Brevis Thị trường hôm nay
Brevis đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BREV chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹34.29. Với nguồn cung lưu hành là 250,000,000 BREV, tổng vốn hóa thị trường của BREV tính bằng INR là ₹773,444,369,957.3. Trong 24h qua, giá của BREV tính bằng INR đã giảm ₹-1.18, biểu thị mức giảm -3.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BREV tính bằng INR là ₹48.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹27.99.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BREV sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BREV sang INR là ₹34.29 INR, với sự thay đổi -3.35% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BREV/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BREV/INR trong ngày qua.
Giao dịch Brevis
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3795 | -2.69% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3784 | -2.82% |
The real-time trading price of BREV/USDT Spot is $0.3795, with a 24-hour trading change of -2.69%, BREV/USDT Spot is $0.3795 and -2.69%, and BREV/USDT Perpetual is $0.3784 and -2.82%.
Bảng chuyển đổi Brevis sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi BREV sang INR
Chuyển thành | |
|---|---|
1BREV | 34.29INR |
2BREV | 68.58INR |
3BREV | 102.87INR |
4BREV | 137.16INR |
5BREV | 171.46INR |
6BREV | 205.75INR |
7BREV | 240.04INR |
8BREV | 274.33INR |
9BREV | 308.62INR |
10BREV | 342.92INR |
100BREV | 3,429.2INR |
500BREV | 17,146.02INR |
1,000BREV | 34,292.05INR |
5,000BREV | 171,460.25INR |
10,000BREV | 342,920.51INR |
Bảng chuyển đổi INR sang BREV
Chuyển thành | |
|---|---|
1INR | 0.02916BREV |
2INR | 0.05832BREV |
3INR | 0.08748BREV |
4INR | 0.1166BREV |
5INR | 0.1458BREV |
6INR | 0.1749BREV |
7INR | 0.2041BREV |
8INR | 0.2332BREV |
9INR | 0.2624BREV |
10INR | 0.2916BREV |
10,000INR | 291.61BREV |
50,000INR | 1,458.06BREV |
100,000INR | 2,916.12BREV |
500,000INR | 14,580.63BREV |
1,000,000INR | 29,161.27BREV |
Bảng chuyển đổi số tiền BREV sang INR và INR sang BREV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BREV sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang BREV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Brevis phổ biến
Brevis | 1 BREV |
|---|---|
$0.38USD | |
€0.33EUR | |
₹34.29INR | |
Rp6,391.96IDR | |
$0.53CAD | |
£0.28GBP | |
฿11.94THB |
Brevis | 1 BREV |
|---|---|
₽30.2RUB | |
R$2.04BRL | |
د.إ1.4AED | |
₺16.39TRY | |
¥2.66CNY | |
¥59.97JPY | |
$2.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BREV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BREV = $0.38 USD, 1 BREV = €0.33 EUR, 1 BREV = ₹34.29 INR, 1 BREV = Rp6,391.96 IDR, 1 BREV = $0.53 CAD, 1 BREV = £0.28 GBP, 1 BREV = ฿11.94 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
BCH chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
WEETH chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.5365 | |
0.00006116 | |
0.00179 | |
5.54 | |
2.64 | |
0.006104 | |
0.04061 | |
5.53 |
18.53 | |
0.001791 | |
39.6 | |
14.22 | |
0.008675 | |
0.00006124 | |
0.001651 | |
0.4211 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Brevis (BREV) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng BREV của bạn
Nhập số lượng BREV của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Brevis hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Brevis.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Brevis sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Brevis sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Brevis sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Brevis sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi Brevis sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Brevis (BREV)
Cập nhật cộng đồng: Nhiều KOL đã nhận thành công airdrop Brevis (BREV), giá trị token thu hút sự quan tâm lớn
Dữ liệu dòng chảy token on-chain với tổng giá trị 6,7 triệu USD, cùng với các báo cáo liên tục từ cộng đồng về việc “đã nhận airdrop”, xác nhận rằng chương trình khuyến khích do Brevis triển khai đang bước vào giai đoạn thu hoạch.
Phân Tích Chi Tiết Brevis (BREV): Mở Khóa Lớp Tính Toán Vô Hạn với Bộ Đồng Xử Lý ZK
Trong thế giới được xây dựng bởi Brevis, ranh giới của các hợp đồng thông minh trên blockchain đã được đẩy lên những giới hạn mới. Mọi truy vấn dữ liệu và các phép tính phức tạp vốn thường bị giới hạn bởi tài nguyên trên chuỗi nay đều có thể thực hiện ngoài chuỗi với chi phí chỉ bằng m?
Brevis công bố mô hình tokenomics của $BREV: Tổng nguồn cung 1 tỷ token, hơn 32% dành cho các chương trình khuyến khích cộng đồng
Sau khi mạng lưới hoàn tất triển khai ban đầu trên chuỗi Base và cuối cùng chuyển sang Brevis Rollup riêng biệt, $BREV sẽ trở thành token gas gốc của mạng lưới.