Trong quản lý danh mục đầu tư, một trong những vấn đề thường gặp nhất là xác định xem giá cổ phiếu có phản ánh đúng giá trị thực của nó hay không. Để giải quyết câu hỏi này, có ba phương pháp tiếp cận bổ sung: giá trị danh nghĩa, giá trị sổ sách và giá trị thị trường. Mỗi phương pháp đều cung cấp một góc nhìn khác nhau về sức mạnh tài chính và sức hấp dẫn của một khoản đầu tư.
Điểm khởi đầu: hiểu giá trị danh nghĩa của một cổ phiếu
Giá trị danh nghĩa thể hiện giá phát hành ban đầu của cổ phiếu, được tính rất đơn giản: chia vốn điều lệ của công ty cho tổng số cổ phiếu phát hành. Mặc dù có vẻ như là một khái niệm lỗi thời trong thị trường cổ phiếu, nhưng lại có ý nghĩa lớn hơn trong các công cụ trái phiếu như trái phiếu chuyển đổi.
Ví dụ thực tế: Một công ty như BUBETA S.A. với vốn điều lệ 6.500.000 € phát hành 500.000 cổ phiếu sẽ có giá trị danh nghĩa là 13 € mỗi cổ phiếu.
Ứng dụng của giá trị danh nghĩa trong hoạt động giao dịch chứng khoán là hạn chế vì nó gần như không thay đổi kể từ khi phát hành. Tuy nhiên, nó lại có ý nghĩa trong trái phiếu chuyển đổi, nơi mà giá chuyển đổi được xác định trước. Ví dụ, trong đợt phát hành trái chuyển đổi của IAG năm 2021, giá được tính dựa trên một tỷ lệ phần trăm của trung bình giá cổ phiếu lịch sử, tạo ra một tham chiếu đã biết trước cho các lần chuyển đổi trong tương lai.
Kế toán như la bàn: giá trị ròng sổ sách
Giá trị ròng sổ sách (hoặc giá trị ghi sổ) được tính bằng cách trừ đi các khoản nợ từ tài sản và chia kết quả cho tổng số cổ phiếu phát hành. Chỉ số này đặc biệt được các nhà đầu tư theo triết lý value investing, nổi tiếng bởi Warren Buffett, đánh giá cao.
Ví dụ tính toán: Nếu MOYOTO S.A. có tài sản trị giá 7.500.000 €, nợ phải trả 2.410.000 € và đã phát hành 580.000 cổ phiếu, thì giá trị ròng sổ sách của nó sẽ là 8,775 € mỗi cổ phiếu.
Điểm mạnh của phương pháp này là khả năng xác định các công ty có thể bị định giá thấp hoặc bị định giá quá cao bằng cách so sánh giá cổ phiếu với giá trị thực trong sổ sách kế toán. Để minh họa, tỷ lệ Giá trị/giá trị sổ sách (P/VC) của một công ty khí đốt có thể dễ dàng so sánh giữa các đối thủ cạnh tranh, giúp xác định công ty nào có tỷ lệ giá/giá trị sổ sách tốt hơn.
Tuy nhiên, phương pháp này có những hạn chế đáng kể. Các công ty công nghệ và các công ty vốn hóa nhỏ thường có các tài sản vô hình không phản ánh đầy đủ trong sổ sách kế toán. Thêm vào đó, kế toán sáng tạo hoặc các sai lệch trong ghi nhận có thể làm sai lệch kết quả thực tế, khiến các định giá có vẻ vững chắc nhưng thực tế không hoàn toàn đáng tin cậy.
Những gì thị trường thực sự nói: giá trị thị trường
Giá trị thị trường là thương số thu được khi chia vốn hóa thị trường cho số cổ phiếu đang lưu hành. Nói cách khác, đó chính là mức giá tại thời điểm giao dịch cổ phiếu.
Ví dụ: OCSOB S.A. với vốn hóa 6.940 triệu euro và 3.020.000 cổ phiếu phát hành có giá trị thị trường là 2,298 € mỗi cổ phiếu.
Trong khi giá trị sổ sách cho biết “điều nên có”, thì giá trị thị trường tiết lộ “điều đang có”. Nó phản ánh sự đồng thuận tạm thời giữa người mua và người bán, tích hợp kỳ vọng tương lai, rủi ro chính trị, thay đổi lãi suất và các biến động vĩ mô.
Khi nào sử dụng từng phương pháp: chiến lược thực tế
Áp dụng giá trị danh nghĩa: Hiện tại, chủ yếu được sử dụng trong trái phiếu chuyển đổi, nơi xác định giá đổi. Trong cổ phiếu phổ thông, ít có ứng dụng thực tế.
Áp dụng giá trị ròng sổ sách: Các nhà đầu tư theo triết lý value thường dựa vào phương pháp này với giả định rõ ràng: đầu tư nếu công ty có bảng cân đối vững chắc, mô hình kinh doanh ổn định VÀ giá cổ phiếu thấp hơn giá trị sổ sách đã điều chỉnh. Điều này đòi hỏi phải thỏa mãn đồng thời ba điều kiện, không chỉ một hoặc hai. Tỷ lệ P/VC đặc biệt hữu ích để so sánh nhanh giữa các đối thủ cùng ngành, đặc biệt trong các công ty có tài sản hữu hình rõ ràng.
Áp dụng giá trị thị trường: Là tham chiếu hàng ngày cho các nhà giao dịch. Xác định giá mua-bán thực tế, thiết lập các mức chốt lời và cắt lỗ, phản ánh tâm lý hiện tại của thị trường. Các lệnh giới hạn giá được sử dụng để tận dụng các đợt giảm hoặc phục hồi dự kiến. Cần lưu ý rằng mỗi thị trường có khung giờ giao dịch riêng: các sàn châu Âu thường hoạt động từ 09:00 đến 17:30, trong khi Mỹ từ 15:30 đến 22:00 (giờ Tây Ban Nha), và châu Á có các khung giờ hoàn toàn khác.
Những cạm bẫy của từng phương pháp
Giá trị danh nghĩa: Điểm yếu chính là tính lỗi thời. Sau khi phát hành, giá trị này nhanh chóng mất đi ý nghĩa và ít đóng góp vào phân tích đầu tư.
Giá trị ròng sổ sách: Hiệu quả kém đặc biệt trong việc định giá các startup công nghệ có ít tài sản hữu hình nhưng tiềm năng tăng trưởng cao. Ngoài ra, phương pháp này dễ bị thao túng kế toán, làm giả các bảng cân đối.
Giá trị thị trường: Rất khó dự đoán vì nó phản ánh nhiều yếu tố bên ngoài không liên quan trực tiếp đến công ty. Thay đổi chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương có thể làm giảm giá trị mà không ảnh hưởng đến các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp. Xu hướng đầu tư theo ngành có thể đẩy giá lên một cách phi lý. Các sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của đối thủ cạnh tranh có thể làm thay đổi giá trị. Kinh tế của quốc gia gốc có thể suy giảm, ảnh hưởng đến định giá bất kể hiệu quả hoạt động.
Tóm tắt so sánh: công cụ tham khảo nhanh
Phương pháp
Nguồn dữ liệu
Thông tin cung cấp
Hạn chế chính
Giá trị danh nghĩa
Vốn điều lệ ÷ Cổ phiếu phát hành
Tham chiếu lịch sử phát hành
Thời hạn hiệu lực rất ngắn; ít hữu ích trong cổ phiếu vốn chủ sở hữu
Giá trị ròng sổ sách
(Tài sản - Nợ phải trả) ÷ Cổ phiếu phát hành
Mối liên hệ giữa giá trị thực và giá thị trường; xác định khả năng định giá thấp
Thiếu chính xác với tài sản vô hình; dễ bị thao túng kế toán; kém hiệu quả trong lĩnh vực công nghệ
Giá trị thị trường
Vốn hóa thị trường ÷ Cổ phiếu phát hành
Giá trị đồng thuận hiện tại; kỳ vọng thị trường tích hợp
Rất biến động; bị ảnh hưởng bởi các yếu tố phi cơ bản; dễ tạo bong bóng đầu cơ
Phần kết: tích hợp các phương pháp
Việc chọn lựa một cổ phiếu không bao giờ dựa trên một chỉ số duy nhất. Giá trị danh nghĩa cung cấp bối cảnh lịch sử, giá trị ròng phản ánh sức khỏe tài chính, còn giá trị thị trường phản ánh thực tế hoạt động. Các nhà đầu tư xuất sắc kết hợp các góc nhìn này, xác thực kết luận bằng các tỷ lệ khác như PER (Giá trên lợi nhuận), phân tích cơ bản toàn diện và theo dõi xu hướng vĩ mô.
Thành thạo thực sự trong đầu tư là biết cách diễn giải đúng đắn phương pháp nào phù hợp nhất theo từng hoàn cảnh cụ thể: ngành nghề, giai đoạn chu kỳ kinh tế, độ biến động của ngành và hồ sơ rủi ro của từng công ty. Như vậy, mỗi công cụ định giá trở thành một phần bổ trợ chiến lược thay vì một chân lý bất biến không thể tranh cãi.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Ba phương pháp định giá cổ phiếu: chọn phương pháp nào phù hợp với chiến lược đầu tư của bạn
Trong quản lý danh mục đầu tư, một trong những vấn đề thường gặp nhất là xác định xem giá cổ phiếu có phản ánh đúng giá trị thực của nó hay không. Để giải quyết câu hỏi này, có ba phương pháp tiếp cận bổ sung: giá trị danh nghĩa, giá trị sổ sách và giá trị thị trường. Mỗi phương pháp đều cung cấp một góc nhìn khác nhau về sức mạnh tài chính và sức hấp dẫn của một khoản đầu tư.
Điểm khởi đầu: hiểu giá trị danh nghĩa của một cổ phiếu
Giá trị danh nghĩa thể hiện giá phát hành ban đầu của cổ phiếu, được tính rất đơn giản: chia vốn điều lệ của công ty cho tổng số cổ phiếu phát hành. Mặc dù có vẻ như là một khái niệm lỗi thời trong thị trường cổ phiếu, nhưng lại có ý nghĩa lớn hơn trong các công cụ trái phiếu như trái phiếu chuyển đổi.
Ví dụ thực tế: Một công ty như BUBETA S.A. với vốn điều lệ 6.500.000 € phát hành 500.000 cổ phiếu sẽ có giá trị danh nghĩa là 13 € mỗi cổ phiếu.
Ứng dụng của giá trị danh nghĩa trong hoạt động giao dịch chứng khoán là hạn chế vì nó gần như không thay đổi kể từ khi phát hành. Tuy nhiên, nó lại có ý nghĩa trong trái phiếu chuyển đổi, nơi mà giá chuyển đổi được xác định trước. Ví dụ, trong đợt phát hành trái chuyển đổi của IAG năm 2021, giá được tính dựa trên một tỷ lệ phần trăm của trung bình giá cổ phiếu lịch sử, tạo ra một tham chiếu đã biết trước cho các lần chuyển đổi trong tương lai.
Kế toán như la bàn: giá trị ròng sổ sách
Giá trị ròng sổ sách (hoặc giá trị ghi sổ) được tính bằng cách trừ đi các khoản nợ từ tài sản và chia kết quả cho tổng số cổ phiếu phát hành. Chỉ số này đặc biệt được các nhà đầu tư theo triết lý value investing, nổi tiếng bởi Warren Buffett, đánh giá cao.
Ví dụ tính toán: Nếu MOYOTO S.A. có tài sản trị giá 7.500.000 €, nợ phải trả 2.410.000 € và đã phát hành 580.000 cổ phiếu, thì giá trị ròng sổ sách của nó sẽ là 8,775 € mỗi cổ phiếu.
Điểm mạnh của phương pháp này là khả năng xác định các công ty có thể bị định giá thấp hoặc bị định giá quá cao bằng cách so sánh giá cổ phiếu với giá trị thực trong sổ sách kế toán. Để minh họa, tỷ lệ Giá trị/giá trị sổ sách (P/VC) của một công ty khí đốt có thể dễ dàng so sánh giữa các đối thủ cạnh tranh, giúp xác định công ty nào có tỷ lệ giá/giá trị sổ sách tốt hơn.
Tuy nhiên, phương pháp này có những hạn chế đáng kể. Các công ty công nghệ và các công ty vốn hóa nhỏ thường có các tài sản vô hình không phản ánh đầy đủ trong sổ sách kế toán. Thêm vào đó, kế toán sáng tạo hoặc các sai lệch trong ghi nhận có thể làm sai lệch kết quả thực tế, khiến các định giá có vẻ vững chắc nhưng thực tế không hoàn toàn đáng tin cậy.
Những gì thị trường thực sự nói: giá trị thị trường
Giá trị thị trường là thương số thu được khi chia vốn hóa thị trường cho số cổ phiếu đang lưu hành. Nói cách khác, đó chính là mức giá tại thời điểm giao dịch cổ phiếu.
Ví dụ: OCSOB S.A. với vốn hóa 6.940 triệu euro và 3.020.000 cổ phiếu phát hành có giá trị thị trường là 2,298 € mỗi cổ phiếu.
Trong khi giá trị sổ sách cho biết “điều nên có”, thì giá trị thị trường tiết lộ “điều đang có”. Nó phản ánh sự đồng thuận tạm thời giữa người mua và người bán, tích hợp kỳ vọng tương lai, rủi ro chính trị, thay đổi lãi suất và các biến động vĩ mô.
Khi nào sử dụng từng phương pháp: chiến lược thực tế
Áp dụng giá trị danh nghĩa: Hiện tại, chủ yếu được sử dụng trong trái phiếu chuyển đổi, nơi xác định giá đổi. Trong cổ phiếu phổ thông, ít có ứng dụng thực tế.
Áp dụng giá trị ròng sổ sách: Các nhà đầu tư theo triết lý value thường dựa vào phương pháp này với giả định rõ ràng: đầu tư nếu công ty có bảng cân đối vững chắc, mô hình kinh doanh ổn định VÀ giá cổ phiếu thấp hơn giá trị sổ sách đã điều chỉnh. Điều này đòi hỏi phải thỏa mãn đồng thời ba điều kiện, không chỉ một hoặc hai. Tỷ lệ P/VC đặc biệt hữu ích để so sánh nhanh giữa các đối thủ cùng ngành, đặc biệt trong các công ty có tài sản hữu hình rõ ràng.
Áp dụng giá trị thị trường: Là tham chiếu hàng ngày cho các nhà giao dịch. Xác định giá mua-bán thực tế, thiết lập các mức chốt lời và cắt lỗ, phản ánh tâm lý hiện tại của thị trường. Các lệnh giới hạn giá được sử dụng để tận dụng các đợt giảm hoặc phục hồi dự kiến. Cần lưu ý rằng mỗi thị trường có khung giờ giao dịch riêng: các sàn châu Âu thường hoạt động từ 09:00 đến 17:30, trong khi Mỹ từ 15:30 đến 22:00 (giờ Tây Ban Nha), và châu Á có các khung giờ hoàn toàn khác.
Những cạm bẫy của từng phương pháp
Giá trị danh nghĩa: Điểm yếu chính là tính lỗi thời. Sau khi phát hành, giá trị này nhanh chóng mất đi ý nghĩa và ít đóng góp vào phân tích đầu tư.
Giá trị ròng sổ sách: Hiệu quả kém đặc biệt trong việc định giá các startup công nghệ có ít tài sản hữu hình nhưng tiềm năng tăng trưởng cao. Ngoài ra, phương pháp này dễ bị thao túng kế toán, làm giả các bảng cân đối.
Giá trị thị trường: Rất khó dự đoán vì nó phản ánh nhiều yếu tố bên ngoài không liên quan trực tiếp đến công ty. Thay đổi chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương có thể làm giảm giá trị mà không ảnh hưởng đến các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp. Xu hướng đầu tư theo ngành có thể đẩy giá lên một cách phi lý. Các sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của đối thủ cạnh tranh có thể làm thay đổi giá trị. Kinh tế của quốc gia gốc có thể suy giảm, ảnh hưởng đến định giá bất kể hiệu quả hoạt động.
Tóm tắt so sánh: công cụ tham khảo nhanh
Phần kết: tích hợp các phương pháp
Việc chọn lựa một cổ phiếu không bao giờ dựa trên một chỉ số duy nhất. Giá trị danh nghĩa cung cấp bối cảnh lịch sử, giá trị ròng phản ánh sức khỏe tài chính, còn giá trị thị trường phản ánh thực tế hoạt động. Các nhà đầu tư xuất sắc kết hợp các góc nhìn này, xác thực kết luận bằng các tỷ lệ khác như PER (Giá trên lợi nhuận), phân tích cơ bản toàn diện và theo dõi xu hướng vĩ mô.
Thành thạo thực sự trong đầu tư là biết cách diễn giải đúng đắn phương pháp nào phù hợp nhất theo từng hoàn cảnh cụ thể: ngành nghề, giai đoạn chu kỳ kinh tế, độ biến động của ngành và hồ sơ rủi ro của từng công ty. Như vậy, mỗi công cụ định giá trở thành một phần bổ trợ chiến lược thay vì một chân lý bất biến không thể tranh cãi.