ZoidPayZPAY sang EUR:Chuyển đổi ZoidPay (ZPAY) sang Euro (EUR)

ZPAY/EUR: 1 ZPAY ≈ €0.004494 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

ZoidPay Thị trường hôm nay

ZoidPay đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZoidPay chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.004494. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 392,000,000 ZPAY, tổng vốn hóa thị trường của ZoidPay tính bằng EUR là €1,513,804.89. Trong 24h qua, giá của ZoidPay tính bằng EUR đã tăng €0.0006712, biểu thị mức tăng +17.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZoidPay tính bằng EUR là €1.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0004911.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZPAY sang EUR

0.004494+17.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZPAY sang EUR là €0.004494 EUR, với sự thay đổi +17.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZPAY/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZPAY/EUR trong ngày qua.

Giao dịch ZoidPay

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ZPAY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ZPAY/-- Spot is -- and --, and ZPAY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi ZoidPay sang Euro

Bảng chuyển đổi ZPAY sang EUR

logo ZoidPaySố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1ZPAY
0EUR
2ZPAY
0EUR
3ZPAY
0.01EUR
4ZPAY
0.01EUR
5ZPAY
0.02EUR
6ZPAY
0.02EUR
7ZPAY
0.03EUR
8ZPAY
0.03EUR
9ZPAY
0.04EUR
10ZPAY
0.04EUR
100,000ZPAY
449.4EUR
500,000ZPAY
2,247.03EUR
1,000,000ZPAY
4,494.06EUR
5,000,000ZPAY
22,470.3EUR
10,000,000ZPAY
44,940.61EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang ZPAY

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo ZoidPay
1EUR
222.51ZPAY
2EUR
445.03ZPAY
3EUR
667.54ZPAY
4EUR
890.06ZPAY
5EUR
1,112.57ZPAY
6EUR
1,335.09ZPAY
7EUR
1,557.61ZPAY
8EUR
1,780.12ZPAY
9EUR
2,002.64ZPAY
10EUR
2,225.15ZPAY
100EUR
22,251.58ZPAY
500EUR
111,257.93ZPAY
1,000EUR
222,515.86ZPAY
5,000EUR
1,112,579.3ZPAY
10,000EUR
2,225,158.6ZPAY

Bảng chuyển đổi số tiền ZPAY sang EUR và EUR sang ZPAY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 ZPAY sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang ZPAY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ZoidPay phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZPAY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZPAY = $0.01 USD, 1 ZPAY = €0 EUR, 1 ZPAY = ₹0.47 INR, 1 ZPAY = Rp87.95 IDR, 1 ZPAY = $0.01 CAD, 1 ZPAY = £0 GBP, 1 ZPAY = ฿0.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.16
logo BTCBTC
0.006423
logo ETHETH
0.1881
logo USDTUSDT
582.61
logo XRPXRP
277.21
logo BNBBNB
0.6376
logo SOLSOL
4.27
logo USDCUSDC
581.28
logo TRXTRX
1,941.18
logo STETHSTETH
0.1881
logo DOGEDOGE
4,157.69
logo ADAADA
1,491.97
logo BCHBCH
0.9062
logo WBTCWBTC
0.006435
logo WEETHWEETH
0.1736
logo LINKLINK
44.04

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi ZoidPay (ZPAY) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng ZPAY của bạn

Nhập số lượng ZPAY của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZoidPay hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZoidPay.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZoidPay sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ZoidPay sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ZoidPay sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ZoidPay sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi ZoidPay sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide