Tác giả: Prem Reginald
Dịch: Blockchain dễ hiểu
Được truyền cảm hứng từ việc Donald Trump giành chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống, thị trường tiền điện tử vào năm 2024 đang có xu hướng tăng dọc theo chiều thẳng đứng. Như một nền tảng cho các ứng dụng phi tập trung (dApps) và hợp đồng thông minh, nhu cầu về các giải pháp L1 đã tăng đáng kể, các mạng blockchain L1 lớn đang cạnh tranh quyết liệt để giành vị trí hàng đầu. Tuy nhiên, họ đang đối mặt với sự thách thức mạnh mẽ từ các giải pháp L2 (Layer 2), những giải pháp L2 này tập trung vào tăng tốc giao dịch với chi phí rất thấp, cạnh tranh với các blockchain trưởng thành như Ethereum.
Trong số các Token表现最佳, Mantra (OM) đã tăng lên chưa từng có, với mức tăng giá 7,035.2%. Một phần tăng trưởng này được hưởng lợi từ việc hợp tác giữa Mantra và Ngân hàng sốZand của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Zand đã Token hóa tài sản thế giới thực (RWA) bằng cách tuân thủ quy định của VARA (Cơ quan quản lý tài sản ảo Dubai). Ngoài ra, nhu cầu về sản phẩm RWA tiếp tục tăng lên và các tổ chức tài chính truyền thống cũng đưa tiền gửi tiền và trái phiếu vào blockchain.
2、Các Token khác表现优异的TOKEN
Mạng AIOZ (AIOZ) là một đối thủ nổi bật khác, tăng lên 427.6% từ đầu năm đến nay (YTD). Mạng phân phối nội dung Phi tập trung của nền tảng này đang ngày càng được áp dụng rộng rãi dưới sự thúc đẩy liên tục của hệ sinh thái. Sui (SUI) cũng nằm trong top ba, tăng lên 388.2% YTD, hưởng lợi từ sự phát triển nhanh chóng trong hệ sinh thái của mình, bao gồm việc ra mắt các ứng dụng phi tập trung sáng tạo sử dụng tính mở rộng cao và tính thân thiện với nhà phát triển.
Những người khác cũng đáng để theo dõi bao gồm:
Bellscoin (BELLS): tăng lên252.2%
Zano (ZANO): tăng lên159%
Toncoin (TON):tăng lên136.2%,通过与Telegram的整合,成功托管dApps并推出“点击即赚”的游戏。
Mặc dù các Token Layer 1 nhỏ và vốn hóa thị trường biểu hiện đáng kinh ngạc, nhưng các Token có vốn hóa thị trường lớn như Bitcoin, Ethereum và Solana vẫn là lựa chọn đầu tư đáng tin cậy.
BTC (BTC) đã tăng lên 112.9% trong năm.
Ethereum(ETH)tăng lên34.9%,nhưng vẫn kém cạnh so với các loại Token tương tự. Với sự ra đời của Layer 2 mới và các blockchain khác, vị thế dẫn đầu của Ethereum(ETH) đang giảm dần theo từng năm, mặc dù Mỹ đã ra mắt Giao ngayETF của Ethereum(ETH). Tuy nhiên, Ethereum(ETH) vẫn vượt qua chỉ số S&P 500 pump24.8% năm 2024.
Solana (SOL): Từ tro tàn nổi lên
Solana (SOL)从2022年FTX破产的阴影中崛起,今年至今tăng lên了134.3%。其大部分涨幅发生在2023年,当时受memecoin狂潮的推动,价格从15美元飙升至120美元。这一趋势还扩展到了其他区块链,例如Tron Network (TRX),后者今年tăng lên了85.5%。
Trong khi đó, Toncoin (TON) đã ghi nhận tăng lên ấn tượng lên đến 136.2%, chủ yếu nhờ vào khả năng lưu trữ dApps trên ứng dụng tin nhắn xã hội phổ biến Telegram của mình. Mô hình trò chơi ‘Click để kiếm’ trở nên rất phổ biến trên Telegram, tiếp tục thúc đẩy sự tăng lên của nó.
SUI:表现最抢眼
Token Sui đã có hiệu suất tăng lên ấn tượng nhất trong năm nay, tăng lên đến 338,2%. Sự tăng này chủ yếu là nhờ vào sự tăng lên của sự quan tâm từ các nhà đầu tư, hoạt động on-chain tăng lên và cải thiện tính ứng dụng thông qua mở rộng dApp đáng kể. Ngoài ra, USDC của Circle đã được tích hợp vào mạng lưới này, đồng thời cũng quan sát được xu hướng chuyển vốn từ ETH sang Sui.
4、sự giảm mạnh nhất
Một mặt khác, một số Token đã giảm giá đến -96% từ đầu năm nay.
Entangle (NGL)表现最差,YTD下跌-95.3%.
Tiếp theo là Kujira (KUJI) và Trias Lab (TRIAS), lần lượt giảm -86,7% và -83,4%.
NGL vào tháng 3 năm 2024 được phát hành với giá trị định giá cao, sau đó giá cả liên tục giảm. Trong khi đó, hiệu suất của Kujira bị ảnh hưởng bởi vị thế đòn bẩy rủi ro cao của nhóm với vị thế thanh khoản, chiến lược này lại phản tác dụng trong giai đoạn biến động của thị trường.
5、Layer 1 Token được phát hành năm 2024表现如何?
2024年推出的多种 Layer 1 Tài sản tiền điện tử bảo hiểm không đều, phản ánh sự thật bại trong việc cạnh tranh trên thể trường gay gặp.
Aleo (ALEO) được ra mắt vào tháng 9, đã giảm -58.1% kể từ phát hành.
Saga (SAGA), ra mắt vào tháng Tư, phải đối mặt với một tình huống khó xử tương tự, giảm -69,9% từ đầu năm đến nay.
Omni Network (OMNI), cũng được ra mắt vào tháng 4, giảm 68,8%.
Zeta Chain (ZETA) được phát hành vào tháng 2, hiện đến nay đã giảm -57.3%.
Hiệu suất của Router Protocol (ROUTE) và các dự án mới khác
Router Protocol (ROUTE) được ra mắt vào tháng 7, giá giảm 24,8%, trong khi Ice Open Network (ICE) từ tháng 1 đến nay vẫn hoạt động tích cực với mức giảm tương đối nhỏ là 34,5%. Trong khi đó, Kaia (KAIA) - dự án mới nhất được ra mắt vào cuối tháng 10, đã đạt được mức tăng nhẹ 5,2%. Những biểu hiện này phản ánh sự biến động của các dự án Layer 1 mới, cũng như tầm quan trọng của sự đổi mới liên tục và sự chấp nhận của người dùng để đạt được sự công nhận trên thị trường.
6、Các dự án Layer 1 hàng đầu theo thứ hạng theo hiệu suất giá
Chú ý: YTD là viết tắt của Year-to-Date, có nghĩa là “Từ đầu năm đến nay”. Thông thường nó được sử dụng để mô tả hiệu suất của một chỉ số nào đó (ví dụ: lợi nhuận, biến động giá hoặc hiệu suất) trong khoảng thời gian từ đầu năm (thường là ngày 1 tháng 1) đến ngày hiện tại.
7、Kết luận
Trong năm 2024, lĩnh vực Khối Layer 1 đã cho thấy sự đa dạng trong hiệu suất. Với tỷ lệ tăng trưởng từ đầu năm (YTD) lên đến 7035%, Mantra đang dẫn đầu với mối quan hệ đối tác chiến lược và các trường hợp ứng dụng tiên tiến trên mạng lưới Khối. Trong khi đó, các nhà cung cấp lâu năm như BTC, Solana và Toncoin đã thể hiện sự ổn định, chứng tỏ họ vẫn giữ được sức mạnh mạnh mẽ trên thị trường biến đổi liên tục. Đồng thời, Token mới phát hành đối mặt với thách thức lớn, thường gặp khó khăn do bắt đầu với giá trị định giá cao.
Với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các giải pháp Layer 1 và Layer 2, việc theo dõi về tính mở rộng, tính thực tiễn và tuân thủ pháp lý sẽ quyết định sự xuất hiện của người chiến thắng tiếp theo trong thị trường mã hóa đang biến đổi chóng mặt này.
Lưu ý: Nghiên cứu này phân tích tình hình lợi nhuận giá của 100 loại tiền điện tử theo thứ tự vốn hóa thị trường trong danh mục Layer 1 trên CoinGecko. Dữ liệu thống kê về tỷ suất tăng YTD bao gồm hiệu suất từ ngày 1 tháng 1 năm 2024 đến ngày 18 tháng 11. Những dữ liệu này phản ánh một góc nhìn của thị trường và sự khác biệt về hiệu suất của từng loại tiền điện tử trong một môi trường thị trường rộng hơn.