Cryptocurrency

時価総額別トップCryptocurrencyコインリスト。現在のCryptocurrencyコインの時価総額は¥28.28Tで、過去24時間で+1.21%変動しました。Cryptocurrencyコインの取引量は¥16.00Bで、過去24時間で+0.03%変動しました。本日のCryptocurrencyコインリストには181種類の暗号通貨が含まれています。
Tiền mã hóa là loại tiền tệ kỹ thuật số hoặc ảo sử dụng công nghệ mật mã để bảo vệ các giao dịch và kiểm soát việc phát hành các đơn vị mới. Tiền mã hóa vận hành trên các mạng phi tập trung, chủ yếu dựa vào công nghệ blockchain, cho phép các giao dịch ngang hàng mà không cần trung gian như ngân hàng hoặc cơ quan quản lý nhà nước. Bitcoin, ra đời vào năm 2009, là đồng tiền mã hóa phi tập trung đầu tiên, đặt nền móng cho sự ra đời của hàng nghìn tài sản kỹ thuật số thay thế sau này. Trong hệ sinh thái Web3, tiền mã hóa đảm nhiệm nhiều chức năng như phương tiện thanh toán, lưu trữ giá trị, và token tiện ích giúp người dùng truy cập vào các ứng dụng cũng như dịch vụ phi tập trung. Thị trường tiền mã hóa bao gồm nhiều phân khúc như blockchain lớp 1, stablecoin, altcoin và các token phục vụ nhu cầu chuyên biệt. Những đặc điểm nổi bật của tiền mã hóa là tính minh bạch thông qua sổ cái công khai, dữ liệu giao dịch không thể thay đổi và khả năng lập trình nhờ hợp đồng thông minh. Thị trường tiền mã hóa toàn cầu đã phát triển thành ngành công nghiệp trị giá hàng nghìn tỷ đô la Mỹ, thu hút sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức, nhà đầu tư cá nhân và đội ngũ phát triển xây dựng các giải pháp sáng tạo. Vấn đề bảo mật, khả năng mở rộng và tuân thủ pháp lý tiếp tục là những yếu tố then chốt thúc đẩy việc ứng dụng tiền mã hóa và tích hợp vào hệ thống tài chính truyền thống.

名前
最終価格
24時間変動率 %
最終価格 / 24時間変動率 %
24時間チャート
24時間の価格範囲
24時間取引高
時価総額
操作
XRP
XRPXRP
1.9580¥309.38
+2.94%
¥309.384+2.94%
¥35.1B¥18.8T
詳細
DOGE
DOGEDogeCoin
0.1274¥20.13
+3.05%
¥20.13363+3.05%
¥4.71B¥3.39T
詳細
BCH
BCHBitcoinCash
588.140¥92,932.00
+2.95%
¥92.93K+2.95%
¥1.14B¥1.85T
詳細
XLM
XLMStellar
0.2142¥33.85
+2.74%
¥33.8568+2.74%
¥498.36M¥1.09T
詳細
LTC
LTCLitecoin
69.050¥10,910.59
+2.34%
¥10.91K+2.34%
¥811.41M¥837.52B
詳細
ALGO
ALGOAlgorand
0.1204¥19.03
+4.37%
¥19.03704+4.37%
¥202.63M¥168.69B
詳細
DASH
DASHDash
69.730¥11,018.04
-1.69%
¥11.01K-1.69%
¥779.69M¥138.46B
詳細
DCR
DCRDecred
20.835¥3,292.13
-4.13%
¥3.29K-4.13%
¥35.59M¥56.74B
詳細
RVN
RVNRavencoin
0.0069340¥1.09
+3.25%
¥1.095641+3.25%
¥24.72M¥17.57B
詳細
NANO
NANONano
0.7084¥111.93
+2.92%
¥111.9343+2.92%
¥3.36M¥14.91B
詳細
DESO
DESODecentralized Social
6.0500¥955.96
+1.08%
¥955.96+1.08%
¥2.64M¥10.06B
詳細
FLUX
FLUXFlux
0.1045¥16.51
+2.56%
¥16.51679+2.56%
¥35.92M¥6.61B
詳細
ERG
ERGErgo
0.4394¥69.42
+0.48%
¥69.4296+0.48%
¥3.75M¥5.74B
詳細
STEEM
STEEMSteem
0.06613¥10.44
+3.32%
¥10.4492+3.32%
¥3.42M¥5.61B
詳細
MTL
MTLMetal
0.3717¥58.73
+2.30%
¥58.7323+2.30%
¥2.65M¥5.23B
詳細
BFC
BFCBifrost
0.02356¥3.72
-2.00%
¥3.72272-2.00%
¥1.94M¥5.17B
詳細
NCT
NCTPolySwarm
0.0096280¥1.52
-0.59%
¥1.52132-0.59%
¥2.2M¥2.86B
詳細
DF
DFdForce
0.01101¥1.73
+2.22%
¥1.73969+2.22%
¥2.9M¥1.73B
詳細
WXT
WXTWirex
0.0024370¥0.38
-2.76%
¥0.38507-2.76%
¥48.53M¥885.85M
詳細
BEAM
BEAMBeam
0.02892¥4.56
-6.41%
¥4.56965-6.41%
¥2.73M¥876.2M
詳細