Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫3,02T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫129,08B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ICP
ICP/USDCInternet Computer
2,723₫62.767,873
-8,50%
2,723-8,50%
₫884,59M₫34,82T
ENS
ENS/ETHENS
0,003070₫160.415,776720
+0,92%
0,003070+0,92%
₫882,78M₫6,44T
TRB
TRB/USDTTellor
18,77₫432.667,27
-0,47%
18,77-0,47%
₫878,57M₫1,19T
CHIP3S
CHIP3S/USDTCHIP3xShort
1,21121₫27.919,60171
-12,22%
1,21121-12,22%
₫878,47M--
BDX
BDX/BTCBeldex
0,00000252377₫4.706,52090390470
+5,54%
0,00000252377+5,54%
₫876,47M₫38,89T
JPN2253S
JPN2253S/USDTJPN2253xShort
0,50614₫11.667,03314
+4,60%
0,50614+4,60%
₫873,05M--
APE3S
APE3S/USDTAPE3xShort
0,002469₫56,912919
-2,68%
0,002469-2,68%
₫871,95M--
CVC
CVC/USDTCivic
0,03280₫756,07280
+4,22%
0,03280+4,22%
₫867,25M₫606,74B
TCOM
TCOM/USDTTCOM
0,008797₫202,779647
-2,58%
0,008797-2,58%
₫865,42M₫18,58B
GAT
GAT/USDTGather
0,5513₫12.708,0163
-3,39%
0,5513-3,39%
₫861,58M₫191,51B
RENDER
RENDER/USDCRender Network
1,900₫43.796,900
+1,87%
1,900+1,87%
₫859,83M₫22,56T
AO
AO/USDTAO
2,826₫65.142,126
+2,53%
2,826+2,53%
₫856,15M₫399,26B
NIZA
NIZA/USDTNIZA
0,005511₫127,034061
-18,08%
0,005511-18,08%
₫854,05M₫19,08B
MUBARAK
MUBARAK/USDTmubarak
0,015404₫355,077604
-0,23%
0,015404-0,23%
₫849,63M₫355,07B
SKYAI3S
SKYAI3S/USDTSKYAI3xShort
2,40034₫55.330,23734
+31,99%
2,40034+31,99%
₫849,37M--
COS
COS/USDTContentos
0,0013235₫30,5079985
-6,20%
0,0013235-6,20%
₫847,53M₫157,92B
XPD3S
XPD3S/USDTXPD3xShort
1,685₫38.840,935
+12,18%
1,685+12,18%
₫847,69M--
OP
OP/USDCOptimism
0,1417₫3.266,3267
-3,14%
0,1417-3,14%
₫846,19M₫7T
TEVA
TEVA/USDTTevaera
0,0008281₫19,0885331
-0,37%
0,0008281-0,37%
₫845,9M₫17,93B
MAIGA
MAIGA/USDTMAIGA
0,007236₫166,797036
-18,52%
0,007236-18,52%
₫842,96M₫48,36B