Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.05T , đã thay đổi -1.82% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫28.77B, đã thay đổi -0.28% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫48.46 | +0.15% | ₫2.07M | ₫9.12B | Chi tiết | ||
| ₫131.47 | -0.59% | ₫1.59M | ₫7.44B | Chi tiết | ||
| ₫293.12 | -5.63% | ₫7.88M | ₫6.03B | Chi tiết | ||
| ₫49.65 | -- | -- | ₫5.86B | Chi tiết | ||
| ₫216.57 | -- | ₫47.32K | ₫5.48B | Chi tiết | ||
| ₫20.73 | +0.64% | ₫66.41M | ₫5.37B | Chi tiết | ||
| ₫20.04 | -- | -- | ₫5.31B | Chi tiết | ||
| ₫104,632.20 | +0.093% | ₫954.57K | ₫4.93B | Chi tiết | ||
| ₫28.78 | -- | ₫9.05M | ₫3.49B | Chi tiết | ||
| ₫0.006414 | +0.27% | ₫3.82B | ₫3.00B | Chi tiết | ||
| ₫1.26 | +0.38% | ₫23.88K | ₫2.92B | Chi tiết | ||
| ₫2.81 | -- | -- | ₫2.81B | Chi tiết | ||
| ₫0.2147 | -0.01% | ₫115.14K | ₫2.11B | Chi tiết | ||
| ₫6,898.12 | +13.16% | ₫5.05B | ₫2.03B | Chi tiết | ||
| ₫0.0297 | +0.0000014% | ₫527.10K | ₫1.86B | Chi tiết | ||
| ₫0.097 | -0.75% | ₫869.65K | ₫1.83B | Chi tiết | ||
| ₫18.64 | -0.75% | ₫626.21K | ₫1.55B | Chi tiết | ||
| ₫65.98 | +0.011% | ₫6.59 | ₫1.43B | Chi tiết | ||
| ₫3.00 | -25.24% | ₫260.73M | ₫928.93M | Chi tiết | ||
| ₫0.0255 | +0.00000096% | ₫8.32K | ₫816.20M | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
42 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.89%48.11%