Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,65T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫928,95B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
AM
AM/USDTAston Martin Cognizant Fan Token
0,11852₫2.732,00452
+0,16%
0,11852+0,16%
₫1,74M₫7,56B
EDGEN
EDGEN/USDTLayerEdge
0,002094₫48,268794
-1,31%
0,002094-1,31%
₫1,73M₫12,56B
VTIX
VTIX/USDTVanguard xStock
366,93₫8.458.103,43
+0,69%
366,93+0,69%
₫1,72M₫32,55B
DON
DON/USDTSalamanca
0,0001906₫4,3935206
-1,34%
0,0001906-1,34%
₫1,71M₫4,39B
ELF
ELF/USDTaelf
0,08211₫1.892,71761
-1,68%
0,08211-1,68%
₫1,66M₫1,55T
KRL
KRL/USDTKryll
0,1547₫3.565,9897
0,00%
0,15470,00%
₫1,58M₫143,51B
FLY
FLY/USDTFly.trade
0,01384₫319,02584
-1,98%
0,01384-1,98%
₫1,52M₫4,17B
BSCS
BSCS/USDTBSCS
0,0005100₫11,7560100
0,00%
0,00051000,00%
₫1,47M₫2,91B
KIP
KIP/USDTKIP Protocol
0,00005386₫1,24152686
-0,48%
0,00005386-0,48%
₫1,44M₫1,53B
CSCOX
CSCOX/USDTCisco xStock
100,70₫2.321.235,70
-0,69%
100,70-0,69%
₫1,39M₫9,13B
RING
RING/USDTDarwiniaRing
0,0004861₫11,2050911
-0,34%
0,0004861-0,34%
₫1,25M₫19,13B
BDT
BDT/USDTBandot Protocol
0,000008178₫0,188511078
+3,50%
0,000008178+3,50%
₫1,17M₫942,55K
MILO
MILO/USDTMilo Inu
0,0{8}1999₫0,000046078949
+0,25%
0,0{8}1999+0,25%
₫1,12M₫31,79B
GAIX
GAIX/USDTGaiAI
0,001542₫35,544642
+18,34%
0,001542+18,34%
₫1,1M₫5,83B
CMCSAX
CMCSAX/USDTComcast xStock
27,01₫622.607,51
+0,33%
27,01+0,33%
₫1,09M₫6,53B
CYRUS
CYRUS/USDTCyrus
0,00002895₫0,66732645
+0,03%
0,00002895+0,03%
₫1,09M₫492,64M
DXCT
DXCT/USDTDNAxCAT
0,01573₫362,59223
0,00%
0,015730,00%
₫1,05M₫1,33B
AIRDROP
AIRDROP/USDTAirdrop2049
0,00002460₫0,56705460
+2,50%
0,00002460+2,50%
₫932,54K₫538,7M
PORT
PORT/USDTPort Finance Token
0,004470₫103,037970
+1,40%
0,004470+1,40%
₫876,38K₫3,31B
SOIL
SOIL/USDTSoil
0,08403₫1.936,97553
-2,52%
0,08403-2,52%
₫825,28K₫136,31B