Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Cơ bản về quyền chọn: Bắt đầu từ đầu để hiểu что такое опционы và cơ chế giao dịch của chúng
Đã từng có những bối rối như thế này chưa? Nhìn thấy các khái niệm như “quyền chọn”, “quyền chọn mua” (call option), “quyền chọn bán” (put option) xuất hiện thường xuyên trong các bản tin tài chính, nhưng lại không hiểu rõ chúng thực sự là gì. Thực ra, что такое опционы không phức tạp như nghe có vẻ — nó chỉ là một hợp đồng tài chính cho phép bạn có quyền lựa chọn, và quyền này có thể giúp bạn dùng số vốn nhỏ nhất để kiếm lợi nhuận lớn nhất, hoặc cũng có thể khiến bạn mất tất cả trong chớp mắt.
Quyền chọn là gì? Phân tích các khái niệm cốt lõi và quyền lợi, nghĩa vụ
Tên tiếng Anh của quyền chọn là “option”, trong tiếng Trung còn gọi là “quyền chọn”. Nói đơn giản, quyền chọn là một hợp đồng, trong đó người mua hợp đồng có quyền trong một thời hạn nhất định hoặc trước ngày đáo hạn, với mức giá đã định sẵn để mua hoặc bán một tài sản nào đó — nhưng đó chỉ là quyền, không phải nghĩa vụ. Điều này cực kỳ quan trọng, vì nó là đặc điểm cốt lõi giúp phân biệt quyền chọn với các công cụ tài chính khác như cổ phiếu, trái phiếu.
Hãy tưởng tượng một tình huống thực tế để hiểu rõ hơn về khái niệm này. Bạn tìm thấy một căn hộ ưng ý, rất muốn sở hữu nó ngay lập tức. Nhưng vấn đề là: bạn hiện không đủ tiền mặt, phải đợi 3 tháng nữa mới tích đủ 2 triệu tệ. Vì vậy, bạn thương lượng với chủ nhà, mong họ đồng ý ký hợp đồng quyền chọn — cho phép bạn trong vòng 3 tháng tới, với mức giá cố định là 2 triệu tệ, để mua căn nhà đó. Chủ nhà đồng ý, nhưng đổi lại bạn phải trả trước 30.000 tệ như phí quyền chọn.
Bây giờ, hãy xem xét hai khả năng xảy ra.
Tình huống 1: Giá nhà tăng vọt
Đột nhiên một ngày, tin tức đưa rằng căn nhà này từng là nhà của một người nổi tiếng, giá trị bỗng chốc tăng lên 10 triệu tệ. Vì chủ nhà đã bán quyền chọn cho bạn, giờ đây ông ta buộc phải bán với giá 2 triệu tệ. Bạn dễ dàng kiếm được lợi nhuận 7,97 triệu tệ (10 triệu trừ đi 2 triệu, rồi trừ thêm 30.000 tệ phí quyền chọn).
Tình huống 2: Nhà có vấn đề nghiêm trọng
Nhưng nếu sau khi kiểm tra kỹ, bạn phát hiện căn nhà có vấn đề lớn — tường có vết nứt, có chuột, thậm chí ban đêm còn nghe thấy tiếng động lạ. Bạn nghĩ mình đã tìm thấy tổ ấm trong mơ, nhưng giờ lại thấy nó chẳng đáng giá gì. May mắn là, vì bạn đã mua quyền chọn chứ không phải mua trực tiếp căn nhà, bạn hoàn toàn có thể từ chối giao dịch này. Mất mát lớn nhất của bạn chỉ là số tiền đã trả trước 30.000 tệ phí quyền chọn ban đầu.
Ví dụ này cho thấy hai đặc điểm quan trọng nhất của quyền chọn:
Thứ nhất, người mua quyền chọn có quyền lựa chọn mà không có nghĩa vụ thực hiện. Nếu bạn mua quyền chọn, bạn có thể tự do quyết định có thực hiện hay không. Bạn có thể để quyền chọn hết hạn mà không làm gì, như vậy bạn mất toàn bộ số tiền đã trả cho quyền chọn.
Thứ hai, quyền chọn là một sản phẩm phái sinh. Ý nghĩa của phái sinh là giá trị của nó phụ thuộc vào các tài sản khác (gọi là “cơ sở tài sản”). Trong ví dụ trên, căn nhà chính là cơ sở tài sản. Trong thị trường tài chính, cơ sở tài sản thường là cổ phiếu hoặc chỉ số.
Hai loại quyền chọn chính: sự khác biệt cốt lõi giữa quyền chọn mua (call) và quyền chọn bán (put)
Trong thị trường tài chính, quyền chọn được chia thành hai loại cơ bản, tượng trưng cho hai kỳ vọng trái ngược hoàn toàn về thị trường.
Quyền chọn mua (Call Option), còn gọi là “quyền mua” hoặc “quyền mua vào”. Khi bạn mua quyền chọn mua, bạn có quyền trong một thời hạn nhất định, với mức giá đã định sẵn, để mua một tài sản nào đó. Nhà đầu tư mua quyền chọn mua thường dự đoán giá của tài sản cơ sở sẽ tăng mạnh. Nếu bạn sở hữu quyền mua cổ phiếu, lợi nhuận của bạn tương tự như sở hữu cổ phiếu đó trực tiếp, nhưng đòn bẩy lớn hơn nhiều.
Quyền chọn bán (Put Option), còn gọi là “quyền bán” hoặc “quyền bán ra”. Khi bạn mua quyền chọn bán, bạn có quyền trong một thời hạn nhất định, với mức giá đã định sẵn, để bán một tài sản nào đó. Nhà đầu tư mua quyền bán thường dự đoán giá của tài sản cơ sở sẽ giảm. Về đặc điểm lợi nhuận, quyền chọn bán giống như việc bán khống cổ phiếu, nhưng đòn bẩy lớn hơn nhiều.
Hai loại quyền chọn này mang lại khả năng kiếm lợi trong mọi trạng thái thị trường — dù thị trường tăng, giảm hay đi ngang.
Các vai trò trong thị trường quyền chọn: Người sở hữu và người viết quyền
Thị trường quyền chọn không chỉ có người mua. Tùy theo vị trí của các bên tham gia, có thể phân thành bốn vai trò:
Người mua quyền chọn gọi là “người sở hữu” (holder), còn người bán quyền chọn gọi là “người viết” (writer). Cách khác, người mua nắm giữ vị thế “long”, người bán nắm giữ vị thế “short”.
Sự khác biệt bản chất giữa hai bên:
Người sở hữu (mua) không phải chịu trách nhiệm thực hiện. Dù thị trường biến động thế nào, họ có quyền lựa chọn có thực hiện quyền hay không. Mức lỗ tối đa của họ bị giới hạn trong số tiền đã trả để mua quyền chọn.
Người viết phải chịu trách nhiệm thực hiện. Một khi người sở hữu quyết định thực hiện, người viết bắt buộc phải thực thi hợp đồng. Điều này có thể dẫn đến khoản lỗ lớn không giới hạn.
Người mới học thường chỉ chú ý đến góc nhìn của người mua, vì viết quyền chọn phức tạp hơn và rủi ro cao hơn. Đó là lý do trong các phần sau, chúng ta chủ yếu tập trung vào logic của người mua quyền chọn.
Cơ chế định giá quyền chọn: Hiểu về premium, giá trị nội tại và giá trị thời gian
Giá của quyền chọn gọi là “phí quyền chọn” hay “bảo hiểm quyền” (premium). Giá này không do ngẫu nhiên mà được xác định bởi nhiều yếu tố:
Phí quyền chọn gồm hai phần: giá trị nội tại và giá trị thời gian.
Giá trị nội tại là giá trị thực của quyền chọn tại thời điểm hiện tại. Với quyền chọn mua, nếu giá cổ phiếu cao hơn giá thực hiện, thì giá trị nội tại là chênh lệch giữa hai mức giá đó. Với quyền chọn bán, ngược lại.
Giá trị thời gian thể hiện “tiềm năng” tăng giá của quyền chọn trong tương lai. Khi đến gần ngày đáo hạn, tiềm năng này sẽ giảm dần và cuối cùng biến mất hoàn toàn vào ngày đáo hạn. Chính vì vậy, các nhà giao dịch có kinh nghiệm thường nói: “Tất cả quyền chọn đều mất giá trị thời gian vào ngày đáo hạn.”
Vì vậy, công thức tính giá quyền chọn là:
Giá quyền chọn = Giá trị nội tại + Giá trị thời gian
Hiểu rõ công thức này rất quan trọng để ra quyết định giao dịch, vì nó giải thích tại sao cùng một quyền chọn có thể có giá khác nhau ở các thời điểm khác nhau.
Thực chiến giao dịch quyền chọn: Từ vào lệnh đến thoái lui
Sau khi đã nắm lý thuyết, giờ hãy xem cách thực tế giao dịch diễn ra.
Giả sử ngày 1 tháng 5, giá cổ phiếu của công ty A là 67 USD. Thị trường cung cấp quyền chọn mua (call) tháng 7 với giá thực hiện 70 USD, phí quyền chọn là 3,15 USD. “Tháng 7” nghĩa là ngày đáo hạn là thứ Sáu tuần thứ 3 của tháng 7, còn gọi là expiry date. Một hợp đồng quyền chọn đại diện cho 100 cổ phiếu, nên tổng chi phí mua hợp đồng này là 315 USD (3,15 x 100). Trong thực tế, còn cộng thêm phí giao dịch.
Giá thực hiện 70 USD nghĩa là cổ phiếu phải tăng lên trên 70 USD, bạn mới có lãi khi thực hiện quyền chọn. Nhưng vì bạn đã trả 3,15 USD phí, nên điểm hòa vốn thực sự là 73,15 USD (70 + 3,15).
Lúc mua quyền chọn, giá cổ phiếu là 67 USD, thấp hơn giá thực hiện 70 USD. Trong trường hợp này, quyền chọn không có giá trị nội tại, chỉ còn giá trị thời gian. Nhưng đừng quên, bạn đã trả 315 USD phí quyền chọn, nên từ thời điểm đó, bạn đã lỗ 315 USD.
Ba tuần sau, giá cổ phiếu tăng lên 78 USD. Lúc này, giá trị hợp đồng quyền chọn tăng lên 825 USD (8,25 x 100). Trừ đi phí ban đầu 315 USD, lợi nhuận của bạn là 510 USD. Chỉ trong vòng 3 tuần, bạn đã gần như gấp đôi vốn.
Lúc này, bạn có hai lựa chọn. Thứ nhất, thoái lui (bán quyền chọn để chốt lời) — bán ra trên thị trường để khóa lợi nhuận. Hoặc giữ tiếp chờ cổ phiếu tiếp tục tăng.
Nhưng nếu bạn chọn giữ, mà giá cổ phiếu không may giảm xuống còn 62 USD vào ngày đáo hạn? Vì 62 USD thấp hơn giá thực hiện 70 USD, và thời gian đã hết, hợp đồng quyền chọn bây giờ không còn giá trị. Toàn bộ khoản đầu tư của bạn chính là phí 315 USD đã trả ban đầu.
Ví dụ này thể hiện rõ rủi ro và lợi ích của giao dịch quyền chọn: đòn bẩy cao, biến động nhanh, áp lực thời gian — tất cả đều tập trung trong một hợp đồng nhỏ bé.
Thực tế thực hiện quyền hay thoái lui: Những điều thị trường cho thấy
Theo dữ liệu của Sở Giao dịch Hợp đồng Tương lai Chicago (CBOE), kết quả cuối cùng của quyền chọn có một thống kê thú vị:
Điều này có nghĩa là phần lớn người sở hữu quyền chọn không thực sự thực hiện hợp đồng của mình. Họ không mong muốn cuối cùng sở hữu 100 cổ phiếu, mà chỉ muốn kiếm lợi từ biến động giá quyền chọn. Giống như một nhà đầu tư không mua nhà để ở, mà để kiếm lời khi giá nhà tăng.
Trong ví dụ của chúng ta, dù bạn có thể thực hiện quyền mua cổ phiếu với giá 70 USD rồi bán ra thị trường với giá 78 USD, kiếm chênh lệch 8 USD, nhưng cách khôn ngoan hơn là thoái lui trực tiếp trên thị trường quyền chọn.
Giá trị nội tại và giá trị thời gian: Hai chiều của định giá quyền chọn
Để hiểu rõ hơn về biến động giá quyền chọn, ta cần phân tích hai thành phần này.
Trong ví dụ trước, phí quyền chọn 3,15 USD đã tăng lên 8,25 USD trong vòng 3 tuần. Sự tăng này diễn ra như thế nào? Chính là nhờ sự thay đổi của giá trị nội tại và giá trị thời gian.
Khi giá cổ phiếu tăng từ 67 USD lên 78 USD, giá trị nội tại của quyền chọn mua tăng lên. Hiện tại, giá trị nội tại là 8 USD (78 - 70). Nhưng phí quyền chọn là 8,25 USD, nghĩa là còn 0,25 USD giá trị thời gian. Nói cách khác:
Phí quyền chọn = Giá trị nội tại + Giá trị thời gian
8,25 USD = 8 USD + 0,25 USD
Giá trị thời gian sẽ giảm nhanh khi đến gần ngày đáo hạn — hiện tượng gọi là “thời gian mất giá” (time decay). Chính vì vậy, các nhà giao dịch có kinh nghiệm luôn rất chú ý đến thời gian còn lại — mỗi ngày trôi qua, giá trị quyền chọn có thể giảm dần ngay cả khi giá cổ phiếu không đổi.
Các loại quyền chọn: Mỹ, châu Âu, LEAPS và các loại đặc biệt
Không phải tất cả quyền chọn đều giống nhau. Dựa vào khả năng thực hiện linh hoạt theo thời gian, quyền chọn chia thành các loại:
Quyền chọn kiểu Mỹ (American options): có thể thực hiện bất cứ lúc nào từ khi mua đến ngày đáo hạn. Ví dụ như hợp đồng của công ty A ở trên. Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường.
Quyền chọn kiểu châu Âu (European options): chỉ có thể thực hiện vào ngày đáo hạn. Dù tên gọi mang tính địa lý, nhưng không liên quan đến vị trí địa lý — chỉ là cách gọi.
LEAPS (Long-term Equity Anticipation Securities): quyền chọn dài hạn, có thể kéo dài từ 1 đến 2 năm hoặc hơn. Thường dành cho các nhà đầu tư dài hạn, đặc biệt là các chỉ số lớn. Tuy nhiên, không phải tất cả cổ phiếu đều có LEAPS.
Ngoài ra còn có các loại quyền chọn phức tạp hơn gọi là quyền chọn kỳ dị (exotic options). Chúng phức tạp hơn nhiều so với quyền chọn tiêu chuẩn, thường giao dịch ngoài sàn hoặc tích hợp trong các sản phẩm cấu trúc phức tạp. Ví dụ như giá thực hiện không cố định mà dựa trên trung bình giá trong một khoảng thời gian, hoặc tự động hủy bỏ nếu giá vượt quá mức giới hạn nào đó.
Tại sao nhà đầu tư sử dụng quyền chọn? Hai lý do chính
Người đầu tư dùng quyền chọn chủ yếu vì hai mục đích: đầu cơ (speculation) và bảo hiểm rủi ro (hedging).
Đầu cơ nghĩa là đặt cược vào xu hướng giá của tài sản trong tương lai. Quyền chọn có lợi thế so với mua cổ phiếu trực tiếp là đa dạng hóa chiến lược — bạn không chỉ kiếm lợi khi thị trường tăng, mà còn có thể kiếm khi giảm (bằng cách mua quyền chọn bán), hoặc thậm chí trong thị trường đi ngang.
Tuy nhiên, đầu cơ đi kèm rủi ro cao. Khi mua quyền chọn, bạn phải dự đoán chính xác hướng đi, mức độ biến động và thời điểm. Nếu dự đoán sai, toàn bộ khoản đầu tư có thể mất sạch. Thêm nữa, phí giao dịch cũng làm giảm khả năng thành công.
Tại sao vẫn có nhà đầu tư chấp nhận rủi ro? Bởi vì đòn bẩy (leverage). Một hợp đồng quyền chọn kiểm soát 100 cổ phiếu, mà chỉ cần bỏ ra số tiền nhỏ, nhưng biến động giá cổ phiếu chỉ cần nhỏ cũng đủ mang lại lợi nhuận lớn.
Bảo hiểm rủi ro (hedging) là mục đích khác của quyền chọn — như một loại bảo hiểm, giúp giảm thiểu rủi ro giảm giá của danh mục đầu tư. Giống như mua bảo hiểm nhà hoặc ô tô để phòng tránh thiệt hại, quyền chọn giúp bảo vệ khỏi rủi ro giảm giá của cổ phiếu hoặc chỉ số.
Một số nhà phê phán cho rằng, nếu không chắc chắn về cổ phiếu, thì không nên đầu tư vào quyền chọn. Nhưng các nhà đầu tư thực dụng biết rằng, chiến lược bảo hiểm đặc biệt có giá trị lớn đối với các tổ chức tài chính lớn, và cũng hữu ích cho cá nhân. Ví dụ, bạn muốn tận dụng xu hướng tăng của một cổ phiếu, nhưng lại muốn hạn chế rủi ro giảm giá, bạn có thể mua quyền chọn bán để giới hạn thiệt hại, đồng thời vẫn hưởng lợi từ đà tăng.
Ngoài ra, nhiều công ty còn dùng quyền chọn như một công cụ thu hút và giữ chân nhân tài — gọi là chương trình quyền chọn cổ phiếu cho nhân viên. Dù quyền chọn của nhân viên và quyền chọn thị trường đều là các dạng quyền, nhưng về hợp đồng và mục đích sử dụng có nhiều khác biệt.
Các khái niệm nâng cao: Các chữ Hy Lạp trong giao dịch quyền chọn
Khi đã quyết định giao dịch quyền chọn nghiêm túc, bạn sẽ thường xuyên gặp các khái niệm dựa trên ký hiệu Hy Lạp. Những “chữ Hy Lạp” này xuất phát từ mô hình định giá quyền chọn, dùng để đo độ nhạy của giá quyền chọn đối với các yếu tố khác nhau.
Delta (Δ): thể hiện mối quan hệ giữa giá quyền chọn và giá cổ phiếu cơ sở. Với quyền chọn mua, Delta dao động từ 0 đến 1 (hoặc 0 đến 100%), còn quyền chọn bán là từ 0 đến -1. Ví dụ, quyền chọn mua có Delta là 0,5, thì khi cổ phiếu tăng 1 USD, giá quyền chọn sẽ tăng khoảng 0,5 USD. Nói cách khác, quyền chọn có Delta 50 gần như giống như sở hữu 50 cổ phiếu về mặt lợi nhuận và rủi ro. Khi Delta gần 1, quyền chọn hành xử như cổ phiếu thật.
Gamma (Γ): cho biết tốc độ thay đổi của Delta. Khi cổ phiếu biến động 1 USD, Delta sẽ thay đổi bao nhiêu. Gamma giúp hiểu độ “độ cong” của đường giá quyền chọn.
Vega (ν): thể hiện độ nhạy của giá quyền chọn đối với sự biến động của thị trường (volatility). Khi độ biến động tăng 1 điểm phần trăm, giá quyền chọn sẽ thay đổi bao nhiêu. Đây là yếu tố quan trọng vì nó giải thích tại sao trong môi trường biến động thấp, quyền chọn rẻ hơn, còn trong môi trường biến động cao, bán quyền chọn có thể sinh lợi.
Theta (Θ): đo lường tốc độ mất giá của quyền chọn theo thời gian. Mỗi ngày trôi qua, quyền chọn mất đi giá trị nhất định. Đối với người mua quyền chọn, Theta là “kẻ thù”; còn người bán quyền chọn thì lại là “người bạn”.
Hiểu rõ các chỉ số này đòi hỏi phải học hỏi, nhưng đối với các nhà giao dịch quyền chọn nghiêm túc, đây là kiến thức cực kỳ quan trọng.
Đọc bảng giá quyền chọn: Từ dữ liệu để tìm tín hiệu giao dịch
Trong thực tế, bạn cần biết cách đọc bảng giá quyền chọn. Ví dụ, lấy quyền chọn mua tháng 3 của IBM để minh họa.
Bảng giá quyền chọn thường gồm các cột:
Mã: thể hiện mã cổ phiếu cơ sở, tháng, năm đáo hạn (ví dụ: MAR10 là tháng 3 năm 2010), loại quyền chọn (C hoặc P).
Giá mua (Bid): là mức giá cuối cùng nhà tạo lập thị trường sẵn sàng mua quyền chọn đó. Nếu bạn bán quyền chọn mua tháng 3 năm 2010 với giá 125 USD, bạn sẽ nhận được 3,4 USD.
Giá bán (Ask): là mức giá cuối cùng nhà tạo lập thị trường sẵn sàng bán quyền chọn đó. Để mua, bạn phải trả 3,5 USD.
Chênh lệch giữa giá mua và giá bán (3,4 đến 3,5 USD) chính là lợi nhuận của nhà tạo lập thị trường. Ngay cả khi giá quyền chọn không đổi, bạn cũng có thể bị lỗ do chênh lệch này. Trong ví dụ này, mua rồi bán ngay lập tức, không có biến động giá, bạn sẽ mất khoảng 2,85 USD.
Giá trị thời gian: cột này thể hiện phần giá trị thời gian nằm trong giá quyền chọn (thường tính dựa trên giá mua và bán). Đây là yếu tố quan trọng vì tất cả quyền chọn đều mất hết giá trị thời gian vào ngày đáo hạn.
Vô hình biến động (Implied Volatility - IV): tính theo mô hình Black-Scholes, phản ánh kỳ vọng của thị trường về độ biến động của cổ phiếu trong tương lai. IV cao hơn nghĩa là quyền chọn có giá cao hơn, và ngược lại. So sánh IV hiện tại với lịch sử giúp xác định xem quyền chọn đang rẻ hay đắt.
Khối lượng giao dịch và số hợp đồng chưa đóng: thể hiện tính thanh khoản của quyền chọn. Khối lượng cao và số hợp đồng chưa đóng lớn cho thấy thị trường sôi động hơn.
Phân tích tổng thể các dữ liệu này giúp các nhà giao dịch có thể xác định các cơ hội hấp dẫn.
Tổng kết các điểm chính
Để củng cố kiến thức về что такое опционы, dưới đây là các khái niệm cốt lõi:
Hy vọng những kiến thức này giúp bạn hiểu rõ hơn về что такое опционы và có thể bắt đầu hành trình đầu tư quyền chọn một cách tự tin hơn.