SteemSTEEM sang EUR:Chuyển đổi Steem (STEEM) sang Euro (EUR)

STEEM/EUR: 1 STEEM ≈ €0.04351 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Steem Thị trường hôm nay

Steem đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của STEEM chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.04351. Với nguồn cung lưu hành là 538,963,539.06 STEEM, tổng vốn hóa thị trường của STEEM tính bằng EUR là €19,715,887.09. Trong 24h qua, giá của STEEM tính bằng EUR đã giảm €-0.0001344, biểu thị mức giảm -0.31%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của STEEM tính bằng EUR là €6.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.03782.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1STEEM sang EUR

0.04351-0.31%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 STEEM sang EUR là €0.04351 EUR, với sự thay đổi -0.31% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá STEEM/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 STEEM/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Steem

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SteemSTEEM/USDT
Giao ngay
$0.05134
+0.07%
logo SteemSTEEM/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.05138
+0.39%

The real-time trading price of STEEM/USDT Spot is $0.05134, with a 24-hour trading change of +0.07%, STEEM/USDT Spot is $0.05134 and +0.07%, and STEEM/USDT Perpetual is $0.05138 and +0.39%.

Bảng chuyển đổi Steem sang Euro

Bảng chuyển đổi STEEM sang EUR

logo SteemSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1STEEM
0.04EUR
2STEEM
0.08EUR
3STEEM
0.13EUR
4STEEM
0.17EUR
5STEEM
0.21EUR
6STEEM
0.26EUR
7STEEM
0.3EUR
8STEEM
0.34EUR
9STEEM
0.39EUR
10STEEM
0.43EUR
10,000STEEM
436.69EUR
50,000STEEM
2,183.45EUR
100,000STEEM
4,366.91EUR
500,000STEEM
21,834.58EUR
1,000,000STEEM
43,669.17EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang STEEM

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Steem
1EUR
22.89STEEM
2EUR
45.79STEEM
3EUR
68.69STEEM
4EUR
91.59STEEM
5EUR
114.49STEEM
6EUR
137.39STEEM
7EUR
160.29STEEM
8EUR
183.19STEEM
9EUR
206.09STEEM
10EUR
228.99STEEM
100EUR
2,289.94STEEM
500EUR
11,449.72STEEM
1,000EUR
22,899.45STEEM
5,000EUR
114,497.25STEEM
10,000EUR
228,994.5STEEM

Bảng chuyển đổi số tiền STEEM sang EUR và EUR sang STEEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 STEEM sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang STEEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Steem phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 STEEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 STEEM = $0.05 USD, 1 STEEM = €0.04 EUR, 1 STEEM = ₹4.7 INR, 1 STEEM = Rp869.44 IDR, 1 STEEM = $0.07 CAD, 1 STEEM = £0.04 GBP, 1 STEEM = ฿1.61 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
85.09
logo BTCBTC
0.008577
logo ETHETH
0.2902
logo USDTUSDT
595.24
logo XRPXRP
413.35
logo BNBBNB
0.9343
logo USDCUSDC
594.51
logo SOLSOL
6.93
logo TRXTRX
2,140.77
logo STETHSTETH
0.2895
logo DOGEDOGE
6,281.02
logo BCHBCH
1.13
logo ADAADA
2,237.82
logo WBTCWBTC
0.008577
logo LEOLEO
69.05
logo HYPEHYPE
19.4

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Steem (STEEM) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng STEEM của bạn

Nhập số lượng STEEM của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Steem hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Steem.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Steem sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Steem sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Steem sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Steem sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Steem sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide