Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.53T , đã thay đổi +0.69% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫37.62B, đã thay đổi -0.09% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,365.71 | -0.55% | ₫25.56B | ₫26.06T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫24,858.92 | +0.68% | ₫378.89M | ₫24.85T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,231.40 | +2.27% | ₫2.26B | ₫2.41T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫81.22 | -2.95% | ₫4.74B | ₫2.29T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,914.01 | +2.52% | ₫612.58M | ₫1.77T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫129,458.19 | +1.06% | ₫593.86M | ₫386.86B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫186.99 | -2.02% | ₫2.73B | ₫58.39B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,885.70 | +2.40% | ₫15.83B | ₫6.76T | Chi tiết | ||
| ₫30,823.37 | +0.047% | ₫364.05M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫48,208,819.17 | +1.24% | -- | ₫2.75T | Chi tiết | ||
| ₫1,658,930.08 | +0.67% | ₫81.93K | ₫2.39T | Chi tiết | ||
| ₫1,827.72 | +12.70% | ₫21.92B | ₫1.71T | Chi tiết | ||
| ₫0.9729 | -0.00086% | ₫458.00M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,438,255.76 | +106.58% | ₫922.77M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,698.05 | +1.34% | ₫139.66B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫119.90 | +0.49% | -- | ₫749.61B | Chi tiết | ||
| ₫2,492,478.56 | +0.31% | ₫13.35M | ₫557.14B | Chi tiết | ||
| ₫6,984.55 | +0.52% | ₫28.10M | ₫492.39B | Chi tiết | ||
| ₫667.14 | +0.0023% | ₫4.09M | ₫345.62B | Chi tiết | ||
| ₫4,241.71 | +1.40% | ₫10.18K | ₫336.34B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.5%49.5%