GalaxifyGLX sang VND:Chuyển đổi Galaxify (GLX) sang Việt Nam đồng (VND)

GLX/VND: 1 GLX ≈ ₫38.15 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Galaxify Thị trường hôm nay

Galaxify đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Galaxify chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫38.15. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 GLX, tổng vốn hóa thị trường của Galaxify tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của Galaxify tính bằng VND đã tăng ₫3.41, biểu thị mức tăng +9.83%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Galaxify tính bằng VND là ₫1,642.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫26.86.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GLX sang VND

38.15+9.83%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GLX sang VND là ₫38.15 VND, với sự thay đổi +9.83% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GLX/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GLX/VND trong ngày qua.

Giao dịch Galaxify

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GLX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GLX/-- Spot is -- and --, and GLX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Galaxify sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi GLX sang VND

logo GalaxifySố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1GLX
38.15VND
2GLX
76.3VND
3GLX
114.46VND
4GLX
152.61VND
5GLX
190.77VND
6GLX
228.92VND
7GLX
267.08VND
8GLX
305.23VND
9GLX
343.38VND
10GLX
381.54VND
100GLX
3,815.43VND
500GLX
19,077.16VND
1,000GLX
38,154.33VND
5,000GLX
190,771.68VND
10,000GLX
381,543.36VND

Bảng chuyển đổi VND sang GLX

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Galaxify
1VND
0.0262GLX
2VND
0.05241GLX
3VND
0.07862GLX
4VND
0.1048GLX
5VND
0.131GLX
6VND
0.1572GLX
7VND
0.1834GLX
8VND
0.2096GLX
9VND
0.2358GLX
10VND
0.262GLX
10,000VND
262.09GLX
50,000VND
1,310.46GLX
100,000VND
2,620.93GLX
500,000VND
13,104.67GLX
1,000,000VND
26,209.34GLX

Bảng chuyển đổi số tiền GLX sang VND và VND sang GLX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GLX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang GLX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Galaxify phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GLX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GLX = $0 USD, 1 GLX = €0 EUR, 1 GLX = ₹0.13 INR, 1 GLX = Rp24.78 IDR, 1 GLX = $0 CAD, 1 GLX = £0 GBP, 1 GLX = ฿0.05 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002758
logo BTCBTC
0.0000002773
logo ETHETH
0.000009346
logo USDTUSDT
0.01935
logo XRPXRP
0.01335
logo BNBBNB
0.00003038
logo USDCUSDC
0.01932
logo SOLSOL
0.0002237
logo TRXTRX
0.06946
logo STETHSTETH
0.000009367
logo DOGEDOGE
0.2026
logo BCHBCH
0.00003684
logo ADAADA
0.07234
logo WBTCWBTC
0.0000002782
logo LEOLEO
0.002243
logo HYPEHYPE
0.0006305

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Galaxify (GLX) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng GLX của bạn

Nhập số lượng GLX của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Galaxify hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Galaxify.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Galaxify sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Galaxify sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Galaxify sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Galaxify sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Galaxify sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide