Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫4,89T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫3,01T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
PENGUIN
PENGUIN/USDTNietzschean Penguin
0,004422₫101,931522
+1,00%
0,004422+1,00%
₫3,66B₫101,39B
RARE
RARE/USDTSuperRare
0,017589₫405,444039
-5,07%
0,017589-5,07%
₫3,63B₫332,82B
AVAIL
AVAIL/USDTAvail
0,004571₫105,366121
+6,57%
0,004571+6,57%
₫3,63B₫396,85B
BANANAS31
BANANAS31/USDTBanana For Scale
0,013923₫320,939073
-1,61%
0,013923-1,61%
₫3,62B₫3,2T
OG
OG/USDTOG Fan Token
3,189₫73.509,639
-12,29%
3,189-12,29%
₫3,61B₫341,62B
BTRST
BTRST/USDTBraintrust
0,10604₫2.444,32804
+58,98%
0,10604+58,98%
₫3,58B₫557,33B
ICP3L
ICP3L/USDTICP3xLong
0,03767₫868,33117
-13,99%
0,03767-13,99%
₫3,57B--
ICP3S
ICP3S/USDTICP3xShort
0,0014669₫33,8135119
+13,15%
0,0014669+13,15%
₫3,54B--
2Z
2Z/USDT2Z
0,10189₫2.348,66639
-2,17%
0,10189-2,17%
₫3,48B₫8,14T
SOPH
SOPH/USDTSophon
0,008783₫202,456933
-5,62%
0,008783-5,62%
₫3,48B₫405B
ZRO
ZRO/USDTLayerZero
1,410₫32.501,910
-4,98%
1,410-4,98%
₫3,48B₫8,18T
BLESS
BLESS/USDTBLESS
0,005859₫135,055809
-9,95%
0,005859-9,95%
₫3,46B₫250,25B
TRR
TRR/USDTTerranCoin
0,00001653₫0,38103303
-0,72%
0,00001653-0,72%
₫3,45B₫3,62B
LTC3L
LTC3L/USDTLTC3xLong
0,003857₫88,907707
-4,57%
0,003857-4,57%
₫3,42B--
SKY
SKY/USDTSky Protocol
0,07243₫1.669,58393
-3,50%
0,07243-3,50%
₫3,43B₫39T
ABTON
ABTON/USDTAbbott Ondo Tokenized
84,95₫1.958.182,45
-0,64%
84,95-0,64%
₫3,43B₫27,14B
HYPER
HYPER/GUSDHyperlane
0,10489₫2.417,81939
-5,03%
0,10489-5,03%
₫3,42B₫423,27B
SPK
SPK/USDTSpark
0,03363₫775,20513
-2,23%
0,03363-2,23%
₫3,41B₫1,4T
NEAR3S
NEAR3S/USDTNEAR3xShort
0,001583₫36,489733
+5,39%
0,001583+5,39%
₫3,39B--
POLYX
POLYX/USDTPolymesh
0,05176₫1.193,11976
-3,30%
0,05176-3,30%
₫3,38B₫1,52T