Hiểu về độ biến động: vượt ra ngoài sự không chắc chắn
Độ biến động thể hiện mức độ dao động giá của các tài sản tài chính theo thời gian. Trái với niềm tin phổ biến rằng đây chỉ là một chỉ số tiêu cực, đặc điểm này vốn có trong tất cả các thị trường và vừa là nguồn rủi ro vừa là cơ hội cho những ai biết cách vận hành nó.
Khi nói về độ biến động, chúng ta đề cập cụ thể đến tốc độ và phạm vi mà giá cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa và tiền điện tử thay đổi so với giá trị trung bình của chúng. Các giai đoạn độ biến động cao tạo ra sự không chắc chắn lớn hơn giữa các nhà tham gia thị trường, trong khi các giai đoạn độ biến động thấp thường phản ánh sự tự tin tương đối.
Gốc rễ của độ biến động: điều gì tạo ra các dao động
Độ biến động không tự nhiên mà có. Nhiều yếu tố hội tụ để tạo ra các chuyển động thất thường mà chúng ta thấy trong các thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối.
Chu kỳ kinh tế và tình hình vĩ mô: Trong các giai đoạn mở rộng kinh tế, khi lợi nhuận doanh nghiệp vững chắc và niềm tin của người tiêu dùng chiếm ưu thế, giá thường tăng với độ ổn định tương đối. Tuy nhiên, trong các giai đoạn co lại hoặc suy thoái, sự không chắc chắn chiếm ưu thế và các nhà đầu tư tìm cách bảo vệ vốn của mình, gây ra các chuyển động giảm mạnh. Khủng hoảng 2008 và đại dịch 2020 rõ ràng minh chứng cách các sự kiện hệ thống kích hoạt độ biến động toàn cầu.
Chính sách kinh tế và quy định: Chính phủ và ngân hàng trung ương tác động trực tiếp đến độ biến động qua các thay đổi về lãi suất, quy định tài chính và các biện pháp tài khóa. Bất kỳ thông báo bất ngờ nào từ các tổ chức này đều có thể gây phản ứng ngay lập tức trên thị trường.
Chỉ số kinh tế và tâm lý thị trường: Dữ liệu về lạm phát, GDP, việc làm và tiêu dùng liên tục được các nhà giao dịch xử lý. Khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế tạo ra các điều chỉnh giá làm tăng độ biến động.
Sự kiện riêng của các công ty và ngành: Kết quả tài chính bất ngờ, thay đổi trong ban lãnh đạo, vấn đề quy định hoặc thiên tai ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu riêng lẻ và các ngành liên quan.
Phân loại độ biến động: các cách đo lường
Độ biến động lịch sử
Được tính dựa trên dữ liệu quá khứ và phản ánh cách một tài sản đã hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Mặc dù hữu ích cho phân tích quá khứ, các nhà phê bình cho rằng hiệu suất trước đó không đảm bảo kết quả tương lai. Về mặt kỹ thuật, độ biến động được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận.
Độ biến động ngụ ý
Chỉ số này dự đoán độ biến động trong tương lai bằng cách sử dụng giá hiện tại của các phái sinh tài chính như quyền chọn. Nó phản ánh kỳ vọng và nỗi sợ của thị trường về hành vi của tài sản trong tương lai. Khi tâm lý bi quan chiếm ưu thế, độ biến động ngụ ý tăng; khi lạc quan, giảm.
Các phân loại khác
Ngoài ra còn có độ biến động stochastic (là loại thay đổi không thể dự đoán) và độ biến động determinist (là loại theo các mẫu có thể nhận biết rõ ràng mà không có lỗi đo lường).
Công cụ đo lường độ biến động
Độ lệch chuẩn: Chỉ số cơ bản nhất đo mức độ phân tán của lợi nhuận quanh trung bình. Độ lệch lớn hơn đồng nghĩa với độ biến động cao hơn.
Beta: So sánh độ biến động của một tài sản cụ thể với một chỉ số tham chiếu. Ví dụ, nếu cổ phiếu có beta 1.5 so với S&P 500, nó dao động mạnh hơn 50% so với chỉ số đó.
Rộng trung bình thực (ATR): Hữu ích trong phân tích kỹ thuật, đo khoảng cách giữa đỉnh và đáy, tính cả các khoảng trống giữa các phiên.
Chỉ số độ biến động: VIX là nổi tiếng nhất, được tính dựa trên các quyền chọn trên S&P 500. Nó hoạt động như một thước đo “nỗi sợ” của thị trường. Các biến thể như VXN cho Nasdaq-100, VXD cho Dow Jones và các chỉ số riêng cho các ngành như công nghệ và năng lượng cũng tồn tại.
Các chỉ số độ biến động: đọc nhanh trạng thái thị trường
Các nhà đầu tư cần các phương pháp nhanh chóng để đánh giá rủi ro mà không cần các phép tính phức tạp. Các chỉ số độ biến động đảm nhận vai trò này, thể hiện đặc điểm riêng biệt: chúng di chuyển ngược chiều với các chỉ số chứng khoán truyền thống.
Khi độ biến động tăng, các chỉ số cũng tăng trong khi giá giảm. Điều này cung cấp cho các nhà giao dịch thông tin quý giá: giúp xác định khi nào thị trường đối mặt với sự không chắc chắn, điều chỉnh danh mục phòng thủ, hoặc tận dụng các thời điểm hoảng loạn để mua vào các tài sản giảm giá.
Khác biệt quan trọng: độ biến động so với rủi ro
Thường bị nhầm lẫn, nhưng thực ra chúng khác nhau. Độ biến động mô tả phạm vi dao động, còn rủi ro là xác suất một khoản đầu tư không đạt được lợi nhuận kỳ vọng hoặc mất giá vĩnh viễn.
Một tài sản có thể biến động mạnh nhưng duy trì xu hướng tăng dài hạn. Ngược lại, một tài sản “an toàn” có thể gặp sự kiện thảm khốc phá hủy giá trị vĩnh viễn. Nguyên tắc cơ bản là nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận cao hơn để chấp nhận rủi ro lớn hơn.
Độ biến động theo loại tài sản
Cổ phiếu
Cổ phiếu vốn dĩ đã biến động mạnh. Kết quả doanh nghiệp, thay đổi công nghệ, cạnh tranh và chu kỳ kinh tế gây ra các biến động liên tục. So với trái phiếu hoặc tiền gửi có kỳ hạn (cho lợi nhuận dự đoán được nhưng thấp hơn), cổ phiếu có tiềm năng lợi nhuận cao hơn nhưng cũng rủi ro mất mát lớn hơn.
Thị trường ngoại hối (Forex)
Thị trường ngoại hối hoạt động không ngừng nghỉ và có thanh khoản khổng lồ, cho phép các biến động tỷ giá liên tục. Các sự kiện chính trị, quyết định của ngân hàng trung ương và các chuyển động kinh tế tác động ngay lập tức. So với các tài sản khác, Forex cực kỳ biến động.
Tiền điện tử
Tiền điện tử nằm trong số các tài sản biến động nhất hiện có. Tính chất đầu cơ, thiếu quy định tương đối và số lượng người tham gia hạn chế tạo ra các dao động cực đoan. Ví dụ, Bitcoin đã đạt đỉnh gần 19.000 đô la vào tháng 12 năm 2017, rồi giảm xuống dưới 3.500 đô la sau đó một năm. Độ biến động cực đoan này khiến chúng trở thành các khoản đầu tư rủi ro cao.
Ảnh hưởng khác nhau theo khung thời gian đầu tư
Nhà đầu tư dài hạn và độ biến động
Đối với những người giao dịch theo khung thời gian năm hoặc thập kỷ, độ biến động không nên là nguyên nhân gây hoảng loạn. Thị trường theo chu kỳ và sẽ phục hồi sau các mất mát. Điều quan trọng là duy trì kỷ luật, tránh bán ra theo cảm xúc và xem độ biến động như một “chi phí” cần thiết để đạt lợi nhuận vượt trội trong dài hạn.
Trong các thời điểm hoảng loạn và giảm giá, các nhà đầu tư có vốn sẵn có thể thực hiện chiến lược ngược lại: mua vào các tài sản giảm giá để tận dụng sự phục hồi sau đó. Điều này đòi hỏi có quỹ dự phòng vững chắc để không bị buộc phải bán trong những thời điểm tồi tệ nhất, duy trì danh mục đa dạng và cân đối lại định kỳ.
Nhà đầu tư ngắn hạn và nhà đầu cơ
Đối với các nhà giao dịch ngắn hạn, độ biến động là động lực tạo lợi nhuận. Họ mua bán trong các khoảng thời gian ngắn để bắt các dao động nhỏ. Độ biến động cũng tạo ra thanh khoản cao hơn, thuận tiện cho việc vào ra các vị thế.
Tuy nhiên, độ biến động ngắn hạn rất khó dự đoán. Không bao giờ nên đầu tư nhiều hơn số vốn sẵn sàng mất hoàn toàn. Các nhà đầu cơ cần chuẩn bị kỹ thuật, quản lý rủi ro chặt chẽ và kỷ luật về cảm xúc.
Chiến lược phù hợp với hồ sơ nhà đầu tư
Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho tất cả. Mỗi nhà đầu tư cần xây dựng chiến lược dựa trên các yếu tố:
Vốn sẵn có: Xác định quy mô vị thế và khả năng đa dạng hóa
Khả năng chịu rủi ro: Một số người có thể ngủ yên với giảm 30%; số khác thì không
Khung thời gian: Nhu cầu thanh khoản ngắn hạn, trung hạn và dài hạn
Kinh nghiệm: Người mới cần các tài sản ít biến động hơn; người có kinh nghiệm có thể khai thác độ biến động cực đoan
Một nhà đầu tư sắp nghỉ hưu sẽ tìm kiếm các khoản đầu tư ổn định, ít rủi ro mất vốn. Một nhà đầu tư trẻ có thu nhập đều đặn có thể chấp nhận độ biến động lớn để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn trong nhiều thập kỷ.
Tổng kết cuối cùng: độ biến động như một thực tế vận hành
Độ biến động là đặc điểm thường xuyên của thị trường tài chính. Không thể loại bỏ, nhưng có thể quản lý. Nó vừa là cơ hội vừa là rủi ro: giá cả dao động mang lại lợi nhuận tiềm năng nếu vận hành đúng thời điểm, nhưng cũng gây ra tổn thất nếu các chuyển động chống lại vị thế của nhà đầu tư.
Để giao dịch hiệu quả với độ biến động, trước tiên cần xác định rõ: chiến lược đầu tư, nhu cầu vốn theo các khung thời gian khác nhau và khả năng chịu rủi ro cá nhân. Sau đó, phân tích độ biến động lịch sử của tài sản quan tâm, hiểu rõ nguyên nhân và xem xét dự báo qua các chỉ số độ biến động để xác định xem tài sản có phù hợp với mục tiêu hay không.
Quản lý rủi ro một cách thận trọng liên quan đến độ biến động là điều kiện thiết yếu để đạt được các mục tiêu đầu tư bền vững lâu dài.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Biến động trên Thị trường Tài chính: Hướng dẫn Toàn diện để Hiểu các Biến động Giá và Quản lý Rủi ro
Hiểu về độ biến động: vượt ra ngoài sự không chắc chắn
Độ biến động thể hiện mức độ dao động giá của các tài sản tài chính theo thời gian. Trái với niềm tin phổ biến rằng đây chỉ là một chỉ số tiêu cực, đặc điểm này vốn có trong tất cả các thị trường và vừa là nguồn rủi ro vừa là cơ hội cho những ai biết cách vận hành nó.
Khi nói về độ biến động, chúng ta đề cập cụ thể đến tốc độ và phạm vi mà giá cổ phiếu, tiền tệ, hàng hóa và tiền điện tử thay đổi so với giá trị trung bình của chúng. Các giai đoạn độ biến động cao tạo ra sự không chắc chắn lớn hơn giữa các nhà tham gia thị trường, trong khi các giai đoạn độ biến động thấp thường phản ánh sự tự tin tương đối.
Gốc rễ của độ biến động: điều gì tạo ra các dao động
Độ biến động không tự nhiên mà có. Nhiều yếu tố hội tụ để tạo ra các chuyển động thất thường mà chúng ta thấy trong các thị trường chứng khoán và thị trường ngoại hối.
Chu kỳ kinh tế và tình hình vĩ mô: Trong các giai đoạn mở rộng kinh tế, khi lợi nhuận doanh nghiệp vững chắc và niềm tin của người tiêu dùng chiếm ưu thế, giá thường tăng với độ ổn định tương đối. Tuy nhiên, trong các giai đoạn co lại hoặc suy thoái, sự không chắc chắn chiếm ưu thế và các nhà đầu tư tìm cách bảo vệ vốn của mình, gây ra các chuyển động giảm mạnh. Khủng hoảng 2008 và đại dịch 2020 rõ ràng minh chứng cách các sự kiện hệ thống kích hoạt độ biến động toàn cầu.
Chính sách kinh tế và quy định: Chính phủ và ngân hàng trung ương tác động trực tiếp đến độ biến động qua các thay đổi về lãi suất, quy định tài chính và các biện pháp tài khóa. Bất kỳ thông báo bất ngờ nào từ các tổ chức này đều có thể gây phản ứng ngay lập tức trên thị trường.
Chỉ số kinh tế và tâm lý thị trường: Dữ liệu về lạm phát, GDP, việc làm và tiêu dùng liên tục được các nhà giao dịch xử lý. Khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế tạo ra các điều chỉnh giá làm tăng độ biến động.
Sự kiện riêng của các công ty và ngành: Kết quả tài chính bất ngờ, thay đổi trong ban lãnh đạo, vấn đề quy định hoặc thiên tai ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu riêng lẻ và các ngành liên quan.
Phân loại độ biến động: các cách đo lường
Độ biến động lịch sử
Được tính dựa trên dữ liệu quá khứ và phản ánh cách một tài sản đã hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Mặc dù hữu ích cho phân tích quá khứ, các nhà phê bình cho rằng hiệu suất trước đó không đảm bảo kết quả tương lai. Về mặt kỹ thuật, độ biến động được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận.
Độ biến động ngụ ý
Chỉ số này dự đoán độ biến động trong tương lai bằng cách sử dụng giá hiện tại của các phái sinh tài chính như quyền chọn. Nó phản ánh kỳ vọng và nỗi sợ của thị trường về hành vi của tài sản trong tương lai. Khi tâm lý bi quan chiếm ưu thế, độ biến động ngụ ý tăng; khi lạc quan, giảm.
Các phân loại khác
Ngoài ra còn có độ biến động stochastic (là loại thay đổi không thể dự đoán) và độ biến động determinist (là loại theo các mẫu có thể nhận biết rõ ràng mà không có lỗi đo lường).
Công cụ đo lường độ biến động
Độ lệch chuẩn: Chỉ số cơ bản nhất đo mức độ phân tán của lợi nhuận quanh trung bình. Độ lệch lớn hơn đồng nghĩa với độ biến động cao hơn.
Beta: So sánh độ biến động của một tài sản cụ thể với một chỉ số tham chiếu. Ví dụ, nếu cổ phiếu có beta 1.5 so với S&P 500, nó dao động mạnh hơn 50% so với chỉ số đó.
Rộng trung bình thực (ATR): Hữu ích trong phân tích kỹ thuật, đo khoảng cách giữa đỉnh và đáy, tính cả các khoảng trống giữa các phiên.
Chỉ số độ biến động: VIX là nổi tiếng nhất, được tính dựa trên các quyền chọn trên S&P 500. Nó hoạt động như một thước đo “nỗi sợ” của thị trường. Các biến thể như VXN cho Nasdaq-100, VXD cho Dow Jones và các chỉ số riêng cho các ngành như công nghệ và năng lượng cũng tồn tại.
Các chỉ số độ biến động: đọc nhanh trạng thái thị trường
Các nhà đầu tư cần các phương pháp nhanh chóng để đánh giá rủi ro mà không cần các phép tính phức tạp. Các chỉ số độ biến động đảm nhận vai trò này, thể hiện đặc điểm riêng biệt: chúng di chuyển ngược chiều với các chỉ số chứng khoán truyền thống.
Khi độ biến động tăng, các chỉ số cũng tăng trong khi giá giảm. Điều này cung cấp cho các nhà giao dịch thông tin quý giá: giúp xác định khi nào thị trường đối mặt với sự không chắc chắn, điều chỉnh danh mục phòng thủ, hoặc tận dụng các thời điểm hoảng loạn để mua vào các tài sản giảm giá.
Khác biệt quan trọng: độ biến động so với rủi ro
Thường bị nhầm lẫn, nhưng thực ra chúng khác nhau. Độ biến động mô tả phạm vi dao động, còn rủi ro là xác suất một khoản đầu tư không đạt được lợi nhuận kỳ vọng hoặc mất giá vĩnh viễn.
Một tài sản có thể biến động mạnh nhưng duy trì xu hướng tăng dài hạn. Ngược lại, một tài sản “an toàn” có thể gặp sự kiện thảm khốc phá hủy giá trị vĩnh viễn. Nguyên tắc cơ bản là nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận cao hơn để chấp nhận rủi ro lớn hơn.
Độ biến động theo loại tài sản
Cổ phiếu
Cổ phiếu vốn dĩ đã biến động mạnh. Kết quả doanh nghiệp, thay đổi công nghệ, cạnh tranh và chu kỳ kinh tế gây ra các biến động liên tục. So với trái phiếu hoặc tiền gửi có kỳ hạn (cho lợi nhuận dự đoán được nhưng thấp hơn), cổ phiếu có tiềm năng lợi nhuận cao hơn nhưng cũng rủi ro mất mát lớn hơn.
Thị trường ngoại hối (Forex)
Thị trường ngoại hối hoạt động không ngừng nghỉ và có thanh khoản khổng lồ, cho phép các biến động tỷ giá liên tục. Các sự kiện chính trị, quyết định của ngân hàng trung ương và các chuyển động kinh tế tác động ngay lập tức. So với các tài sản khác, Forex cực kỳ biến động.
Tiền điện tử
Tiền điện tử nằm trong số các tài sản biến động nhất hiện có. Tính chất đầu cơ, thiếu quy định tương đối và số lượng người tham gia hạn chế tạo ra các dao động cực đoan. Ví dụ, Bitcoin đã đạt đỉnh gần 19.000 đô la vào tháng 12 năm 2017, rồi giảm xuống dưới 3.500 đô la sau đó một năm. Độ biến động cực đoan này khiến chúng trở thành các khoản đầu tư rủi ro cao.
Ảnh hưởng khác nhau theo khung thời gian đầu tư
Nhà đầu tư dài hạn và độ biến động
Đối với những người giao dịch theo khung thời gian năm hoặc thập kỷ, độ biến động không nên là nguyên nhân gây hoảng loạn. Thị trường theo chu kỳ và sẽ phục hồi sau các mất mát. Điều quan trọng là duy trì kỷ luật, tránh bán ra theo cảm xúc và xem độ biến động như một “chi phí” cần thiết để đạt lợi nhuận vượt trội trong dài hạn.
Trong các thời điểm hoảng loạn và giảm giá, các nhà đầu tư có vốn sẵn có thể thực hiện chiến lược ngược lại: mua vào các tài sản giảm giá để tận dụng sự phục hồi sau đó. Điều này đòi hỏi có quỹ dự phòng vững chắc để không bị buộc phải bán trong những thời điểm tồi tệ nhất, duy trì danh mục đa dạng và cân đối lại định kỳ.
Nhà đầu tư ngắn hạn và nhà đầu cơ
Đối với các nhà giao dịch ngắn hạn, độ biến động là động lực tạo lợi nhuận. Họ mua bán trong các khoảng thời gian ngắn để bắt các dao động nhỏ. Độ biến động cũng tạo ra thanh khoản cao hơn, thuận tiện cho việc vào ra các vị thế.
Tuy nhiên, độ biến động ngắn hạn rất khó dự đoán. Không bao giờ nên đầu tư nhiều hơn số vốn sẵn sàng mất hoàn toàn. Các nhà đầu cơ cần chuẩn bị kỹ thuật, quản lý rủi ro chặt chẽ và kỷ luật về cảm xúc.
Chiến lược phù hợp với hồ sơ nhà đầu tư
Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho tất cả. Mỗi nhà đầu tư cần xây dựng chiến lược dựa trên các yếu tố:
Một nhà đầu tư sắp nghỉ hưu sẽ tìm kiếm các khoản đầu tư ổn định, ít rủi ro mất vốn. Một nhà đầu tư trẻ có thu nhập đều đặn có thể chấp nhận độ biến động lớn để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn trong nhiều thập kỷ.
Tổng kết cuối cùng: độ biến động như một thực tế vận hành
Độ biến động là đặc điểm thường xuyên của thị trường tài chính. Không thể loại bỏ, nhưng có thể quản lý. Nó vừa là cơ hội vừa là rủi ro: giá cả dao động mang lại lợi nhuận tiềm năng nếu vận hành đúng thời điểm, nhưng cũng gây ra tổn thất nếu các chuyển động chống lại vị thế của nhà đầu tư.
Để giao dịch hiệu quả với độ biến động, trước tiên cần xác định rõ: chiến lược đầu tư, nhu cầu vốn theo các khung thời gian khác nhau và khả năng chịu rủi ro cá nhân. Sau đó, phân tích độ biến động lịch sử của tài sản quan tâm, hiểu rõ nguyên nhân và xem xét dự báo qua các chỉ số độ biến động để xác định xem tài sản có phù hợp với mục tiêu hay không.
Quản lý rủi ro một cách thận trọng liên quan đến độ biến động là điều kiện thiết yếu để đạt được các mục tiêu đầu tư bền vững lâu dài.