RaveDAORAVE sang GBP:Chuyển đổi RaveDAO (RAVE) sang Bảng Anh (GBP)

RAVE/GBP: 1 RAVE ≈ £0.3001 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

RaveDAO Thị trường hôm nay

RaveDAO đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của RAVE chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.3001. Với nguồn cung lưu hành là 230,300,000 RAVE, tổng vốn hóa thị trường của RAVE tính bằng GBP là £51,359,487.31. Trong 24h qua, giá của RAVE tính bằng GBP đã giảm £-0.04267, biểu thị mức giảm -12.58%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RAVE tính bằng GBP là £0.5884, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.1688.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RAVE sang GBP

£0.3001-12.58%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RAVE sang GBP là £0.3001 GBP, với sự thay đổi -12.58% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá RAVE/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RAVE/GBP trong ngày qua.

Giao dịch RaveDAO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo RaveDAORAVE/USDT
Giao ngay
$0.403
-11.95%
logo RaveDAORAVE/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.4029
-12.05%

The real-time trading price of RAVE/USDT Spot is $0.403, with a 24-hour trading change of -11.95%, RAVE/USDT Spot is $0.403 and -11.95%, and RAVE/USDT Perpetual is $0.4029 and -12.05%.

Bảng chuyển đổi RaveDAO sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi RAVE sang GBP

logo RaveDAOSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1RAVE
0.29GBP
2RAVE
0.59GBP
3RAVE
0.89GBP
4RAVE
1.19GBP
5RAVE
1.49GBP
6RAVE
1.79GBP
7RAVE
2.09GBP
8RAVE
2.39GBP
9RAVE
2.69GBP
10RAVE
2.99GBP
1,000RAVE
299.52GBP
5,000RAVE
1,497.62GBP
10,000RAVE
2,995.25GBP
50,000RAVE
14,976.27GBP
100,000RAVE
29,952.55GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang RAVE

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo RaveDAO
1GBP
3.33RAVE
2GBP
6.67RAVE
3GBP
10.01RAVE
4GBP
13.35RAVE
5GBP
16.69RAVE
6GBP
20.03RAVE
7GBP
23.37RAVE
8GBP
26.7RAVE
9GBP
30.04RAVE
10GBP
33.38RAVE
100GBP
333.86RAVE
500GBP
1,669.3RAVE
1,000GBP
3,338.61RAVE
5,000GBP
16,693.06RAVE
10,000GBP
33,386.12RAVE

Bảng chuyển đổi số tiền RAVE sang GBP và GBP sang RAVE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 RAVE sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang RAVE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1RaveDAO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RAVE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RAVE = $0.4 USD, 1 RAVE = €0.34 EUR, 1 RAVE = ₹36.4 INR, 1 RAVE = Rp6,756.03 IDR, 1 RAVE = $0.55 CAD, 1 RAVE = £0.3 GBP, 1 RAVE = ฿12.69 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
63.42
logo BTCBTC
0.007389
logo ETHETH
0.215
logo USDTUSDT
673.27
logo XRPXRP
323.84
logo BNBBNB
0.7551
logo USDCUSDC
672.81
logo SOLSOL
5.04
logo SMARTSMART
126,885.04
logo TRXTRX
2,286.13
logo STETHSTETH
0.2153
logo DOGEDOGE
4,499.21
logo ADAADA
1,692.52
logo BCHBCH
1.04
logo WBTCWBTC
0.007395
logo WEETHWEETH
0.1987

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi RaveDAO (RAVE) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng RAVE của bạn

Nhập số lượng RAVE của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá RaveDAO hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua RaveDAO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi RaveDAO sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ RaveDAO sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ RaveDAO sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ RaveDAO sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi RaveDAO sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến RaveDAO (RAVE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide