zkSwap FinanceZF sang EUR:Chuyển đổi zkSwap Finance (ZF) sang Euro (EUR)

ZF/EUR: 1 ZF ≈ €0.001052 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

zkSwap Finance Thị trường hôm nay

zkSwap Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZF chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.001052. Với nguồn cung lưu hành là 612,878,620.93 ZF, tổng vốn hóa thị trường của ZF tính bằng EUR là €550,434.24. Trong 24h qua, giá của ZF tính bằng EUR đã giảm €-0.00002819, biểu thị mức giảm -2.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZF tính bằng EUR là €0.07426, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0009288.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZF sang EUR

0.001052-2.61%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZF sang EUR là €0.001052 EUR, với sự thay đổi -2.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZF/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZF/EUR trong ngày qua.

Giao dịch zkSwap Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo zkSwap FinanceZF/USDT
Giao ngay
$0.00124
-2.20%

The real-time trading price of ZF/USDT Spot is $0.00124, with a 24-hour trading change of -2.20%, ZF/USDT Spot is $0.00124 and -2.20%, and ZF/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi zkSwap Finance sang Euro

Bảng chuyển đổi ZF sang EUR

logo zkSwap FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1ZF
0EUR
2ZF
0EUR
3ZF
0EUR
4ZF
0EUR
5ZF
0EUR
6ZF
0EUR
7ZF
0EUR
8ZF
0EUR
9ZF
0EUR
10ZF
0.01EUR
100,000ZF
105.47EUR
500,000ZF
527.39EUR
1,000,000ZF
1,054.79EUR
5,000,000ZF
5,273.96EUR
10,000,000ZF
10,547.93EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang ZF

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo zkSwap Finance
1EUR
948.05ZF
2EUR
1,896.1ZF
3EUR
2,844.15ZF
4EUR
3,792.21ZF
5EUR
4,740.26ZF
6EUR
5,688.31ZF
7EUR
6,636.36ZF
8EUR
7,584.42ZF
9EUR
8,532.47ZF
10EUR
9,480.52ZF
100EUR
94,805.28ZF
500EUR
474,026.42ZF
1,000EUR
948,052.84ZF
5,000EUR
4,740,264.23ZF
10,000EUR
9,480,528.47ZF

Bảng chuyển đổi số tiền ZF sang EUR và EUR sang ZF ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 ZF sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang ZF, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1zkSwap Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZF và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZF = $0 USD, 1 ZF = €0 EUR, 1 ZF = ₹0.11 INR, 1 ZF = Rp20.6 IDR, 1 ZF = $0 CAD, 1 ZF = £0 GBP, 1 ZF = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.64
logo BTCBTC
0.006427
logo ETHETH
0.1857
logo USDTUSDT
586.31
logo XRPXRP
267.1
logo BNBBNB
0.6532
logo SOLSOL
4.32
logo USDCUSDC
585.52
logo TRXTRX
1,962.45
logo STETHSTETH
0.1859
logo DOGEDOGE
3,994.5
logo ADAADA
1,450.24
logo BCHBCH
0.9342
logo WBTCWBTC
0.006457
logo WEETHWEETH
0.1714
logo LINKLINK
43.75

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi zkSwap Finance (ZF) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng ZF của bạn

Nhập số lượng ZF của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkSwap Finance hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkSwap Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkSwap Finance sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ zkSwap Finance sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkSwap Finance sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkSwap Finance sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi zkSwap Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide