FasttokenFTN sang EUR:Chuyển đổi Fasttoken (FTN) sang Euro (EUR)

FTN/EUR: 1 FTN ≈ €0.3165 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Fasttoken Thị trường hôm nay

Fasttoken đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của FTN chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.3165. Với nguồn cung lưu hành là 433,810,553 FTN, tổng vốn hóa thị trường của FTN tính bằng EUR là €117,205,677.83. Trong 24h qua, giá của FTN tính bằng EUR đã giảm €-0.01293, biểu thị mức giảm -3.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FTN tính bằng EUR là €4.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1858.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FTN sang EUR

0.3165-3.89%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FTN sang EUR là €0.3165 EUR, với sự thay đổi -3.89% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá FTN/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FTN/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Fasttoken

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo FasttokenFTN/USDT
Giao ngay
$0.3735
-3.71%

The real-time trading price of FTN/USDT Spot is $0.3735, with a 24-hour trading change of -3.71%, FTN/USDT Spot is $0.3735 and -3.71%, and FTN/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Fasttoken sang Euro

Bảng chuyển đổi FTN sang EUR

logo FasttokenSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1FTN
0.33EUR
2FTN
0.67EUR
3FTN
1EUR
4FTN
1.34EUR
5FTN
1.67EUR
6FTN
2.01EUR
7FTN
2.35EUR
8FTN
2.68EUR
9FTN
3.02EUR
10FTN
3.35EUR
1,000FTN
335.89EUR
5,000FTN
1,679.45EUR
10,000FTN
3,358.91EUR
50,000FTN
16,794.58EUR
100,000FTN
33,589.16EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang FTN

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Fasttoken
1EUR
2.97FTN
2EUR
5.95FTN
3EUR
8.93FTN
4EUR
11.9FTN
5EUR
14.88FTN
6EUR
17.86FTN
7EUR
20.84FTN
8EUR
23.81FTN
9EUR
26.79FTN
10EUR
29.77FTN
100EUR
297.71FTN
500EUR
1,488.57FTN
1,000EUR
2,977.15FTN
5,000EUR
14,885.75FTN
10,000EUR
29,771.5FTN

Bảng chuyển đổi số tiền FTN sang EUR và EUR sang FTN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 FTN sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang FTN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Fasttoken phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FTN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FTN = $0.37 USD, 1 FTN = €0.32 EUR, 1 FTN = ₹33.43 INR, 1 FTN = Rp6,198.34 IDR, 1 FTN = $0.51 CAD, 1 FTN = £0.28 GBP, 1 FTN = ฿11.67 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
57.09
logo BTCBTC
0.006504
logo ETHETH
0.188
logo USDTUSDT
586.4
logo XRPXRP
278.66
logo BNBBNB
0.6638
logo SOLSOL
4.34
logo USDCUSDC
585.22
logo TRXTRX
1,980.9
logo STETHSTETH
0.1881
logo DOGEDOGE
4,100.19
logo ADAADA
1,498.85
logo BCHBCH
0.936
logo WBTCWBTC
0.00652
logo WEETHWEETH
0.1737
logo LINKLINK
44.51

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Fasttoken (FTN) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng FTN của bạn

Nhập số lượng FTN của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Fasttoken hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Fasttoken.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Fasttoken sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Fasttoken sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Fasttoken sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Fasttoken sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Fasttoken sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide