Dự báo lãi suất cho những tháng tới duy trì một kịch bản phân mảnh, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào diễn biến của lạm phát. Trong khi các nhà phân tích tháng 5 năm 2024 dự đoán điều chỉnh giảm đầu tiên sẽ diễn ra vào các thời điểm khác nhau ở từng khu vực, thực tế là không nền kinh tế phát triển nào sẽ theo đúng lịch trình mà các chuyên gia vạch ra vài tuần trước đó.
Tại Hoa Kỳ, Cục Dự trữ Liên bang giữ nguyên lãi suất ở mức 5,50%, mức chưa từng thấy trong 15 năm qua. Các dự báo mới nhất của IMF cho thấy lãi suất quỹ liên bang có thể đạt đỉnh tối đa 5,40% trước khi bắt đầu giảm mạnh muộn hơn nhiều so với kỳ vọng của nhiều nhà đầu tư. Những người lạc quan nói về các đợt giảm dần đến 3,75% vào cuối năm 2024, nhưng chỉ khi lạm phát cơ bản lấy lại đà giảm. Chính FED cũng ước tính trung bình 4,60% cho tháng 12 vào tháng 3, trong phạm vi từ 3,90% đến 5,40%.
Phía mình, Ngân hàng Trung ương châu Âu đối mặt với một tình thế khó khăn: lạm phát cơ bản đã ở mức 2,9%, gần mục tiêu 2%, nhưng các lo ngại về sự tăng trở lại gần đây có thể buộc họ phải giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn. Một số nhà phân tích dự đoán giảm xuống còn 4,25% trong nửa cuối năm, mặc dù có sự đồng thuận về khả năng điều chỉnh nhỏ, chỉ khoảng 25 điểm cơ bản trong quý 3.
Tại Vương quốc Anh, bối cảnh thận trọng hơn. Ngân hàng Anh giữ lãi suất ở mức 5,25%, nhưng hai trong chín thành viên đã bỏ phiếu ủng hộ cắt giảm vào tháng 5. Thị trường dự đoán sẽ duy trì ổn định đến mùa hè rồi giảm dần đến 4,75% vào cuối năm. NIESR dự báo chỉ có hai đợt cắt giảm 0,25% trong năm 2024 do lo ngại về lạm phát dai dẳng và tăng trưởng tiền lương.
Nhật Bản là trường hợp đặc biệt nhất khi tăng lãi mục tiêu lên 0,10% vào tháng 3 năm 2024, lần đầu tiên sau nhiều năm duy trì lãi suất âm. Tuy nhiên, các nhà chức trách nhấn mạnh sự thận trọng và cam kết chính sách tiền tệ nới lỏng, gợi ý các điều chỉnh hạn chế hoặc trì hoãn trong một thời gian.
Lạm phát như một yếu tố quyết định trung tâm
Chìa khóa để hiểu dự báo lãi suất năm 2024 nằm ở việc phân tích rõ ràng diễn biến giá cả trong những năm gần đây. Từ tháng 6 năm 2022 đến tháng 10 cùng năm, Hoa Kỳ ghi nhận lạm phát chung 9,1%, trong khi Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh đạt mức cao lịch sử lần lượt là 10,6% và 11,1%. Cơn sóng thần lạm phát này là hậu quả của một hỗn hợp độc hại các yếu tố.
Năm 2020, đại dịch toàn cầu đã đột ngột ngưng trệ hoạt động kinh tế trong nhiều tuần, nhiều tháng. Các chính phủ và ngân hàng trung ương phản ứng bằng các khoản bơm tiền tài chính và tiền tệ khổng lồ, nhưng dòng tiền khổng lồ này cuối cùng đã tạo ra áp lực lạm phát lớn ở các nền kinh tế phát triển, mới nổi và đang phát triển.
Song song đó, các chuỗi cung ứng toàn cầu sụp đổ, tạo ra tình trạng khan hiếm nguồn cung đúng lúc cầu bắt đầu phục hồi. Cuối năm 2020, hầu hết các nguyên vật liệu đều bắt đầu tăng giá. Năm 2022, cuộc xâm lược của Nga vào Ukraine gây ra một cú sốc lạm phát nghiêm trọng khác. Sau đó vài tháng, cuối năm 2023, xung đột ở Trung Đông làm trầm trọng thêm tình hình, đe dọa các tuyến thương mại quan trọng.
Các ngân hàng trung ương đã phản ứng bằng cách tăng mạnh lãi suất. Tại Hoa Kỳ, lạm phát cơ bản vẫn ở mức 3,8%, gần gấp đôi mục tiêu 2%. Mặc dù tốc độ tăng giá đã chậm lại, nhưng vẫn duy trì tính dai dẳng. Vương quốc Anh đối mặt với thách thức lớn hơn với lạm phát cơ bản 4,2%. Liên minh châu Âu đã thành công hơn khi gần đạt 2,9%. Nhật Bản, từng đối mặt với giảm phát kéo dài từ giữa những năm 90, đã đạt 2,6%.
Động thái tăng trưởng kinh tế và việc làm
Ngoài lạm phát, tăng trưởng GDP và sức khỏe của thị trường lao động ảnh hưởng mạnh mẽ đến dự báo lãi suất. Tại Hoa Kỳ, nền kinh tế duy trì sức mạnh đáng kể với tăng trưởng hàng năm 4,9% trong quý 1 năm 2024, mặc dù gần đây đã chậm lại còn 1,6%. Tỷ lệ thất nghiệp duy trì dưới 4,0% trong hai năm, đạt mức trước đại dịch. Sức mạnh này cho thấy FED cần thận trọng với các đợt cắt giảm sớm có thể kích thích quá mức một nền kinh tế đã hoạt động tích cực.
Liên minh châu Âu thể hiện điều ngược lại: tăng trưởng bằng không trong quý 3 và quý 4 năm 2023, tỷ lệ thất nghiệp ổn định quanh mức 6,5%. Sự yếu kém của nền kinh tế này tạo điều kiện giảm lạm phát và mở ra cơ hội cắt giảm lãi suất sớm hơn so với Hoa Kỳ, thúc đẩy phục hồi kinh tế mà không gây xung đột với mục tiêu ổn định giá cả.
Vương quốc Anh chịu đựng suy thoái kinh tế từ quý 4 năm 2022, tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 4,3%, cao hơn mức 3,9% trước đại dịch. Bối cảnh bất lợi này buộc các cơ quan tiền tệ phải chờ đợi tín hiệu rõ ràng về lạm phát trước khi nới lỏng chính sách.
Triển vọng 2025: Các kịch bản có khả năng xảy ra
Đến năm 2025, nếu không có thay đổi đột ngột trong quỹ đạo lạm phát, nhiều điều chỉnh lãi suất dự kiến sẽ diễn ra. FED dự báo mức trung bình 3,60% vào tháng 12 năm 2025, trong phạm vi 2,40%-5,40%. Liên minh châu Âu có thể trung bình 3,3% hàng năm, giảm từ 4,50% đầu năm xuống còn 2,00% vào tháng 11-12. Ngân hàng Anh kỳ vọng ổn định trong khoảng 3,00%-3,40%. Nhật Bản có nhiều bất định hơn; việc theo dõi tác động của đợt tăng gần đây đối với đồng yên sẽ rất quan trọng.
Cơ hội và đầu tư trong bối cảnh bất định
Với các chỉ số Mỹ (S&P 500, Dow Jones, NASDAQ 100) đạt mức cao lịch sử và lãi suất cao, thị trường dự đoán sẽ có các đợt cắt giảm trong năm 2024. Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp, như Nvidia vượt kỳ vọng (doanh thu 26,04 tỷ USD so với 24,53 tỷ USD dự kiến), hỗ trợ khả năng duy trì đà tăng.
Chiến lược sinh lời:
Thị trường Forex mang lại cơ hội tối đa nhờ sự phân kỳ chính sách tiền tệ. Nếu ECB và Ngân hàng Anh giảm lãi suất trước FED, các cặp EURUSD và GBPUSD sẽ có các biến động đáng chú ý. Cặp USDJPY đã tăng 5,3% kể từ tháng 3 sau khi Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất, thể hiện rõ xu hướng này.
Trái phiếu (công cộng và tư nhân) sẽ tạo ra lợi nhuận vốn đáng kể khi lãi suất bắt đầu giảm liên tục. Ngay cả khi không giảm, chúng vẫn mang lại dòng tiền định kỳ có giá trị trong thời kỳ lạm phát cao.
Bất động sản, đang bị giảm sút do chi phí vay cao, có thể phục hồi. REITs cung cấp thu nhập thụ động qua cổ tức.
Công nghệ và tiền điện tử (Bitcoin, Ethereum) liên kết chặt chẽ với cổ phiếu công nghệ có thể hưởng lợi từ các đợt cắt giảm, mặc dù đi kèm rủi ro cao hơn.
Rủi ro chính:
Toàn bộ dự báo lãi suất dựa trên giả định lạm phát giảm. Nếu không xảy ra, thị trường sẽ bỏ qua câu chuyện cắt giảm, dẫn đến các điều chỉnh lớn. Cuộc bầu cử tổng thống Mỹ vào tháng 11 có thể mang lại những thay đổi bất lợi: Donald Trump thúc đẩy cắt giảm ngay lập tức và thậm chí thay đổi hướng đi của FED.
Lịch sử cho thấy, lãi suất dao động theo các chu kỳ hàng thập kỷ. Từ 1940-1980, xu hướng tăng; từ 1980-2020, liên tục giảm. Giả định duy trì chính sách tiền tệ rẻ không giới hạn là ngây thơ. Thị trường sẽ gây bất ngờ cho những ai cứ bám vào các câu chuyện rõ ràng.
Khuyến nghị trung tâm là duy trì sự linh hoạt chiến lược. Dù lãi suất có diễn biến thế nào, luôn có cơ hội cho các nhà đầu tư tỉnh táo, tránh định kiến về hướng đi tương lai.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Các Loại Lãi Suất năm 2024-2025: Phân tích các Tình huống và Quyết định Quan trọng cho Nhà Đầu tư
Tổng quan dự báo: Kỳ vọng chia rẽ theo khu vực
Dự báo lãi suất cho những tháng tới duy trì một kịch bản phân mảnh, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào diễn biến của lạm phát. Trong khi các nhà phân tích tháng 5 năm 2024 dự đoán điều chỉnh giảm đầu tiên sẽ diễn ra vào các thời điểm khác nhau ở từng khu vực, thực tế là không nền kinh tế phát triển nào sẽ theo đúng lịch trình mà các chuyên gia vạch ra vài tuần trước đó.
Tại Hoa Kỳ, Cục Dự trữ Liên bang giữ nguyên lãi suất ở mức 5,50%, mức chưa từng thấy trong 15 năm qua. Các dự báo mới nhất của IMF cho thấy lãi suất quỹ liên bang có thể đạt đỉnh tối đa 5,40% trước khi bắt đầu giảm mạnh muộn hơn nhiều so với kỳ vọng của nhiều nhà đầu tư. Những người lạc quan nói về các đợt giảm dần đến 3,75% vào cuối năm 2024, nhưng chỉ khi lạm phát cơ bản lấy lại đà giảm. Chính FED cũng ước tính trung bình 4,60% cho tháng 12 vào tháng 3, trong phạm vi từ 3,90% đến 5,40%.
Phía mình, Ngân hàng Trung ương châu Âu đối mặt với một tình thế khó khăn: lạm phát cơ bản đã ở mức 2,9%, gần mục tiêu 2%, nhưng các lo ngại về sự tăng trở lại gần đây có thể buộc họ phải giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn. Một số nhà phân tích dự đoán giảm xuống còn 4,25% trong nửa cuối năm, mặc dù có sự đồng thuận về khả năng điều chỉnh nhỏ, chỉ khoảng 25 điểm cơ bản trong quý 3.
Tại Vương quốc Anh, bối cảnh thận trọng hơn. Ngân hàng Anh giữ lãi suất ở mức 5,25%, nhưng hai trong chín thành viên đã bỏ phiếu ủng hộ cắt giảm vào tháng 5. Thị trường dự đoán sẽ duy trì ổn định đến mùa hè rồi giảm dần đến 4,75% vào cuối năm. NIESR dự báo chỉ có hai đợt cắt giảm 0,25% trong năm 2024 do lo ngại về lạm phát dai dẳng và tăng trưởng tiền lương.
Nhật Bản là trường hợp đặc biệt nhất khi tăng lãi mục tiêu lên 0,10% vào tháng 3 năm 2024, lần đầu tiên sau nhiều năm duy trì lãi suất âm. Tuy nhiên, các nhà chức trách nhấn mạnh sự thận trọng và cam kết chính sách tiền tệ nới lỏng, gợi ý các điều chỉnh hạn chế hoặc trì hoãn trong một thời gian.
Lạm phát như một yếu tố quyết định trung tâm
Chìa khóa để hiểu dự báo lãi suất năm 2024 nằm ở việc phân tích rõ ràng diễn biến giá cả trong những năm gần đây. Từ tháng 6 năm 2022 đến tháng 10 cùng năm, Hoa Kỳ ghi nhận lạm phát chung 9,1%, trong khi Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh đạt mức cao lịch sử lần lượt là 10,6% và 11,1%. Cơn sóng thần lạm phát này là hậu quả của một hỗn hợp độc hại các yếu tố.
Năm 2020, đại dịch toàn cầu đã đột ngột ngưng trệ hoạt động kinh tế trong nhiều tuần, nhiều tháng. Các chính phủ và ngân hàng trung ương phản ứng bằng các khoản bơm tiền tài chính và tiền tệ khổng lồ, nhưng dòng tiền khổng lồ này cuối cùng đã tạo ra áp lực lạm phát lớn ở các nền kinh tế phát triển, mới nổi và đang phát triển.
Song song đó, các chuỗi cung ứng toàn cầu sụp đổ, tạo ra tình trạng khan hiếm nguồn cung đúng lúc cầu bắt đầu phục hồi. Cuối năm 2020, hầu hết các nguyên vật liệu đều bắt đầu tăng giá. Năm 2022, cuộc xâm lược của Nga vào Ukraine gây ra một cú sốc lạm phát nghiêm trọng khác. Sau đó vài tháng, cuối năm 2023, xung đột ở Trung Đông làm trầm trọng thêm tình hình, đe dọa các tuyến thương mại quan trọng.
Các ngân hàng trung ương đã phản ứng bằng cách tăng mạnh lãi suất. Tại Hoa Kỳ, lạm phát cơ bản vẫn ở mức 3,8%, gần gấp đôi mục tiêu 2%. Mặc dù tốc độ tăng giá đã chậm lại, nhưng vẫn duy trì tính dai dẳng. Vương quốc Anh đối mặt với thách thức lớn hơn với lạm phát cơ bản 4,2%. Liên minh châu Âu đã thành công hơn khi gần đạt 2,9%. Nhật Bản, từng đối mặt với giảm phát kéo dài từ giữa những năm 90, đã đạt 2,6%.
Động thái tăng trưởng kinh tế và việc làm
Ngoài lạm phát, tăng trưởng GDP và sức khỏe của thị trường lao động ảnh hưởng mạnh mẽ đến dự báo lãi suất. Tại Hoa Kỳ, nền kinh tế duy trì sức mạnh đáng kể với tăng trưởng hàng năm 4,9% trong quý 1 năm 2024, mặc dù gần đây đã chậm lại còn 1,6%. Tỷ lệ thất nghiệp duy trì dưới 4,0% trong hai năm, đạt mức trước đại dịch. Sức mạnh này cho thấy FED cần thận trọng với các đợt cắt giảm sớm có thể kích thích quá mức một nền kinh tế đã hoạt động tích cực.
Liên minh châu Âu thể hiện điều ngược lại: tăng trưởng bằng không trong quý 3 và quý 4 năm 2023, tỷ lệ thất nghiệp ổn định quanh mức 6,5%. Sự yếu kém của nền kinh tế này tạo điều kiện giảm lạm phát và mở ra cơ hội cắt giảm lãi suất sớm hơn so với Hoa Kỳ, thúc đẩy phục hồi kinh tế mà không gây xung đột với mục tiêu ổn định giá cả.
Vương quốc Anh chịu đựng suy thoái kinh tế từ quý 4 năm 2022, tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 4,3%, cao hơn mức 3,9% trước đại dịch. Bối cảnh bất lợi này buộc các cơ quan tiền tệ phải chờ đợi tín hiệu rõ ràng về lạm phát trước khi nới lỏng chính sách.
Triển vọng 2025: Các kịch bản có khả năng xảy ra
Đến năm 2025, nếu không có thay đổi đột ngột trong quỹ đạo lạm phát, nhiều điều chỉnh lãi suất dự kiến sẽ diễn ra. FED dự báo mức trung bình 3,60% vào tháng 12 năm 2025, trong phạm vi 2,40%-5,40%. Liên minh châu Âu có thể trung bình 3,3% hàng năm, giảm từ 4,50% đầu năm xuống còn 2,00% vào tháng 11-12. Ngân hàng Anh kỳ vọng ổn định trong khoảng 3,00%-3,40%. Nhật Bản có nhiều bất định hơn; việc theo dõi tác động của đợt tăng gần đây đối với đồng yên sẽ rất quan trọng.
Cơ hội và đầu tư trong bối cảnh bất định
Với các chỉ số Mỹ (S&P 500, Dow Jones, NASDAQ 100) đạt mức cao lịch sử và lãi suất cao, thị trường dự đoán sẽ có các đợt cắt giảm trong năm 2024. Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp, như Nvidia vượt kỳ vọng (doanh thu 26,04 tỷ USD so với 24,53 tỷ USD dự kiến), hỗ trợ khả năng duy trì đà tăng.
Chiến lược sinh lời:
Thị trường Forex mang lại cơ hội tối đa nhờ sự phân kỳ chính sách tiền tệ. Nếu ECB và Ngân hàng Anh giảm lãi suất trước FED, các cặp EURUSD và GBPUSD sẽ có các biến động đáng chú ý. Cặp USDJPY đã tăng 5,3% kể từ tháng 3 sau khi Ngân hàng Nhật Bản tăng lãi suất, thể hiện rõ xu hướng này.
Trái phiếu (công cộng và tư nhân) sẽ tạo ra lợi nhuận vốn đáng kể khi lãi suất bắt đầu giảm liên tục. Ngay cả khi không giảm, chúng vẫn mang lại dòng tiền định kỳ có giá trị trong thời kỳ lạm phát cao.
Bất động sản, đang bị giảm sút do chi phí vay cao, có thể phục hồi. REITs cung cấp thu nhập thụ động qua cổ tức.
Công nghệ và tiền điện tử (Bitcoin, Ethereum) liên kết chặt chẽ với cổ phiếu công nghệ có thể hưởng lợi từ các đợt cắt giảm, mặc dù đi kèm rủi ro cao hơn.
Rủi ro chính:
Toàn bộ dự báo lãi suất dựa trên giả định lạm phát giảm. Nếu không xảy ra, thị trường sẽ bỏ qua câu chuyện cắt giảm, dẫn đến các điều chỉnh lớn. Cuộc bầu cử tổng thống Mỹ vào tháng 11 có thể mang lại những thay đổi bất lợi: Donald Trump thúc đẩy cắt giảm ngay lập tức và thậm chí thay đổi hướng đi của FED.
Lịch sử cho thấy, lãi suất dao động theo các chu kỳ hàng thập kỷ. Từ 1940-1980, xu hướng tăng; từ 1980-2020, liên tục giảm. Giả định duy trì chính sách tiền tệ rẻ không giới hạn là ngây thơ. Thị trường sẽ gây bất ngờ cho những ai cứ bám vào các câu chuyện rõ ràng.
Khuyến nghị trung tâm là duy trì sự linh hoạt chiến lược. Dù lãi suất có diễn biến thế nào, luôn có cơ hội cho các nhà đầu tư tỉnh táo, tránh định kiến về hướng đi tương lai.