Uniswap Thị trường hôm nay
Uniswap đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là NT$174. Với nguồn cung lưu hành là 634,710,361.82 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng TWD là NT$3,494,914,615,603.76. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng TWD đã giảm NT$-0.5597, biểu thị mức giảm -0.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng TWD là NT$1,421.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$32.59.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang TWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang TWD là NT$174 TWD, với sự thay đổi -0.32% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UNI/TWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/TWD trong ngày qua.
Giao dịch Uniswap
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $5.49 | -1.02% | |
Giao ngay | $5.49 | -1.15% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $5.49 | -1.01% |
The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $5.49, with a 24-hour trading change of -1.02%, UNI/USDT Spot is $5.49 and -1.02%, and UNI/USDT Perpetual is $5.49 and -1.01%.
Bảng chuyển đổi Uniswap sang Đô la Đài Loan mới
Bảng chuyển đổi UNI sang TWD
Chuyển thành | |
|---|---|
1UNI | 174.1TWD |
2UNI | 348.2TWD |
3UNI | 522.31TWD |
4UNI | 696.41TWD |
5UNI | 870.52TWD |
6UNI | 1,044.62TWD |
7UNI | 1,218.72TWD |
8UNI | 1,392.83TWD |
9UNI | 1,566.93TWD |
10UNI | 1,741.04TWD |
100UNI | 17,410.41TWD |
500UNI | 87,052.09TWD |
1,000UNI | 174,104.18TWD |
5,000UNI | 870,520.93TWD |
10,000UNI | 1,741,041.87TWD |
Bảng chuyển đổi TWD sang UNI
Chuyển thành | |
|---|---|
1TWD | 0.005743UNI |
2TWD | 0.01148UNI |
3TWD | 0.01723UNI |
4TWD | 0.02297UNI |
5TWD | 0.02871UNI |
6TWD | 0.03446UNI |
7TWD | 0.0402UNI |
8TWD | 0.04594UNI |
9TWD | 0.05169UNI |
10TWD | 0.05743UNI |
100,000TWD | 574.36UNI |
500,000TWD | 2,871.84UNI |
1,000,000TWD | 5,743.68UNI |
5,000,000TWD | 28,718.43UNI |
10,000,000TWD | 57,436.87UNI |
Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang TWD và TWD sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UNI sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 TWD sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Uniswap phổ biến
Uniswap | 1 UNI |
|---|---|
$5.5USD | |
€4.73EUR | |
₹496.11INR | |
Rp92,474.07IDR | |
$7.64CAD | |
£4.1GBP | |
฿172.78THB |
Uniswap | 1 UNI |
|---|---|
₽436.91RUB | |
R$29.58BRL | |
د.إ20.2AED | |
₺237.14TRY | |
¥38.45CNY | |
¥867.63JPY | |
$42.86HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $5.5 USD, 1 UNI = €4.73 EUR, 1 UNI = ₹496.11 INR, 1 UNI = Rp92,474.07 IDR, 1 UNI = $7.64 CAD, 1 UNI = £4.1 GBP, 1 UNI = ฿172.78 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TWD
ETH chuyển đổi sang TWD
USDT chuyển đổi sang TWD
XRP chuyển đổi sang TWD
BNB chuyển đổi sang TWD
SOL chuyển đổi sang TWD
USDC chuyển đổi sang TWD
TRX chuyển đổi sang TWD
STETH chuyển đổi sang TWD
DOGE chuyển đổi sang TWD
ADA chuyển đổi sang TWD
BCH chuyển đổi sang TWD
WBTC chuyển đổi sang TWD
WEETH chuyển đổi sang TWD
LINK chuyển đổi sang TWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.52 | |
0.0001743 | |
0.005104 | |
15.82 | |
7.54 | |
0.0174 | |
0.1158 | |
15.78 |
52.83 | |
0.005107 | |
112.92 | |
40.54 | |
0.02473 | |
0.0001746 | |
0.004707 | |
1.2 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Đài Loan mới nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Uniswap (UNI) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)
Nhập số lượng UNI của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Chọn Đô la Đài Loan mới
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Uniswap hiện tại theo Đô la Đài Loan mới hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Uniswap.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Uniswap sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Uniswap sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Đô la Đài Loan mới trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Uniswap sang Đô la Đài Loan mới?
4.Tôi có thể chuyển đổi Uniswap sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Đài Loan mới không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Đài Loan mới (TWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Uniswap (UNI)
Uniswap khơi mào “DeFi Summer”: Cơ chế chia sẻ phí được kích hoạt, UNI tăng vọt hơn 40% chỉ trong một ngày
Một đề xuất quản trị có thể định hình tương lai của Uniswap đã đưa token UNI, vốn im ắng suốt thời gian qua, trở lại tâm điểm của thị trường.
Tin mới nhất về Uniswap: Chức năng chia sẻ phí đã được kích hoạt, giá UNI tăng hơn 50%
Một đề xuất nâng cấp UNI từ một token quản trị thành tài sản tạo dòng tiền đang gây xôn xao lớn trong cộng đồng DeFi.
Uniswap (UNI): Gã khổng lồ DeFi đang tái định hình giao dịch crypto
Uniswap (UNI) dẫn đầu xu hướng giao dịch phi tập trung với cơ chế tạo lập thanh khoản tự động và các giao dịch hoán đổi minh bạch. Tìm hiểu cách Uniswap tiếp tục định hình tương lai đổi mới của DeFi.