Trong thị trường tài chính, biểu đồ nến (biểu đồ K) là công cụ cơ bản mà mỗi nhà giao dịch phải nắm vững. Dù là giao dịch ngắn hạn hay đầu tư dài hạn, việc hiểu rõ mô hình thanh K sẽ giúp bạn đọc cảm xúc thị trường chính xác hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nguyên lý cấu thành của thanh K, ứng dụng trên các khung thời gian khác nhau, cũng như phương pháp phân tích trong thực chiến.
Cấu trúc cơ bản của biểu đồ nến: Nhận biết các yếu tố cấu thành mô hình thanh K
Thanh K, thường gọi là thanh K hoặc biểu đồ nến, là công cụ biểu đồ sử dụng bốn giá cơ bản trong một khoảng thời gian (giá mở cửa, giá đóng cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất) để thể hiện sự biến động giá.
Các thành phần chính của thanh K:
Phần hình chữ nhật của biểu đồ nến được gọi là thân nến, đây là thể hiện trực quan của sự cân bằng lực lượng giữa các bên mua và bán. Khi giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa, tạo thành nến dương (thường hiển thị màu đỏ ở thị trường Đài Loan), phản ánh tâm lý thị trường tăng giá; ngược lại là nến âm (màu xanh), đại diện cho tâm lý thị trường giảm giá.
Các đường mỏng xung quanh thân nến được gọi là bóng nến. Bóng trên kéo dài đến giá cao nhất của khoảng thời gian đó, bóng dưới chỉ đến giá thấp nhất. Hai đường bóng này phản ánh kết quả cuộc đấu tranh giữa các bên mua và bán tại các điểm cao và thấp.
Cần lưu ý rằng, định nghĩa màu sắc khác nhau trên các thị trường khác nhau. Trên thị trường chứng khoán Mỹ, nến dương thường là màu xanh, nến âm là màu đỏ, điều này ngược lại với quy tắc màu của thị trường Đài Loan. Nhà giao dịch phải chú ý đặc biệt khi chuyển đổi giữa các thị trường khác nhau.
Lựa chọn khung thời gian: Sự khác biệt ứng dụng của K hàng ngày, K hàng tuần, K hàng tháng
Mô hình thanh K sẽ thể hiện các dạng khác nhau tùy theo chu kỳ thời gian quan sát. Các khung thời gian phổ biến bao gồm K hàng ngày (tóm tắt giá hàng ngày), K hàng tuần (tóm tắt giá hàng tuần) và K hàng tháng (tóm tắt giá hàng tháng).
Tình huống ứng dụng của K hàng ngày:
K hàng ngày phù hợp với nhà giao dịch ngắn hạn, nó thể hiện quỹ đạo biến động giá trong một hoặc vài ngày. Nhà giao dịch có thể quan sát bốn giá (mở cửa, đóng cửa, cao nhất, thấp nhất) hàng ngày để nhanh chóng xác định xu hướng tăng hoặc giảm gần đây. K hàng ngày kết hợp với việc vẽ đường hỗ trợ và đường kháng cự có thể giúp nhà giao dịch xác định các điểm mua bán chính.
Lợi thế dài hạn của K hàng tuần và K hàng tháng:
Ngược lại, K hàng tuần và K hàng tháng phù hợp hơn cho các nhà đầu tư giá trị hoặc những người giữ vị thế dài hạn. K hàng tuần có thể thể hiện kết quả so sánh giữa lực lượng tăng và giảm trong một tuần, K hàng tháng cho phép nhà giao dịch thấy xu hướng hàng tháng rộng lớn hơn. Bằng cách quan sát những thay đổi điểm cao và thấp của K hàng tuần hoặc K hàng tháng, nhà đầu tư có thể chính xác xác định hướng của xu hướng trung hạn tổng thể và tích hợp thông tin cơ bản vào phân tích.
Giải thích ý nghĩa thị trường của mô hình thanh K
Các mô hình thanh K khác nhau phản ánh sự thay đổi lực lượng giữa các bên mua và bán. Việc hiểu rõ ý nghĩa đằng sau mỗi dạng hình là nền tảng cho quyết định giao dịch.
Tín hiệu tăng giá mạnh:
Khi xuất hiện nến dương không có bóng trên, điều này cho thấy giá tăng liên tục trong khoảng thời gian đó, không gặp phải kháng cự rõ ràng. Điều này cho thấy lực lượng của phía mua mạnh, thị trường có thể tiếp tục tăng.
Nếu xuất hiện nến dương chỉ có bóng dưới, mặc dù giá bị áp lực bán tại điểm thấp nhất, nhưng giá đóng cửa vẫn cao hơn giá mở cửa, phản ánh phía mua bảo vệ hiệu quả ở vị thế thấp, sau đó có thể phục hồi tăng.
Tín hiệu giảm giá yếu:
Nến âm không có bóng dưới báo hiệu sự bán tháo liên tục, lực lượng của phía bán mạnh, giá cổ phiếu có thể tiếp tục giảm. Nến âm chỉ có bóng trên cho thấy mặc dù có nỗ lực phục hồi, nhưng cuối cùng vẫn bị phía bán áp đặt, rủi ro giảm vẫn tồn tại.
Dấu hiệu kẹp trong trạng thái nhiều/ít:
Mô hình thanh K có bóng trên và bóng dưới bằng nhau thường báo hiệu thị trường đang ở trạng thái cân bằng nhiều/ít, lực lượng của các bên mua và bán tương đương nhau, giá thiếu hướng rõ ràng. Trong tình huống này, nhà giao dịch nên thận trọng khi hoạt động, chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn xuất hiện.
Bốn quy tắc chính của phân tích K trong thực chiến
Quy tắc một: Hiểu logic tốt hơn học thuộc lòng
Nhiều nhà giao dịch mới mắc sai lầm cố gắng học thuộc từng mô hình thanh K. Thực tế, hình thành mô hình thanh K hoàn toàn phụ thuộc vào mối quan hệ tương đối của bốn dữ liệu: giá mở cửa, giá đóng cửa, giá cao nhất và giá thấp nhất. Miễn là hiểu rõ mối quan hệ logic giữa các giá, không cần học thuộc, tự nhiên bạn sẽ hiểu được mỗi thanh K đại diện cho trạng thái thị trường nào.
Quy tắc hai: Tập trung vào vị trí giá đóng cửa
Vị trí cao thấp của giá đóng cửa trực tiếp phản ánh quyền kiểm soát thị trường thuộc về phía nào.
Quan sát xem giá đóng cửa có ở vị thế cao gần đây, vị thế giữa hay vị thế thấp, giúp nhà giao dịch xác định ai đang nắm quyền chủ động là phía mua hay phía bán. Nếu giá đóng cửa liên tục đóng cửa ở vị thế cao, điều đó cho thấy lực lượng nhiều chiếm ưu thế; ngược lại, đó là dấu hiệu phía bán kiểm soát thị trường.
Ngoài ra, so sánh chiều dài thân nến hiện tại với các thanh K lịch sử cũng có thể xác định sự thay đổi mạnh yếu của lực lượng mua bán. Thân nến rõ ràng mở rộng (gấp đôi hoặc nhiều hơn so với trước đây) cho thấy sự thay đổi lớn trong sự so sánh lực lượng, có thể báo hiệu tín hiệu đảo chiều xu hướng.
Quy tắc ba: Xác nhận hướng xu hướng thông qua các điểm sóng
Cách trực tiếp nhất để đọc K là quan sát cách thức các điểm cao và thấp của sóng phát triển.
Khi các điểm cao và thấp của sóng liên tiếp tăng, điều này cho thấy thị trường đang ở xu hướng tăng; ngược lại các điểm cao và thấp từng bước giảm thì đó là xu hướng giảm; nếu các điểm cao và thấp giữ ở mức tương tự, thì thị trường đang dao động trong một phạm vi nhất định. Phương pháp này đơn giản hiệu quả, có thể nhanh chóng giúp nhà giao dịch nắm bắt hướng trung dài hạn.
Quy tắc bốn: Phương pháp ba bước để xác định tín hiệu đảo chiều
Dự đoán đảo chiều thị trường là chìa khóa để phát hiện các cơ hội giao dịch rủi ro thấp, lợi nhuận cao. Ba bước sau đây có thể nâng cao độ chính xác của việc xác định đảo chiều:
Bước một: Xác nhận vị trí chính - Chờ đợi giá tiếp cận gần đường hỗ trợ hoặc đường kháng cự lịch sử, quan sát xem có dấu hiệu đột phá xuống dưới hay lên trên hay không.
Bước hai: Kiểm tra sự suy yếu của lực lượng - Chú ý xem thân nến có thu nhỏ hay không, sự di chuyển xu hướng có chậm lại hay không, kết hợp với khối lượng giao dịch và các chỉ báo kỹ thuật để phán xét tổng hợp.
Bước ba: Chờ đợi xác nhận đảo chiều - Chỉ thực thi chiến lược giao dịch sau khi K cho thấy lực lượng đảo chiều mạnh hơn. Can thiệp sớm thường dẫn đến bị mắc kẹt.
Các bẫy mô hình thanh K phổ biến trong giao dịch
Bẫy một: Xác định đột phá hỗn hợp
Nhiều nhà giao dịch vội vàng bắt kịp khi thấy nến dương có thân lớn đột phá điểm cao, kết quả không lâu sau đó thị trường lại chuyển động ngược chiều, cuối cùng buộc phải dừng lỗ. Đây là hiện tượng đột phá hỗn hợp điển hình.
Cách tránh đột phá hỗn hợp là: trước tiên xác nhận hỗ trợ và kháng cự của đột phá, chờ hồi lại sau rồi mới xác định. Nếu đột phá thất bại, nhà giao dịch có thể hoạt động ngược chiều, giao dịch theo hướng ngược lại với đột phá sai lầm.
Bẫy hai: Mức độ hồi lại quá lớn
Khi thân nến hồi lại ngày càng lớn, điều này cho thấy áp lực bán của phía bán đang tăng lên liên tục. Đồng thời, nếu các thanh K di chuyển xu hướng dần trở nên nhỏ, thì điều này cho thấy lực lượng của phía mua đang suy yếu. Trong tình huống này, không nên vội vàng vào thị trường, nên tiếp tục chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn.
Bẫy ba: Bỏ qua xác minh khối lượng giao dịch
Chỉ dựa vào mô hình thanh K để xác định dễ dàng dẫn đến quyết định sai lầm. Nhà giao dịch nên kết hợp hình thái thanh K với khối lượng giao dịch, các chỉ báo kỹ thuật để sử dụng, xác nhận hiệu lực của xu hướng từ nhiều chiều kích.
Kỹ thuật giao dịch nâng cao: Từ hình thái đến chiến lược giao dịch
Kỹ thuật một: Tín hiệu điểm thấp dịch chuyển lên trong kênh tăng
Khi các điểm thấp của sóng dần tăng lên và tiếp cận đường kháng cự, đây không phải là điểm bán, mà là biểu hiện lực lượng của phía mua mạnh. Trong tình huống này, giá thường sẽ tiếp tục tăng, chứ không phải hồi lại. Dạng hình này trên biểu đồ thường thể hiện dưới dạng tam giác tăng. Nhiều nhà giao dịch truyền thống nhầm lẫn coi đây là vùng rủi ro cao và chọn giao dịch giảm, thực tế là bỏ lỡ cơ hội tăng tiếp tục.
Kỹ thuật hai: Chỉ báo động lượng và đảo chiều
Khi thị trường xuất hiện các trạng thái quá mua hoặc quá bán cực đoan, đảo chiều thường sapat sau. Đặc biệt là khi khối lượng giao dịch suy giảm đáng kể, giá ngày càng thấp, sức hấp dẫn ngày càng yếu, thị trường sẽ tạo thành “khoảng trống thanh khoản”. Điều này có nghĩa là thị trường dễ dàng xảy ra chuyển động ngược chiều do thiếu sự đồng thuận.
Kỹ thuật ba: Chìa khóa phân biệt đột phá thật và giả
Đột phá có hiệu lực thực sự cần phải thỏa mãn một số điều kiện: đột phá kèm theo thanh K có thân lớn, sau đột phá không hồi lại ngay lập tức, khối lượng giao dịch giữ ở mức tương đối cao. Trong khi đó, đột phá giả thường thể hiện dưới dạng lên cao tạm thời sau rồi hồi lại nhanh chóng, thường kèm theo suy giảm khối lượng giao dịch.
Tóm tắt: Những điểm chính của phân tích mô hình thanh K
Nắm vững phân tích K hàng ngày cần ghi nhớ những điều sau:
• Mỗi hình dạng của mô hình thanh K được quyết định bởi bốn giá cơ bản, hiểu rõ logic đằng sau nó quan trọng hơn học thuộc hình mô hình
• Vị trí giá đóng cửa và chiều dài thân nến là hai chỉ báo chính để xác định sự so sánh lực lượng nhiều/ít
• Sự thay đổi xu hướng của các điểm cao thấp sóng trực tiếp phản ánh hướng trung dài hạn của thị trường
• Tín hiệu suy yếu lực lượng (thanh K nhỏ đi, xu hướng chậm đi) thường báo hiệu đảo chiều sắp xảy ra
• Kết hợp đường hỗ trợ kháng cự, khối lượng giao dịch và các chỉ báo khác, có thể hiệu quả giảm rủi ro giao dịch
Thông qua quan sát và thực hành liên tục, nhà giao dịch cuối cùng có thể nhanh chóng đọc rõ mô hình thanh K như các chuyên gia, nắm bắt cơ hội giao dịch trên thị trường thay đổi nhanh chóng.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn giao dịch nến: Làm chủ các kiểu hình nến để đánh giá xu hướng thị trường
Trong thị trường tài chính, biểu đồ nến (biểu đồ K) là công cụ cơ bản mà mỗi nhà giao dịch phải nắm vững. Dù là giao dịch ngắn hạn hay đầu tư dài hạn, việc hiểu rõ mô hình thanh K sẽ giúp bạn đọc cảm xúc thị trường chính xác hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nguyên lý cấu thành của thanh K, ứng dụng trên các khung thời gian khác nhau, cũng như phương pháp phân tích trong thực chiến.
Cấu trúc cơ bản của biểu đồ nến: Nhận biết các yếu tố cấu thành mô hình thanh K
Thanh K, thường gọi là thanh K hoặc biểu đồ nến, là công cụ biểu đồ sử dụng bốn giá cơ bản trong một khoảng thời gian (giá mở cửa, giá đóng cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất) để thể hiện sự biến động giá.
Các thành phần chính của thanh K:
Phần hình chữ nhật của biểu đồ nến được gọi là thân nến, đây là thể hiện trực quan của sự cân bằng lực lượng giữa các bên mua và bán. Khi giá đóng cửa cao hơn giá mở cửa, tạo thành nến dương (thường hiển thị màu đỏ ở thị trường Đài Loan), phản ánh tâm lý thị trường tăng giá; ngược lại là nến âm (màu xanh), đại diện cho tâm lý thị trường giảm giá.
Các đường mỏng xung quanh thân nến được gọi là bóng nến. Bóng trên kéo dài đến giá cao nhất của khoảng thời gian đó, bóng dưới chỉ đến giá thấp nhất. Hai đường bóng này phản ánh kết quả cuộc đấu tranh giữa các bên mua và bán tại các điểm cao và thấp.
Cần lưu ý rằng, định nghĩa màu sắc khác nhau trên các thị trường khác nhau. Trên thị trường chứng khoán Mỹ, nến dương thường là màu xanh, nến âm là màu đỏ, điều này ngược lại với quy tắc màu của thị trường Đài Loan. Nhà giao dịch phải chú ý đặc biệt khi chuyển đổi giữa các thị trường khác nhau.
Lựa chọn khung thời gian: Sự khác biệt ứng dụng của K hàng ngày, K hàng tuần, K hàng tháng
Mô hình thanh K sẽ thể hiện các dạng khác nhau tùy theo chu kỳ thời gian quan sát. Các khung thời gian phổ biến bao gồm K hàng ngày (tóm tắt giá hàng ngày), K hàng tuần (tóm tắt giá hàng tuần) và K hàng tháng (tóm tắt giá hàng tháng).
Tình huống ứng dụng của K hàng ngày:
K hàng ngày phù hợp với nhà giao dịch ngắn hạn, nó thể hiện quỹ đạo biến động giá trong một hoặc vài ngày. Nhà giao dịch có thể quan sát bốn giá (mở cửa, đóng cửa, cao nhất, thấp nhất) hàng ngày để nhanh chóng xác định xu hướng tăng hoặc giảm gần đây. K hàng ngày kết hợp với việc vẽ đường hỗ trợ và đường kháng cự có thể giúp nhà giao dịch xác định các điểm mua bán chính.
Lợi thế dài hạn của K hàng tuần và K hàng tháng:
Ngược lại, K hàng tuần và K hàng tháng phù hợp hơn cho các nhà đầu tư giá trị hoặc những người giữ vị thế dài hạn. K hàng tuần có thể thể hiện kết quả so sánh giữa lực lượng tăng và giảm trong một tuần, K hàng tháng cho phép nhà giao dịch thấy xu hướng hàng tháng rộng lớn hơn. Bằng cách quan sát những thay đổi điểm cao và thấp của K hàng tuần hoặc K hàng tháng, nhà đầu tư có thể chính xác xác định hướng của xu hướng trung hạn tổng thể và tích hợp thông tin cơ bản vào phân tích.
Giải thích ý nghĩa thị trường của mô hình thanh K
Các mô hình thanh K khác nhau phản ánh sự thay đổi lực lượng giữa các bên mua và bán. Việc hiểu rõ ý nghĩa đằng sau mỗi dạng hình là nền tảng cho quyết định giao dịch.
Tín hiệu tăng giá mạnh:
Khi xuất hiện nến dương không có bóng trên, điều này cho thấy giá tăng liên tục trong khoảng thời gian đó, không gặp phải kháng cự rõ ràng. Điều này cho thấy lực lượng của phía mua mạnh, thị trường có thể tiếp tục tăng.
Nếu xuất hiện nến dương chỉ có bóng dưới, mặc dù giá bị áp lực bán tại điểm thấp nhất, nhưng giá đóng cửa vẫn cao hơn giá mở cửa, phản ánh phía mua bảo vệ hiệu quả ở vị thế thấp, sau đó có thể phục hồi tăng.
Tín hiệu giảm giá yếu:
Nến âm không có bóng dưới báo hiệu sự bán tháo liên tục, lực lượng của phía bán mạnh, giá cổ phiếu có thể tiếp tục giảm. Nến âm chỉ có bóng trên cho thấy mặc dù có nỗ lực phục hồi, nhưng cuối cùng vẫn bị phía bán áp đặt, rủi ro giảm vẫn tồn tại.
Dấu hiệu kẹp trong trạng thái nhiều/ít:
Mô hình thanh K có bóng trên và bóng dưới bằng nhau thường báo hiệu thị trường đang ở trạng thái cân bằng nhiều/ít, lực lượng của các bên mua và bán tương đương nhau, giá thiếu hướng rõ ràng. Trong tình huống này, nhà giao dịch nên thận trọng khi hoạt động, chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn xuất hiện.
Bốn quy tắc chính của phân tích K trong thực chiến
Quy tắc một: Hiểu logic tốt hơn học thuộc lòng
Nhiều nhà giao dịch mới mắc sai lầm cố gắng học thuộc từng mô hình thanh K. Thực tế, hình thành mô hình thanh K hoàn toàn phụ thuộc vào mối quan hệ tương đối của bốn dữ liệu: giá mở cửa, giá đóng cửa, giá cao nhất và giá thấp nhất. Miễn là hiểu rõ mối quan hệ logic giữa các giá, không cần học thuộc, tự nhiên bạn sẽ hiểu được mỗi thanh K đại diện cho trạng thái thị trường nào.
Quy tắc hai: Tập trung vào vị trí giá đóng cửa
Vị trí cao thấp của giá đóng cửa trực tiếp phản ánh quyền kiểm soát thị trường thuộc về phía nào.
Quan sát xem giá đóng cửa có ở vị thế cao gần đây, vị thế giữa hay vị thế thấp, giúp nhà giao dịch xác định ai đang nắm quyền chủ động là phía mua hay phía bán. Nếu giá đóng cửa liên tục đóng cửa ở vị thế cao, điều đó cho thấy lực lượng nhiều chiếm ưu thế; ngược lại, đó là dấu hiệu phía bán kiểm soát thị trường.
Ngoài ra, so sánh chiều dài thân nến hiện tại với các thanh K lịch sử cũng có thể xác định sự thay đổi mạnh yếu của lực lượng mua bán. Thân nến rõ ràng mở rộng (gấp đôi hoặc nhiều hơn so với trước đây) cho thấy sự thay đổi lớn trong sự so sánh lực lượng, có thể báo hiệu tín hiệu đảo chiều xu hướng.
Quy tắc ba: Xác nhận hướng xu hướng thông qua các điểm sóng
Cách trực tiếp nhất để đọc K là quan sát cách thức các điểm cao và thấp của sóng phát triển.
Khi các điểm cao và thấp của sóng liên tiếp tăng, điều này cho thấy thị trường đang ở xu hướng tăng; ngược lại các điểm cao và thấp từng bước giảm thì đó là xu hướng giảm; nếu các điểm cao và thấp giữ ở mức tương tự, thì thị trường đang dao động trong một phạm vi nhất định. Phương pháp này đơn giản hiệu quả, có thể nhanh chóng giúp nhà giao dịch nắm bắt hướng trung dài hạn.
Quy tắc bốn: Phương pháp ba bước để xác định tín hiệu đảo chiều
Dự đoán đảo chiều thị trường là chìa khóa để phát hiện các cơ hội giao dịch rủi ro thấp, lợi nhuận cao. Ba bước sau đây có thể nâng cao độ chính xác của việc xác định đảo chiều:
Bước một: Xác nhận vị trí chính - Chờ đợi giá tiếp cận gần đường hỗ trợ hoặc đường kháng cự lịch sử, quan sát xem có dấu hiệu đột phá xuống dưới hay lên trên hay không.
Bước hai: Kiểm tra sự suy yếu của lực lượng - Chú ý xem thân nến có thu nhỏ hay không, sự di chuyển xu hướng có chậm lại hay không, kết hợp với khối lượng giao dịch và các chỉ báo kỹ thuật để phán xét tổng hợp.
Bước ba: Chờ đợi xác nhận đảo chiều - Chỉ thực thi chiến lược giao dịch sau khi K cho thấy lực lượng đảo chiều mạnh hơn. Can thiệp sớm thường dẫn đến bị mắc kẹt.
Các bẫy mô hình thanh K phổ biến trong giao dịch
Bẫy một: Xác định đột phá hỗn hợp
Nhiều nhà giao dịch vội vàng bắt kịp khi thấy nến dương có thân lớn đột phá điểm cao, kết quả không lâu sau đó thị trường lại chuyển động ngược chiều, cuối cùng buộc phải dừng lỗ. Đây là hiện tượng đột phá hỗn hợp điển hình.
Cách tránh đột phá hỗn hợp là: trước tiên xác nhận hỗ trợ và kháng cự của đột phá, chờ hồi lại sau rồi mới xác định. Nếu đột phá thất bại, nhà giao dịch có thể hoạt động ngược chiều, giao dịch theo hướng ngược lại với đột phá sai lầm.
Bẫy hai: Mức độ hồi lại quá lớn
Khi thân nến hồi lại ngày càng lớn, điều này cho thấy áp lực bán của phía bán đang tăng lên liên tục. Đồng thời, nếu các thanh K di chuyển xu hướng dần trở nên nhỏ, thì điều này cho thấy lực lượng của phía mua đang suy yếu. Trong tình huống này, không nên vội vàng vào thị trường, nên tiếp tục chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn.
Bẫy ba: Bỏ qua xác minh khối lượng giao dịch
Chỉ dựa vào mô hình thanh K để xác định dễ dàng dẫn đến quyết định sai lầm. Nhà giao dịch nên kết hợp hình thái thanh K với khối lượng giao dịch, các chỉ báo kỹ thuật để sử dụng, xác nhận hiệu lực của xu hướng từ nhiều chiều kích.
Kỹ thuật giao dịch nâng cao: Từ hình thái đến chiến lược giao dịch
Kỹ thuật một: Tín hiệu điểm thấp dịch chuyển lên trong kênh tăng
Khi các điểm thấp của sóng dần tăng lên và tiếp cận đường kháng cự, đây không phải là điểm bán, mà là biểu hiện lực lượng của phía mua mạnh. Trong tình huống này, giá thường sẽ tiếp tục tăng, chứ không phải hồi lại. Dạng hình này trên biểu đồ thường thể hiện dưới dạng tam giác tăng. Nhiều nhà giao dịch truyền thống nhầm lẫn coi đây là vùng rủi ro cao và chọn giao dịch giảm, thực tế là bỏ lỡ cơ hội tăng tiếp tục.
Kỹ thuật hai: Chỉ báo động lượng và đảo chiều
Khi thị trường xuất hiện các trạng thái quá mua hoặc quá bán cực đoan, đảo chiều thường sapat sau. Đặc biệt là khi khối lượng giao dịch suy giảm đáng kể, giá ngày càng thấp, sức hấp dẫn ngày càng yếu, thị trường sẽ tạo thành “khoảng trống thanh khoản”. Điều này có nghĩa là thị trường dễ dàng xảy ra chuyển động ngược chiều do thiếu sự đồng thuận.
Kỹ thuật ba: Chìa khóa phân biệt đột phá thật và giả
Đột phá có hiệu lực thực sự cần phải thỏa mãn một số điều kiện: đột phá kèm theo thanh K có thân lớn, sau đột phá không hồi lại ngay lập tức, khối lượng giao dịch giữ ở mức tương đối cao. Trong khi đó, đột phá giả thường thể hiện dưới dạng lên cao tạm thời sau rồi hồi lại nhanh chóng, thường kèm theo suy giảm khối lượng giao dịch.
Tóm tắt: Những điểm chính của phân tích mô hình thanh K
Nắm vững phân tích K hàng ngày cần ghi nhớ những điều sau:
• Mỗi hình dạng của mô hình thanh K được quyết định bởi bốn giá cơ bản, hiểu rõ logic đằng sau nó quan trọng hơn học thuộc hình mô hình
• Vị trí giá đóng cửa và chiều dài thân nến là hai chỉ báo chính để xác định sự so sánh lực lượng nhiều/ít
• Sự thay đổi xu hướng của các điểm cao thấp sóng trực tiếp phản ánh hướng trung dài hạn của thị trường
• Tín hiệu suy yếu lực lượng (thanh K nhỏ đi, xu hướng chậm đi) thường báo hiệu đảo chiều sắp xảy ra
• Kết hợp đường hỗ trợ kháng cự, khối lượng giao dịch và các chỉ báo khác, có thể hiệu quả giảm rủi ro giao dịch
Thông qua quan sát và thực hành liên tục, nhà giao dịch cuối cùng có thể nhanh chóng đọc rõ mô hình thanh K như các chuyên gia, nắm bắt cơ hội giao dịch trên thị trường thay đổi nhanh chóng.