Nếu bạn vừa bắt đầu học cách phân tích thị trường, thuật ngữ Lý thuyết Dow (Dow Theory) chắc chắn đã nghe quen rồi. Lý thuyết này được coi là nền tảng của phân tích kỹ thuật hiện đại, đã có tuổi hơn một thế kỷ nhưng vẫn được áp dụng rộng rãi trên các thị trường tài chính khác nhau từ cổ phiếu, tiền điện tử, vàng cho đến các mặt hàng giao dịch khác.
Nguồn gốc và lịch sử của Lý thuyết Dow
Dow Theory xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, được phát triển từ các ý tưởng của Charles H. Dow, người sáng lập tạp chí nổi tiếng The Wall Street Journal. Sau đó, William Peter Hamilton đã giúp mở rộng và liên kết những ý tưởng này thành một hệ thống hoàn chỉnh hơn.
Mặc dù đã được phát triển từ lâu, nhưng các nguyên tắc của Lý thuyết Dow vẫn là nền tảng của Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) mà hàng triệu nhà đầu tư sử dụng để đưa ra quyết định giao dịch.
Nội dung quan trọng: Lý thuyết Dow giải thích cái gì?
Trước khi đi sâu hơn, hãy cùng hiểu rõ định nghĩa của Lý thuyết Dow.
Dow Theory là một công cụ được sử dụng để nghiên cứu những thay đổi của giá từ góc độ các xu hướng thị trường (market trends) và chu kỳ kinh tế (business cycles), nhìn nhận rằng thị trường sẽ lên xuống giống như sóng biển, có những lúc nước dâng và lúc nước rút.
Điểm chính là hiểu được:
Khi thị trường ở trong xu hướng tăng, độ dài của sóng lên sẽ lớn hơn sóng xuống
Khi ở trong xu hướng giảm, độ dài của sóng xuống sẽ dài hơn sóng lên
6 Nguyên tắc chính mà mọi nhà đầu tư cần biết
1. Thị trường phản ánh tất cả thông tin
Dù là tin tức, giá cả, kết quả kinh doanh của công ty hay tình hình kinh tế chung, tất cả đều được phản ánh trong giá (price) mà chúng ta thấy trên biểu đồ rồi.
2. Có 3 mức xu hướng xảy ra cùng lúc
Primary Trend (Xu hướng chính)
Khoảng thời gian: 1 năm hoặc lâu hơn, đôi khi lên tới 4 năm
Đây là xu hướng quan trọng nhất để quyết định đầu tư dài hạn
Intermediate Trend (Xu hướng phụ)
Khoảng thời gian: 3 tuần đến 3 tháng
Đây là chuyển động trong xu hướng chính, có thể đi ngược lại
Minor Trend (Xu hướng nhỏ)
Khoảng thời gian: ít hơn 3 tuần
Chỉ tạo ra những biến động trong biểu đồ trong thời gian ngắn
3. Trong mỗi xu hướng sẽ có hành vi mua bán theo từng bước
Giai đoạn 1 - Giai đoạn Tích lũy (Accumulation)
Các nhà đầu tư thể chế bắt đầu mua khi giá còn thấp
Biểu đồ chưa có tín hiệu rõ ràng, những nhà đầu tư mới chưa quan tâm
Giai đoạn 2 - Giai đoạn Tăng mạnh (Public Participation)
Tài sản trở nên được nói tới rộng rãi
Khối lượng giao dịch tăng lên nhiều, lợi nhuận nhanh
Đây là giai đoạn mà các nhà giao dịch có thể kiếm lợi nhuận dễ dàng nhất
Giai đoạn 3 - Giai đoạn Phân phối (Distribution)
Các nhà đầu tư lớn bắt đầu bán để lấy lợi nhuận
Những nhà đầu tư mới bị lôi cuốn bởi tin tức tốt, vào mua
Rủi ro cao, cần có kỷ luật trong việc cắt lỗ
4. Các thị trường khác nhau phải tương ứng với nhau
Vào thời Charles Dow, ông sử dụng Dow Jones Industrial Average (Chỉ số Công nghiệp) và Dow Jones Transportation Average (Chỉ số Vận tải) để xác nhận lẫn nhau.
Ý nghĩa: Nếu thị trường cổ phiếu ở xu hướng tăng, thị trường hàng hóa và vận tải cũng nên tăng. Nếu không trùng khớp, có thể có lý do sâu xa ở đằng sau.
5. Khối lượng (Volume) phải gửi tín hiệu phù hợp với xu hướng
Khi giá tăng, khối lượng mua nên tăng = gửi tín hiệu “giá tăng thực sự”
Khi giá giảm, khối lượng bán nên tăng = gửi tín hiệu “giá giảm thực sự”
Nếu xu hướng và khối lượng không trùng khớp, có thể có tín hiệu cảnh báo rằng xu hướng có thể thay đổi.
6. Xu hướng sẽ tiếp tục duy trì cho đến khi có tín hiệu rõ ràng
Giá sẽ tiếp tục theo xu hướng hiện tại cho đến khi có tín hiệu báo rằng xu hướng đã thay đổi, chẳng hạn như:
Tạo đỉnh thấp hơn (Lower High) sau khi ở trong xu hướng tăng
Tạo đáy thấp nhất (Lower Low) lần thứ hai
Sự khác biệt giữa Uptrend, Downtrend và Sideway
Xu hướng tăng (Uptrend)
Tạo đỉnh cao mới (Higher High = HH)
Tạo đáy mới cao hơn (Higher Low = HL)
Biểu đồ tăng theo từng bậc
Xu hướng giảm (Downtrend)
Tạo đỉnh mới thấp hơn (Lower High = LH)
Tạo đáy mới thấp hơn (Lower Low = LL)
Biểu đồ giảm theo từng bậc
Chuyển động ngang (Sideway)
Xảy ra sự thay đổi giữa HH, HL, LH, LL
Giá không có hướng rõ ràng
Có thể là giai đoạn tích lũy giá trước khi có sự thay đổi
Các mô hình chuyển biến xu hướng cần lưu ý
Double Bottom (Tạo đáy thấp nhất hai lần)
Xảy ra sau khi xu hướng giảm diễn ra lâu
Giá tạo đáy, hồi phục, sau đó tạo đáy lần nữa
Tín hiệu rằng thị trường có thể chuyển sang xu hướng tăng
Có hình dạng giống như chữ cái “W”
Double Top (Tạo đỉnh cao nhất hai lần)
Xảy ra sau khi xu hướng tăng diễn ra lâu
Giá tạo đỉnh, sụt xuống, sau đó tạo đỉnh lần nữa
Tín hiệu rằng thị trường có thể chuyển sang xu hướng giảm
Có hình dạng giống như chữ cái “M”
Ghi chú: Không có kỹ thuật nào luôn chính xác 100%. Cần sử dụng phán đoán và quản lý rủi ro cùng với nhau.
Ưu điểm và hạn chế của Lý thuyết Dow
Ưu điểm ✓
Hệ thống có nền tảng vững chắc - Các nguyên tắc rõ ràng, không phức tạp, dễ hiểu
Xác định xu hướng ổn định - Giúp nhà đầu tư quyết định lập kế hoạch giao dịch tốt hơn
Coi trọng khối lượng - Sử dụng Volume để xác nhận xu hướng thực sự
Không cần sử dụng con số kinh tế - Có thể sử dụng trong tình huống dữ liệu thị trường biến động
Hạn chế ✗
Chậm trễ trong phát hiện - Cần chờ xác nhận từ thị trường, giá có thể đã di chuyển
Không xem xét yếu tố cơ bản - Có thể bỏ qua những yếu tố quan trọng sẽ hỗ trợ giá
Hiệu quả tốt chỉ khi thị trường có Trend - Trong thị trường Sideway, hiệu suất giảm
Cách áp dụng Lý thuyết Dow vào giao dịch
Khi đã hiểu các nguyên tắc của Lý thuyết Dow, bạn có thể áp dụng như sau:
Tình huống 1: Thị trường ở xu hướng tăng (Uptrend)
Những gì bạn thấy:
Giá tạo Higher High và Higher Low liên tục
Khối lượng mua cao
Cách giao dịch:
Chọn Buy Order (mua)
Chờ đến khi thấy điểm vào (entry point) rõ ràng
Đặt Take Profit (điểm chốt lãi) ở mức kháng cự
Đặt Stop Loss (điểm cắt lỗ) dưới mức hỗ trợ
Tình huống 2: Thị trường ở xu hướng giảm (Downtrend)
Những gì bạn thấy:
Giá tạo Lower High và Lower Low liên tục
Khối lượng bán cao
Cách giao dịch:
Chọn Sell Order (bán)
Chờ đến khi thấy điểm vào
Đặt Take Profit ở mức hỗ trợ
Đặt Stop Loss trên mức kháng cự
Tình huống 3: Thị trường chuyển động ngang (Sideway)
Những gì bạn thấy:
Giá dao động trong một vùng
Không có xu hướng rõ ràng
Cách giao dịch:
Tránh giao dịch hoặc chỉ giao dịch khi có tín hiệu rõ ràng
Hoặc giao dịch ở vùng dưới (buy) và vùng trên (sell)
Thông tin cần kèm theo Lý thuyết Dow
Để sử dụng Lý thuyết Dow hiệu quả nhất, bạn nên có các thông tin bổ sung sau:
Mức Support và Resistance - Giúp xác định điểm vào/ra
Dữ liệu khối lượng (Volume) - Xác nhận sức mạnh của xu hướng
Dữ liệu kỹ thuật bổ trợ - Moving Average, RSI, MACD để tăng độ chính xác
Tin tức và sự kiện quan trọng - Để hiểu bối cảnh của những chuyển động
Kết luận
Lý thuyết Dow (Dow Theory) có thể là một công cụ cũ, nhưng vẫn là trái tim của phân tích kỹ thuật. Với các nguyên tắc đơn giản, rõ ràng và có thể áp dụng cho các mặt hàng giao dịch khác nhau từ cổ phiếu, tiền điện tử, vàng cho đến cặp tiền tệ.
Rèn luyện để hiểu sâu Lý thuyết Dow sẽ giúp bạn có nền tảng vững chắc trong phân tích thị trường, nhưng đừng quên rằng:
Không có kỹ thuật nào luôn chính xác 100% cần sử dụng kinh nghiệm và học hỏi liên tục
Quản lý rủi ro cũng quan trọng như việc lựa chọn điểm vào
Kiểm tra trên tài khoản demo trước khi đầu tư thực
Bạn càng luyện tập nhiều, việc đọc biểu đồ theo Lý thuyết Dow sẽ càng trở nên tự nhiên, cho đến khi nó trở thành một vũ khí hiệu quả trong kho công cụ hỗ trợ giao dịch của bạn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Lý thuyết Dow (Dow Theory) - Người mới cần biết về công cụ phân tích kỹ thuật vẫn còn giá trị
Nếu bạn vừa bắt đầu học cách phân tích thị trường, thuật ngữ Lý thuyết Dow (Dow Theory) chắc chắn đã nghe quen rồi. Lý thuyết này được coi là nền tảng của phân tích kỹ thuật hiện đại, đã có tuổi hơn một thế kỷ nhưng vẫn được áp dụng rộng rãi trên các thị trường tài chính khác nhau từ cổ phiếu, tiền điện tử, vàng cho đến các mặt hàng giao dịch khác.
Nguồn gốc và lịch sử của Lý thuyết Dow
Dow Theory xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, được phát triển từ các ý tưởng của Charles H. Dow, người sáng lập tạp chí nổi tiếng The Wall Street Journal. Sau đó, William Peter Hamilton đã giúp mở rộng và liên kết những ý tưởng này thành một hệ thống hoàn chỉnh hơn.
Mặc dù đã được phát triển từ lâu, nhưng các nguyên tắc của Lý thuyết Dow vẫn là nền tảng của Phân tích kỹ thuật (Technical Analysis) mà hàng triệu nhà đầu tư sử dụng để đưa ra quyết định giao dịch.
Nội dung quan trọng: Lý thuyết Dow giải thích cái gì?
Trước khi đi sâu hơn, hãy cùng hiểu rõ định nghĩa của Lý thuyết Dow.
Dow Theory là một công cụ được sử dụng để nghiên cứu những thay đổi của giá từ góc độ các xu hướng thị trường (market trends) và chu kỳ kinh tế (business cycles), nhìn nhận rằng thị trường sẽ lên xuống giống như sóng biển, có những lúc nước dâng và lúc nước rút.
Điểm chính là hiểu được:
6 Nguyên tắc chính mà mọi nhà đầu tư cần biết
1. Thị trường phản ánh tất cả thông tin
Dù là tin tức, giá cả, kết quả kinh doanh của công ty hay tình hình kinh tế chung, tất cả đều được phản ánh trong giá (price) mà chúng ta thấy trên biểu đồ rồi.
2. Có 3 mức xu hướng xảy ra cùng lúc
Primary Trend (Xu hướng chính)
Intermediate Trend (Xu hướng phụ)
Minor Trend (Xu hướng nhỏ)
3. Trong mỗi xu hướng sẽ có hành vi mua bán theo từng bước
Giai đoạn 1 - Giai đoạn Tích lũy (Accumulation)
Giai đoạn 2 - Giai đoạn Tăng mạnh (Public Participation)
Giai đoạn 3 - Giai đoạn Phân phối (Distribution)
4. Các thị trường khác nhau phải tương ứng với nhau
Vào thời Charles Dow, ông sử dụng Dow Jones Industrial Average (Chỉ số Công nghiệp) và Dow Jones Transportation Average (Chỉ số Vận tải) để xác nhận lẫn nhau.
Ý nghĩa: Nếu thị trường cổ phiếu ở xu hướng tăng, thị trường hàng hóa và vận tải cũng nên tăng. Nếu không trùng khớp, có thể có lý do sâu xa ở đằng sau.
5. Khối lượng (Volume) phải gửi tín hiệu phù hợp với xu hướng
Khi giá tăng, khối lượng mua nên tăng = gửi tín hiệu “giá tăng thực sự”
Khi giá giảm, khối lượng bán nên tăng = gửi tín hiệu “giá giảm thực sự”
Nếu xu hướng và khối lượng không trùng khớp, có thể có tín hiệu cảnh báo rằng xu hướng có thể thay đổi.
6. Xu hướng sẽ tiếp tục duy trì cho đến khi có tín hiệu rõ ràng
Giá sẽ tiếp tục theo xu hướng hiện tại cho đến khi có tín hiệu báo rằng xu hướng đã thay đổi, chẳng hạn như:
Sự khác biệt giữa Uptrend, Downtrend và Sideway
Xu hướng tăng (Uptrend)
Xu hướng giảm (Downtrend)
Chuyển động ngang (Sideway)
Các mô hình chuyển biến xu hướng cần lưu ý
Double Bottom (Tạo đáy thấp nhất hai lần)
Double Top (Tạo đỉnh cao nhất hai lần)
Ghi chú: Không có kỹ thuật nào luôn chính xác 100%. Cần sử dụng phán đoán và quản lý rủi ro cùng với nhau.
Ưu điểm và hạn chế của Lý thuyết Dow
Ưu điểm ✓
Hạn chế ✗
Cách áp dụng Lý thuyết Dow vào giao dịch
Khi đã hiểu các nguyên tắc của Lý thuyết Dow, bạn có thể áp dụng như sau:
Tình huống 1: Thị trường ở xu hướng tăng (Uptrend)
Những gì bạn thấy:
Cách giao dịch:
Tình huống 2: Thị trường ở xu hướng giảm (Downtrend)
Những gì bạn thấy:
Cách giao dịch:
Tình huống 3: Thị trường chuyển động ngang (Sideway)
Những gì bạn thấy:
Cách giao dịch:
Thông tin cần kèm theo Lý thuyết Dow
Để sử dụng Lý thuyết Dow hiệu quả nhất, bạn nên có các thông tin bổ sung sau:
Kết luận
Lý thuyết Dow (Dow Theory) có thể là một công cụ cũ, nhưng vẫn là trái tim của phân tích kỹ thuật. Với các nguyên tắc đơn giản, rõ ràng và có thể áp dụng cho các mặt hàng giao dịch khác nhau từ cổ phiếu, tiền điện tử, vàng cho đến cặp tiền tệ.
Rèn luyện để hiểu sâu Lý thuyết Dow sẽ giúp bạn có nền tảng vững chắc trong phân tích thị trường, nhưng đừng quên rằng:
Bạn càng luyện tập nhiều, việc đọc biểu đồ theo Lý thuyết Dow sẽ càng trở nên tự nhiên, cho đến khi nó trở thành một vũ khí hiệu quả trong kho công cụ hỗ trợ giao dịch của bạn.