StafiFIS sang CNY:Chuyển đổi Stafi (FIS) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

FIS/CNY: 1 FIS ≈ ¥0.1139 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Stafi Thị trường hôm nay

Stafi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FIS chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.1139. Với nguồn cung lưu hành là 155,274,786.08 FIS, tổng vốn hóa thị trường của FIS tính bằng CNY là ¥123,897,655.61. Trong 24h qua, giá của FIS tính bằng CNY đã giảm ¥-0.001739, biểu thị mức giảm -1.50%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FIS tính bằng CNY là ¥32.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.1073.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FIS sang CNY

¥0.1139-1.5%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FIS sang CNY là ¥0.1139 CNY, với sự thay đổi -1.50% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FIS/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FIS/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Stafi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo StafiFIS/USDT
Giao ngay
$0.01638
-1.08%
logo StafiFIS/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01643
-0.79%

The real-time trading price of FIS/USDT Spot is $0.01638, with a 24-hour trading change of -1.08%, FIS/USDT Spot is $0.01638 and -1.08%, and FIS/USDT Perpetual is $0.01643 and -0.79%.

Bảng chuyển đổi Stafi sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi FIS sang CNY

logo StafiSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1FIS
0.11CNY
2FIS
0.22CNY
3FIS
0.34CNY
4FIS
0.45CNY
5FIS
0.56CNY
6FIS
0.68CNY
7FIS
0.79CNY
8FIS
0.91CNY
9FIS
1.02CNY
10FIS
1.13CNY
1,000FIS
113.97CNY
5,000FIS
569.87CNY
10,000FIS
1,139.74CNY
50,000FIS
5,698.73CNY
100,000FIS
11,397.46CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang FIS

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Stafi
1CNY
8.77FIS
2CNY
17.54FIS
3CNY
26.32FIS
4CNY
35.09FIS
5CNY
43.86FIS
6CNY
52.64FIS
7CNY
61.41FIS
8CNY
70.19FIS
9CNY
78.96FIS
10CNY
87.73FIS
100CNY
877.38FIS
500CNY
4,386.94FIS
1,000CNY
8,773.88FIS
5,000CNY
43,869.4FIS
10,000CNY
87,738.8FIS

Bảng chuyển đổi số tiền FIS sang CNY và CNY sang FIS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 FIS sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang FIS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Stafi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FIS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FIS = $0.02 USD, 1 FIS = €0.01 EUR, 1 FIS = ₹1.47 INR, 1 FIS = Rp272.3 IDR, 1 FIS = $0.02 CAD, 1 FIS = £0.01 GBP, 1 FIS = ฿0.51 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.83
logo BTCBTC
0.000794
logo ETHETH
0.02298
logo USDTUSDT
71.43
logo XRPXRP
35.37
logo BNBBNB
0.08158
logo USDCUSDC
71.39
logo SOLSOL
0.5438
logo SMARTSMART
13,203.07
logo STETHSTETH
0.023
logo TRXTRX
247.86
logo DOGEDOGE
501.32
logo ADAADA
183.92
logo BCHBCH
0.1133
logo WBTCWBTC
0.0007969
logo WEETHWEETH
0.02123

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Stafi (FIS) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng FIS của bạn

Nhập số lượng FIS của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stafi hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stafi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stafi sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Stafi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stafi sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stafi sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Stafi sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide