EnergiNRG sang HKD:Chuyển đổi Energi (NRG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

NRG/HKD: 1 NRG ≈ $0.1636 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Energi Thị trường hôm nay

Energi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Energi chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.1636. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 101,390,823.8 NRG, tổng vốn hóa thị trường của Energi tính bằng HKD là $129,283,059.6. Trong 24h qua, giá của Energi tính bằng HKD đã tăng $0.0003269, biểu thị mức tăng +0.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Energi tính bằng HKD là $79.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1513.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NRG sang HKD

$0.1636+0.2%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NRG sang HKD là $0.1636 HKD, với sự thay đổi +0.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NRG/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NRG/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Energi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NRG/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, NRG/-- Spot is -- and --, and NRG/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Energi sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi NRG sang HKD

logo EnergiSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1NRG
0.16HKD
2NRG
0.32HKD
3NRG
0.49HKD
4NRG
0.65HKD
5NRG
0.81HKD
6NRG
0.98HKD
7NRG
1.14HKD
8NRG
1.3HKD
9NRG
1.47HKD
10NRG
1.63HKD
1,000NRG
163.65HKD
5,000NRG
818.29HKD
10,000NRG
1,636.58HKD
50,000NRG
8,182.92HKD
100,000NRG
16,365.85HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang NRG

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Energi
1HKD
6.11NRG
2HKD
12.22NRG
3HKD
18.33NRG
4HKD
24.44NRG
5HKD
30.55NRG
6HKD
36.66NRG
7HKD
42.77NRG
8HKD
48.88NRG
9HKD
54.99NRG
10HKD
61.1NRG
100HKD
611.02NRG
500HKD
3,055.14NRG
1,000HKD
6,110.28NRG
5,000HKD
30,551.41NRG
10,000HKD
61,102.83NRG

Bảng chuyển đổi số tiền NRG sang HKD và HKD sang NRG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NRG sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang NRG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Energi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NRG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NRG = $0.02 USD, 1 NRG = €0.02 EUR, 1 NRG = ₹1.89 INR, 1 NRG = Rp351.13 IDR, 1 NRG = $0.03 CAD, 1 NRG = £0.02 GBP, 1 NRG = ฿0.66 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.27
logo BTCBTC
0.000705
logo ETHETH
0.02054
logo USDTUSDT
64.23
logo XRPXRP
30.07
logo BNBBNB
0.07226
logo SOLSOL
0.4637
logo USDCUSDC
64.12
logo TRXTRX
217.77
logo STETHSTETH
0.02058
logo DOGEDOGE
451.23
logo ADAADA
162.83
logo BCHBCH
0.1015
logo WBTCWBTC
0.0007041
logo WEETHWEETH
0.01892
logo LINKLINK
4.82

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Energi (NRG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng NRG của bạn

Nhập số lượng NRG của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Energi hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Energi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Energi sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Energi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Energi sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Energi sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Energi sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide