Chữ viết tắt cuối cổ phiếu XN và các ký tự khác mà nhà giao dịch cần biết

Khi bạn vào ứng dụng giao dịch, bạn có thể thấy các ký tự lạ dính ở sau tên cổ phiếu, chẳng hạn như XN, XD, XM, T1, T2hoặcH. Các ký tự này không chỉ là ký hiệu thông thường, mà là những dấu hiệu quan trọng cho biết sẽ xảy ra các sự kiện đặc biệt với cổ phiếu đó. Bài viết này sẽ giải thích cho bạn hiểu các ký tự này có ý nghĩa gì, để bạn có thể đưa ra quyết định đầu tư một cách khôn ngoan.

Loại 1: Ký tự họ X - Tín hiệu mất quyền

Các ký tự bắt đầu bằng X xuất phát từ từ “Excluding” (loại trừ), có nghĩa là các cổ đông sẽ không được hưởng một số quyền nhất định khi mua cổ phiếu trong giai đoạn đó.

XD - Mất quyền cổ tức

XD là viết tắt của Excluding Dividend. Nếu bạn mua cổ phiếu khi xuất hiện dấu XD, bạn sẽ không được nhận cổ tức trong kỳ đó. Tuy nhiên, nếu bạn giữ cổ phiếu cho đến khi có XD lần nữa, bạn sẽ có quyền nhận cổ tức lần tiếp theo.

Câu hỏi cần thiết: Phải giữ cổ phiếu trong bao lâu mới được nhận cổ tức?

  • Có thể mua không quá một ngày trước khi XD xuất hiện vẫn được hưởng quyền cổ tức. Ví dụ, mua vào ngày 1 rồi ngày 2 xuất hiện XD, bạn vẫn sẽ nhận cổ tức.
  • Bất kể mua khi nào trước ngày XD xuất hiện, mức cổ tức nhận được sẽ bằng nhau.

XM - Không được dự họp đại hội cổ đông

XM là viết tắt của Excluding Meetings. Những người mua cổ phiếu khi có XD sẽ bị loại khỏi cuộc họp đại hội cổ đông, đó là cuộc họp mà các nhà đầu tư có quyền quyết định về những vấn đề quan trọng của công ty.

XW, XS, XR, XT - Quyền mua cổ phiếu con

  • XW (Excluding Warrant): Không được quyền mua Warrant, là cổ phiếu con có thể chuyển đổi thành cổ phiếu mẹ.
  • XS (Excluding Short-term Warrant): Mất quyền đăng ký mua Warrant ngắn hạn.
  • XR (Excluding Right): Không được quyền đăng ký mua cổ phiếu phát hành mới, thường để tăng vốn công ty.
  • XT (Excluding Transferable Subscription Right): Loại trừ việc nhận chứng chỉ cho thấy quyền mua cổ phiếu tăng vốn có thể chuyển nhượng được.

XI, XP - Các khoản lợi suất khác

  • XI (Excluding Interest): Không được nhận lãi suất mà công ty công bố trả trong kỳ đó.
  • XP (Excluding Principal): Không được nhận tiền gốc mà công ty công bố trả lại.

XA - Loại trừ tất cả quyền

XA là viết tắt của Excluding All. Người mua cổ phiếu này sẽ không được hưởng bất kỳ quyền nào mà công ty đang công bố. Bạn có thể vào kiểm tra chi tiết xem sẽ có những gì mà công ty sắp công bố.

XE - Không được quyền chuyển đổi

XE là viết tắt của Excluding Exercise. Các cổ đông này sẽ không thể sử dụng chứng chỉ quyền để chuyển đổi thành cổ phiếu cơ sở.

XN - Không được nhận tiền hoàn lại từ giảm vốn

XN là viết tắt của Excluding Capital Return. Nếu mua cổ phiếu khi có dấu XN, bạn sẽ không được nhận quyền nhận tiền hoàn lại từ việc giảm vốn của công ty. Giảm vốn là việc điều chỉnh vốn kinh doanh cho phù hợp hơn, đặc biệt trong các công ty có lỗ lũy kế lâu. Giảm vốn giúp giảm bớt gánh nặng kế toán.

XB - Quyền lợi đặc biệt khác

XB là viết tắt của Excluding Other Benefit. Người mua cổ phiếu khi có XB sẽ không được hưởng quyền đăng ký mua cổ phiếu ưu tiên, cổ phiếu thường được phân bổ cho các cổ đông ưu tiên, hoặc chứng chỉ của công ty liên kết.

Loại 2: Ký tự họ T - Mức cảnh báo giao dịch

Ký tự T xuất hiện khi cổ phiếu tăng rất cao, có mức suy đoán cao, do đó sàn chứng khoán đưa ra các biện pháp bảo vệ nhà đầu tư bằng cách chia thành các mức.

T1 - Mức cảnh báo thứ nhất

T1 là viết tắt của Trading Alert Level 1. Cổ phiếu này chỉ được mua bằng Tài khoản Số dư Tiền (tài khoản tiền mặt thông thường) mà thôi. Dấu này sẽ gắn trong 3 tuần kể từ ngày sàn chứng khoán công bố.

T2 - Mức cảnh báo thứ hai

T2 là viết tắt của Trading Alert Level 2. Nếu cổ phiếu có T1 vẫn tiếp tục đáp ứng tiêu chí Trading Alert List sau khi công bố không quá 1 tháng, sẽ được nâng lên T2. Ngoài việc chỉ mua bằng Số dư Tiền, còn không được phép sử dụng cổ phiếu này làm chứng chỉ đảm bảo. Dấu này sẽ gắn trong 3 tuần.

T3 - Mức cảnh báo thứ ba

T3 là viết tắt của Trading Alert Level 3. Nếu cổ phiếu gắn T2 vẫn tiếp tục đáp ứng tiêu chí thêm 1 tháng nữa, sẽ được nâng lên T3. Ở mức này, ngoài những hạn chế của T2 ra, còn cấm Thanh toán (Settlement), có nghĩa là khi bán cổ phiếu, công suất mua sẽ không quay trở lại ngay lập tức, mà sẽ quay trở lại vào ngày hôm sau. Biện pháp này giúp ngăn chặn giao dịch thường xuyên trong một ngày.

Tài khoản Số dư Tiền là gì? Đây là tài khoản phù hợp cho những nhà đầu tư mới bắt đầu. Bạn chỉ có thể mua cổ phiếu với số tiền có sẵn trong tài khoản. Đây là cách tốt để giới hạn vốn đầu tư.

Loại 3: Dấu cảnh báo rủi ro

Các dấu trong nhóm này là những tín hiệu cho nhà đầu tư cảnh báo khi tác ra quyết định đầu tư.

H - Dừng giao dịch tạm thời ngắn

H là viết tắt của Trading Halt. Cổ phiếu dừng giao dịch trong khoảng thời gian ngắn (chỉ 1 phiên giao dịch mà thôi). Thường xảy ra do tin tức lặng lẽ bị lộ, nhưng công ty niêm yết vẫn chưa thông báo chính thức cho sàn chứng khoán.

SP - Dừng giao dịch tạm thời lâu

SP là viết tắt của Trading Suspension. Cổ phiếu dừng giao dịch trong hơn 1 phiên. Nguyên nhân tương tự H nhưng nghiêm trọng hơn, ví dụ như tin tức chưa được xác nhận từ công ty hoặc công ty không gửi báo cáo tài chính.

NP và NR - Thông báo đang chờ xử lý

  • NP (Notice Pending): Công ty có thông tin quan trọng cần báo cáo cho sàn chứng khoán nhưng vẫn chưa gửi.
  • NR (Notice Received): Sàn chứng khoán đã nhận được báo cáo từ công ty.

NC - Không tuân thủ tiêu chí

NC là viết tắt của Non-Compliance. Công ty đáp ứng tiêu chí có thể bị hủy niêm yết khỏi sàn vì lỗ lâu dài hoặc không gửi báo cáo tài chính. Công ty sẽ có thời gian 1 năm để khắc phục vấn đề, chẳng hạn như gửi tài liệu còn thiếu.

ST - Ổn định giá

ST là viết tắt của Stabilization. Công ty đang thực hiện các biện pháp để ổn định giá cổ phiếu. Thường xảy ra trong giai đoạn IPO mới thông qua phương pháp “Greenshoe”, công ty phát hành cổ phiếu đặc biệt bổ sung để ngăn chặn giá giảm trong 30 ngày đầu tiên.

C - Cảnh báo rủi ro cao

C là viết tắt của Caution. Công ty có vấn đề tài chính hoặc hoạt động. Đây là dấu cảnh báo cho nhà đầu tư tránh xa cổ phiếu này trước. Công ty sẽ gắn dấu này khi:

Vấn đề tài chính:

  • Vốn chủ sở hữu thấp hơn 50% vốn đã thanh toán.
  • Tòa án chấp nhận đơn yêu cầu tái cấu trúc hoặc phá sản.
  • Cơ quan chỉ thị công ty khắc phục tình hình tài chính hoặc tránh mở rộng kinh doanh.

Vấn đề báo cáo tài chính:

  • Người kiểm toán không bày tỏ ý kiến vì công ty giới hạn phạm vi.
  • Ủy ban Chứng khoán yêu cầu sửa đổi báo cáo tài chính hoặc kiểm toán đặc biệt.

Vấn đề kinh doanh:

  • Công ty trở thành “Công ty Tiền mặt” trong trường hợp bán hầu hết tài sản và chỉ còn lại tiền mặt hoặc chứng chỉ.

Tóm tắt: Tại sao phải biết về các ký tự này

Các dấu sau cổ phiếu, đặc biệt là XN và các ký tự khác, là những tín hiệu quan trọng cho biết đang xảy ra các sự kiện đặc biệt với cổ phiếu, từ việc mất các quyền khác nhau đến các cảnh báo rủi ro. Hiểu rõ các ký tự này giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư một cách lý trí và tránh các thiệt hại không cần thiết. Mỗi khi bạn thấy các ký tự này, hãy dừng lại và kiểm tra chi tiết trước khi tiến hành mua bán.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim