NumitorNUMI sang THB:Chuyển đổi Numitor (NUMI) sang Baht Thái (THB)

NUMI/THB: 1 NUMI ≈ ฿1.58 THB

Lần cập nhật mới nhất:

Numitor Thị trường hôm nay

Numitor đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NUMI chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿1.58. Với nguồn cung lưu hành là 0 NUMI, tổng vốn hóa thị trường của NUMI tính bằng THB là ฿0. Trong 24h qua, giá của NUMI tính bằng THB đã giảm ฿-0.001128, biểu thị mức giảm -0.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NUMI tính bằng THB là ฿31.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.6389.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUMI sang THB

฿1.58-0.071%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUMI sang THB là ฿1.58 THB, với sự thay đổi -0.07% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NUMI/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUMI/THB trong ngày qua.

Giao dịch Numitor

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NumitorNUMI/USDT
Giao ngay
$0.05217
-4.98%

The real-time trading price of NUMI/USDT Spot is $0.05217, with a 24-hour trading change of -4.98%, NUMI/USDT Spot is $0.05217 and -4.98%, and NUMI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Numitor sang Baht Thái

Bảng chuyển đổi NUMI sang THB

logo NumitorSố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1NUMI
1.58THB
2NUMI
3.17THB
3NUMI
4.76THB
4NUMI
6.35THB
5NUMI
7.94THB
6NUMI
9.53THB
7NUMI
11.12THB
8NUMI
12.7THB
9NUMI
14.29THB
10NUMI
15.88THB
100NUMI
158.87THB
500NUMI
794.35THB
1,000NUMI
1,588.71THB
5,000NUMI
7,943.55THB
10,000NUMI
15,887.1THB

Bảng chuyển đổi THB sang NUMI

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo Numitor
1THB
0.6294NUMI
2THB
1.25NUMI
3THB
1.88NUMI
4THB
2.51NUMI
5THB
3.14NUMI
6THB
3.77NUMI
7THB
4.4NUMI
8THB
5.03NUMI
9THB
5.66NUMI
10THB
6.29NUMI
1,000THB
629.44NUMI
5,000THB
3,147.2NUMI
10,000THB
6,294.41NUMI
50,000THB
31,472.06NUMI
100,000THB
62,944.12NUMI

Bảng chuyển đổi số tiền NUMI sang THB và THB sang NUMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NUMI sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 THB sang NUMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Numitor phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUMI = $0.05 USD, 1 NUMI = €0.04 EUR, 1 NUMI = ₹4.68 INR, 1 NUMI = Rp856.43 IDR, 1 NUMI = $0.07 CAD, 1 NUMI = £0.04 GBP, 1 NUMI = ฿1.59 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
1.62
logo BTCBTC
0.0001796
logo ETHETH
0.005431
logo USDTUSDT
16.07
logo BNBBNB
0.01808
logo XRPXRP
8.37
logo USDCUSDC
16.02
logo SOLSOL
0.1261
logo TRXTRX
54.3
logo STETHSTETH
0.005434
logo DOGEDOGE
129.11
logo ADAADA
44.76
logo BCHBCH
0.02696
logo WBTCWBTC
0.0001799
logo WEETHWEETH
0.005001
logo LINKLINK
1.31

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Numitor (NUMI) sang Baht Thái (THB)

01

Nhập số lượng NUMI của bạn

Nhập số lượng NUMI của bạn

02

Chọn Baht Thái

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Numitor hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Numitor.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Numitor sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Numitor sang Baht Thái (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Numitor sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Numitor sang Baht Thái?

4.Tôi có thể chuyển đổi Numitor sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide