StatusSNT sang CNY:Chuyển đổi Status (SNT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

SNT/CNY: 1 SNT ≈ ¥0.1025 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Status Thị trường hôm nay

Status đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Status chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.1025. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,960,483,788.3 SNT, tổng vốn hóa thị trường của Status tính bằng CNY là ¥2,846,051,283.08. Trong 24h qua, giá của Status tính bằng CNY đã tăng ¥0.00006165, biểu thị mức tăng +0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Status tính bằng CNY là ¥4.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04155.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNT sang CNY

¥0.1025+0.06%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNT sang CNY là ¥0.1025 CNY, với sự thay đổi +0.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SNT/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNT/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Status

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo StatusSNT/USDT
Giao ngay
$0.01467
+0.40%
logo StatusSNT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01474
+0.55%

The real-time trading price of SNT/USDT Spot is $0.01467, with a 24-hour trading change of +0.40%, SNT/USDT Spot is $0.01467 and +0.40%, and SNT/USDT Perpetual is $0.01474 and +0.55%.

Bảng chuyển đổi Status sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi SNT sang CNY

logo StatusSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1SNT
0.1CNY
2SNT
0.2CNY
3SNT
0.3CNY
4SNT
0.41CNY
5SNT
0.51CNY
6SNT
0.61CNY
7SNT
0.71CNY
8SNT
0.82CNY
9SNT
0.92CNY
10SNT
1.02CNY
1,000SNT
102.53CNY
5,000SNT
512.67CNY
10,000SNT
1,025.34CNY
50,000SNT
5,126.71CNY
100,000SNT
10,253.43CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang SNT

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Status
1CNY
9.75SNT
2CNY
19.5SNT
3CNY
29.25SNT
4CNY
39.01SNT
5CNY
48.76SNT
6CNY
58.51SNT
7CNY
68.26SNT
8CNY
78.02SNT
9CNY
87.77SNT
10CNY
97.52SNT
100CNY
975.28SNT
500CNY
4,876.41SNT
1,000CNY
9,752.82SNT
5,000CNY
48,764.14SNT
10,000CNY
97,528.28SNT

Bảng chuyển đổi số tiền SNT sang CNY và CNY sang SNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 SNT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang SNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Status phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNT = $0.01 USD, 1 SNT = €0.01 EUR, 1 SNT = ₹1.32 INR, 1 SNT = Rp244.67 IDR, 1 SNT = $0.02 CAD, 1 SNT = £0.01 GBP, 1 SNT = ฿0.46 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.78
logo BTCBTC
0.0007814
logo ETHETH
0.02265
logo USDTUSDT
71.37
logo XRPXRP
34.66
logo BNBBNB
0.08078
logo SOLSOL
0.5308
logo USDCUSDC
71.31
logo SMARTSMART
13,679.87
logo TRXTRX
241.63
logo STETHSTETH
0.02267
logo DOGEDOGE
470.19
logo ADAADA
178.44
logo BCHBCH
0.1103
logo WBTCWBTC
0.0007832
logo WEETHWEETH
0.02092

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Status (SNT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng SNT của bạn

Nhập số lượng SNT của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Status hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Status.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Status sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Status sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Status sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Status sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Status sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Status (SNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide