực, thị trường có thể tăng; khi tiêu cực, ngược lại. Quan trọng là phải nhận biết điểm chuyển đổi của các dữ liệu này.
Chính sách tiền tệ của Fed ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản và chi phí vay mượn của thị trường. Tăng lãi suất sẽ làm tăng chi phí vay, kiềm chế tiêu dùng và đầu tư, thường gây áp lực giảm giá cổ phiếu; hạ lãi suất thì ngược lại. Theo dõi phát biểu của Chủ tịch Fed và nội dung các cuộc họp chính sách thường giúp dự đoán sớm hướng đi của chính sách.
Chính trị địa phương và chính sách thương mại dù có vẻ xa vời, nhưng có thể tác động tức thì đến tâm lý thị trường. Xung đột quốc tế, thay đổi chính sách thuế, leo thang chiến tranh thương mại — tất cả đều có thể gây hoảng loạn đầu tư. Ví dụ, việc Trump ban hành chính sách thuế tháng 4 năm 2025 là minh chứng sống động.
Chuyển biến tâm lý thị trường thường là tín hiệu cảnh báo sớm nhất. Chỉ số niềm tin nhà đầu tư, độ biến động của thị trường (chỉ số VIX), biến động dư nợ vay — tất cả phản ánh tâm lý thực của các nhà đầu tư. Khi tâm lý lạc quan chuyển sang hoảng loạn, thường là lúc sắp xảy ra sụp đổ lớn.
Chiến lược ứng phó của nhà đầu tư
Đối mặt với chu kỳ biến động của thị trường, nhà đầu tư cần chủ động hơn là bị động.
Điều chỉnh phân bổ tài sản là lớp phòng thủ đầu tiên. Khi có tín hiệu quá nóng của thị trường, giảm tỷ trọng cổ phiếu và các tài sản rủi ro, tăng giữ tiền mặt và trái phiếu chất lượng cao. Như vậy, vừa có thể tham gia đà tăng, vừa bảo vệ khi thị trường giảm mạnh.
Quản lý rủi ro danh mục đối với nhà đầu tư có kiến thức, có thể sử dụng cẩn thận các công cụ phái sinh tài chính. Xây dựng các chiến lược như “quyền chọn bảo vệ” để đặt mức bảo vệ phía dưới cho cổ phần trong danh mục. Giống như mua bảo hiểm cho danh mục đầu tư.
Giữ vững khả năng cập nhật thông tin là công việc liên tục. Các dữ liệu kinh tế không ổn định, tín hiệu chính sách của Fed, xung đột quốc tế, biến động tâm lý nhà đầu tư — tất cả cần theo dõi hàng ngày. Thiếu thông tin chính xác thường là nguyên nhân dẫn đến thất bại trong đầu tư.
Tâm lý vững vàng cũng rất quan trọng. Biến động thị trường là bình thường, quyết định hoảng loạn thường làm tổn thất lớn hơn. Chuẩn bị tâm lý trước các cú sụp đổ, xây dựng kế hoạch ứng phó rõ ràng để giữ bình tĩnh khi thị trường thử thách.
Dù lịch sử không hoàn toàn lặp lại, nhưng thường có những điểm tương đồng. Học hỏi từ các cú sụp đổ trong quá khứ giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về cách vận hành của thị trường, từ đó ứng phó bình tĩnh khi cơn bão đến.