Thị trường việc làm là động lực chính đằng sau các đợt cắt lãi suất
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang đối mặt với một thử thách cân bằng khó khăn. Nhiệm vụ kép của họ yêu cầu duy trì ổn định giá cả—giữ lạm phát quanh mức 2%—trong khi hỗ trợ việc làm toàn diện. Năm 2025, Fed đã cắt giảm lãi suất ba lần, tiếp tục theo mô hình bắt đầu từ năm 2024 với ba đợt cắt giảm nữa. Nhưng động thái này trái ngược với quan điểm truyền thống: lạm phát vẫn duy trì ở mức cao suốt năm 2025, với chỉ số hàng năm tháng 11 đạt 2.7%, vượt xa vùng an toàn của Fed.
Điều gì buộc Fed phải hành động? Thị trường lao động bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu yếu đi. Vào tháng 7 năm 2025, nền kinh tế Mỹ chỉ tạo ra 73.000 việc làm—kém xa mức 110.000 mà các nhà kinh tế dự đoán. Thậm chí còn đáng lo ngại hơn, Cục Thống kê Lao động đã điều chỉnh giảm số liệu việc làm tháng 5 và tháng 6 tổng cộng 258.000 việc làm, cho thấy nền tảng kinh tế không vững chắc như trước đây tin tưởng.
Đến tháng 11, tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên 4.6%, mức cao nhất trong hơn bốn năm. Chủ tịch Fed Jerome Powell còn thêm một lớp lo lắng vào đầu tháng 12, gợi ý rằng số liệu việc làm chính thức có thể đang báo cáo quá mức về số lượng việc làm tạo ra khoảng 60.000 vị trí mỗi tháng do vấn đề thu thập dữ liệu. Ước tính của ông? Nền kinh tế có thể đang mất khoảng 20.000 việc làm mỗi tháng.
Hai đợt cắt lãi suất nữa của Fed dự kiến trong năm 2026
Dù vẫn còn lo ngại về lạm phát kéo dài, cuộc họp tháng 12 của Fed đã dẫn đến một đợt cắt lãi suất nữa—lần thứ ba trong năm 2025 và lần thứ sáu kể từ tháng 9 năm 2024. Nhìn về phía trước, hầu hết các thành viên của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang dự đoán ít nhất một đợt cắt nữa trong năm 2026. Các dự báo của Phố Wall còn lạc quan hơn, với các chỉ số thị trường cho thấy khả năng hai đợt cắt: một có thể vào tháng 4 và một nữa vào tháng 9.
Những kỳ vọng này dựa trên đánh giá của Fed rằng các đợt cắt lãi suất gần đây sẽ cuối cùng kích thích tăng trưởng kinh tế, mặc dù sự yếu kém ngay lập tức của thị trường việc làm vẫn là mối quan tâm chính thúc đẩy các quyết định chính sách.
Hiểu rõ ý nghĩa của việc giảm lãi suất đối với thị trường chứng khoán
Trong quá khứ, giảm lãi suất thường mang lại sự thúc đẩy đáng kể cho cổ phiếu. Khi chi phí vay mượn giảm, các công ty có thể phục vụ nợ rẻ hơn, cải thiện biên lợi nhuận. Lãi suất thấp cũng giúp các doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tài trợ các dự án mở rộng và người tiêu dùng dễ dàng vay để mua sắm lớn—đều là những yếu tố tích cực cho lợi nhuận doanh nghiệp và định giá thị trường.
Chỉ số S&P 500 đã hưởng lợi từ xu hướng này trong suốt năm 2025, đạt mức cao kỷ lục mới cùng với ngành trí tuệ nhân tạo bùng nổ tạo ra hàng nghìn tỷ giá trị. Sự kết hợp giữa các đợt cắt lãi suất và tăng trưởng dựa trên AI đã tạo ra những lực đẩy mạnh mẽ cho các nhà đầu tư cổ phiếu.
Tuy nhiên, có một điểm cần lưu ý: khi tỷ lệ thất nghiệp tăng báo hiệu một cuộc suy thoái sắp tới, ngay cả các đợt cắt lãi suất mạnh cũng có thể không đủ để hỗ trợ giá cổ phiếu. Lịch sử đã chứng minh mô hình này lặp đi lặp lại nhiều lần. Trong thời kỳ bong bóng dot-com sụp đổ, khủng hoảng tài chính 2008-2009, và đại dịch COVID-19, chỉ số S&P 500 đã chịu những đợt giảm mạnh mặc dù chính sách tiền tệ hỗ trợ từ Fed.
Yếu tố rủi ro suy thoái
Xu hướng thất nghiệp hiện tại cần được theo dõi sát sao. Dù chưa xuất hiện nguy cơ kinh tế ngay lập tức, một thị trường việc làm ngày càng xấu đi có thể biến từ một mối quan tâm chính sách thành cảnh báo suy thoái. Nếu điều đó xảy ra, chi tiêu tiêu dùng và đầu tư doanh nghiệp có thể co lại, gây áp lực lên lợi nhuận doanh nghiệp mặc dù chi phí vay mượn thấp hơn. Thị trường chứng khoán có thể đi xuống trong kịch bản này, đảo ngược các yếu tố tích cực mà việc giảm lãi suất thường mang lại.
Tuy nhiên, quan điểm dài hạn vẫn quan trọng. Trong lịch sử, mọi đợt bán tháo, điều chỉnh và thị trường gấu của S&P 500 cuối cùng đều chỉ là tạm thời. Các nhà đầu tư dài hạn xem sự yếu kém của thị trường qua lăng kính nhiều năm đã từng hưởng lợi từ việc coi các đợt giảm mạnh là cơ hội mua vào thay vì lý do hoảng loạn.
Điều này có ý nghĩa gì đối với chiến lược đầu tư của bạn
Quỹ đạo giảm lãi suất của Fed trong năm 2026 sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ tiếp tục xấu đi của thị trường lao động. Nếu việc làm ổn định, các đợt cắt lãi suất có thể sẽ nhỏ và thận trọng. Nếu yếu kém gia tăng, Fed có thể hành động quyết đoán hơn để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Đối với nhà đầu tư, điều quan trọng là theo dõi sát sao các dữ liệu việc làm trong khi duy trì tầm nhìn dài hạn. Sự biến động ngắn hạn do các lo ngại về kinh tế nên được cân nhắc cùng khả năng thị trường chứng khoán có khả năng phục hồi và các cơ hội mua vào khi yếu kém tạo ra. Sự giao thoa giữa chính sách của Fed, xu hướng việc làm và định giá thị trường sẽ định hình bức tranh đầu tư trong suốt năm 2026.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Giảm lãi suất của Fed vào năm 2026: Những gì Phố Wall đang theo dõi và tại sao điều đó lại quan trọng đối với danh mục đầu tư của bạn
Thị trường việc làm là động lực chính đằng sau các đợt cắt lãi suất
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang đối mặt với một thử thách cân bằng khó khăn. Nhiệm vụ kép của họ yêu cầu duy trì ổn định giá cả—giữ lạm phát quanh mức 2%—trong khi hỗ trợ việc làm toàn diện. Năm 2025, Fed đã cắt giảm lãi suất ba lần, tiếp tục theo mô hình bắt đầu từ năm 2024 với ba đợt cắt giảm nữa. Nhưng động thái này trái ngược với quan điểm truyền thống: lạm phát vẫn duy trì ở mức cao suốt năm 2025, với chỉ số hàng năm tháng 11 đạt 2.7%, vượt xa vùng an toàn của Fed.
Điều gì buộc Fed phải hành động? Thị trường lao động bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu yếu đi. Vào tháng 7 năm 2025, nền kinh tế Mỹ chỉ tạo ra 73.000 việc làm—kém xa mức 110.000 mà các nhà kinh tế dự đoán. Thậm chí còn đáng lo ngại hơn, Cục Thống kê Lao động đã điều chỉnh giảm số liệu việc làm tháng 5 và tháng 6 tổng cộng 258.000 việc làm, cho thấy nền tảng kinh tế không vững chắc như trước đây tin tưởng.
Đến tháng 11, tỷ lệ thất nghiệp đã tăng lên 4.6%, mức cao nhất trong hơn bốn năm. Chủ tịch Fed Jerome Powell còn thêm một lớp lo lắng vào đầu tháng 12, gợi ý rằng số liệu việc làm chính thức có thể đang báo cáo quá mức về số lượng việc làm tạo ra khoảng 60.000 vị trí mỗi tháng do vấn đề thu thập dữ liệu. Ước tính của ông? Nền kinh tế có thể đang mất khoảng 20.000 việc làm mỗi tháng.
Hai đợt cắt lãi suất nữa của Fed dự kiến trong năm 2026
Dù vẫn còn lo ngại về lạm phát kéo dài, cuộc họp tháng 12 của Fed đã dẫn đến một đợt cắt lãi suất nữa—lần thứ ba trong năm 2025 và lần thứ sáu kể từ tháng 9 năm 2024. Nhìn về phía trước, hầu hết các thành viên của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang dự đoán ít nhất một đợt cắt nữa trong năm 2026. Các dự báo của Phố Wall còn lạc quan hơn, với các chỉ số thị trường cho thấy khả năng hai đợt cắt: một có thể vào tháng 4 và một nữa vào tháng 9.
Những kỳ vọng này dựa trên đánh giá của Fed rằng các đợt cắt lãi suất gần đây sẽ cuối cùng kích thích tăng trưởng kinh tế, mặc dù sự yếu kém ngay lập tức của thị trường việc làm vẫn là mối quan tâm chính thúc đẩy các quyết định chính sách.
Hiểu rõ ý nghĩa của việc giảm lãi suất đối với thị trường chứng khoán
Trong quá khứ, giảm lãi suất thường mang lại sự thúc đẩy đáng kể cho cổ phiếu. Khi chi phí vay mượn giảm, các công ty có thể phục vụ nợ rẻ hơn, cải thiện biên lợi nhuận. Lãi suất thấp cũng giúp các doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tài trợ các dự án mở rộng và người tiêu dùng dễ dàng vay để mua sắm lớn—đều là những yếu tố tích cực cho lợi nhuận doanh nghiệp và định giá thị trường.
Chỉ số S&P 500 đã hưởng lợi từ xu hướng này trong suốt năm 2025, đạt mức cao kỷ lục mới cùng với ngành trí tuệ nhân tạo bùng nổ tạo ra hàng nghìn tỷ giá trị. Sự kết hợp giữa các đợt cắt lãi suất và tăng trưởng dựa trên AI đã tạo ra những lực đẩy mạnh mẽ cho các nhà đầu tư cổ phiếu.
Tuy nhiên, có một điểm cần lưu ý: khi tỷ lệ thất nghiệp tăng báo hiệu một cuộc suy thoái sắp tới, ngay cả các đợt cắt lãi suất mạnh cũng có thể không đủ để hỗ trợ giá cổ phiếu. Lịch sử đã chứng minh mô hình này lặp đi lặp lại nhiều lần. Trong thời kỳ bong bóng dot-com sụp đổ, khủng hoảng tài chính 2008-2009, và đại dịch COVID-19, chỉ số S&P 500 đã chịu những đợt giảm mạnh mặc dù chính sách tiền tệ hỗ trợ từ Fed.
Yếu tố rủi ro suy thoái
Xu hướng thất nghiệp hiện tại cần được theo dõi sát sao. Dù chưa xuất hiện nguy cơ kinh tế ngay lập tức, một thị trường việc làm ngày càng xấu đi có thể biến từ một mối quan tâm chính sách thành cảnh báo suy thoái. Nếu điều đó xảy ra, chi tiêu tiêu dùng và đầu tư doanh nghiệp có thể co lại, gây áp lực lên lợi nhuận doanh nghiệp mặc dù chi phí vay mượn thấp hơn. Thị trường chứng khoán có thể đi xuống trong kịch bản này, đảo ngược các yếu tố tích cực mà việc giảm lãi suất thường mang lại.
Tuy nhiên, quan điểm dài hạn vẫn quan trọng. Trong lịch sử, mọi đợt bán tháo, điều chỉnh và thị trường gấu của S&P 500 cuối cùng đều chỉ là tạm thời. Các nhà đầu tư dài hạn xem sự yếu kém của thị trường qua lăng kính nhiều năm đã từng hưởng lợi từ việc coi các đợt giảm mạnh là cơ hội mua vào thay vì lý do hoảng loạn.
Điều này có ý nghĩa gì đối với chiến lược đầu tư của bạn
Quỹ đạo giảm lãi suất của Fed trong năm 2026 sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ tiếp tục xấu đi của thị trường lao động. Nếu việc làm ổn định, các đợt cắt lãi suất có thể sẽ nhỏ và thận trọng. Nếu yếu kém gia tăng, Fed có thể hành động quyết đoán hơn để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Đối với nhà đầu tư, điều quan trọng là theo dõi sát sao các dữ liệu việc làm trong khi duy trì tầm nhìn dài hạn. Sự biến động ngắn hạn do các lo ngại về kinh tế nên được cân nhắc cùng khả năng thị trường chứng khoán có khả năng phục hồi và các cơ hội mua vào khi yếu kém tạo ra. Sự giao thoa giữa chính sách của Fed, xu hướng việc làm và định giá thị trường sẽ định hình bức tranh đầu tư trong suốt năm 2026.