Các tập đoàn tài chính lớn đã định hình nền kinh tế Brazil như thế nào: Quyền lực và hiệu quả của 10 ngân hàng hàng đầu

Hệ thống tài chính Brazil được kiểm soát bởi mười ngân hàng chính, các tổ chức này quản lý hơn 8 nghìn tỷ real trong tài sản. Chúng không chỉ là các kênh luân chuyển tiền bạc mà còn là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Từ tài trợ nông nghiệp đến vay mua nhà, từ mở rộng doanh nghiệp đến tín dụng tiêu dùng, các quyết định của các ngân hàng này ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp đập của nền kinh tế quốc gia. Dù các ngân hàng số và công ty công nghệ tài chính đang phát triển mạnh mẽ, các tổ chức tài chính truyền thống vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối về quy mô, uy tín và tầm quan trọng hệ thống.

Điều gì quyết định quy mô thực sự của một ngân hàng?

Khi chúng ta nói về “ngân hàng lớn nhất”, thường không phải là số lượng chi nhánh vật lý, mà dựa trên một bộ tiêu chuẩn tài chính nghiêm ngặt để đánh giá. Các tiêu chí đánh giá này — thường được gọi là “tiêu chuẩn đánh giá tỷ lệ vốn đủ” — bao gồm:

  • Tổng quy mô tài sản: toàn bộ nguồn lực mà ngân hàng quản lý, bao gồm cho vay, chứng khoán và đầu tư
  • Hiệu suất lợi nhuận ròng: lợi nhuận thực sau trừ chi phí, dự phòng rủi ro và thuế
  • Phạm vi khách hàng: số lượng tài khoản hoạt động phản ánh mức độ thâm nhập thị trường
  • Thị phần tín dụng: quyền lực trong lĩnh vực tiền gửi và cho vay
  • Vị thế trong hệ thống ngân hàng trung ương: tầm quan trọng chiến lược đối với ổn định tài chính

Các tiêu chuẩn này áp dụng cho tất cả các đối tượng tham gia, bất kể là công hay tư. Ngân hàng truyền thống duy trì vị thế dẫn đầu về các chỉ số then chốt này, mặc dù các nền tảng số mới nổi không ngừng chiếm lĩnh khách hàng.

Cạnh tranh giữa mười tổ chức tài chính

Tổ chức tài chính Quy mô tài sản( nghìn tỷ real) Quy mô khách hàng( triệu) Lợi nhuận ròng hàng năm( tỷ real) Tỷ suất lợi nhuận trên vốn(%) Thị trường vốn( tỷ real)
Ngân hàng Brazil 1.85 70 280 12.0 1050
Ngân hàng Tiết kiệm Liên bang 1.72 60 180 10.5 850
Ngân hàng Liên hiệp Itaú 1.60 56 320 18.2 2300
Ngân hàng Bradesco 1.45 55 290 16.8 1900
Banco Santander Brazil 0.92 41 170 14.5 950
Ngân hàng Safra 0.46 2.3 36 15.7 380
Ngân hàng Votorantim 0.31 1.4 25 13.0 220
Ngân hàng Nam Rio Grande 0.16 3.2 12 10.0 80
Ngân hàng ABC Brazil 0.12 0.8 10 12.5 70
BTG Pactual 0.11 1.0 44 21.5 600

Giải thích các chỉ số

Quy mô tài sản đại diện cho tổng vốn có thể phân bổ của ngân hàng — thể hiện ảnh hưởng thực tế của tổ chức trong nền kinh tế quốc gia. Một ngân hàng có 1.85 nghìn tỷ real tài sản có thể đưa ra các quyết định tín dụng ảnh hưởng đến hàng triệu doanh nghiệp và gia đình.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn(ROE) là chỉ số quan trọng để đo hiệu quả quản lý. Itaú với 18.2% cho thấy họ tạo ra lợi nhuận tối đa với ít vốn cổ đông nhất — biểu tượng của sức cạnh tranh tài chính hiện đại. BTG Pactual với ROE 21.5% dù quy mô nhỏ hơn nhưng hiệu quả rõ ràng cao hơn.

Sự khác biệt về thị trường vốn phản ánh đánh giá của nhà đầu tư về khả năng sinh lời tương lai của từng tổ chức. Itaú với giá trị thị trường 2300 tỷ real gấp 1.4 lần quy mô tài sản, cho thấy thị trường rất tự tin vào triển vọng tăng trưởng của họ.

Chiến lược khác biệt giữa ngân hàng công và tư

Hệ sinh thái tài chính Brazil gồm hai mô hình kinh doanh hoàn toàn khác biệt.

Ngân hàng công (Ngân hàng Brazil và Ngân hàng Tiết kiệm Liên bang) đảm nhận vai trò công cụ chính sách. Chúng không chỉ hướng tới lợi nhuận mà còn thực hiện các mục tiêu kinh tế của chính phủ — tài trợ nông nghiệp, đảm bảo nhà ở, quỹ các dự án xã hội. Điều này mang lại quy mô tài sản lớn nhưng cũng đòi hỏi cân bằng giữa lợi nhuận thương mại và trách nhiệm xã hội.

Ngân hàng tư (Itaú, Bradesco, Santander Brazil) theo đuổi chiến lược hoàn toàn khác. Họ vận hành dựa trên số hóa, tối ưu hóa hiệu quả và cạnh tranh tích cực trên thị trường, hướng tới lợi nhuận cao hơn và lợi ích cổ đông. Các tổ chức này nổi bật trong tín dụng tư nhân, ngân hàng đầu tư và hoạt động quốc tế.

Cả hai mô hình đều không thể thiếu. Ngân hàng công đóng vai trò ổn định trong thời kỳ khó khăn, còn ngân hàng tư thúc đẩy đổi mới và cạnh tranh, cuối cùng mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.

Vị thế của từng tổ chức trên thị trường

Vị thế thống trị của Ngân hàng Brazil dựa trên phạm vi phủ sóng địa lý vô song và vị trí độc quyền trong vay nông nghiệp. Như một ngân hàng phát triển quốc gia, nó có vị trí không thể thay thế trong chính sách kinh tế quốc gia.

Ngân hàng Tiết kiệm Liên bang duy trì vị trí ngân hàng lớn thứ hai qua việc kiểm soát thị trường tài khoản tiết kiệm và tài trợ nhà ở công cộng. Đối với các gia đình tìm kiếm kênh tiết kiệm, đây vẫn là tổ chức ưu tiên.

Ngân hàng Liên hiệp Itaú là hình mẫu của ngân hàng tư hiện đại: lợi nhuận ròng cao nhất(320 tỷ real), chỉ số hiệu quả cao nhất, và vị thế cạnh tranh mạnh nhất ở Mỹ Latinh. Các sản phẩm đa dạng và mở rộng quốc tế khiến họ trở thành một hệ thống tài chính thực sự lớn mạnh.

Ngân hàng Bradesco cạnh tranh qua mạng lưới chi nhánh rộng lớn và các dịch vụ chéo trong bảo hiểm, quỹ hưu trí và tài trợ. Mô hình kinh doanh tổng hợp này mang lại dòng thu nhập đa dạng ổn định.

Santander Brazil như một phần của tập đoàn Tây Ban Nha toàn cầu, kết hợp kiến thức quốc tế và hiểu biết thị trường địa phương, đặc biệt trong tín dụng tiêu dùng và vay mua ô tô.

Các tổ chức nhỏ hơn — Safra( khách hàng cao cấp), Votorantim( tài trợ doanh nghiệp), BTG Pactual( ngân hàng đầu tư) — chiếm vị trí quan trọng trong các thị trường chuyên biệt, không cạnh tranh trực tiếp với thị trường đại chúng.

Thành trì chưa bị phá vỡ của cuộc cách mạng số

Trong năm năm qua, các ngân hàng số như Nubank, Inter và C6 Bank đã thu hút hàng triệu khách hàng trẻ, thay đổi kỳ vọng về ngành ngân hàng. Tuy nhiên, mười ngân hàng truyền thống lớn vẫn bất khả chiến bại trong lĩnh vực cốt lõi: tín dụng doanh nghiệp, đầu tư lớn, sự ổn định của hệ thống tài chính.

Nguyên nhân rất đơn giản: lợi thế quy mô, niềm tin từ quy định, mối quan hệ doanh nghiệp hiện có và độ sâu vốn. Các ngân hàng số phát triển mạnh trong lĩnh vực bán lẻ, nhưng khi một doanh nghiệp trung bình cần 10 triệu real vốn lưu động hoặc một dự án hạ tầng cần hàng trăm triệu đô la vay vốn, họ vẫn hướng tới ngân hàng truyền thống.

Cách ứng phó của các ngân hàng chính là đầu tư vào công cụ số của riêng mình, mua lại hoặc hợp tác với các công ty công nghệ tài chính, chứ không bị thay thế. Đây là ví dụ hoàn hảo về sức mạnh thị trường và cơ chế thích nghi.

Hiệu ứng bội số của các tổ chức tài chính đối với tăng trưởng kinh tế

Khi bàn về mười ngân hàng này, vấn đề then chốt không phải là họ kiếm được bao nhiêu tiền, mà là vai trò của họ trong nền kinh tế thực.

Ngân hàng Brazil và Ngân hàng Tiết kiệm Liên bang hàng năm phân bổ hàng tỷ real cho nông dân, chủ doanh nghiệp nhỏ và các gia đình tìm kiếm nhà ở. Các quyết định tín dụng này trực tiếp chuyển thành việc làm, đầu tư và nâng cao mức sống.

Các ngân hàng tư nhân thúc đẩy đầu tư công nghiệp, dự án hạ tầng và hoạt động thương mại có giá trị cao bằng cách cung cấp vốn cho doanh nghiệp trung bình và lớn. Một hãng hàng không mua máy bay, một nhà sản xuất mở rộng nhà máy hoặc một nhà khai thác cảng nâng cấp bến tàu — tất cả đều cần hàng chục tỷ real vay từ các ngân hàng tài chính này.

Trong thời kỳ suy thoái, các ngân hàng này đóng vai trò ổn định chống chu kỳ kinh tế. Trong đại dịch 2020, khi nguồn tín dụng tư nhân cạn kiệt, các ngân hàng quốc gia đã tăng mạnh tài trợ cho nông nghiệp và doanh nghiệp nhỏ, ngăn chặn khủng hoảng hệ thống.

Ngoài ra, qua các bộ phận đầu tư, quản lý quỹ hưu trí và tham gia thị trường vốn, các ngân hàng này ảnh hưởng đến hướng đi của thị trường tài chính Brazil. Hàng chục nghìn tỷ real tích lũy không chỉ nằm yên trên bảng cân đối kế toán — chúng liên tục luân chuyển trong nền kinh tế, duy trì chuỗi tín dụng, tài trợ các dự án tăng trưởng và tạo việc làm.

Gợi ý cho nhà đầu tư

Hiểu rõ thực tế tài chính của mười ngân hàng này là điều cực kỳ quan trọng đối với bất kỳ ai muốn tham gia vào các tài sản tài chính. Các chỉ số như ROE, tăng trưởng lợi nhuận ròng và thị phần tiết lộ tổ chức nào hoạt động hiệu quả, cạnh tranh tốt.

ROE cao của Itaú cho thấy khả năng tạo giá trị xuất sắc của họ. Tỷ lệ thị trường vốn của Bradesco so với tài sản thể hiện niềm tin của nhà đầu tư vào mô hình kinh doanh của họ. Mặc dù quy mô của BTG Pactual nhỏ hơn, nhưng chỉ số hiệu quả của họ cho thấy họ cạnh tranh tốt trong thị trường chuyên biệt.

Lựa chọn đầu tư vào các tổ chức này cần dựa trên phân tích cơ bản sâu sắc, hiệu suất lịch sử, lợi thế cạnh tranh và hiểu biết về rủi ro hệ thống — chứ không phải chạy theo biến động ngắn hạn của thị trường. Đầu tư tài chính đòi hỏi quyết định có hiểu biết và tầm nhìn dài hạn, chứ không phải dự đoán lần tới thị trường sẽ đảo chiều.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim