Brevis Thị trường hôm nay
Brevis đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BREV chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.3396. Với nguồn cung lưu hành là 250,000,000 BREV, tổng vốn hóa thị trường của BREV tính bằng EUR là €72,480,763.69. Trong 24h qua, giá của BREV tính bằng EUR đã giảm €-0.0876, biểu thị mức giảm -20.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BREV tính bằng EUR là €0.4603, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.2648.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BREV sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BREV sang EUR là €0.3396 EUR, với sự thay đổi -20.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BREV/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BREV/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Brevis
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3911 | -18.96% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.391 | -18.81% |
The real-time trading price of BREV/USDT Spot is $0.3911, with a 24-hour trading change of -18.96%, BREV/USDT Spot is $0.3911 and -18.96%, and BREV/USDT Perpetual is $0.391 and -18.81%.
Bảng chuyển đổi Brevis sang Euro
Bảng chuyển đổi BREV sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1BREV | 0.33EUR |
2BREV | 0.67EUR |
3BREV | 1EUR |
4BREV | 1.34EUR |
5BREV | 1.67EUR |
6BREV | 2.01EUR |
7BREV | 2.34EUR |
8BREV | 2.68EUR |
9BREV | 3.01EUR |
10BREV | 3.35EUR |
1,000BREV | 335.03EUR |
5,000BREV | 1,675.19EUR |
10,000BREV | 3,350.38EUR |
50,000BREV | 16,751.9EUR |
100,000BREV | 33,503.8EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang BREV
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 2.98BREV |
2EUR | 5.96BREV |
3EUR | 8.95BREV |
4EUR | 11.93BREV |
5EUR | 14.92BREV |
6EUR | 17.9BREV |
7EUR | 20.89BREV |
8EUR | 23.87BREV |
9EUR | 26.86BREV |
10EUR | 29.84BREV |
100EUR | 298.47BREV |
500EUR | 1,492.36BREV |
1,000EUR | 2,984.73BREV |
5,000EUR | 14,923.68BREV |
10,000EUR | 29,847.36BREV |
Bảng chuyển đổi số tiền BREV sang EUR và EUR sang BREV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 BREV sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang BREV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Brevis phổ biến
Brevis | 1 BREV |
|---|---|
$0.39USD | |
€0.34EUR | |
₹35.39INR | |
Rp6,561.08IDR | |
$0.54CAD | |
£0.29GBP | |
฿12.35THB |
Brevis | 1 BREV |
|---|---|
₽31.48RUB | |
R$2.13BRL | |
د.إ1.44AED | |
₺16.89TRY | |
¥2.74CNY | |
¥61.56JPY | |
$3.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BREV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BREV = $0.39 USD, 1 BREV = €0.34 EUR, 1 BREV = ₹35.39 INR, 1 BREV = Rp6,561.08 IDR, 1 BREV = $0.54 CAD, 1 BREV = £0.29 GBP, 1 BREV = ฿12.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
57.42 | |
0.00648 | |
0.1895 | |
586.43 | |
277.6 | |
0.6607 | |
4.31 | |
585.22 |
1,981.17 | |
0.1893 | |
4,150.75 | |
1,494.65 | |
0.9193 | |
0.006491 | |
0.1743 | |
44.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Brevis (BREV) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng BREV của bạn
Nhập số lượng BREV của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Brevis hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Brevis.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Brevis sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Brevis sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Brevis sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Brevis sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Brevis sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Brevis (BREV)
Phân Tích Chi Tiết Brevis (BREV): Mở Khóa Lớp Tính Toán Vô Hạn với Bộ Đồng Xử Lý ZK
Trong thế giới được xây dựng bởi Brevis, ranh giới của các hợp đồng thông minh trên blockchain đã được đẩy lên những giới hạn mới. Mọi truy vấn dữ liệu và các phép tính phức tạp vốn thường bị giới hạn bởi tài nguyên trên chuỗi nay đều có thể thực hiện ngoài chuỗi với chi phí chỉ bằng m?
Brevis công bố mô hình tokenomics của $BREV: Tổng nguồn cung 1 tỷ token, hơn 32% dành cho các chương trình khuyến khích cộng đồng
Sau khi mạng lưới hoàn tất triển khai ban đầu trên chuỗi Base và cuối cùng chuyển sang Brevis Rollup riêng biệt, $BREV sẽ trở thành token gas gốc của mạng lưới.