Cập nhật giá TWD so với JPY ngày hôm nay

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Tóm tắt

Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Đô la Đài Loan mới (TWD) và Yên Nhật (JPY), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Định nghĩa

Đô la Đài Loan mới (TWD) là đồng tiền chính thức của Đài Loan, một trung tâm sản xuất chất bán dẫn hàng đầu, trong khi Yên Nhật (JPY) là đồng tiền của Nhật Bản, một cường quốc kinh tế toàn cầu lớn. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh mối quan hệ kinh tế và sức mạnh tương đối giữa hai nền kinh tế châu Á quan trọng này.

Giá hôm nay

  • 1 TWD = 4.98 JPY
  • Giá cao nhất 24h: 4.9853 JPY
  • Giá thấp nhất 24h: 4.9493 JPY

Phân tích thị trường

Cặp tiền TWD/JPY hiện đang giao dịch với mức biến động nhẹ. Các công cụ phân tích kỹ thuật cho thấy tín hiệu hỗn hợp trong ngắn hạn.

  • Các mức kỹ thuật: Các vùng hỗ trợ màu xanh dưới mức giá hiện tại cung cấp hỗ trợ giảm, trong khi các vùng kháng cự màu đỏ phía trên giới hạn đà tăng
  • Phân tích điểm xoay: Giá trị điểm xoay Fibonacci đạt 0.1998
  • Lưu ý rủi ro: Biến động ngắn hạn vẫn còn; các nhà giao dịch nên theo dõi cẩn thận các vùng hỗ trợ và kháng cự
  • Cơ hội giao dịch: Chú ý các mô hình hợp nhất quanh mức 4.98 hiện tại, với khả năng giao dịch trong phạm vi từ 4.9493 đến 4.9853

Kết luận

Tiếp tục theo dõi cặp TWD/JPY chặt chẽ, sử dụng các chỉ báo kỹ thuật như trung bình động và điểm xoay để đưa ra quyết định giao dịch. Kết hợp các mức hỗ trợ và kháng cự với tâm lý thị trường để phát triển các chiến lược giao dịch hợp lý và tận dụng các cơ hội tiềm năng trong môi trường thị trường hiện tại.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim