Ở Đài Loan, nhu cầu đổi ngoại tệ Yên Nhật hàng năm đều tăng cao, nhưng nguyên nhân không chỉ đơn thuần là du lịch. Từ góc độ đầu tư, Yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn toàn cầu (cùng USD, Franc Thụy Sỹ, Yên Nhật), có khả năng hiệu quả trong việc đối phó rủi ro khi thị trường biến động. Lấy ví dụ từ xung đột Nga-Ukraine năm 2022, Yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, trong khi cùng kỳ chỉ số chứng khoán Đài Loan giảm 10% — đó chính là sức mạnh của đồng tiền trú ẩn an toàn.
Đối với nhà đầu tư có dư thừa Đài tệ, việc đổi sang Yên Nhật không chỉ đáp ứng nhu cầu du lịch mà còn giúp bảo vệ tài sản trong thời kỳ bất ổn tài chính toàn cầu. Thêm vào đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sắp nâng lãi suất (dự kiến lên mức cao nhất trong 30 năm là 0.75%), sức hút của đầu tư vào Yên Nhật đang ngày càng tăng theo từng tháng.
Hiện tại đổi Yên Nhật có hợp lý không? Thời điểm quyết định quan trọng
Tính đến tháng 12 năm 2025, tỷ giá Đài tệ so với Yên Nhật đạt mức 4.85, tăng 8.7% so với đầu năm 4.46. Xét về lợi nhuận từ việc đổi ngoại tệ, đây đã là thời điểm khá tốt để vào lệnh, đặc biệt trong bối cảnh áp lực mất giá của Đài tệ.
Tuy nhiên, trong ngắn hạn, Yên Nhật vẫn còn rủi ro biến động. Chu kỳ hạ lãi suất của Mỹ sẽ hỗ trợ Yên Nhật, nhưng việc đóng các vị thế giao dịch chênh lệch lãi suất toàn cầu có thể gây dao động từ 2-5%. Khuyến nghị áp dụng chiến lược chia nhỏ từng đợt đổi để tránh đổi toàn bộ một lần. Theo dự đoán thị trường, trong ngắn hạn USD/JPY có thể kiểm lại mức 155, còn trung dài hạn hướng về dưới 150.
Nếu bạn tin tưởng vào tính chất trú ẩn của Yên Nhật, có thể so sánh với lãi suất gửi tiết kiệm AUD (khoảng 3-3.5% mỗi năm), sau đó cân nhắc tỷ lệ phân bổ dựa trên rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng.
So sánh 4 kênh thực chiến đổi Yên Nhật tại Đài Loan
Phương án 1: Đổi tiền mặt trực tiếp tại ngân hàng hoặc quầy sân bay (truyền thống nhất)
Mang tiền mặt đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi lấy tiền mặt Yên Nhật, sử dụng “tỷ giá bán tiền mặt”. Cách này đơn giản, trực quan, nhưng tỷ giá thường thấp hơn thị trường 1-2%.
Lấy ví dụ Ngân hàng Đài Loan, ngày 10 tháng 12, tỷ giá bán tiền mặt là 1 Yên = 0.2060 TWD (tương đương tỷ lệ 4.85). Một số ngân hàng còn thu thêm phí dịch vụ 100-200 TWD. Với 50,000 TWD đổi, tổng thiệt hại khoảng 1,500-2,000 TWD.
Khi nào nên chọn? Cần gấp trong trường hợp đột xuất (ví dụ sân bay cần tiền mặt đột ngột), số tiền nhỏ (dưới 3,000 TWD), hoặc không quen thao tác online. Chỉ cần mang CMND và hộ chiếu, có thể giao dịch ngay tại chỗ.
Phương án 2: Đổi ngoại tệ qua app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến (hướng đầu tư)
Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến, dùng “tỷ giá bán giao ngay” (ưu đãi khoảng 1% so với tỷ giá tiền mặt) để chuyển đổi TWD sang Yên Nhật và gửi vào tài khoản ngoại tệ. Nếu sau này cần rút tiền mặt, có thể rút qua ATM hoặc quầy, nhưng sẽ mất phí rút (khoảng từ 100 TWD trở lên).
Ưu điểm của phương án này là có thể chia nhỏ từng đợt vào lệnh. Khi tỷ giá TWD/JPY thấp hơn 4.80, bạn có thể lần lượt xây dựng vị thế, trung bình giá vốn. Với 50,000 TWD, tổng chi phí khoảng 500-1,000 TWD. Sau khi đổi, có thể chuyển Yên Nhật vào kỳ hạn gửi tiết kiệm (lãi suất 1.5-1.8%), hoặc mua ETF Yên Nhật (ví dụ Yuanta 00675U, phí quản lý 0.4%/năm) để đầu tư trung dài hạn.
Khi nào nên chọn? Nhà đầu tư có kinh nghiệm ngoại hối, dài hạn tin tưởng Yên Nhật, đặc biệt muốn tăng thu nhập thụ động qua gửi tiết kiệm hoặc ETF.
Phương án 3: Đặt lịch hẹn đổi tiền online, lấy tiền tại sân bay (dành cho người đi nước ngoài)
Không cần mở tài khoản ngoại tệ, chỉ cần điền số tiền và điểm lấy tiền trên website ngân hàng, sau đó chuyển khoản, mang CMND và giấy xác nhận giao dịch đến quầy để nhận tiền. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí dịch vụ đổi tiền online (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%, tổng chi phí chỉ 300-800 TWD.
Ưu điểm lớn nhất là lấy tiền tại sân bay. Tại sân bay Đào Viên có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan, trong đó 2 điểm hoạt động 24/24, rất phù hợp cho chuyến bay đột xuất hoặc quá cảnh. Đặt lịch trước 1-3 ngày để đảm bảo có tiền sẵn khi ra nước ngoài, không cần lo hết tiền mặt.
Khi nào nên chọn? Lập kế hoạch du lịch trước, muốn lấy tiền tại sân bay, ưu tiên tỷ giá tốt.
Phương án 4: Rút tiền ngoại tệ qua ATM (linh hoạt nhất)
Dùng thẻ chip ngân hàng để rút tiền mặt Yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7. Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) giới hạn 15 triệu TWD/ngày, từ tài khoản TWD trừ trực tiếp chỉ mất 5 TWD phí liên ngân hàng, không mất phí đổi ngoại tệ. Tuy nhiên, số lượng ATM ngoại tệ trên toàn quốc chỉ khoảng 200 điểm, vào giờ cao điểm dễ hết tiền mặt.
Với 50,000 TWD, tổng chi phí khoảng 800-1,200 TWD. Phương án này phù hợp nhất cho các nhu cầu đột xuất — ví dụ bị mời đi công tác Nhật gấp, không có thời gian ra ngân hàng. Tuy nhiên, không nên chờ đến phút chót vì các điểm nóng (sân bay, gần ga tàu) thường hết tiền mặt nhanh.
Khi nào nên chọn? Nhu cầu cấp bách, thời gian hạn chế, cần linh hoạt rút 24/7.
Bảng so sánh chi phí và tình huống phù hợp của 4 phương án
Phương án
Tổng chi phí (50,000 TWD)
Thời gian đổi
Ưu điểm về tỷ giá
Tình huống phù hợp
Đổi tiền mặt trực tiếp
1,500-2,000 TWD
Ngay lập tức
Tệ nhất
Gấp, nhỏ lẻ, sân bay
App ngân hàng ngoại tệ
500-1,000 TWD
T+2
Ưu đãi
Đầu tư, gửi tiết kiệm, định kỳ
Đổi online tại sân bay
300-800 TWD
T+2
Tốt nhất
Chuẩn bị đi nước ngoài, lấy tại sân bay
Rút ATM ngoại tệ
800-1,200 TWD
Ngay lập tức
Khá
Nhu cầu đột xuất, gấp gáp
Sau khi đổi Yên Nhật: Làm sao để tiền tiếp tục sinh lời
Chỉ đổi rồi để Yên Nhật nằm trong tài khoản là phí phạm. Dựa theo tình hình thị trường, nên cân nhắc các phương án nâng cao sau:
1. Gửi tiết kiệm Yên Nhật (kiểu ổn định)
Lãi suất 1.5-1.8%/năm, tối thiểu 10,000 Yên, không rủi ro. So với gửi AUD (3-3.5%), lãi thấp hơn nhưng tính trú ẩn cao hơn. Phù hợp nhà đầu tư bảo thủ.
2. Bảo hiểm nhân thọ Yên Nhật (giữ trung hạn)
Các công ty như Cathay, Fubon cung cấp sản phẩm tiết kiệm bằng Yên, lãi suất 2-3%, vừa bảo vệ tài sản vừa sinh lợi.
3. ETF Yên Nhật (tăng trưởng)
Quỹ Yuanta 00675U theo dõi chỉ số Yên Nhật, phí quản lý 0.4%, có thể mua lẻ để đầu tư trung dài hạn, phù hợp người kỳ vọng Yên Nhật tăng giá.
4. Giao dịch ngoại hối biến động (cao cấp)
Giao dịch USD/JPY, EUR/JPY qua các nền tảng như Mitrade, không phí hoa hồng, chênh lệch thấp, hoạt động 24/7. Có công cụ dừng lỗ, chốt lời, theo dõi biến động, nhưng rủi ro cao, đòi hỏi kinh nghiệm.
Các câu hỏi thường gặp
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt dùng cho giao dịch tiền giấy, thường thấp hơn (do ngân hàng tính phí). Tỷ giá giao ngay dùng cho chuyển khoản điện tử, sát với giá thị trường quốc tế. Chênh lệch khoảng 1-2%, đổi 50,000 TWD có thể chênh 400-1,000 TWD.
Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu Yên Nhật?
Với tỷ giá 4.85, 1 vạn TWD khoảng 48,500 Yên. Dùng tỷ giá giao ngay 4.87, khoảng 48,700 Yên, chênh khoảng 200 Yên (tương đương 40 TWD).
Q: Khi đổi tiền tại quầy cần mang giấy tờ gì?
CMND + hộ chiếu (nếu đã đặt lịch online, mang theo giấy xác nhận). Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng; đổi số lượng lớn trên 10 vạn TWD có thể cần khai báo nguồn gốc tiền.
Q: Rút tiền ATM ngoại tệ có giới hạn không?
Tùy ngân hàng, ví dụ CTBC tối đa 120 triệu TWD/ngày; TPBank 150 triệu TWD/ngày; E.SUN 50 triệu TWD/lần, 150 triệu TWD/ngày. Nên phân tán rút hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính ngân hàng để giảm phí.
Lời khuyên cuối cùng
Yên Nhật đã vượt ra ngoài “tiền tiêu vặt du lịch”, trở thành “đầu tư phòng ngừa rủi ro + tài sản đầu tư”. Trong bối cảnh đồng TWD mất giá và thị trường toàn cầu bất ổn, phân bổ hợp lý Yên Nhật là chiến lược sáng suốt.
Chiến lược then chốt: chia nhỏ từng đợt đổi (tránh đổi toàn bộ một lần), + đổi xong không nằm yên mà đầu tư ngay (vào kỳ hạn gửi hoặc ETF). Người mới bắt đầu nên bắt đầu từ “đổi online tại ngân hàng Đài Loan + lấy tiền tại sân bay” hoặc “rút ATM ngoại tệ”, rồi dần nâng cấp sang gửi tiết kiệm, ETF hoặc giao dịch ngoại hối khi đã quen.
Điều này giúp giảm thiểu chi phí đổi tiền, đồng thời tăng khả năng bảo vệ trong biến động thị trường toàn cầu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn đổi tiền yên Nhật: So sánh chi phí của bốn kênh chính và thời điểm tốt nhất
Mở đầu: Tại sao Yên Nhật đáng để nắm giữ?
Ở Đài Loan, nhu cầu đổi ngoại tệ Yên Nhật hàng năm đều tăng cao, nhưng nguyên nhân không chỉ đơn thuần là du lịch. Từ góc độ đầu tư, Yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn toàn cầu (cùng USD, Franc Thụy Sỹ, Yên Nhật), có khả năng hiệu quả trong việc đối phó rủi ro khi thị trường biến động. Lấy ví dụ từ xung đột Nga-Ukraine năm 2022, Yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, trong khi cùng kỳ chỉ số chứng khoán Đài Loan giảm 10% — đó chính là sức mạnh của đồng tiền trú ẩn an toàn.
Đối với nhà đầu tư có dư thừa Đài tệ, việc đổi sang Yên Nhật không chỉ đáp ứng nhu cầu du lịch mà còn giúp bảo vệ tài sản trong thời kỳ bất ổn tài chính toàn cầu. Thêm vào đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sắp nâng lãi suất (dự kiến lên mức cao nhất trong 30 năm là 0.75%), sức hút của đầu tư vào Yên Nhật đang ngày càng tăng theo từng tháng.
Hiện tại đổi Yên Nhật có hợp lý không? Thời điểm quyết định quan trọng
Tính đến tháng 12 năm 2025, tỷ giá Đài tệ so với Yên Nhật đạt mức 4.85, tăng 8.7% so với đầu năm 4.46. Xét về lợi nhuận từ việc đổi ngoại tệ, đây đã là thời điểm khá tốt để vào lệnh, đặc biệt trong bối cảnh áp lực mất giá của Đài tệ.
Tuy nhiên, trong ngắn hạn, Yên Nhật vẫn còn rủi ro biến động. Chu kỳ hạ lãi suất của Mỹ sẽ hỗ trợ Yên Nhật, nhưng việc đóng các vị thế giao dịch chênh lệch lãi suất toàn cầu có thể gây dao động từ 2-5%. Khuyến nghị áp dụng chiến lược chia nhỏ từng đợt đổi để tránh đổi toàn bộ một lần. Theo dự đoán thị trường, trong ngắn hạn USD/JPY có thể kiểm lại mức 155, còn trung dài hạn hướng về dưới 150.
Nếu bạn tin tưởng vào tính chất trú ẩn của Yên Nhật, có thể so sánh với lãi suất gửi tiết kiệm AUD (khoảng 3-3.5% mỗi năm), sau đó cân nhắc tỷ lệ phân bổ dựa trên rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng.
So sánh 4 kênh thực chiến đổi Yên Nhật tại Đài Loan
Phương án 1: Đổi tiền mặt trực tiếp tại ngân hàng hoặc quầy sân bay (truyền thống nhất)
Mang tiền mặt đến ngân hàng hoặc quầy tại sân bay để đổi lấy tiền mặt Yên Nhật, sử dụng “tỷ giá bán tiền mặt”. Cách này đơn giản, trực quan, nhưng tỷ giá thường thấp hơn thị trường 1-2%.
Lấy ví dụ Ngân hàng Đài Loan, ngày 10 tháng 12, tỷ giá bán tiền mặt là 1 Yên = 0.2060 TWD (tương đương tỷ lệ 4.85). Một số ngân hàng còn thu thêm phí dịch vụ 100-200 TWD. Với 50,000 TWD đổi, tổng thiệt hại khoảng 1,500-2,000 TWD.
Khi nào nên chọn? Cần gấp trong trường hợp đột xuất (ví dụ sân bay cần tiền mặt đột ngột), số tiền nhỏ (dưới 3,000 TWD), hoặc không quen thao tác online. Chỉ cần mang CMND và hộ chiếu, có thể giao dịch ngay tại chỗ.
Phương án 2: Đổi ngoại tệ qua app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến (hướng đầu tư)
Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến, dùng “tỷ giá bán giao ngay” (ưu đãi khoảng 1% so với tỷ giá tiền mặt) để chuyển đổi TWD sang Yên Nhật và gửi vào tài khoản ngoại tệ. Nếu sau này cần rút tiền mặt, có thể rút qua ATM hoặc quầy, nhưng sẽ mất phí rút (khoảng từ 100 TWD trở lên).
Ưu điểm của phương án này là có thể chia nhỏ từng đợt vào lệnh. Khi tỷ giá TWD/JPY thấp hơn 4.80, bạn có thể lần lượt xây dựng vị thế, trung bình giá vốn. Với 50,000 TWD, tổng chi phí khoảng 500-1,000 TWD. Sau khi đổi, có thể chuyển Yên Nhật vào kỳ hạn gửi tiết kiệm (lãi suất 1.5-1.8%), hoặc mua ETF Yên Nhật (ví dụ Yuanta 00675U, phí quản lý 0.4%/năm) để đầu tư trung dài hạn.
Khi nào nên chọn? Nhà đầu tư có kinh nghiệm ngoại hối, dài hạn tin tưởng Yên Nhật, đặc biệt muốn tăng thu nhập thụ động qua gửi tiết kiệm hoặc ETF.
Phương án 3: Đặt lịch hẹn đổi tiền online, lấy tiền tại sân bay (dành cho người đi nước ngoài)
Không cần mở tài khoản ngoại tệ, chỉ cần điền số tiền và điểm lấy tiền trên website ngân hàng, sau đó chuyển khoản, mang CMND và giấy xác nhận giao dịch đến quầy để nhận tiền. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí dịch vụ đổi tiền online (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%, tổng chi phí chỉ 300-800 TWD.
Ưu điểm lớn nhất là lấy tiền tại sân bay. Tại sân bay Đào Viên có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan, trong đó 2 điểm hoạt động 24/24, rất phù hợp cho chuyến bay đột xuất hoặc quá cảnh. Đặt lịch trước 1-3 ngày để đảm bảo có tiền sẵn khi ra nước ngoài, không cần lo hết tiền mặt.
Khi nào nên chọn? Lập kế hoạch du lịch trước, muốn lấy tiền tại sân bay, ưu tiên tỷ giá tốt.
Phương án 4: Rút tiền ngoại tệ qua ATM (linh hoạt nhất)
Dùng thẻ chip ngân hàng để rút tiền mặt Yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7. Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) giới hạn 15 triệu TWD/ngày, từ tài khoản TWD trừ trực tiếp chỉ mất 5 TWD phí liên ngân hàng, không mất phí đổi ngoại tệ. Tuy nhiên, số lượng ATM ngoại tệ trên toàn quốc chỉ khoảng 200 điểm, vào giờ cao điểm dễ hết tiền mặt.
Với 50,000 TWD, tổng chi phí khoảng 800-1,200 TWD. Phương án này phù hợp nhất cho các nhu cầu đột xuất — ví dụ bị mời đi công tác Nhật gấp, không có thời gian ra ngân hàng. Tuy nhiên, không nên chờ đến phút chót vì các điểm nóng (sân bay, gần ga tàu) thường hết tiền mặt nhanh.
Khi nào nên chọn? Nhu cầu cấp bách, thời gian hạn chế, cần linh hoạt rút 24/7.
Bảng so sánh chi phí và tình huống phù hợp của 4 phương án
Sau khi đổi Yên Nhật: Làm sao để tiền tiếp tục sinh lời
Chỉ đổi rồi để Yên Nhật nằm trong tài khoản là phí phạm. Dựa theo tình hình thị trường, nên cân nhắc các phương án nâng cao sau:
1. Gửi tiết kiệm Yên Nhật (kiểu ổn định)
Lãi suất 1.5-1.8%/năm, tối thiểu 10,000 Yên, không rủi ro. So với gửi AUD (3-3.5%), lãi thấp hơn nhưng tính trú ẩn cao hơn. Phù hợp nhà đầu tư bảo thủ.
2. Bảo hiểm nhân thọ Yên Nhật (giữ trung hạn)
Các công ty như Cathay, Fubon cung cấp sản phẩm tiết kiệm bằng Yên, lãi suất 2-3%, vừa bảo vệ tài sản vừa sinh lợi.
3. ETF Yên Nhật (tăng trưởng)
Quỹ Yuanta 00675U theo dõi chỉ số Yên Nhật, phí quản lý 0.4%, có thể mua lẻ để đầu tư trung dài hạn, phù hợp người kỳ vọng Yên Nhật tăng giá.
4. Giao dịch ngoại hối biến động (cao cấp)
Giao dịch USD/JPY, EUR/JPY qua các nền tảng như Mitrade, không phí hoa hồng, chênh lệch thấp, hoạt động 24/7. Có công cụ dừng lỗ, chốt lời, theo dõi biến động, nhưng rủi ro cao, đòi hỏi kinh nghiệm.
Các câu hỏi thường gặp
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt dùng cho giao dịch tiền giấy, thường thấp hơn (do ngân hàng tính phí). Tỷ giá giao ngay dùng cho chuyển khoản điện tử, sát với giá thị trường quốc tế. Chênh lệch khoảng 1-2%, đổi 50,000 TWD có thể chênh 400-1,000 TWD.
Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu Yên Nhật?
Với tỷ giá 4.85, 1 vạn TWD khoảng 48,500 Yên. Dùng tỷ giá giao ngay 4.87, khoảng 48,700 Yên, chênh khoảng 200 Yên (tương đương 40 TWD).
Q: Khi đổi tiền tại quầy cần mang giấy tờ gì?
CMND + hộ chiếu (nếu đã đặt lịch online, mang theo giấy xác nhận). Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng; đổi số lượng lớn trên 10 vạn TWD có thể cần khai báo nguồn gốc tiền.
Q: Rút tiền ATM ngoại tệ có giới hạn không?
Tùy ngân hàng, ví dụ CTBC tối đa 120 triệu TWD/ngày; TPBank 150 triệu TWD/ngày; E.SUN 50 triệu TWD/lần, 150 triệu TWD/ngày. Nên phân tán rút hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính ngân hàng để giảm phí.
Lời khuyên cuối cùng
Yên Nhật đã vượt ra ngoài “tiền tiêu vặt du lịch”, trở thành “đầu tư phòng ngừa rủi ro + tài sản đầu tư”. Trong bối cảnh đồng TWD mất giá và thị trường toàn cầu bất ổn, phân bổ hợp lý Yên Nhật là chiến lược sáng suốt.
Chiến lược then chốt: chia nhỏ từng đợt đổi (tránh đổi toàn bộ một lần), + đổi xong không nằm yên mà đầu tư ngay (vào kỳ hạn gửi hoặc ETF). Người mới bắt đầu nên bắt đầu từ “đổi online tại ngân hàng Đài Loan + lấy tiền tại sân bay” hoặc “rút ATM ngoại tệ”, rồi dần nâng cấp sang gửi tiết kiệm, ETF hoặc giao dịch ngoại hối khi đã quen.
Điều này giúp giảm thiểu chi phí đổi tiền, đồng thời tăng khả năng bảo vệ trong biến động thị trường toàn cầu.