Venus FILVFIL sang VND:Chuyển đổi Venus FIL (VFIL) sang Việt Nam đồng (VND)

VFIL/VND: 1 VFIL ≈ ₫833.93 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Venus FIL Thị trường hôm nay

Venus FIL đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VFIL chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫833.93. Với nguồn cung lưu hành là 0 VFIL, tổng vốn hóa thị trường của VFIL tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của VFIL tính bằng VND đã giảm ₫-23.78, biểu thị mức giảm -2.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VFIL tính bằng VND là ₫123,368.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫468.09.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VFIL sang VND

833.93-2.82%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VFIL sang VND là ₫833.93 VND, với sự thay đổi -2.82% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VFIL/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VFIL/VND trong ngày qua.

Giao dịch Venus FIL

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VFIL/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, VFIL/-- Spot is -- and --, and VFIL/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Venus FIL sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi VFIL sang VND

logo Venus FILSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1VFIL
833.93VND
2VFIL
1,667.87VND
3VFIL
2,501.8VND
4VFIL
3,335.74VND
5VFIL
4,169.68VND
6VFIL
5,003.61VND
7VFIL
5,837.55VND
8VFIL
6,671.49VND
9VFIL
7,505.42VND
10VFIL
8,339.36VND
100VFIL
83,393.63VND
500VFIL
416,968.17VND
1,000VFIL
833,936.34VND
5,000VFIL
4,169,681.7VND
10,000VFIL
8,339,363.4VND

Bảng chuyển đổi VND sang VFIL

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Venus FIL
1VND
0.001199VFIL
2VND
0.002398VFIL
3VND
0.003597VFIL
4VND
0.004796VFIL
5VND
0.005995VFIL
6VND
0.007194VFIL
7VND
0.008393VFIL
8VND
0.009593VFIL
9VND
0.01079VFIL
10VND
0.01199VFIL
100,000VND
119.91VFIL
500,000VND
599.56VFIL
1,000,000VND
1,199.13VFIL
5,000,000VND
5,995.66VFIL
10,000,000VND
11,991.32VFIL

Bảng chuyển đổi số tiền VFIL sang VND và VND sang VFIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VFIL sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang VFIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venus FIL phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VFIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VFIL = $0.03 USD, 1 VFIL = €0.03 EUR, 1 VFIL = ₹2.87 INR, 1 VFIL = Rp532.21 IDR, 1 VFIL = $0.04 CAD, 1 VFIL = £0.02 GBP, 1 VFIL = ฿1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001844
logo BTCBTC
0.0000002097
logo ETHETH
0.000006084
logo USDTUSDT
0.0191
logo XRPXRP
0.008772
logo BNBBNB
0.00002129
logo SOLSOL
0.0001406
logo USDCUSDC
0.01907
logo TRXTRX
0.06408
logo STETHSTETH
0.000006079
logo DOGEDOGE
0.1305
logo ADAADA
0.04762
logo BCHBCH
0.00003032
logo WBTCWBTC
0.0000002099
logo WEETHWEETH
0.000005591
logo LINKLINK
0.001422

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venus FIL (VFIL) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng VFIL của bạn

Nhập số lượng VFIL của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venus FIL hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venus FIL.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venus FIL sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venus FIL sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venus FIL sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venus FIL sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venus FIL sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide