Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫14,53T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫836,75B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
TAI
TAI/USDTTars AI
0,02008₫462,86408
+7,37%
0,02008+7,37%
₫2,31B₫317,6B
SPK
SPK/USDTSpark
0,03427₫789,95777
+1,99%
0,03427+1,99%
₫2,3B₫1,43T
LSK
LSK/USDTLisk
0,1331₫3.068,0881
+3,82%
0,1331+3,82%
₫2,28B₫715,12B
WOJAK
WOJAK/USDTWojak
0,00000010947₫0,00252339297
+4,51%
0,00000010947+4,51%
₫2,28B₫767,31B
KLINK
KLINK/USDTKLINK
0,0003596₫8,2891396
-47,44%
0,0003596-47,44%
₫2,28B₫1,92B
AGGON
AGGON/USDTiShares Core US Aggregate Bond ETF Ondo Tokenized
101,36₫2.336.449,36
0,00%
101,360,00%
₫2,26B₫331,11B
ORDI3S
ORDI3S/USDTORDI3xShort
0,002507₫57,788857
-5,85%
0,002507-5,85%
₫2,25B--
SWCH
SWCH/USDTSwissCheese
0,06648₫1.532,43048
-10,31%
0,06648-10,31%
₫2,25B₫65,9B
STRK
STRK/USDTStarknet
0,04720₫1.088,00720
-0,50%
0,04720-0,50%
₫2,24B₫6,39T
FLOKI
FLOKI/USDTFloki Inu
0,00003565₫0,82176815
+4,05%
0,00003565+4,05%
₫2,24B₫7,93T
BCCOIN
BCCOIN/USDTBlackCardCoin
0,04570₫1.053,43070
-6,65%
0,04570-6,65%
₫2,23B₫10,56B
MORE
MORE/USDTMORE
0,00011699₫2,69673649
+216,70%
0,00011699+216,70%
₫2,23B₫837,9M
NIL
NIL/USDTNillion
0,05474₫1.261,81174
+7,12%
0,05474+7,12%
₫2,22B₫567,16B
PAXG3S
PAXG3S/USDTPAXG3xShort
0,96949₫22.347,71399
+0,88%
0,96949+0,88%
₫2,21B--
HYPER
HYPER/USDTHyperlane
0,11305₫2.605,91555
+8,41%
0,11305+8,41%
₫2,21B₫457,88B
PENGU3S
PENGU3S/USDT三倍空PENGU
0,0012187₫28,0922537
-7,13%
0,0012187-7,13%
₫2,2B--
SOON
SOON/USDTSoon
0,17535₫4.041,99285
+3,83%
0,17535+3,83%
₫2,2B₫952,73B
NOM
NOM/USDTNOM
0,002488₫57,350888
+3,96%
0,002488+3,96%
₫2,19B₫166,18B
ATOM
ATOM/USDTCosmos
2,053₫47.323,703
-0,48%
2,053-0,48%
₫2,19B₫24,05T
FLR
FLR/USDTFlare Network
0,008963₫206,606113
+3,77%
0,008963+3,77%
₫2,18B₫17,73T