VenoFinanceVNO sang BRL:Chuyển đổi VenoFinance (VNO) sang Real Brazil (BRL)

VNO/BRL: 1 VNO ≈ R$0.04429 BRL

Lần cập nhật mới nhất:

VenoFinance Thị trường hôm nay

VenoFinance đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VenoFinance chuyển đổi sang Real Brazil (BRL) là R$0.04429. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 522,799,552.73 VNO, tổng vốn hóa thị trường của VenoFinance tính bằng BRL là R$126,620,793.15. Trong 24h qua, giá của VenoFinance tính bằng BRL đã tăng R$0.001304, biểu thị mức tăng +3.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VenoFinance tính bằng BRL là R$16.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.03505.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VNO sang BRL

R$0.04429+3.04%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VNO sang BRL là R$0.04429 BRL, với sự thay đổi +3.04% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VNO/BRL của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VNO/BRL trong ngày qua.

Giao dịch VenoFinance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VenoFinanceVNO/USDT
Giao ngay
$0.008085
+2.43%

The real-time trading price of VNO/USDT Spot is $0.008085, with a 24-hour trading change of +2.43%, VNO/USDT Spot is $0.008085 and +2.43%, and VNO/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi VenoFinance sang Real Brazil

Bảng chuyển đổi VNO sang BRL

logo VenoFinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo BRL
1VNO
0.04BRL
2VNO
0.08BRL
3VNO
0.13BRL
4VNO
0.17BRL
5VNO
0.22BRL
6VNO
0.26BRL
7VNO
0.31BRL
8VNO
0.35BRL
9VNO
0.39BRL
10VNO
0.44BRL
10,000VNO
442.97BRL
50,000VNO
2,214.88BRL
100,000VNO
4,429.76BRL
500,000VNO
22,148.84BRL
1,000,000VNO
44,297.68BRL

Bảng chuyển đổi BRL sang VNO

logo BRLSố lượng
Chuyển thànhlogo VenoFinance
1BRL
22.57VNO
2BRL
45.14VNO
3BRL
67.72VNO
4BRL
90.29VNO
5BRL
112.87VNO
6BRL
135.44VNO
7BRL
158.02VNO
8BRL
180.59VNO
9BRL
203.17VNO
10BRL
225.74VNO
100BRL
2,257.45VNO
500BRL
11,287.27VNO
1,000BRL
22,574.54VNO
5,000BRL
112,872.71VNO
10,000BRL
225,745.43VNO

Bảng chuyển đổi số tiền VNO sang BRL và BRL sang VNO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VNO sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BRL sang VNO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1VenoFinance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VNO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VNO = $0.01 USD, 1 VNO = €0.01 EUR, 1 VNO = ₹0.73 INR, 1 VNO = Rp135.5 IDR, 1 VNO = $0.01 CAD, 1 VNO = £0.01 GBP, 1 VNO = ฿0.25 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

BRLBRL
logo GTGT
8.68
logo BTCBTC
0.001003
logo ETHETH
0.02902
logo USDTUSDT
91.48
logo XRPXRP
44.96
logo BNBBNB
0.1039
logo SOLSOL
0.6808
logo USDCUSDC
91.42
logo SMARTSMART
17,558.41
logo TRXTRX
309.59
logo STETHSTETH
0.0291
logo DOGEDOGE
625.16
logo ADAADA
232.4
logo BCHBCH
0.1407
logo WBTCWBTC
0.001005
logo WEETHWEETH
0.02681

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Real Brazil nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi VenoFinance (VNO) sang Real Brazil (BRL)

01

Nhập số lượng VNO của bạn

Nhập số lượng VNO của bạn

02

Chọn Real Brazil

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn BRL hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá VenoFinance hiện tại theo Real Brazil hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua VenoFinance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi VenoFinance sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ VenoFinance sang Real Brazil (BRL) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ VenoFinance sang Real Brazil trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ VenoFinance sang Real Brazil?

4.Tôi có thể chuyển đổi VenoFinance sang loại tiền tệ khác ngoài Real Brazil không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Real Brazil (BRL) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide