LayerZeroZRO sang IDR:Chuyển đổi LayerZero (ZRO) sang Rupiah Indonesia (IDR)

ZRO/IDR: 1 ZRO ≈ Rp24,405.55 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

LayerZero Thị trường hôm nay

LayerZero đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của LayerZero chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp24,405.55. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 202,629,028.12 ZRO, tổng vốn hóa thị trường của LayerZero tính bằng IDR là Rp82,665,865,165,351,951.21. Trong 24h qua, giá của LayerZero tính bằng IDR đã tăng Rp1,300.3, biểu thị mức tăng +5.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LayerZero tính bằng IDR là Rp126,323.82, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp14,359.15.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZRO sang IDR

Rp24,405.55+5.64%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZRO sang IDR là Rp24,405.55 IDR, với sự thay đổi +5.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZRO/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZRO/IDR trong ngày qua.

Giao dịch LayerZero

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo LayerZeroZRO/USDT
Giao ngay
$1.46
+5.49%
logo LayerZeroZRO/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$1.45
+5.59%

The real-time trading price of ZRO/USDT Spot is $1.46, with a 24-hour trading change of +5.49%, ZRO/USDT Spot is $1.46 and +5.49%, and ZRO/USDT Perpetual is $1.45 and +5.59%.

Bảng chuyển đổi LayerZero sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi ZRO sang IDR

logo LayerZeroSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1ZRO
24,188.24IDR
2ZRO
48,376.49IDR
3ZRO
72,564.73IDR
4ZRO
96,752.98IDR
5ZRO
120,941.23IDR
6ZRO
145,129.47IDR
7ZRO
169,317.72IDR
8ZRO
193,505.96IDR
9ZRO
217,694.21IDR
10ZRO
241,882.46IDR
100ZRO
2,418,824.61IDR
500ZRO
12,094,123.09IDR
1,000ZRO
24,188,246.18IDR
5,000ZRO
120,941,230.93IDR
10,000ZRO
241,882,461.87IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang ZRO

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo LayerZero
1IDR
0.00004134ZRO
2IDR
0.00008268ZRO
3IDR
0.000124ZRO
4IDR
0.0001653ZRO
5IDR
0.0002067ZRO
6IDR
0.000248ZRO
7IDR
0.0002893ZRO
8IDR
0.0003307ZRO
9IDR
0.000372ZRO
10IDR
0.0004134ZRO
10,000,000IDR
413.42ZRO
50,000,000IDR
2,067.11ZRO
100,000,000IDR
4,134.23ZRO
500,000,000IDR
20,671.19ZRO
1,000,000,000IDR
41,342.39ZRO

Bảng chuyển đổi số tiền ZRO sang IDR và IDR sang ZRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ZRO sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 IDR sang ZRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1LayerZero phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZRO = $1.46 USD, 1 ZRO = €1.25 EUR, 1 ZRO = ₹131.64 INR, 1 ZRO = Rp24,405.56 IDR, 1 ZRO = $2.01 CAD, 1 ZRO = £1.09 GBP, 1 ZRO = ฿45.94 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002819
logo BTCBTC
0.0000003187
logo ETHETH
0.000009232
logo USDTUSDT
0.02992
logo XRPXRP
0.01259
logo BNBBNB
0.00003278
logo SOLSOL
0.000215
logo USDCUSDC
0.02991
logo SMARTSMART
5.68
logo STETHSTETH
0.000009243
logo TRXTRX
0.1024
logo DOGEDOGE
0.1979
logo ADAADA
0.07096
logo BCHBCH
0.00004672
logo WBTCWBTC
0.0000003192
logo WEETHWEETH
0.000008517

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi LayerZero (ZRO) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng ZRO của bạn

Nhập số lượng ZRO của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LayerZero hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LayerZero.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LayerZero sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ LayerZero sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi LayerZero sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến LayerZero (ZRO)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide