RainbowRNBW sang EUR:Chuyển đổi Rainbow (RNBW) sang Euro (EUR)

RNBW/EUR: 1 RNBW ≈ €0.02616 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Rainbow Thị trường hôm nay

Rainbow đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của RNBW chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02616. Với nguồn cung lưu hành là 220,000,000 RNBW, tổng vốn hóa thị trường của RNBW tính bằng EUR là €4,872,040.02. Trong 24h qua, giá của RNBW tính bằng EUR đã giảm €-0.004734, biểu thị mức giảm -15.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RNBW tính bằng EUR là €0.1269, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.02114.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RNBW sang EUR

0.02616-15.66%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RNBW sang EUR là €0.02616 EUR, với sự thay đổi -15.66% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RNBW/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RNBW/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Rainbow

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RainbowRNBW/USDT
Giao ngay
$0.03269
-9.06%
logo RainbowRNBW/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.03252
-9.44%

The real-time trading price of RNBW/USDT Spot is $0.03269, with a 24-hour trading change of -9.06%, RNBW/USDT Spot is $0.03269 and -9.06%, and RNBW/USDT Perpetual is $0.03252 and -9.44%.

Bảng chuyển đổi Rainbow sang Euro

Bảng chuyển đổi RNBW sang EUR

logo RainbowSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1RNBW
0.02EUR
2RNBW
0.04EUR
3RNBW
0.07EUR
4RNBW
0.09EUR
5RNBW
0.12EUR
6RNBW
0.14EUR
7RNBW
0.17EUR
8RNBW
0.19EUR
9RNBW
0.22EUR
10RNBW
0.24EUR
10,000RNBW
249.65EUR
50,000RNBW
1,248.29EUR
100,000RNBW
2,496.58EUR
500,000RNBW
12,482.92EUR
1,000,000RNBW
24,965.85EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang RNBW

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Rainbow
1EUR
40.05RNBW
2EUR
80.1RNBW
3EUR
120.16RNBW
4EUR
160.21RNBW
5EUR
200.27RNBW
6EUR
240.32RNBW
7EUR
280.38RNBW
8EUR
320.43RNBW
9EUR
360.49RNBW
10EUR
400.54RNBW
100EUR
4,005.47RNBW
500EUR
20,027.35RNBW
1,000EUR
40,054.71RNBW
5,000EUR
200,273.57RNBW
10,000EUR
400,547.14RNBW

Bảng chuyển đổi số tiền RNBW sang EUR và EUR sang RNBW ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 RNBW sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang RNBW, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Rainbow phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RNBW và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RNBW = $0.03 USD, 1 RNBW = €0.03 EUR, 1 RNBW = ₹2.8 INR, 1 RNBW = Rp521.35 IDR, 1 RNBW = $0.04 CAD, 1 RNBW = £0.02 GBP, 1 RNBW = ฿0.97 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
84.52
logo BTCBTC
0.008412
logo ETHETH
0.2808
logo USDTUSDT
591.11
logo XRPXRP
411.13
logo BNBBNB
0.928
logo USDCUSDC
590.39
logo SOLSOL
6.8
logo TRXTRX
2,119.94
logo STETHSTETH
0.2802
logo DOGEDOGE
6,145.27
logo BCHBCH
1.1
logo ADAADA
2,188.98
logo WBTCWBTC
0.008423
logo LEOLEO
69.52
logo HYPEHYPE
18.85

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Rainbow (RNBW) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng RNBW của bạn

Nhập số lượng RNBW của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Rainbow hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Rainbow.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Rainbow sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Rainbow sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Rainbow sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Rainbow sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Rainbow sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide