Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫3,55T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫352,68B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MASK
MASK/USDTMask Network
0,4885₫11.260,4135
-5,12%
0,4885-5,12%
₫230,53M₫1,12T
MIRROR
MIRROR/USDTBlack Mirror
0,001148₫26,462548
+0,43%
0,001148+0,43%
₫230,14M₫4,97B
SWGT
SWGT/USDTSmartworld Global
0,007341₫169,217391
-8,30%
0,007341-8,30%
₫228,16M₫16,35B
ARG
ARG/USDTArgentine Football Association Fan Token
0,7184₫16.559,8384
-1,53%
0,7184-1,53%
₫227,23M₫304,03B
RVN
RVN/USDTRavencoin
0,005694₫131,252394
-4,79%
0,005694-4,79%
₫227,07M₫2,13T
TEVA
TEVA/USDTTevaera
0,0008569₫19,7524019
-7,51%
0,0008569-7,51%
₫225,83M₫18,88B
SCARCITY
SCARCITY/USDTSCARCITY
0,008160₫188,096160
-0,12%
0,008160-0,12%
₫225,73M₫168,13B
WXM
WXM/USDTWeatherXM
0,012041₫277,557091
+11,17%
0,012041+11,17%
₫224,27M₫1,38B
DMC
DMC/USDTDMC
0,0006600₫15,2136600
-1,10%
0,0006600-1,10%
₫224,02M₫41,21B
AZNX
AZNX/USDTAstraZeneca xStock
92,70₫2.136.827,70
-0,53%
92,70-0,53%
₫223,72M₫2,33B
COQ
COQ/USDTCoq Inu
0,00000016131₫0,00371835681
-2,51%
0,00000016131-2,51%
₫222,37M₫258,12B
IDOS
IDOS/USDTIDOS
0,01292₫297,81892
-5,20%
0,01292-5,20%
₫222,34M₫66,68B
SKYA
SKYA/USDTSekuya
0,0006689₫15,4188139
+4,14%
0,0006689+4,14%
₫220,91M₫6,21B
DAO
DAO/USDTDAO Maker
0,04522₫1.042,36622
-0,33%
0,04522-0,33%
₫219,31M₫261,55B
CYBER
CYBER/USDTCyber
0,5195₫11.974,9945
-4,55%
0,5195-4,55%
₫219,36M₫774,06B
MSTR3S
MSTR3S/USDTMSTR3xShort
0,19645₫4.528,36895
+16,85%
0,19645+16,85%
₫219,07M--
SENT
SENT/USDTSentient
0,01568₫361,43968
-3,50%
0,01568-3,50%
₫218,68M₫2,61T
HOLO
HOLO/USDTHoloworld AI
0,07310₫1.685,02810
-0,88%
0,07310-0,88%
₫218,4M₫585,33B
IRON
IRON/USDTIron Fish
0,08235₫1.898,24985
-0,44%
0,08235-0,44%
₫217,52M₫138,15B
YB
YB/USDTYB
0,11099₫2.558,43049
-5,45%
0,11099-5,45%
₫216,79M₫225,33B