Hai lựa chọn khó khăn của Cục Dự trữ Liên bang: xác suất tăng lãi suất tăng lên và rủi ro suy thoái kinh tế

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Vào cuối tháng 2 năm 2026, sau khi Mỹ và Israel tiến hành hành động quân sự chống Iran, tình hình Trung Đông đã nhanh chóng xấu đi nghiêm trọng. Xung đột lập tức chuyển từ đối đầu khu vực thành bài kiểm tra sức ép kinh tế mang tính toàn cầu, trong đó sự kiện then chốt nhất là việc Iran phong tỏa hiệu quả eo biển Hormuz (Strait of Hormuz). Eo biển này là cổ họng quan trọng nhất của vận chuyển năng lượng toàn cầu, chiếm khoảng 20% lượng dầu và khối lượng lớn vận tải khí thiên nhiên hóa lỏng trên toàn cầu. Việc phong tỏa gây đứt gãy chuỗi cung ứng, giá năng lượng biến động mạnh, kỳ vọng lạm phát được định hình lại, và nhà đầu tư thay đổi kịch liệt đánh giá của họ về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).

Vài tuần trước, dự báo chủ đạo của thị trường vẫn là Fed sẽ thực hiện nhiều đợt cắt giảm lãi suất trong năm 2026 để ứng phó với các dấu hiệu suy giảm tăng trưởng kinh tế. Hiện nay, trọng tâm chuyển sang câu hỏi “Liệu Fed có thể một lần nữa tăng lãi suất hay không”. Theo định giá của thị trường, xác suất tăng lãi suất trước cuối năm 2026 tăng nhanh từ gần bằng 0 lên hơn 20%, và một số dự báo thậm chí gần 30%-40%. Sự thay đổi này phản ánh rủi ro địa chính trị nhanh chóng chuyển hóa thành thực tế kinh tế.

Phong tỏa eo biển Hormuz: Cái “nút thắt” chí mạng về năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu

Eo biển Hormuz nằm ở cửa ngõ ra Vịnh Ba Tư, là tuyến đường bắt buộc cho xuất khẩu dầu mỏ của Trung Đông. Iran, thông qua các hành động quân sự và các mối đe dọa, đã thực tế đóng tuyến đi lại đối với các tàu có liên quan đến Mỹ và Israel, đồng thời áp đặt hạn chế đối với các tàu khác. Sau khi xung đột bùng phát, lượng giao thông qua eo biển giảm mạnh, chỉ còn một số ít tàu liên quan đến Iran hoặc được sắp xếp đặc biệt mới miễn cưỡng đi qua, trong khi phần lớn tàu bị mắc kẹt ở Vịnh Ba Tư hoặc buộc phải đi vòng.

Việc phong tỏa tác động trực tiếp đến nguồn cung dầu toàn cầu. Giá dầu Brent (Brent) và WTI (West Texas Intermediate Crude Oil - dầu thô WTI) tăng mạnh ngay từ giai đoạn đầu của xung đột. Trước chiến tranh, dầu Brent khoảng 70 USD/thùng; sau xung đột, có thời điểm vượt 100 USD/thùng, thậm chí chạm dải 110-119 USD. Dù sau đó giá có hạ nhiệt do tin đồn đàm phán, nhưng đến cuối tháng 3 năm 2026, giá vẫn duy trì quanh 99-104 USD/thùng, tức mức tăng lũy kế so với đầu năm đã hơn 40%-60%. Giá xăng ở Mỹ cũng tăng theo, mức trung bình toàn quốc vượt 3.97 USD/gallon, và một số khu vực còn cao hơn.

Việc phong tỏa không chỉ ảnh hưởng đến dầu mà còn lan sang các đầu vào nông nghiệp quan trọng như phân bón. Khu vực Trung Đông là một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu phân bón toàn cầu, và khoảng 20%-30% các sản phẩm như urê, amoniac (NH3) được vận chuyển qua eo biển Hormuz. Việc phong tỏa khiến giá phân bón tăng vọt; giá urê của Mỹ tăng 32% trong vòng một tuần, còn giá amoniac tăng 92% so với cùng kỳ năm trước. Điều này trực tiếp đe dọa sản xuất nông nghiệp trong vụ gieo trồng mùa xuân, nông dân đối mặt với rủi ro chi phí đầu vào tăng vọt và sản lượng tiềm năng giảm, cuối cùng lan truyền đến giá thực phẩm.

Ngoài ra, eo biển cũng vận chuyển các kim loại công nghiệp như nhôm và đồng; biến động giá của các hàng hóa cơ bản này càng làm gia tăng chi phí trong lĩnh vực sản xuất và xây dựng. Giá năng lượng tăng còn kéo theo chi phí vận tải và logistics tăng, tạo áp lực lạm phát rộng dựa trên chi phí.

Động thái lạm phát dưới cú sốc giá dầu: Từ rủi ro tạm thời đến rủi ro kéo dài

Theo truyền thống, các ngân hàng trung ương có xu hướng “bỏ qua” cú sốc giá năng lượng, cho rằng các cú sốc như vậy chỉ mang tính tạm thời, chủ yếu gây ra một lần tăng giá chứ không phải lạm phát duy trì. Nhưng bối cảnh hiện tại là khác. Nền kinh tế Mỹ đã nhiều năm đối mặt với lạm phát cao hơn mục tiêu 2%, khiến kỳ vọng lạm phát của người tiêu dùng và doanh nghiệp khá mong manh. Giá dầu duy trì ở mức cao liên tục có thể phá vỡ sự cân bằng này.

Chi phí năng lượng đi thẳng vào các khâu sản xuất, vận chuyển và tiêu dùng. Giá xăng và diesel cao hơn làm tăng chi phí logistics, qua đó đẩy giá bán lẻ hàng hóa lên. Việc thiếu phân bón có thể làm giảm sản lượng cây trồng, đặc biệt trong giai đoạn gieo trồng quan trọng của mùa trồng trọt ở Bắc bán cầu, dẫn đến phản ứng dây chuyền về lạm phát thực phẩm toàn cầu. Phân tích cho thấy, nếu nguồn cung phân bón bị gián đoạn kéo dài, mức tăng giá lương thực sẽ làm trầm trọng thêm rủi ro mất an ninh thực phẩm ở các thị trường mới nổi, đồng thời lan qua các kênh nhập khẩu sang các nền kinh tế phát triển.

Bế tắc cốt lõi mà Fed đối mặt nằm ở nguy cơ “tác động lan” của lạm phát cơ bản (loại trừ thực phẩm và năng lượng). Nếu cú sốc năng lượng biến thành vòng xoáy lương–giá, hoặc doanh nghiệp chủ động tăng giá trước để đối phó chi phí tăng, kỳ vọng lạm phát sẽ tự củng cố. Bài học từ việc đánh giá sai “lạm phát tạm thời” đầu thập niên 2020 vẫn còn nguyên đó: các quan chức như Chủ tịch Fed Jerome Powell nhấn mạnh cần theo dõi sát dữ liệu để tránh lặp lại sai lầm.

Dữ liệu mới nhất củng cố lo ngại của thị trường: lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 2 năm đã tăng lên trên 3.9%, vượt dải mục tiêu lãi suất quỹ liên bang hiện tại (khoảng 3.5%-3.75%). Tín hiệu này cho thấy nhà đầu tư kỳ vọng lãi suất trong tương lai sẽ cao hơn so với mức hiện tại, phản ánh mối lo về tính dai dẳng của lạm phát.

Bế tắc của Fed: Xác suất tăng lãi suất tăng lên và rủi ro suy thoái kinh tế

Các quan chức của Fed gần đây đã phát đi tín hiệu thận trọng, chưa rõ ràng về việc tăng lãi suất, nhưng thừa nhận tình hình “cực kỳ không chắc chắn và biến động”. Dự báo kinh tế mới nhất của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) vẫn giữ kịch bản cơ sở về việc một lần cắt giảm lãi suất trong năm 2026, nhưng định giá của thị trường đã điều chỉnh mạnh: xác suất cắt giảm lãi suất trong năm 2026 đã giảm đáng kể, trong khi xác suất tăng lãi suất đã tăng lên mức 10%-30%, tùy thời điểm, và có lúc còn cao hơn.

Các điều kiện kích hoạt tăng lãi suất bao gồm: cú sốc giá dầu khiến lạm phát cơ bản tiếp tục đi lên, đồng thời thị trường lao động vẫn duy trì sức mạnh và tăng trưởng kinh tế không suy giảm rõ rệt. Chỉ khi nhu cầu không sụp đổ nhưng áp lực giá cả gia tăng, Fed mới có thể buộc phải thắt chặt chính sách để duy trì uy tín và neo kỳ vọng lạm phát.

Tuy nhiên, việc tăng lãi suất cũng đi kèm rủi ro đáng kể. Chi phí vay mượn cao hơn sẽ làm giảm tiêu dùng, đầu tư vào nhà ở và doanh nghiệp, có thể đẩy nền kinh tế vào suy thoái. Nhiều tổ chức đã nâng xác suất suy thoái lên mức 30%-40%, phần lớn nguyên nhân là do giá dầu cao làm giảm tăng trưởng GDP. Ngược lại, nếu Fed không hành động, để lạm phát ăn sâu bền vững, về sau có thể phải thắt chặt chính sách mạnh hơn, với chi phí cao hơn.

Các yếu tố chính trị càng làm phức tạp tình hình. Áp lực từ Nhà Trắng về duy trì lãi suất thấp là thử thách đối với tính độc lập của Fed, và tính độc lập này là nền tảng cho uy tín của ngân hàng trung ương. Nếu thị trường cho rằng chính sách tiền tệ bị chi phối bởi chính trị, chi phí vay dài hạn và niềm tin vào đồng USD sẽ bị ảnh hưởng.

Tác động toàn cầu rộng hơn và tái cấu trúc chuỗi cung ứng

Khủng hoảng eo biển Hormuz đang thúc đẩy nhanh xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Các hãng vận tải biển đã tăng cường đi đường vòng, dẫn đến cước vận tải tăng và chậm trễ. Các quốc gia châu Á phụ thuộc vào năng lượng và phân bón từ Trung Đông đang chịu áp lực lớn hơn, và đã xuất hiện dấu hiệu thiếu nhiên liệu và phân phối theo hạn mức.

Gián đoạn trong kim loại và hóa chất cũng ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp phía dưới: chi phí tăng trong các lĩnh vực như điện tử, ô tô, xây dựng có thể làm chậm đà phục hồi của sản xuất toàn cầu. Về dài hạn, các sự kiện như vậy có thể thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng nhanh hơn, nhưng trong ngắn hạn sẽ làm trầm trọng thêm sự không chắc chắn của nền kinh tế.

Triển vọng chính sách và cân bằng rủi ro

Bối cảnh hiện tại đã chuyển từ “kỳ vọng cắt giảm lãi suất nhẹ nhàng” sang “cân nhắc giữa lạm phát do địa chính trị thúc đẩy và bài toán tăng trưởng”. Fed cần hành động dựa trên dữ liệu, theo dõi sát giá dầu, lạm phát PCE lõi, việc làm và các chỉ số kỳ vọng lạm phát.

Nếu xung đột nhanh chóng hạ nhiệt, eo biển được mở lại, giá dầu có thể giảm, áp lực lạm phát sẽ giảm bớt, và lộ trình cắt giảm lãi suất vẫn có thể duy trì. Nhưng nếu phong tỏa kéo dài vài tuần hoặc lâu hơn, cú sốc cung sẽ kéo dài hơn và dư địa chính sách sẽ tiếp tục thu hẹp. Nhiều nhà kinh tế cho rằng khả năng “hiệu ứng tràn” của cú sốc năng lượng là có giới hạn và tạm thời, nhưng trong bối cảnh lạm phát hiện tại còn mong manh, rủi ro lại cao hơn.

Tổng thể, khủng hoảng eo biển Hormuz do xung đột Mỹ và Iran gây ra đã trở thành một trong những cú sốc bên ngoài lớn nhất mà nền kinh tế toàn cầu phải đối mặt trong năm 2026. Nó không chỉ thử thách an ninh năng lượng và độ bền của chuỗi cung ứng, mà còn định hình lại khuôn khổ chính sách tiền tệ. Phản ứng của Fed sẽ quyết định liệu lạm phát có thể được kiểm soát hay không, và liệu tăng trưởng kinh tế có thể tránh khỏi “hạ cánh cứng”. Các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách cần chuẩn bị sẵn sàng ứng phó với nhiều kịch bản khác nhau, linh hoạt điều chỉnh kỳ vọng.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim