Hiểu rõ về độ biến động là chìa khóa để quản lý danh mục đầu tư của bạn
Độ biến động là một phần tất yếu của bất kỳ thị trường tài chính nào. Đây là hiện tượng ảnh hưởng đến cả cổ phiếu, chỉ số chứng khoán, Forex, hàng hóa và tiền điện tử, thể hiện qua những biến động liên tục về giá của các tài sản này. Mặc dù nhiều nhà đầu tư có kinh nghiệm thường xuyên sống chung với những dao động này, vẫn có những giai đoạn độ bất ổn tăng cao đáng kể, đòi hỏi các chiến lược vững chắc để bảo vệ vốn hoặc, trong trường hợp cần thiết, tận dụng các cơ hội phát sinh.
Các phương tiện truyền thông thường xuyên trình bày độ biến động như là đồng nghĩa của rủi ro và bất ổn kinh tế. Tuy nhiên, thực tế là các dao động giá là một thành phần không thể tránh khỏi của các thị trường hiện đại. Điều cốt yếu là mỗi nhà đầu tư cần phát triển kiến thức sâu rộng về cách thức hoạt động của hiện tượng này và thiết kế các phương pháp tiếp cận cá nhân phù hợp với mục tiêu tài chính và khả năng chấp nhận rủi ro của mình.
Định nghĩa: Độ biến động thực sự là gì?
Khi nói về độ biến động, chúng ta đề cập đến xu hướng mà giá của các tài sản có xu hướng trải qua những biến đổi nhanh chóng và rõ rệt so với trung bình lịch sử của chúng. Hành vi này chủ yếu do các yếu tố bên ngoài như quyết định chính trị, chu kỳ kinh tế, cảm xúc thị trường và mất cân đối cung cầu gây ra.
Thường người ta liên tưởng độ biến động chỉ với các đợt giảm giá, nhưng đây là một sai lầm về mặt khái niệm. Một dao động biến động cũng có thể biểu hiện qua các đỉnh tăng đột ngột. Các tài sản thể hiện biến động thường xuyên và rộng trong các khoảng thời gian ngắn được xếp vào loại độ biến động cao, trong khi các tài sản có biến động chậm hơn, kiểm soát tốt hơn thì được xem là độ biến động thấp.
Hai loại chính để đo lường
Độ biến động lịch sử sử dụng dữ liệu quá khứ để đánh giá mức độ biến đổi lợi nhuận của một tài sản so với trung bình của nó trong một khoảng thời gian cụ thể. Nhiều nhà phân tích phê phán phương pháp này vì kết quả quá khứ không đảm bảo cho các hành vi trong tương lai. Các kết luận cần được xem xét một cách thận trọng.
Độ biến động ngụ ý ước lượng hành vi tương lai dựa trên giá hiện tại của các công cụ phái sinh như quyền chọn. Chỉ số này phản ánh những gì thị trường dự đoán về các dao động trong tương lai. Khi tâm lý thị trường trở nên bi quan, độ biến động ngụ ý tăng lên; trong các bối cảnh lạc quan, xu hướng giảm xuống. Các chỉ số đo độ biến động phản ánh tâm trạng hiện tại của thị trường, do đó các dự báo của chúng cần được diễn giải cẩn thận.
Ngoài ra còn có hai loại ít phổ biến hơn: độ biến động stochastics, thay đổi không thể dự đoán theo thời gian, và độ biến động xác định, duy trì ổn định hoặc có các thay đổi tính toán được mà không có sai số đáng kể.
Các yếu tố gây dao động trên thị trường
Chu kỳ kinh tế: động lực chính
Các chu kỳ mở rộng và co lại của nền kinh tế là những động lực mạnh nhất của độ biến động. Trong giai đoạn tăng trưởng, khi các doanh nghiệp báo cáo lợi nhuận vững chắc và người tiêu dùng thể hiện sự tự tin, giá thường tăng và độ biến động tương đối ổn định. Ngược lại, trong các giai đoạn suy thoái, các nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn, sự bất ổn tăng lên và độ biến động tăng mạnh.
Khủng hoảng năm 2008 và đại dịch COVID-19 đã minh họa rõ ràng mô hình này. Khi điều kiện kinh tế xấu đi nhanh chóng, niềm tin của các nhà đầu tư sụp đổ, gây ra các đợt giảm mạnh trên các thị trường toàn cầu.
Chính sách chính phủ và quy định
Chính phủ tác động trực tiếp đến giá cả thông qua các sắc lệnh, quy định thương mại và tài chính. Những thay đổi về quy định này ảnh hưởng đến hiệu suất kinh tế chung, tạo ra các phản ứng ngay lập tức trên thị trường.
Các chỉ số kinh tế như lạm phát, tiêu dùng và GDP cũng đóng vai trò quyết định. Dữ liệu tích cực củng cố niềm tin của nhà đầu tư, trong khi các báo cáo tiêu cực làm giảm sút niềm tin đó.
Bối cảnh doanh nghiệp cụ thể
Các thay đổi về quy định ngành, tin tức bất ngờ hoặc thiên tai ảnh hưởng trực tiếp đến giá của các công ty bị ảnh hưởng và ngành của họ. Hiệu suất tài chính doanh nghiệp tạo ra các biến động đáng kể: kết quả tích cực với lợi nhuận mạnh mẽ thu hút nhu cầu mua cổ phiếu, trong khi các báo cáo lỗ hoặc quản lý kém gây ra các đợt bán tháo hàng loạt.
Ảnh hưởng phân biệt theo khung thời gian đầu tư
Đối với nhà đầu tư dài hạn
Khi độ biến động tăng cao, các nhà đầu tư có khung thời gian dài hạn cần giữ bình tĩnh và nhắc nhở về mục tiêu ban đầu của mình. Bán hoảng loạn trong các đợt giảm là phản tác dụng, vì thị trường theo chu kỳ và thường phục hồi.
Độ biến động là một chi phí nội tại để đạt được các mục tiêu tích lũy dài hạn. Thực tế, các giai đoạn bất ổn mang lại các cơ hội quý giá: các nhà đầu tư có thanh khoản sẵn có thể mua tài sản với giá thấp hơn.
Để tối đa hóa lợi ích này, điều quan trọng là duy trì một quỹ dự phòng khẩn cấp lành mạnh, đa dạng hóa danh mục và cân bằng lại định kỳ để duy trì phân bổ tài sản và mức độ rủi ro mong muốn.
Đối với nhà giao dịch ngắn hạn
Các nhà giao dịch đầu cơ tìm thấy độ biến động là nguồn lợi nhuận chính của họ. Họ thực hiện các giao dịch mua bán thường xuyên trong các khung thời gian ngắn, thu lợi từ các biến động nhỏ về giá.
Độ biến động cũng tạo ra tính thanh khoản cao hơn trên thị trường, giúp dễ dàng vào và thoát các vị thế. Tuy nhiên, phương pháp này đi kèm rủi ro cao. Các nhà giao dịch ngắn hạn cần chuẩn bị cho các khoản lỗ tiềm năng lớn, vì dự đoán các thay đổi giá ngắn hạn là cực kỳ khó khăn. Một nguyên tắc vàng: không bao giờ đầu tư số vốn nhiều hơn mức bạn sẵn sàng mất hoàn toàn.
Độ biến động và rủi ro: hai khái niệm không đồng nghĩa
Thường thì hai thuật ngữ này bị nhầm lẫn, nhưng chúng thể hiện các ý tưởng khác nhau cần được làm rõ để đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Độ biến động đo mức độ dao động của giá quanh xu hướng của nó, thường thể hiện qua độ lệch chuẩn. Đây chủ yếu là một thước đo về độ biến thiên.
Rủi ro, mặt khác, là xác suất một khoản đầu tư không tạo ra lợi nhuận mong đợi, nghĩa là tài sản mất giá trị một phần hoặc hoàn toàn.
Một nguyên tắc cơ bản là rủi ro và lợi nhuận phải tỷ lệ thuận. Chấp nhận nhiều rủi ro hơn đòi hỏi kỳ vọng về lợi nhuận cao hơn để bù đắp khả năng thua lỗ.
Các phương pháp đo lường độ biến động
Độ lệch chuẩn
Chỉ số phổ biến nhất sử dụng độ lệch chuẩn, được tính bằng cách lấy căn bậc hai của phương sai của dữ liệu. Phương sai đo mức độ phân tán của các giá trị so với trung bình cộng của chúng.
Hệ số beta
Chỉ số này đánh giá độ biến động của một cổ phiếu so với một chỉ số thị trường. Ví dụ, cổ phiếu của một công ty có thể so sánh với S&P 500. Tính bằng cách chia hiệp phương của lợi nhuận của cổ phiếu và lợi nhuận của chỉ số cho phương sai của lợi nhuận chỉ số.
Khoảng dao động thực trung bình (ATR)
Chỉ số ATR xác định mức dao động lớn nhất trong ba phép đo: khoảng cách giữa đỉnh và đáy của ngày hiện tại, khoảng cách giữa đỉnh trước và giá đóng cửa hiện tại, và khoảng cách giữa đáy trước và giá đóng cửa hiện tại. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong phân tích kỹ thuật.
Các chỉ số độ biến động như công cụ tham khảo
VIX là chỉ số nổi tiếng nhất để đo sự bất ổn trong các thị trường tài chính. Được xây dựng dựa trên các quyền chọn của S&P 500: giá trị cao hơn của VIX cho thấy kỳ vọng về độ biến động lớn hơn trong tương lai. Thường được gọi là “chỉ số sợ hãi” và là công cụ quản lý rủi ro.
Ngoài ra còn có các chỉ số chuyên biệt khác: VXN cho Nasdaq-100, VXD cho Dow Jones Industrial Average, RVX cho Russell 2000, và STOXX 50 VOLATILITY cho thị trường châu Âu. Cũng có các chỉ số ngành như VXGOG cho công nghệ và VXXLE cho năng lượng.
Cần nhận thức rằng không phương pháp nào cung cấp dự đoán chính xác tuyệt đối về độ biến động trong tương lai. Mỗi công cụ đều có những hạn chế vốn có, do đó cách tiếp cận thận trọng là sử dụng chúng một cách có thông tin và bổ sung lẫn nhau.
Chỉ số độ biến động: la bàn giúp bạn hiểu rõ thị trường
Cách thực tế và dễ tiếp cận nhất để nhà đầu tư theo dõi độ biến động nhanh chóng, không cần tính toán phức tạp, là qua các chỉ số độ biến động. Đặc điểm nổi bật của chúng là di chuyển ngược chiều với các chỉ số chứng khoán truyền thống. Khi các chỉ số độ biến động tăng, báo hiệu sự bất ổn và các biến động hỗn loạn trên các thị trường chứng khoán, thường đi kèm với các đợt giảm giá.
Nhà đầu tư có thể sử dụng các chỉ số này cho nhiều mục đích: điều chỉnh danh mục nếu dự đoán tăng độ biến động, xác định thời điểm tối ưu để mua hoặc bán theo chiến lược của mình, và dùng như các công cụ phòng ngừa rủi ro cho các vị thế khác.
Độ biến động trong các loại tài sản khác nhau
Cổ phiếu
Cổ phiếu thể hiện độ biến động do nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài: kết quả tài chính, điều kiện kinh tế và chính trị, tiến bộ công nghệ, thay đổi trong cầu, dao động lãi suất và đầu cơ của nhà đầu tư. Mặc dù mang lại tiềm năng lợi nhuận cao hơn trái phiếu hoặc tiền gửi tiết kiệm, nhưng đi kèm rủi ro thua lỗ lớn hơn.
Thị trường ngoại hối (Forex)
Thị trường Forex có độ biến động cao do thanh khoản lớn, phân tán và hoạt động 24/7. Tỷ giá liên tục dao động dưới ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội. Bất kỳ sự kiện toàn cầu nào cũng có thể tác động ngay lập tức. So với cổ phiếu hoặc trái phiếu, thị trường ngoại hối thể hiện độ biến động vượt trội.
Tiền điện tử
Tiền điện tử nằm trong số các tài sản biến động nhất do tính chất đầu cơ của thị trường và quy định hạn chế. Bitcoin minh họa rõ ràng điều này: từ khi ra đời năm 2009, nó đã trải qua các dao động cực đoan, đạt đỉnh hơn 19.000 đô la vào tháng 12 năm 2017, rồi giảm xuống dưới 3.500 đô la chỉ sau một năm. Độ biến động này khiến chúng được xếp vào loại đầu tư rủi ro cao.
Các chiến lược cá nhân hóa theo hồ sơ nhà đầu tư
Không có một phương pháp duy nhất nào phù hợp. Mỗi nhà đầu tư là duy nhất với khả năng chịu rủi ro khác nhau. Việc phân tích kỹ các lựa chọn có sẵn để tìm ra sự phù hợp chính xác với hồ sơ của bạn là điều tối quan trọng.
Xây dựng danh mục của bạn dựa trên: vốn có sẵn, mức độ sợ rủi ro cá nhân, và nhu cầu thanh khoản trong các khung thời gian ngắn, trung và dài hạn. Một nhà đầu tư sắp nghỉ hưu và cần truy cập thường xuyên vào quỹ sẽ ưu tiên các khoản đầu tư bảo thủ, ít rủi ro hơn. Trong khi đó, nhà đầu tư trẻ có nhiều thanh khoản có thể chấp nhận nhiều rủi ro hơn để tìm kiếm lợi nhuận tiềm năng lớn hơn về lâu dài.
Phản ánh cuối cùng: Độ biến động như đặc điểm vĩnh viễn của thị trường
Độ biến động vừa là cơ hội, vừa là rủi ro. Các dao động giá tạo ra khả năng sinh lợi khi được vận hành đúng thời điểm, nhưng cũng có thể gây ra thua lỗ nếu thị trường đi ngược lại các vị thế của bạn.
Nhận thức rằng độ biến động thay đổi đáng kể theo các khoảng thời gian: có thể thể hiện mạnh mẽ trong ngày nhưng giảm bớt trong các khung dài hơn. Mọi nhà đầu tư cần chuẩn bị để sống chung với hiện tượng này.
Để quản lý hiệu quả độ biến động, trước tiên bạn cần làm rõ chiến lược đầu tư, nhu cầu vốn trong các khung thời gian khác nhau, và khả năng chấp nhận rủi ro cá nhân. Sau đó, phân tích độ biến động lịch sử, hiện tại và dự kiến (thông qua các chỉ số độ biến động) của các tài sản quan tâm để xác định xem chúng có phù hợp với kỳ vọng của bạn hay không.
Quản lý rủi ro phù hợp liên quan đến độ biến động chính là chìa khóa để các nhà đầu tư đạt được thành công lâu dài.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Biến động Giá trên Thị trường Tài chính: Hướng dẫn Toàn diện về Biến động cho Nhà đầu tư
Hiểu rõ về độ biến động là chìa khóa để quản lý danh mục đầu tư của bạn
Độ biến động là một phần tất yếu của bất kỳ thị trường tài chính nào. Đây là hiện tượng ảnh hưởng đến cả cổ phiếu, chỉ số chứng khoán, Forex, hàng hóa và tiền điện tử, thể hiện qua những biến động liên tục về giá của các tài sản này. Mặc dù nhiều nhà đầu tư có kinh nghiệm thường xuyên sống chung với những dao động này, vẫn có những giai đoạn độ bất ổn tăng cao đáng kể, đòi hỏi các chiến lược vững chắc để bảo vệ vốn hoặc, trong trường hợp cần thiết, tận dụng các cơ hội phát sinh.
Các phương tiện truyền thông thường xuyên trình bày độ biến động như là đồng nghĩa của rủi ro và bất ổn kinh tế. Tuy nhiên, thực tế là các dao động giá là một thành phần không thể tránh khỏi của các thị trường hiện đại. Điều cốt yếu là mỗi nhà đầu tư cần phát triển kiến thức sâu rộng về cách thức hoạt động của hiện tượng này và thiết kế các phương pháp tiếp cận cá nhân phù hợp với mục tiêu tài chính và khả năng chấp nhận rủi ro của mình.
Định nghĩa: Độ biến động thực sự là gì?
Khi nói về độ biến động, chúng ta đề cập đến xu hướng mà giá của các tài sản có xu hướng trải qua những biến đổi nhanh chóng và rõ rệt so với trung bình lịch sử của chúng. Hành vi này chủ yếu do các yếu tố bên ngoài như quyết định chính trị, chu kỳ kinh tế, cảm xúc thị trường và mất cân đối cung cầu gây ra.
Thường người ta liên tưởng độ biến động chỉ với các đợt giảm giá, nhưng đây là một sai lầm về mặt khái niệm. Một dao động biến động cũng có thể biểu hiện qua các đỉnh tăng đột ngột. Các tài sản thể hiện biến động thường xuyên và rộng trong các khoảng thời gian ngắn được xếp vào loại độ biến động cao, trong khi các tài sản có biến động chậm hơn, kiểm soát tốt hơn thì được xem là độ biến động thấp.
Hai loại chính để đo lường
Độ biến động lịch sử sử dụng dữ liệu quá khứ để đánh giá mức độ biến đổi lợi nhuận của một tài sản so với trung bình của nó trong một khoảng thời gian cụ thể. Nhiều nhà phân tích phê phán phương pháp này vì kết quả quá khứ không đảm bảo cho các hành vi trong tương lai. Các kết luận cần được xem xét một cách thận trọng.
Độ biến động ngụ ý ước lượng hành vi tương lai dựa trên giá hiện tại của các công cụ phái sinh như quyền chọn. Chỉ số này phản ánh những gì thị trường dự đoán về các dao động trong tương lai. Khi tâm lý thị trường trở nên bi quan, độ biến động ngụ ý tăng lên; trong các bối cảnh lạc quan, xu hướng giảm xuống. Các chỉ số đo độ biến động phản ánh tâm trạng hiện tại của thị trường, do đó các dự báo của chúng cần được diễn giải cẩn thận.
Ngoài ra còn có hai loại ít phổ biến hơn: độ biến động stochastics, thay đổi không thể dự đoán theo thời gian, và độ biến động xác định, duy trì ổn định hoặc có các thay đổi tính toán được mà không có sai số đáng kể.
Các yếu tố gây dao động trên thị trường
Chu kỳ kinh tế: động lực chính
Các chu kỳ mở rộng và co lại của nền kinh tế là những động lực mạnh nhất của độ biến động. Trong giai đoạn tăng trưởng, khi các doanh nghiệp báo cáo lợi nhuận vững chắc và người tiêu dùng thể hiện sự tự tin, giá thường tăng và độ biến động tương đối ổn định. Ngược lại, trong các giai đoạn suy thoái, các nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn, sự bất ổn tăng lên và độ biến động tăng mạnh.
Khủng hoảng năm 2008 và đại dịch COVID-19 đã minh họa rõ ràng mô hình này. Khi điều kiện kinh tế xấu đi nhanh chóng, niềm tin của các nhà đầu tư sụp đổ, gây ra các đợt giảm mạnh trên các thị trường toàn cầu.
Chính sách chính phủ và quy định
Chính phủ tác động trực tiếp đến giá cả thông qua các sắc lệnh, quy định thương mại và tài chính. Những thay đổi về quy định này ảnh hưởng đến hiệu suất kinh tế chung, tạo ra các phản ứng ngay lập tức trên thị trường.
Các chỉ số kinh tế như lạm phát, tiêu dùng và GDP cũng đóng vai trò quyết định. Dữ liệu tích cực củng cố niềm tin của nhà đầu tư, trong khi các báo cáo tiêu cực làm giảm sút niềm tin đó.
Bối cảnh doanh nghiệp cụ thể
Các thay đổi về quy định ngành, tin tức bất ngờ hoặc thiên tai ảnh hưởng trực tiếp đến giá của các công ty bị ảnh hưởng và ngành của họ. Hiệu suất tài chính doanh nghiệp tạo ra các biến động đáng kể: kết quả tích cực với lợi nhuận mạnh mẽ thu hút nhu cầu mua cổ phiếu, trong khi các báo cáo lỗ hoặc quản lý kém gây ra các đợt bán tháo hàng loạt.
Ảnh hưởng phân biệt theo khung thời gian đầu tư
Đối với nhà đầu tư dài hạn
Khi độ biến động tăng cao, các nhà đầu tư có khung thời gian dài hạn cần giữ bình tĩnh và nhắc nhở về mục tiêu ban đầu của mình. Bán hoảng loạn trong các đợt giảm là phản tác dụng, vì thị trường theo chu kỳ và thường phục hồi.
Độ biến động là một chi phí nội tại để đạt được các mục tiêu tích lũy dài hạn. Thực tế, các giai đoạn bất ổn mang lại các cơ hội quý giá: các nhà đầu tư có thanh khoản sẵn có thể mua tài sản với giá thấp hơn.
Để tối đa hóa lợi ích này, điều quan trọng là duy trì một quỹ dự phòng khẩn cấp lành mạnh, đa dạng hóa danh mục và cân bằng lại định kỳ để duy trì phân bổ tài sản và mức độ rủi ro mong muốn.
Đối với nhà giao dịch ngắn hạn
Các nhà giao dịch đầu cơ tìm thấy độ biến động là nguồn lợi nhuận chính của họ. Họ thực hiện các giao dịch mua bán thường xuyên trong các khung thời gian ngắn, thu lợi từ các biến động nhỏ về giá.
Độ biến động cũng tạo ra tính thanh khoản cao hơn trên thị trường, giúp dễ dàng vào và thoát các vị thế. Tuy nhiên, phương pháp này đi kèm rủi ro cao. Các nhà giao dịch ngắn hạn cần chuẩn bị cho các khoản lỗ tiềm năng lớn, vì dự đoán các thay đổi giá ngắn hạn là cực kỳ khó khăn. Một nguyên tắc vàng: không bao giờ đầu tư số vốn nhiều hơn mức bạn sẵn sàng mất hoàn toàn.
Độ biến động và rủi ro: hai khái niệm không đồng nghĩa
Thường thì hai thuật ngữ này bị nhầm lẫn, nhưng chúng thể hiện các ý tưởng khác nhau cần được làm rõ để đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Độ biến động đo mức độ dao động của giá quanh xu hướng của nó, thường thể hiện qua độ lệch chuẩn. Đây chủ yếu là một thước đo về độ biến thiên.
Rủi ro, mặt khác, là xác suất một khoản đầu tư không tạo ra lợi nhuận mong đợi, nghĩa là tài sản mất giá trị một phần hoặc hoàn toàn.
Một nguyên tắc cơ bản là rủi ro và lợi nhuận phải tỷ lệ thuận. Chấp nhận nhiều rủi ro hơn đòi hỏi kỳ vọng về lợi nhuận cao hơn để bù đắp khả năng thua lỗ.
Các phương pháp đo lường độ biến động
Độ lệch chuẩn
Chỉ số phổ biến nhất sử dụng độ lệch chuẩn, được tính bằng cách lấy căn bậc hai của phương sai của dữ liệu. Phương sai đo mức độ phân tán của các giá trị so với trung bình cộng của chúng.
Hệ số beta
Chỉ số này đánh giá độ biến động của một cổ phiếu so với một chỉ số thị trường. Ví dụ, cổ phiếu của một công ty có thể so sánh với S&P 500. Tính bằng cách chia hiệp phương của lợi nhuận của cổ phiếu và lợi nhuận của chỉ số cho phương sai của lợi nhuận chỉ số.
Khoảng dao động thực trung bình (ATR)
Chỉ số ATR xác định mức dao động lớn nhất trong ba phép đo: khoảng cách giữa đỉnh và đáy của ngày hiện tại, khoảng cách giữa đỉnh trước và giá đóng cửa hiện tại, và khoảng cách giữa đáy trước và giá đóng cửa hiện tại. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong phân tích kỹ thuật.
Các chỉ số độ biến động như công cụ tham khảo
VIX là chỉ số nổi tiếng nhất để đo sự bất ổn trong các thị trường tài chính. Được xây dựng dựa trên các quyền chọn của S&P 500: giá trị cao hơn của VIX cho thấy kỳ vọng về độ biến động lớn hơn trong tương lai. Thường được gọi là “chỉ số sợ hãi” và là công cụ quản lý rủi ro.
Ngoài ra còn có các chỉ số chuyên biệt khác: VXN cho Nasdaq-100, VXD cho Dow Jones Industrial Average, RVX cho Russell 2000, và STOXX 50 VOLATILITY cho thị trường châu Âu. Cũng có các chỉ số ngành như VXGOG cho công nghệ và VXXLE cho năng lượng.
Cần nhận thức rằng không phương pháp nào cung cấp dự đoán chính xác tuyệt đối về độ biến động trong tương lai. Mỗi công cụ đều có những hạn chế vốn có, do đó cách tiếp cận thận trọng là sử dụng chúng một cách có thông tin và bổ sung lẫn nhau.
Chỉ số độ biến động: la bàn giúp bạn hiểu rõ thị trường
Cách thực tế và dễ tiếp cận nhất để nhà đầu tư theo dõi độ biến động nhanh chóng, không cần tính toán phức tạp, là qua các chỉ số độ biến động. Đặc điểm nổi bật của chúng là di chuyển ngược chiều với các chỉ số chứng khoán truyền thống. Khi các chỉ số độ biến động tăng, báo hiệu sự bất ổn và các biến động hỗn loạn trên các thị trường chứng khoán, thường đi kèm với các đợt giảm giá.
Nhà đầu tư có thể sử dụng các chỉ số này cho nhiều mục đích: điều chỉnh danh mục nếu dự đoán tăng độ biến động, xác định thời điểm tối ưu để mua hoặc bán theo chiến lược của mình, và dùng như các công cụ phòng ngừa rủi ro cho các vị thế khác.
Độ biến động trong các loại tài sản khác nhau
Cổ phiếu
Cổ phiếu thể hiện độ biến động do nhiều yếu tố nội tại và bên ngoài: kết quả tài chính, điều kiện kinh tế và chính trị, tiến bộ công nghệ, thay đổi trong cầu, dao động lãi suất và đầu cơ của nhà đầu tư. Mặc dù mang lại tiềm năng lợi nhuận cao hơn trái phiếu hoặc tiền gửi tiết kiệm, nhưng đi kèm rủi ro thua lỗ lớn hơn.
Thị trường ngoại hối (Forex)
Thị trường Forex có độ biến động cao do thanh khoản lớn, phân tán và hoạt động 24/7. Tỷ giá liên tục dao động dưới ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội. Bất kỳ sự kiện toàn cầu nào cũng có thể tác động ngay lập tức. So với cổ phiếu hoặc trái phiếu, thị trường ngoại hối thể hiện độ biến động vượt trội.
Tiền điện tử
Tiền điện tử nằm trong số các tài sản biến động nhất do tính chất đầu cơ của thị trường và quy định hạn chế. Bitcoin minh họa rõ ràng điều này: từ khi ra đời năm 2009, nó đã trải qua các dao động cực đoan, đạt đỉnh hơn 19.000 đô la vào tháng 12 năm 2017, rồi giảm xuống dưới 3.500 đô la chỉ sau một năm. Độ biến động này khiến chúng được xếp vào loại đầu tư rủi ro cao.
Các chiến lược cá nhân hóa theo hồ sơ nhà đầu tư
Không có một phương pháp duy nhất nào phù hợp. Mỗi nhà đầu tư là duy nhất với khả năng chịu rủi ro khác nhau. Việc phân tích kỹ các lựa chọn có sẵn để tìm ra sự phù hợp chính xác với hồ sơ của bạn là điều tối quan trọng.
Xây dựng danh mục của bạn dựa trên: vốn có sẵn, mức độ sợ rủi ro cá nhân, và nhu cầu thanh khoản trong các khung thời gian ngắn, trung và dài hạn. Một nhà đầu tư sắp nghỉ hưu và cần truy cập thường xuyên vào quỹ sẽ ưu tiên các khoản đầu tư bảo thủ, ít rủi ro hơn. Trong khi đó, nhà đầu tư trẻ có nhiều thanh khoản có thể chấp nhận nhiều rủi ro hơn để tìm kiếm lợi nhuận tiềm năng lớn hơn về lâu dài.
Phản ánh cuối cùng: Độ biến động như đặc điểm vĩnh viễn của thị trường
Độ biến động vừa là cơ hội, vừa là rủi ro. Các dao động giá tạo ra khả năng sinh lợi khi được vận hành đúng thời điểm, nhưng cũng có thể gây ra thua lỗ nếu thị trường đi ngược lại các vị thế của bạn.
Nhận thức rằng độ biến động thay đổi đáng kể theo các khoảng thời gian: có thể thể hiện mạnh mẽ trong ngày nhưng giảm bớt trong các khung dài hơn. Mọi nhà đầu tư cần chuẩn bị để sống chung với hiện tượng này.
Để quản lý hiệu quả độ biến động, trước tiên bạn cần làm rõ chiến lược đầu tư, nhu cầu vốn trong các khung thời gian khác nhau, và khả năng chấp nhận rủi ro cá nhân. Sau đó, phân tích độ biến động lịch sử, hiện tại và dự kiến (thông qua các chỉ số độ biến động) của các tài sản quan tâm để xác định xem chúng có phù hợp với kỳ vọng của bạn hay không.
Quản lý rủi ro phù hợp liên quan đến độ biến động chính là chìa khóa để các nhà đầu tư đạt được thành công lâu dài.