Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫14,53T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫836,75B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
GALFAN
GALFAN/USDTGalatasaray Fan Token
1,1678₫26.918,9578
-0,34%
1,1678-0,34%
₫30,26M₫210,52B
WSB
WSB/USDTWALL STREET BABY
0,0{8}2994₫0,000069014694
+4,13%
0,0{8}2994+4,13%
₫30,26M₫6,9B
POLK
POLK/USDTPolkamarkets
0,003963₫91,351113
-0,92%
0,003963-0,92%
₫30,21M₫9,13B
ACN3S
ACN3S/USDTACN3xShort
2,13406₫49.192,21706
-10,59%
2,13406-10,59%
₫29,56M--
GNC
GNC/USDTGreenchie
0,00000010594₫0,00244202294
+12,05%
0,00000010594+12,05%
₫29,37M₫293,04M
SWAY
SWAY/USDTSway Protocol
0,0026225₫60,4512475
-1,72%
0,0026225-1,72%
₫29,35M₫2,99B
CARAT
CARAT/USDTAlaska Gold Rush
0,0002111₫4,8660661
-0,89%
0,0002111-0,89%
₫29,29M₫4,4B
DYOR
DYOR/USDTDYOR
0,00006970₫1,60665470
-1,21%
0,00006970-1,21%
₫29,28M₫1,28B
UNFI
UNFI/USDTUnifi Protocol DAO
0,04410₫1.016,54910
+0,63%
0,04410+0,63%
₫28,98M₫8,02B
SUPE
SUPE/USDTSUPE
0,0054251₫125,0539801
+7,85%
0,0054251+7,85%
₫28,54M₫125,05B
PURR
PURR/USDTPurr
0,06492₫1.496,47092
+7,19%
0,06492+7,19%
₫28,44M₫891,17B
AIV
AIV/USDTAIV
0,001815₫41,837565
-0,16%
0,001815-0,16%
₫28,36M₫115,86B
BABI
BABI/USDTBabylons
0,0006241₫14,3861291
+0,27%
0,0006241+0,27%
₫27,61M₫1,35B
GTBTC
GTBTC/BTCGTBTC
1,003401₫1.884.529.543,884183
0,00%
1,0034010,00%
₫27,32M₫6,52T
SLERF
SLERF/USDTSlerf
0,003281₫75,630331
+3,66%
0,003281+3,66%
₫26,88M₫75,63B
XYRO
XYRO/USDTXYRO
0,00027398₫6,31551298
+0,06%
0,00027398+0,06%
₫26,66M₫653,11M
MELD
MELD/USDTMetaElfLand
0,00028601₫6,59281651
-1,71%
0,00028601-1,71%
₫26,08M₫3,62B
FEARNOT
FEARNOT/USDTFear Not
0,0000008293₫0,0191161943
+10,11%
0,0000008293+10,11%
₫26,04M₫2,07B
NEKO
NEKO/USDTNEKO
0,00005500₫1,26780500
-4,13%
0,00005500-4,13%
₫26,04M₫1,7B
HGET
HGET/USDTHedget
0,05708₫1.315,75108
-6,02%
0,05708-6,02%
₫25,99M₫2,3B