NumitorNUMI sang JPY:Chuyển đổi Numitor (NUMI) sang Yên Nhật (JPY)

NUMI/JPY: 1 NUMI ≈ ¥7.81 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

Numitor Thị trường hôm nay

Numitor đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NUMI chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥7.81. Với nguồn cung lưu hành là 0 NUMI, tổng vốn hóa thị trường của NUMI tính bằng JPY là ¥0. Trong 24h qua, giá của NUMI tính bằng JPY đã giảm ¥-0.005553, biểu thị mức giảm -0.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NUMI tính bằng JPY là ¥155.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥3.14.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUMI sang JPY

¥7.81-0.071%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUMI sang JPY là ¥7.81 JPY, với sự thay đổi -0.07% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NUMI/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUMI/JPY trong ngày qua.

Giao dịch Numitor

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NumitorNUMI/USDT
Giao ngay
$0.04766
+5.30%

The real-time trading price of NUMI/USDT Spot is $0.04766, with a 24-hour trading change of +5.30%, NUMI/USDT Spot is $0.04766 and +5.30%, and NUMI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Numitor sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi NUMI sang JPY

logo NumitorSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1NUMI
7.81JPY
2NUMI
15.63JPY
3NUMI
23.44JPY
4NUMI
31.26JPY
5NUMI
39.07JPY
6NUMI
46.89JPY
7NUMI
54.71JPY
8NUMI
62.52JPY
9NUMI
70.34JPY
10NUMI
78.15JPY
100NUMI
781.59JPY
500NUMI
3,907.97JPY
1,000NUMI
7,815.95JPY
5,000NUMI
39,079.78JPY
10,000NUMI
78,159.56JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang NUMI

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo Numitor
1JPY
0.1279NUMI
2JPY
0.2558NUMI
3JPY
0.3838NUMI
4JPY
0.5117NUMI
5JPY
0.6397NUMI
6JPY
0.7676NUMI
7JPY
0.8956NUMI
8JPY
1.02NUMI
9JPY
1.15NUMI
10JPY
1.27NUMI
1,000JPY
127.94NUMI
5,000JPY
639.71NUMI
10,000JPY
1,279.43NUMI
50,000JPY
6,397.16NUMI
100,000JPY
12,794.33NUMI

Bảng chuyển đổi số tiền NUMI sang JPY và JPY sang NUMI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NUMI sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 JPY sang NUMI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Numitor phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUMI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUMI = $0.05 USD, 1 NUMI = €0.04 EUR, 1 NUMI = ₹4.62 INR, 1 NUMI = Rp858.81 IDR, 1 NUMI = $0.07 CAD, 1 NUMI = £0.04 GBP, 1 NUMI = ฿1.59 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.453
logo BTCBTC
0.00004802
logo ETHETH
0.001626
logo USDTUSDT
3.26
logo XRPXRP
2.2
logo BNBBNB
0.005282
logo USDCUSDC
3.26
logo SOLSOL
0.03832
logo TRXTRX
11.58
logo STETHSTETH
0.001628
logo DOGEDOGE
32.15
logo BCHBCH
0.005754
logo ADAADA
11.52
logo WBTCWBTC
0.00004819
logo LEOLEO
0.3776
logo HYPEHYPE
0.1109

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Numitor (NUMI) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng NUMI của bạn

Nhập số lượng NUMI của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Numitor hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Numitor.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Numitor sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Numitor sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Numitor sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Numitor sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi Numitor sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide