PomeriumPMG sang HKD:Chuyển đổi Pomerium (PMG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

PMG/HKD: 1 PMG ≈ $0.01 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Pomerium Thị trường hôm nay

Pomerium đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Pomerium chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.01. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 171,197,787.89 PMG, tổng vốn hóa thị trường của Pomerium tính bằng HKD là $13,354,870.93. Trong 24h qua, giá của Pomerium tính bằng HKD đã tăng $0.001041, biểu thị mức tăng +11.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Pomerium tính bằng HKD là $2.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.005432.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PMG sang HKD

$0.01+11.84%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PMG sang HKD là $0.01 HKD, với sự thay đổi +11.84% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PMG/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PMG/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Pomerium

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PomeriumPMG/USDT
Giao ngay
$0.001284
+11.16%

The real-time trading price of PMG/USDT Spot is $0.001284, with a 24-hour trading change of +11.16%, PMG/USDT Spot is $0.001284 and +11.16%, and PMG/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Pomerium sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi PMG sang HKD

logo PomeriumSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1PMG
0.01HKD
2PMG
0.02HKD
3PMG
0.03HKD
4PMG
0.04HKD
5PMG
0.05HKD
6PMG
0.06HKD
7PMG
0.07HKD
8PMG
0.08HKD
9PMG
0.09HKD
10PMG
0.1HKD
10,000PMG
100.08HKD
50,000PMG
500.4HKD
100,000PMG
1,000.81HKD
500,000PMG
5,004.06HKD
1,000,000PMG
10,008.13HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang PMG

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Pomerium
1HKD
99.91PMG
2HKD
199.83PMG
3HKD
299.75PMG
4HKD
399.67PMG
5HKD
499.59PMG
6HKD
599.51PMG
7HKD
699.43PMG
8HKD
799.34PMG
9HKD
899.26PMG
10HKD
999.18PMG
100HKD
9,991.86PMG
500HKD
49,959.34PMG
1,000HKD
99,918.68PMG
5,000HKD
499,593.43PMG
10,000HKD
999,186.86PMG

Bảng chuyển đổi số tiền PMG sang HKD và HKD sang PMG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 PMG sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang PMG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Pomerium phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PMG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PMG = $0 USD, 1 PMG = €0 EUR, 1 PMG = ₹0.12 INR, 1 PMG = Rp21.59 IDR, 1 PMG = $0 CAD, 1 PMG = £0 GBP, 1 PMG = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.18
logo BTCBTC
0.0007079
logo ETHETH
0.02072
logo USDTUSDT
64.23
logo XRPXRP
30.64
logo BNBBNB
0.07056
logo SOLSOL
0.4702
logo USDCUSDC
64.08
logo TRXTRX
214.29
logo STETHSTETH
0.02072
logo DOGEDOGE
457.96
logo ADAADA
164.14
logo BCHBCH
0.1002
logo WBTCWBTC
0.0007087
logo WEETHWEETH
0.01911
logo LINKLINK
4.88

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Pomerium (PMG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng PMG của bạn

Nhập số lượng PMG của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Pomerium hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Pomerium.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Pomerium sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Pomerium sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Pomerium sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Pomerium sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Pomerium sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide